You are on page 1of 21

TRƯỜNG ĐH TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC NĂM 2013
(Thí sinh thi tại trường ĐH Tài nguyên và Môi trường Hà Nội)

STT Khối
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A

Ngành

LT

D340301
D850103 T
D510406 T
D850103 T
D340301
D340301
D850101
D510406
D480201
D510406
D850103
D340301
D850101
D850103
D850103
C850103
D850103
D850101
D340301
D340301
D340301
D850103
D850101
D340301
D850101
D850101
D850103
D850103
D480201
D480201

Họ và tên
Trần Thị An
Vi Thị An
Thái Hòa An
Trịnh Công An
Phan Đức Anh
Phạm Thị Phương Anh
Nguyễn Thị Phương Anh
Cấn Việt Anh
Đỗ Thị Lan Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Trọng Anh
Hoàng Ngọc Trâm Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Hoàng Việt Anh
Nguyễn Văn Anh
Vũ Thế Anh
Phạm Ngọc Anh
Chu Tuấn Anh
Đào Thị Lan Anh
Võ Hoàng Anh
Nguyễn Thị Mai Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Ngọc Anh
Nguyễn Thị Hải Anh
Nguyễn Tú Anh
Lê Thị Phương Anh
Trương Thị Lan Anh
Lê Ngọc Anh
Lê Hoàng Anh
Nguyễn Hạnh Vương Anh

Phái
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nam
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nữ

Ngày sinh
01/11/1995
13/10/1991
20/02/1991
02/03/1992
08/07/1995
18/04/1995
20/03/1995
08/08/1995
16/05/1995
31/10/1995
26/11/1995
09/12/1995
08/11/1995
07/08/1995
23/05/1995
29/03/1994
04/05/1995
15/09/1995
03/01/1995
25/02/1993
24/04/1995
25/08/1995
21/03/1995
12/09/1994
14/03/1995
16/01/1995
22/12/1995
29/09/1995
07/08/1995
07/12/1995

Số báo
Đối
Tỉnh Huyện
danh
tượng
2
8
18
19
39
57
67
72
74
85
87
88
96
111
114
127
130
135
157
204
215
217
227
235
250
261
269
278
280
299

28
10
1B
15
1B
1A
1B
1B
1B
1A
1B
1A
1A
1A
1A
1B
1A
1A
1B
12
13
8
13
12
18
16
1B
16
16
19

17
10
15
3
15
8
17
19
17
7
23
6
6
5
6
24
11
10
29
1
3
7
7
1
7
6
29
8
8
1

1

1

Khu
vực
2NT
1
3
1
3
3
2NT
2NT
2NT
3
2NT
3
3
3
3
2NT
2
2
2NT
2
1
1
1
2
2NT
2
2
2
2
2

Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0
5.75
2
4.5
2.5
6
5.75
4
5.75
5.75
6.5
6.25
5.25
6.75
7.75
6.25
3.75
6
6.25
4.75
4.5
4.75
6.5
6.25
4.5
5.5
8
7
6
6.5
4.25

4.25
2.5
5
4.75
3.5
6
6.5
6
3.25
6.25
5.75
4.75
7.25
6
6.5
3
6.25
7
4.5
4.5
5
5
6.5
7.25
5.5
3.75
5.75
6.5
7
5.5

6.5
4.75
6.5
5.75
7.5
4.5
8
6.5
5.75
7.25
6.5
5.75
6
6.25
6.25
2.75
6.75
5.75
5.25
5.25
6
8
5.25
5.75
7.5
8.25
5.75
6
7.5
4.75

16.5
9.25
16
13
17
16.25
18.5
18.25
14.75
20
18.5
15.75
20
20
19
9.5
19
19
14.5
14.25
15.75
19.5
18
17.5
18.5
20
18.5
18.5
21
14.5

ĐTC
16.5
9.5
16
13
17
16.5
18.5
18.5
15
20
18.5
16
20
20
19
9.5
19
19
14.5
14.5
16
19.5
18
17.5
18.5
20
18.5
18.5
21
14.5

STT Khối
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66

A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A
A

Ngành

LT

D480201
D510406
D520503
D340301
D850101
D440221
D850101
D480201
D510406
D340301
D510406
D850103
D340301
D510406
D510406
D510406
D510406
D520503
D510406 T
D850101
D440224
D850103
D340301
C340301 T
D850103
D510406
D340301
D340301
D480201
D440221
D340301
D510406
D440221
C340301
D510406
D850101

Họ và tên
Trần Tuấn Anh
Phạm Kim Anh
Nguyễn Thị Mai Anh
Nguyễn Quốc Long Anh
Mai Thị Vân Anh
Đỗ Đức Anh
Nguyễn Thị Lan Anh
Đoàn Ngọc Anh
Phạm Trọng Nhật Anh
Tô Thị Vân Anh
Trần Thị Kim Anh
Nguyễn Thị Vân Anh
Nguyễn Thị Vân Anh
Bùi Thị Anh
Lê Thị Kim Anh
Lê Thị Tú Anh
Lê Thị Trâm Anh
Nguyễn Ngọc Việt Anh
Mai Thị Anh
Đỗ Anh Đức
Vũ Thị Bảo
Đỗ Quốc Bảo
Lê Thị Bích
Nguyễn Thị Bích
Thẩm Thị Thanh Bình
Vũ Văn Bình
Nguyễn Thị Thanh Bình
Trương Thị Thu Chang
Hoàng Thu Chang
Trần Thị Chang
Nguyễn Thị Ngọc Châm
Ngô Thị Linh Chi
Trần Yến Chi
Nguyễn Quang Chiến
Phan Minh Chiến
Nguyễn Thành Chí

Phái
Nam
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nam
Nam

Ngày sinh
04/05/1995
18/05/1995
21/08/1995
15/04/1995
30/01/1995
15/10/1995
03/01/1995
24/11/1995
20/06/1995
24/09/1994
11/09/1995
09/11/1995
01/06/1995
20/12/1995
21/11/1995
22/05/1995
12/05/1995
07/11/1993
08/01/1992
07/10/1995
29/09/1995
14/11/1995
12/07/1995
19/10/1992
06/10/1995
16/06/1990
13/04/1995
16/10/1995
29/08/1995
12/11/1995
31/03/1995
04/02/1995
09/02/1995
20/05/1994
19/06/1995
15/11/1995

Số báo
Đối
Tỉnh Huyện
danh
tượng
308 22
315 21
324 25
331 25
332 25
340 25
341 25
375 26
376 26
378 26
382 26
386 26
391 26
409 28
436 28
437 28
469 28
470 8
501 25
508 21
591 18
593 25
625 28
632 28
664 26
665 28
675 1B
700 15
701 24
703 25
713 1A
745 28
746 14
757 1B
769 9
799 15

1
4
10
2
3
4
7
8
1
7
5
1
1
22
15
27
25
1
5
7
5
2
22
18
1
21
26
4
2
6
10
8
5
19
6
7

6

6

1

1

Khu
vực
2
1
2NT
2NT
2
2NT
2
2NT
2
2NT
2NT
2
2
2NT
2NT
2NT
2NT
1
2NT
2NT
1
2NT
2NT
2NT
2
2NT
2NT
2
2NT
2NT
2
1
1
2NT
1
1

Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0
5
5.75
5
3.5
7.5
5.5
7.25
6.75
5.75
5.5
5.75
6.5
7.75
5.75
7.25
5.5
6.5
3.75
3.75
6
5.5
6
5.75
2.25
5.5
6
4.25
4.5
5
5.75
4.75
6
5
3.25
7.5
5.75

4.75
6.25
5.75
3.25
3.5
4.25
3.5
6.5
5.5
5
3.5
5.5
5.5
5.25
6.5
6
4.25
4.25
3.75
6.5
4.5
6.5
5.25
3.75
5
7.5
5
6.25
3.75
6.5
3.75
3.5
7
2.5
3.5
6.75

4.5
6.25
6
7
8.5
4.25
8.75
8.25
8.5
5.25
8.25
6.25
7.25
6.5
5.75
6.25
7.5
4.5
4.5
7.25
5.5
5.75
7.25
3.5
6.5
7
6.25
5.5
4.5
7.5
6
7.25
7.25
3.25
7.5
6

14.25
18.25
16.75
13.75
19.5
14
19.5
21.5
19.75
15.75
17.5
18.25
20.5
17.5
19.5
17.75
18.25
12.5
12
19.75
15.5
18.25
18.25
9.5
17
20.5
15.5
16.25
13.25
19.75
14.5
16.75
19.25
9
18.5
18.5

ĐTC
14.5
18.5
17
14
19.5
14
19.5
21.5
20
16
17.5
18.5
20.5
17.5
19.5
18
18.5
12.5
12
20
15.5
18.5
18.5
9.5
17
20.5
15.5
16.5
13.5
20
14.5
17
19.5
9
18.5
18.5

25 13.75 6.5 6.5 19 16 18.5 5.5 6.5 5.75 17.5 6 5 7 7.5 8 5.25 13.5 6.5 12.25 19.75 6 6.5 19.25 15 11.5 11 18.25 6.5 19 13.5 3.75 5.5 12 15.75 13.5 4 3.75 2.25 17 20 21 18.5 18.25 4 6 5 18.75 ĐTC 19 13.75 5.5 19.75 5.5 15 12 18 15.5 3 5 5.5 5.5 6.5 4.5 6 6.5 17.5 5.75 5.75 3.5 4 6.75 1.75 7 6.5 4.25 6 2.25 5.5 13 .25 18.5 5 7 6.5 5.5 6.75 4.25 12.5 12 15.75 5 5 5.25 19 16 18.75 18.5 13.75 7.5 20 19.5 5.5 6.75 17.25 4.75 8 6.5 12.5 18.5 6.5 16 18 19 11.25 17.5 5.25 5.75 11.25 5 4 3.75 4 5.75 19.5 5 2 4 3.25 5.5 6.5 19.5 4.75 13.5 5.5 5.75 15.25 6 6.5 4.5 19.5 5.5 5.5 10.75 17 14.75 6.5 5 6.5 15.5 19.75 5.5 6.5 7 5.5 4.5 14 17 14.5 17 20 21 18.75 5.75 4.5 7 4.5 19.5 5.25 7.25 6.5 6.5 6.25 5.25 7.STT Khối 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D340301 D520503 D510406 D480201 D480201 D850103 D340301 D510406 D850101 D850101 D510406 D850103 D850103 D510406 D520503 D340301 D480201 D850103 D510406 D850101 D510406 D340301 D510406 D510406 T D340301 D510406 D850103 C480201 D520503 D520503 T D480201 D340301 D440224 D510406 T D850103 D480201 Họ và tên Vương Thị Thủy Chung Hà Văn Chức Phạm Huy Công Phạm Thế Cương Đường Đình Cương Đỗ Mạnh Cường Nguyễn Thị Diên Lê Thị Diện Ngô Thị Ngọc Diệp Nguyễn Bích Diệp Nguyễn Phan Ngọc Diệp Nông Thu Dịu Bùi Thị Dung Phùng Thị Dung Lại Thị Thùy Dung Phan Thị Ninh Dung Hoàng Thị Dung Đinh Thị Kim Dung Vũ Thị Dung Đinh Thị Dung Vũ Thị Kim Dung Trịnh Kim Dung Phạm Thị Dung Hoàng Thùy Dung Đỗ Thị Dung Trương Thị Thuỳ Dung Nguyễn Thị Dung Đinh Phương Duy Lê Văn Duy Phạm Văn Duy Đặng Quang Duy Lưu Thị Hồng Duyên Nguyễn Thị Duyên Nguyễn Thị Kim Duyên Chu Văn Dũng Trương Tuấn Dũng Phái Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Ngày sinh 06/03/1995 08/12/1995 19/09/1995 18/05/1995 04/01/1995 06/01/1995 29/03/1995 01/01/1995 17/02/1994 03/07/1995 10/06/1995 21/03/1995 19/09/1995 17/01/1995 17/02/1995 16/08/1995 22/07/1995 16/05/1995 10/11/1995 02/01/1995 26/03/1995 24/01/1995 20/10/1995 20/10/1992 07/12/1995 10/12/1995 18/08/1995 18/10/1995 12/08/1995 01/11/1983 06/12/1993 17/08/1995 15/10/1995 18/08/1993 02/07/1995 16/04/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 820 1B 854 25 864 21 896 62 911 16 930 8 999 25 1013 28 1017 26 1020 19 1022 26 1048 11 1094 18 1103 16 1110 9 1123 27 1126 26 1129 26 1134 28 1137 24 1143 25 1147 24 1150 27 1167 23 1184 28 1186 28 1189 28 1194 1A 1200 1B 1241 25 1246 1A 1267 25 1271 10 1292 13 1334 12 1358 8 20 10 1 1 4 1 4 25 8 1 7 1 3 2 7 7 4 7 8 5 3 5 8 9 21 24 14 5 17 8 6 4 11 9 5 8 6 1 1 1 1 Khu vực 2NT 2NT 2 1 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2 2NT 1 1 2 1 2NT 2NT 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2NT 2NT 2NT 3 2NT 2NT 3 2NT 1 1 1 1 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 4.75 18.25 6 5.25 4.25 5.25 6 4.

75 8.5 22 18 17 17.5 5.75 18.75 16.75 5.25 8.5 6.75 5.25 4.5 5.5 17.5 19 17.5 6.25 7 5.5 4.5 5.75 5 5.5 6 6.5 21.5 4.5 14.25 7.5 3.75 3.5 21 13.25 6.5 5.75 18.25 7 6.25 6.5 22 17.5 5.5 12.5 5.25 4.25 6 7.5 4.25 7 7.25 5 5.75 6.25 5.5 16.25 4.5 14.5 19 22.75 6.25 17.25 4.5 19 22.25 17.75 4.5 4.25 ĐTC 14.25 5.5 17 14 19.5 11 18.75 7.5 5 6 5.75 7.25 7 5.25 14.25 5.25 4.75 8 6.5 13 19.5 15.25 5.5 11 18.5 5.25 21.75 17.5 19.5 3.5 6.5 21 14 18.75 6.5 15.25 6.75 6.5 14.75 6.5 15 17.5 5 5.75 4 8.75 6.5 8.5 14.75 6 5 6.5 .25 6 4.75 7 5.5 6.25 3.5 5.5 6.STT Khối 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D340301 D340301 D340301 D340301 D850103 D850103 D520503 D850103 D510406 T D480201 D510406 D510406 D480201 D510406 D850101 T D510406 D850103 C850103 D340301 D850103 D510406 D480201 D520503 D850101 D850103 D510406 D340301 D850103 D510406 D340301 D510406 D510406 D340301 D510406 T D850103 D510406 Họ và tên Phạm Thị Thuỳ Dương Trần Thuỳ Dương Triệu Thuỳ Dương Nguyễn Thị Đào Nguyễn Tiến Đại Vũ Tiến Đạt Đỗ Thành Đạt Nguyễn Thành Đạt Ngô Quốc Đạt Phan Trọng Đức Hoàng Minh Đức Phạm Minh Đức Nguyễn Linh Đức Trịnh Minh Đức Nguyễn Sỹ Đức Tạ Hoàng Giang Nguyễn Trường Giang Đặng Văn Giang Nguyễn Thị Thu Giang Tăng Thị Giang Vũ Thị Giang Nguyễn Thị Giang Nghiêm Văn Giang Vũ Văn Giáp Lương Thị Thu Hà Lại Ngọc Hà Nguyễn Thị Thu Hà Nguyễn Thị Thu Hà Nguyễn Thị Thu Hà Phùng Thị Thu Hà Viên Thị Hà Trịnh Minh Hà Trần Thị Miến Hà Nguyễn Thị Thu Hà Phạm Thanh Hải Trần Nam Hải Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Ngày sinh 26/09/1995 05/04/1995 05/12/1995 20/08/1995 08/08/1994 29/05/1995 03/10/1994 07/05/1995 08/12/1991 02/08/1995 01/11/1995 24/01/1995 06/03/1994 23/07/1995 25/08/1990 09/01/1995 12/10/1995 06/02/1995 20/06/1995 27/07/1994 28/01/1994 26/02/1994 25/02/1994 12/08/1995 05/09/1995 21/02/1995 10/08/1995 02/10/1995 07/08/1995 29/03/1995 18/05/1995 16/04/1995 05/12/1992 22/11/1991 23/09/1995 13/07/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 1414 1417 1422 1464 1478 1491 1541 1542 1548 1653 1669 1692 1700 1701 1702 1755 1756 1757 1790 1804 1811 1825 1828 1854 1909 1913 1915 1927 1945 1954 1974 1982 1990 2016 2046 2054 21 27 26 28 23 1A 1B 19 26 1B 1A 22 22 28 29 1A 1A 1B 16 1B 19 28 28 27 1B 1B 1A 22 21 21 28 25 26 17 1A 1A 1 1 6 26 8 4 28 5 2 23 6 4 1 21 1 1 10 21 6 18 8 19 23 5 25 28 12 4 10 4 25 9 1 2 6 6 6 Khu vực 2NT 2 2NT 2NT 1 3 2NT 2 2NT 2NT 3 2NT 2NT 2NT 2 3 3 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2 2NT 2NT 2 2NT 2NT 1 2NT 2NT 2 2 3 3 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 4.75 19.5 6.75 19.5 18.5 3.75 3.5 6.5 15 12.5 14.75 14 19.75 4.5 9 4.75 17.75 15.5 20 19.5 4.75 7.25 6.25 6.5 6.5 2.25 5.25 14.5 19 17.75 12.5 5.25 19.5 17.25 4 4.5 7 2 6.5 5 6.5 20 16 19 16.75 16.25 18.75 7 5.25 3.5 3.5 8.

5 5.5 6.75 6.75 6.25 13.5 17.5 6.75 6.75 6.25 6.5 4.5 16 14.25 6.5 6.5 15.5 20 10 17 17.75 14.25 15.25 6 7.75 14 19 19.5 6.25 4 2.75 14.5 5 3.25 2.75 14.5 17.5 ĐTC 16 20.5 7.STT Khối 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D340301 D850101 D510406 D850103 T D340301 D340301 D850103 D340301 D480201 D340301 D850103 D850103 D340301 D850103 D510406 D510406 D850101 D510406 D440224 D340301 D340301 D340301 D510406 D440224 D480201 D440221 D480201 C515902 T D510406 D850103 D340301 D480201 D850103 D850101 D340301 D340301 Họ và tên Lưu Hằng Hải Phạm Thị Phương Hải Trịnh Thị Hải Bành Thị Hảo Nguyễn Thị Hạnh Lê Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Ngô Phương Hạnh Nguyễn Thái Hậu Nguyễn Thị Hải Hậu Vũ Thị Thu Hằng Nguyễn Thúy Hằng Hoàng Thị Hằng Vũ Thị Lệ Hằng Ngô Thanh Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thanh Hằng Nguyễn Thị Thu Hằng Lê Minh Hằng Đỗ Thị Thu Hằng Trần Thị Hằng Trần Thị Hằng Lê Thị Hằng Phạm Thị Hiên Nguyễn Hữu Hiếu Nghiêm Mạnh Hiếu Tạ Huy Hiếu Đinh Văn Hiển Vũ Đức Hiển Nguyễn Văn Hiển Nguyễn Ngọc Hiệp Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Phạm Thanh Hiền Đỗ Thị Thu Hiền Nguyễn Thu Hiền Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 27/02/1995 12/04/1995 05/07/1995 23/01/1992 15/03/1995 14/12/1995 21/11/1995 30/01/1995 01/02/1995 31/12/1994 27/10/1995 20/04/1995 15/02/1995 18/06/1995 29/03/1995 22/04/1995 14/11/1995 01/10/1995 21/06/1994 08/02/1995 24/11/1995 23/09/1995 04/08/1995 15/01/1995 23/09/1995 07/02/1995 08/11/1995 04/12/1991 26/12/1995 27/07/1995 30/11/1994 04/08/1995 29/04/1995 11/12/1995 15/11/1995 28/08/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 2056 2069 2119 2133 2157 2172 2192 2195 2243 2246 2267 2286 2289 2313 2318 2325 2337 2340 2353 2355 2381 2385 2413 2423 2429 2432 2472 2493 2494 2499 2525 2557 2569 2576 2582 2598 1A 15 28 10 1B 24 25 18 15 1A 1B 8 10 8 9 22 15 15 22 16 28 27 28 26 1A 1A 1B 27 22 1A 1A 1A 24 25 16 8 10 1 25 3 26 2 4 1 6 13 23 7 1 1 4 7 2 3 9 5 15 8 17 4 3 4 29 4 7 11 1 10 4 4 5 1 1 1 1 1 Khu vực 2 2 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2 2NT 2 2NT 1 1 1 1 2NT 2 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 3 3 2NT 2NT 2NT 2 3 2 2NT 2NT 2NT 1 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 4.25 1.25 3.5 5.5 14 16.5 4.5 4.75 5.5 13.5 5.5 6.5 5.5 5.75 17.25 8 5 5.5 7 7.25 5 5.5 6 5 5.5 14 16.25 6.5 18 13 18.75 6.5 20 9.5 17.5 6.25 6.75 14.5 3.5 20 15 14 19 20 14.25 5.25 6 5.25 6 7.5 7.5 19.5 4.5 3.5 5.5 5.25 18.5 5 6.25 5.75 17.75 5.75 13 18.5 5.25 5.5 16 14 9.75 15.75 5.5 6.75 4.5 5 8.75 14 9.25 4.5 6.25 15.25 5.5 4 0.25 4.5 4.25 17.5 16 20.5 6 4.5 4.5 6.5 5 4.5 17.5 6 5.25 5 7 4.75 6.75 17.5 4.25 17.5 18.5 4.5 1.75 19.25 17.75 7 6.25 3.5 4.25 16 14.75 5 5.25 6 4.5 5 4 4.5 .75 16.75 6 6.5 18 17.5 18 15 15 18 16 18 19.25 6.75 5.5 6.25 5.25 7.75 17.25 6.

75 4.25 9 4.25 16.5 6.5 19.5 16.25 6 4 4.25 10.5 14 15 20.5 18 13 13.25 4.75 6.5 5.5 4.75 4.5 22.5 5.5 5.25 6 6 5.5 4.25 4 6.25 6.75 2.5 20 17.75 11.25 18 13 13.25 4.5 3.75 4.25 14.75 5.75 20.5 19 13.5 12 11.5 5.5 6.5 16.5 5.5 5.75 18.25 5.25 19 13.5 19.25 6 6.75 4.5 5.25 16.5 18 11.75 5.75 5 4.75 5.5 7.5 14 14.75 0.5 7 6 4 4.5 3.5 20 17.5 8 5.5 5.STT Khối 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D340301 D510406 D510406 D850103 D480201 D510406 D850103 D340301 D850103 D850103 D480201 D340301 D520503 D340301 D440224 D340301 D520503 D440224 D510406 D850103 D340301 D340301 D850103 D850103 C850103 D340301 D510406 D520503 D850103 D850101 D510406 D510406 D340301 D510406 D510406 D510406 LT T T T T T Họ và tên Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thu Hiền Trương Thị Thu Hiền Đỗ Thị Hiền Lê Thị Hiền Bùi Thị Hiền Đặng Thị Phương Hoa Nguyễn Thị Hoa Trần Thị Mai Hoa Trương Thị Thanh Hoa Lê Thị Quỳnh Hoa Trình Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Phạm Thị Hoa Trần Thị Thanh Hoa Đào Thị Hoa Lưu Thị Hoài Lê Thị Hoài Lê Thị Hoàn Vũ Hoàng Trần Trọng Hoàng Hồ Lưu Hoàng Vũ Tiên Hoàng Nguyễn Thị Bích Hòa Trương Khánh Hòa Nguyễn Thị Hòa Phạm Văn Hòa Nguyễn Văn Hòa Cao Thị Minh Hồng Hoàng Thị Thu Hồng Phạm Thị Hồng Đào Thị Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Hồng Đường Thị Hợi Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 24/01/1995 10/04/1995 25/09/1995 17/10/1995 10/10/1995 20/10/1992 29/12/1995 16/11/1995 02/07/1995 03/07/1995 30/04/1995 12/07/1995 09/11/1995 30/05/1995 19/06/1995 01/09/1995 16/11/1994 20/12/1995 18/08/1995 02/03/1995 14/08/1995 20/04/1995 17/03/1995 13/07/1992 04/04/1995 17/11/1995 19/07/1995 18/07/1995 29/11/1991 18/04/1990 09/03/1992 17/03/1995 13/01/1995 04/05/1994 13/09/1995 10/10/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 2609 28 2619 28 2626 28 2628 26 2629 28 2631 26 2638 1B 2648 15 2650 1B 2651 1A 2658 16 2674 1A 2678 1B 2681 21 2699 25 2702 26 2723 21 2776 22 2782 28 2794 19 2842 18 2848 62 2862 28 2869 6 2884 25 2896 1A 2898 26 2902 28 2909 26 2944 10 2949 10 2951 21 2952 18 2959 15 2962 25 2995 28 24 23 22 7 26 6 15 8 28 12 7 11 26 4 5 1 9 2 25 2 1 3 1 1 6 6 1 23 2 1 1 4 8 1 7 26 6 1 1 6 1 6 Khu vực 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 3 1 2NT 2 2NT 3 2NT 1 2NT 2 2NT 2NT 2NT 2NT 2 1 2 1 2NT 3 2 2NT 2NT 1 1 1 1 2 2NT 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 5 4.75 15.25 4.5 3 4.5 4.25 4.75 5.75 3.25 7.75 3.75 13.25 7 4.25 6.5 6.5 15 11.5 ĐTC 15 18.5 6.75 5.75 21.5 15 13.5 16.5 23 16 22 18.75 8.5 19 14 21.25 3.5 20 18.5 6.5 6.5 5.5 .5 6 4.5 2.25 18 11.75 4 6.75 6.5 7 6.75 18.5 6.5 19 14 15.5 14.25 5.25 19.5 13.25 5.5 6.75 18.5 2.5 10.5 2.5 6.25 7 4.75 4.5 7.75 16 21.5 4 4.5 12 11.5 8.25 3.25 5.5 7.5 5.5 2.5 4.25 4 7 7.25 16.25 13.25 7.5 8 8 7 14.25 5.25 4.

75 6 7 6.75 17.5 2 5 3.25 5.75 5.75 13.5 14 13.5 13 12 19.5 5 7.75 2.25 5.25 4 2 4.75 4 5.75 9.25 13.5 18.5 5 6 5.25 6.5 7 7.5 3.75 12.5 7 3.25 4 4.5 3 3.5 19.5 4.5 14.5 4.25 3.25 22.5 5.25 18.5 5.5 17 16.5 14.5 6.5 5.5 4.5 6.5 6.75 3.5 18.5 4.25 18.75 6.25 5.75 13 13.75 4.5 17 16.25 6.5 .75 19.5 16 15.5 6 6.25 18 16.STT Khối 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D440224 D480201 D510406 D340301 D340301 D850101 D480201 D850103 D510406 D440224 D510406 D850103 D850101 D510406 D850101 D850103 D850103 D510406 D850103 D850103 D340301 D520503 D850101 D850103 D510406 D510406 C510406 D480201 D520503 D480201 D480201 D480201 C510405 D510406 D510406 D520503 LT T T T T T T T T T T T T Họ và tên Vi Tú Huân Trần Ngọc Huấn Bùi Thị Huế Nguyễn Quang Huy Trần Quang Huy Mầu Danh Huy Đàm Quốc Huy Mông Văn Huy Vũ Mạnh Huy Nguyễn Thanh Huyền Ngô Thị Ngọc Huyền Nguyễn Thị Huyền Tạ Thị Ngọc Huyền Lê Thị Huyền Phạm Thị Thu Huyền Bùi Thị Huyền Nguyễn Thu Huyền Hà Thị Thục Huyền Lê Thị Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Trần Thị Huyền Nguyễn Trí Hùng Nguyễn Thanh Hùng Nguyễn Đức Hùng Đinh Văn Hùng Nguyễn Việt Hùng Dương Văn Hùng Nguyễn Đình Hùng Nguyễn Mạnh Hùng Nguyễn Quý Hưng Bùi Xuân Hưng Lưu Văn Hưng Nguyễn Phước Hưng Phạm Thị Hưng Nguyễn Hà Hưng Vũ Ngọc Hưng Phái Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Ngày sinh 27/03/1994 07/10/1993 17/10/1992 15/07/1995 15/10/1995 16/12/1995 28/09/1995 09/11/1994 05/11/1992 06/10/1994 09/11/1995 26/03/1995 27/07/1995 10/05/1995 08/03/1995 10/06/1991 18/03/1995 05/08/1995 04/08/1995 12/09/1992 15/08/1992 20/03/1995 05/06/1995 23/12/1991 20/08/1991 04/10/1992 12/11/1989 23/08/1995 04/09/1992 27/11/1995 25/10/1995 14/07/1995 27/10/1995 12/06/1995 10/03/1992 03/11/1982 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 3003 3010 3041 3091 3107 3110 3115 3144 3164 3197 3205 3246 3255 3285 3304 3324 3329 3330 3344 3347 3357 3396 3407 3442 3444 3445 3448 3449 3451 3455 3457 3466 3476 3486 3488 3489 6 16 17 1B 1A 1B 6 10 17 1A 1A 18 18 27 27 27 23 28 28 1B 30 1B 19 24 17 16 16 62 8 16 14 13 1A 28 1A 21 1 6 11 15 10 23 1 7 2 3 14 7 9 6 1 4 7 14 12 19 3 18 1 4 8 5 6 3 6 6 7 9 3 24 6 12 1 1 1 1 Khu vực 1 2NT 2NT 3 2 3 1 1 2 3 2 1 2NT 1 2 2NT 1 1 1 2NT 1 2 2 2NT 1 2NT 2 1 1 2NT 2 1 3 2NT 3 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 0.5 22.5 3.75 5.5 7 6 5.5 13 15 12.25 6.5 19 16 17.5 16 15.5 14.5 5.5 4.5 4.25 13 15 12.5 14 15.5 3.25 5.5 4.25 20.5 13.5 7.5 7.75 5.5 5.5 ĐTC 10.5 5.25 5.5 3.5 5.75 3.25 3.25 6 4.5 5.5 17.25 6.5 5 10.5 5.5 5.75 5 4.25 4.5 4.75 5.5 4.5 14 13 10 13 13.75 6.5 18.5 4.25 8.5 18 17 19.5 4.75 7 5.75 5.5 5.25 4.75 15.5 6 5.25 3.5 2.5 4.5 6 5.75 6.5 13 12 19.25 14.75 7.25 3.5 5 6.75 15.5 21 16 12.25 14 12.75 15.25 6 7.75 3.25 19.25 17.

25 3.5 18.25 19.5 7.25 18.25 18.75 6.5 19 19.25 3.5 5.25 7 5.5 5.75 5.75 5.75 5 4 6.25 18.25 19 19.25 6.5 18.5 18.75 8.5 5.75 8.5 3.5 4.5 7.25 5.25 5.5 17 14.5 5.5 7.25 6.75 4.25 6.75 5.75 6.25 5.5 7 9 8.5 20 16.5 17.25 18 20.5 21 15.75 18 19.5 5 6.5 12.5 5.75 13.25 6.75 18.25 21 15.75 5.25 19.25 ĐTC 17.75 6.5 6.5 5.75 16.25 5.5 18.25 13.25 7.25 4 5.25 4.75 7 5.5 7.75 6.5 4.25 5.5 2.75 13 13.5 6.5 7.25 4.5 5.75 6.5 5.75 4.5 19 13 13.25 7.75 2 6 3.75 4.75 5.5 19 14 9.75 5.25 4.75 6.5 17 14.5 7.5 5.25 5.75 3.5 7.5 6.5 13 14 18 20 20.5 9.5 6.25 4.5 4.5 .5 4.5 2.5 5.5 18 20.25 3 4 4.5 19 15 14.25 2.75 13.5 2.5 7.5 2.5 17.25 12.5 5.5 4 5.75 2.75 9.25 9.5 18.5 14 18.25 18.5 17.5 19.25 5.5 16.5 5.75 20.5 3.STT Khối 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D850101 D510406 D440221 D850101 D510406 D510406 D340301 D520503 D510406 D340301 D850103 D850103 D850103 D440221 D850103 D480201 D510406 D850103 D440221 D850101 D850103 D480201 C510406 D480201 D340301 D850103 D340301 D850101 D850101 D850103 D850103 D850101 D340301 D340301 D510406 D340301 LT T T T T T Họ và tên Nguyễn Thu Hương Phạm Thị Hương Nguyễn Thị Lan Hương Nguyễn Thị Hương Nguyễn Thị Thu Hương Lê Thị Hương Phạm Thị Hương Hà Thị Thu Hương Nguyễn Thanh Hương Đỗ Thị Hương Nhữ Thị Lan Hương Nguyễn Thị Hương Đỗ Thị Thanh Hương Nguyễn Thị Lan Hương Đinh Thị Hương Ngô Thị Hường Trần Thị Hường Lê Thị Thu Hường Trần Thị Thu Hường Chu Ngọc Khánh Phùng Quang Khánh Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Thị Khánh Nguyễn Duy Khánh Vũ Thị Khánh Trương Văn Khiêm Vũ Thị Khiếu Nguyễn Văn Khoa Ngô Sỹ Kiên Phạm Thanh Lam Nguyễn Thị Hương Lan Nguyễn Thị Mai Lan Nguyễn Thị Hằng Lan Phạm Thị Lan Đinh Thị Lan Lữ Thị Lan Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 30/11/1995 13/01/1994 09/07/1995 18/02/1995 24/11/1995 09/08/1995 17/02/1995 20/02/1995 30/06/1995 26/11/1995 18/07/1992 01/04/1995 28/03/1989 04/06/1994 21/07/1990 17/12/1995 25/06/1995 22/01/1995 24/07/1995 31/07/1995 14/11/1995 02/09/1995 20/02/1993 07/12/1995 19/07/1994 20/08/1991 27/11/1995 20/07/1995 05/10/1995 17/12/1995 22/01/1995 15/03/1995 04/04/1994 09/10/1995 27/12/1994 28/10/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 3561 8 3564 16 3573 15 3598 16 3609 19 3644 26 3647 28 3650 26 3655 26 3662 28 3691 24 3692 28 3704 1A 3707 23 3726 6 3738 1B 3740 1B 3766 18 3777 25 3818 15 3822 1B 3842 27 3843 30 3850 28 3857 26 3869 22 3871 25 3875 13 3919 1A 3975 1A 3997 1B 4013 19 4019 28 4026 27 4038 18 4047 28 1 5 5 6 1 4 24 5 6 8 5 17 14 8 13 21 28 1 1 9 17 1 3 22 3 3 9 7 5 4 15 5 1 1 7 1 1 1 Khu vực 1 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2NT 2 1 1 2NT 2NT 2 2 1 2NT 2 1 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2 3 3 2 2 2 2NT 2 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 5 7 5 5.75 15 14.5 5.5 19.5 6.25 2.75 7.5 19.25 16.5 7.25 12.75 6 7 6.5 5.

25 4.5 7.25 6.25 3 6 9.75 19.5 18.5 18.5 6 5.75 4.5 5.75 5.5 7.5 17.5 18.25 5.5 18.75 20.5 17.5 18.75 7.25 7 6.75 17 11.25 5.25 7 5.75 6.25 19.5 1.25 5.5 18.5 6.75 6.5 17.5 7.25 7.5 17 19.25 17.5 18.75 6.75 14 17.25 3.75 4 5 4 2.75 13.5 18.5 6 5.75 5.5 18.75 6.5 17.25 6.5 5.75 8 6 5.5 3 5.25 20.5 17.5 15.5 3.75 6.25 4 4.5 6 7.5 4 5.5 6 5.25 6.25 7.75 5.25 16.25 4.75 6.5 2.5 17 14 13 .75 6.5 15.5 7.75 6 5.75 19 13.5 17.5 18.75 5.5 14.75 7 6.75 13 ĐTC 9.5 20.25 6 6.5 3.5 17 16.75 5.25 6.5 6 5.75 5.75 5.5 5.75 5 6.5 16.25 5.5 17.25 8.5 5.5 3.5 6.5 18.5 2.75 5.25 7 5 5 5.5 4 5.5 18.75 5 5.75 7.75 19.STT Khối 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D510406 T C850103 D340301 D510406 D850103 D850103 D520503 D850103 D850103 D340301 D850103 D340301 D480201 D340301 D340301 D520503 D340301 D510406 D340301 D850101 D480201 D510406 D850101 D340301 D340301 D340301 D340301 D850101 D850103 D850103 D850101 D340301 D340301 D510406 T D340301 D850103 T Họ và tên Nguyễn Thị Lan Hà Ngọc Lê Trần Thị Lên Phạm Thị Lệ Nguyễn Thị Lệ Trần Ngọc Liên Vũ Thị Hương Liên Bùi Thị Liên Dương Nguyễn Mỹ Linh Trần Hồng Linh Trương Thùy Linh Dương Thị Ngọc Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Thuỳ Linh La Thùy Linh Nguyễn Thùy Linh Lê Thị Diệu Linh Trần Thị Mai Linh Nguyễn Diệu Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Ngô Thị Ngọc Linh Hà Hải Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Diệu Linh Trần Diệu Linh Trương Thuỳ Linh Vũ Thị Khánh Linh Nguyễn Thị Khánh Linh Đặng Thùy Linh Nguyễn Thị Yến Linh Nguyễn Thùy Linh Hoàng Khánh Linh Đỗ Thị Thuỳ Linh Trần Thị Linh Trần Tuấn Linh Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Ngày sinh 15/07/1991 20/02/1995 14/02/1995 28/12/1994 02/12/1995 22/10/1995 15/03/1995 20/08/1995 08/10/1995 21/05/1995 27/09/1995 23/01/1995 23/04/1995 03/03/1995 06/10/1995 24/06/1995 10/02/1995 07/05/1995 28/12/1995 10/10/1995 12/03/1995 02/07/1995 20/09/1995 03/09/1995 01/10/1995 13/09/1995 06/07/1995 10/02/1995 17/05/1995 16/08/1995 18/05/1994 19/03/1994 02/03/1995 16/08/1995 19/08/1995 11/09/1992 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 4054 4125 4130 4143 4144 4175 4187 4200 4223 4226 4246 4251 4253 4259 4291 4315 4329 4335 4340 4346 4357 4358 4365 4369 4376 4377 4379 4397 4402 4414 4426 4428 4457 4460 4465 4500 9 10 19 62 16 28 26 16 1A 1A 1A 1A 1B 1B 9 9 16 16 16 15 19 13 25 23 24 22 21 23 26 26 27 27 28 28 28 8 4 1 5 3 2 23 2 2 3 4 11 10 27 27 5 1 1 1 8 4 5 1 3 11 5 5 4 5 1 4 6 1 14 18 23 1 1 1 1 6 6 Khu vực 1 1 2 1 2NT 2NT 2NT 2NT 3 3 2 2 2NT 2NT 1 1 2 2 2 1 2 1 2NT 1 2 2NT 1 1 2 2NT 1 2 1 2NT 2NT 1 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 2.75 5 5 5 4.5 17.25 18.75 6.5 7.75 3 4.25 18.5 19.75 5.25 17 16.5 15 21 19 14 17 11.5 16.5 16 14 18 19.5 6 6.25 15.25 5 6 4.5 3.5 16.5 3.25 12.5 12.5 17.

25 5.75 5.75 4.5 14.75 5 2.5 18 20.25 5.75 6 5 6.75 13.75 3.5 6.5 19.5 6.75 4 3.5 5.25 3.5 4.5 13 13.75 13.5 6 6.5 4.25 4.25 12.75 2.25 5.5 4.5 3.75 5.5 23 14 13.5 7 6.5 2.5 6.5 4.25 8.5 5.75 13.5 14 10.5 15 12.25 18 20.5 8 4.25 2.75 7 4.75 16 14.5 5.25 12.5 6 3.5 5.75 13.5 6.5 14 10.5 5.75 15.5 7.25 4.25 7.25 3.25 6.5 19.25 18.75 5 5.25 6.75 6.5 14 15 11 13.5 19.5 20.5 7.75 4.75 5.5 13 18.25 5 5.5 5.5 3.25 6.5 20.5 4.25 7 4.5 4.5 20 15 20 15 16 15 15 .75 5.25 5.25 4.5 5.5 14.5 5.5 2.5 5.5 3 4 5.25 15 12.STT Khối 319 320 321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D850101 D850103 C510406 D850101 D510406 D510406 D510406 C510406 D520503 D520503 D340301 D440221 D850103 D340301 D510406 C850103 D510406 D510406 D340301 D510406 D340301 D850101 D850103 D340301 D340301 D340301 D850103 D340301 D510406 D850103 D340301 D340301 D340301 D340301 D520503 D440221 LT T T T T T T T T Họ và tên Tạ Ngọc Linh Nông Thu Linh Trịnh Thị Lĩnh Nguyễn Thị Kiều Loan Đỗ Thị Loan Nguyễn Thị Thanh Loan Lưu Hoàng Long Nguyễn Khả út Long Vũ Thành Long Đặng Đại Long Võ Bảo Long Lại Thế Long Nguyễn Đức Long Nguyễn Xuân Long Đặng Thanh Long Nguyễn Bá Lộc Nguyễn Xuân Lộc Phạm Thị Luyến Nguyễn Thị Lương Phùng Thị Lương Vũ Thị Huyền Lương Đào Văn Lực Nguyễn Hữu Lực Nguyễn Khánh Ly Lê Thảo Ly Lại Hương Ly Đào Thị Lý Tô Thị Hương Lý Đặng Thị Lý Phạm Chi Mai Tạ Phương Mai Nguyễn Ngọc Mai Nguyễn Bá Thị Mai Nguyễn Phương Mai Nguyễn Thanh Mai Nguyễn Thị Mai Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 10/08/1994 18/02/1992 20/06/1995 31/01/1995 09/11/1995 14/12/1991 01/02/1993 14/02/1995 28/03/1995 18/05/1990 20/03/1992 29/03/1995 24/06/1972 26/10/1995 25/11/1992 31/10/1994 15/08/1995 27/07/1991 18/01/1995 09/06/1991 24/05/1995 15/02/1995 15/07/1995 08/01/1995 09/11/1995 27/08/1995 20/10/1995 26/01/1995 23/11/1995 29/07/1995 28/07/1995 25/07/1995 31/01/1995 29/10/1995 22/02/1995 26/11/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 4501 4502 4526 4546 4558 4566 4594 4627 4632 4646 4651 4659 4663 4664 4667 4671 4675 4704 4716 4725 4735 4748 4755 4772 4788 4793 4798 4802 4808 4812 4813 4830 4833 4837 4840 4841 1A 6 18 1B 25 18 1A 1B 16 1A 1A 27 1A 26 22 1B 25 25 1A 1B 21 63 1B 13 28 25 1B 26 27 1A 1B 1A 1B 1A 1B 21 4 1 3 20 7 1 4 26 3 10 7 6 13 8 3 21 9 5 11 17 12 8 17 1 14 10 22 4 4 3 16 10 23 10 22 7 1 1 6 6 4 Khu vực 3 1 1 2NT 2NT 2 3 2NT 1 2 3 1 2 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2 2NT 2NT 2 2NT 1 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2 2 2 2NT 3 2NT 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 5.75 4 6.5 9 7.25 5.5 14 15 10.5 20 9 14 15.75 4.5 7.75 6.25 18.5 7.75 6.75 8 3.75 6.25 20 15 20 14.25 3.5 20 8.75 13.75 6.25 5 4.5 18.5 4.5 12.5 22.25 2.25 6 4.25 13 18.5 2.5 4.5 18.25 5 19.5 6.5 4.5 19.5 4.25 4.75 15 ĐTC 19.75 2 3.25 7.75 5.

5 6.75 16.5 14 12 22.5 5.75 3.5 9.75 3.25 5.5 9.5 .5 3 5 4.5 14.25 ĐTC 14.5 5.75 17.5 7 6.25 6.5 17.75 14.5 17 11.5 6.25 22.25 5.5 10.5 12.75 7.5 5.75 6.5 6.5 5 4.75 7.5 5.5 5 6.5 5 5.75 8.25 3 7 4.5 23 20 18.25 6.75 4.5 7 7.5 4.25 13.25 5.5 20.5 14 12 22.5 5.25 2.25 4.5 20.5 21.25 7.25 17.5 5.75 6.5 4.25 5.5 7.5 18.75 6 6 7 6.25 5.25 6.5 22 18 18 9 13.75 2.5 16 18.25 6 3.5 5.75 3.5 8 6.75 14.25 6 7.75 6.25 1 3.25 18.75 6 4.25 4 4.75 16.25 7.25 3.5 14.75 7.5 13.5 16 11.25 6 5.25 16 18.75 8.25 4.5 17 12 14.5 2.25 4 4.5 18.5 21.5 10.5 5 3.5 5 4.5 23 20.5 23 20 18.75 4.75 6.5 7.5 12.75 7.5 6.25 9.75 5 5 6 4.75 20.75 3.5 9.STT Khối 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D340301 D510406 D510406 C480201 D850103 C850103 C480202 D850103 D850103 D850103 D510406 D510406 D510406 D510406 D480201 C515902 D440224 D520503 D510406 D440224 D440224 D340301 D510406 D340301 D850103 D510406 D440221 D480201 D510406 D510406 D850103 C850103 D510406 C850103 D510406 D340301 LT T T T T T T T T T Họ và tên Doãn Thị Mai Bùi Thị Mai Nguyễn Thị Mai Hà Thị Mai Trần Thị Mai Phạm Thế Mạnh Nguyễn Văn Mạnh Nguyễn Đức Mạnh Nguyễn Văn Mạnh Nguyễn Thị Mận Trần Thị Mi Bùi Bình Minh Bùi Thị Minh Tô Nguyệt Minh Nguyễn Tuấn Minh Đinh Quang Minh Nguyễn Thành Minh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Thị Miền Trần Thị Miền Lê Hà My Vũ Trần Huyền My Nguyễn Thị Trà My Đoàn Thị My Phạm Thị Trà My Hoàng Thị Trà My Nguyễn Tú Nam Đỗ Hải Nam Nguyễn Hoài Nam Hoàng Văn Nam Nguyễn Khắc Nam Nguyễn Văn Nam Chu Thành Nam Đỗ Ngọc Nam Hoàng Thị Thanh Nga Lê Thị Nga Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Ngày sinh 15/11/1995 21/12/1995 15/07/1995 18/12/1995 17/10/1991 01/08/1995 27/07/1995 18/12/1995 14/11/1995 20/11/1994 12/05/1995 26/08/1995 17/07/1995 19/02/1995 25/08/1995 14/10/1987 19/12/1995 28/08/1992 21/08/1992 06/06/1995 15/10/1995 08/09/1995 24/08/1995 03/07/1995 27/05/1992 06/02/1992 02/02/1995 23/06/1995 04/05/1994 10/03/1995 03/05/1995 22/12/1992 30/11/1992 09/01/1992 15/04/1995 16/12/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 4856 4869 4871 4882 4892 4932 4941 4945 4956 4976 4985 4991 5009 5013 5014 5043 5053 5074 5076 5077 5096 5123 5125 5129 5130 5133 5149 5157 5160 5202 5204 5211 5226 5228 5238 5252 25 16 21 28 28 1A 1B 1A 1A 1B 26 1B 21 18 1A 16 28 1B 26 25 1A 25 21 25 5 1A 1A 1A 1B 25 16 22 24 1A 1B 16 4 4 6 23 25 10 19 6 10 24 3 15 4 1 1 8 1 26 2 4 6 1 1 7 1 10 2 2 16 1 5 2 2 10 17 4 6 Khu vực 2NT 2 2NT 2NT 2NT 2 2NT 3 2 2NT 2NT 3 1 2 3 2 2NT 2NT 2NT 2NT 3 2 2 2NT 1 2 3 3 2 2 2NT 2NT 2NT 2 2NT 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 5.5 14.5 2.5 3.5 9.75 6.25 18.5 21.25 5.5 1.5 13 17 16.75 3.25 6 4.25 3.25 14.25 4.5 16 11.25 5.25 12.25 9 5.5 2.75 18 9 13.5 1.

25 4 7.5 4.5 20 12 21 16.75 4.5 3 6.75 7.75 5.5 5.75 3.5 5.25 3.5 13.25 6.75 4 4.5 6.5 5.5 7 6.5 5 5.STT Khối 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D850103 D340301 D510406 D340301 D480201 D340301 D850103 C850103 D340301 D850103 T C850103 D850101 D340301 C340301 D510406 D510406 T D510406 D480201 D850103 D850101 D510406 D510406 D340301 D510406 D520503 D480201 D850103 D850103 D440221 D850103 D850103 T D510406 D850103 D480201 D850101 C850103 Họ và tên Nguyễn Thị Nga Mai Thu Nga Nguyễn Thị Nga Trần Thúy Nga Nguyễn Quỳnh Nga Nguyễn Thị Kim Ngân Lê Thị Ngân Nguyễn Thị Ngân Nguyễn Thị Ngân Trần Thị Ngoan Hoàng Thị Bích Ngọc Phạm Thị Minh Ngọc Nguyễn Thị Bảo Ngọc Phạm Thị Hồng Ngọc Đỗ Thị Ngọc Tạ Phương Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn An Nguyên Nguyễn Hữu Nguyên Nguyễn Bình Nguyên Ngô Thị Nguyệt Đoàn Thị Nhàn Doãn Thị Thanh Nhàn Trương Thị Nhàn Nguyễn Văn Nhân Phùng Thế Nhân Nguyễn Yến Nhi Đinh Thị Hải Nhi Lê Thị Nhi Triệu Thị Nhung Nguyễn Hồng Nhung Đào Thị Như Kiều Thị Như Phạm Phương Oanh Đào Thị Kiều Oanh Nguyễn Thị Kiều Oanh Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Ngày sinh 20/06/1995 07/04/1995 31/12/1995 27/04/1995 10/06/1995 13/12/1995 06/09/1995 20/03/1995 14/04/1995 02/04/1992 29/11/1995 20/09/1995 21/09/1995 27/11/1995 01/10/1995 14/11/1992 19/12/1995 10/10/1994 29/03/1995 24/03/1994 21/09/1995 17/02/1995 16/09/1995 15/02/1995 26/04/1995 29/11/1995 27/03/1995 16/05/1995 07/04/1995 02/11/1995 21/11/1992 04/09/1995 28/08/1995 27/08/1995 05/09/1995 26/07/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 5257 5261 5266 5268 5333 5371 5375 5378 5390 5451 5458 5492 5515 5537 5553 5568 5571 5592 5596 5601 5615 5652 5665 5666 5677 5679 5702 5705 5710 5746 5846 5852 5856 5933 5952 5963 16 1A 1A 1B 26 15 1B 7 18 26 1A 13 1A 28 25 21 28 1A 16 10 21 18 24 25 1B 1B 21 13 28 9 28 1B 16 19 21 62 2 6 14 24 7 2 29 1 5 4 11 4 11 1 6 11 26 4 5 1 4 5 6 6 20 17 9 3 27 4 26 28 5 1 1 1 6 1 1 1 Khu vực 2NT 3 2 2NT 2NT 2 2NT 1 1 2NT 3 1 2 2 2NT 2NT 2NT 3 2NT 1 1 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2 2 1 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 7.25 6.5 14.5 16 18.75 5.5 19.5 20 10 .5 6.5 18.5 3.25 5.5 6.25 5.5 15 15 16 18 12.5 6 6 5.75 17.5 14.5 6.25 6.5 4 4.5 17.5 6.5 21 15 17.5 15 11 12.5 5.75 4 6.75 4.5 3 6.25 15.25 6.75 3.5 20.25 6 5.25 5.25 4 6.5 16.75 5.5 6.25 17.5 6.25 6.5 7.25 20 12 20.75 16.25 5 7.5 7.5 3.75 4.5 7 5.75 17.75 2.25 14.5 7.75 16 21.5 19 18.5 19 16.75 12.75 3.75 5 7 5.5 4.5 19 18.75 21.5 15.25 5.5 4.75 9.25 6.5 7 8.75 6.5 16 18.25 5.75 15 15.5 4.25 17.5 15.25 7 4.75 7.25 5.5 3.75 1.5 7.5 6.5 17.5 15.25 6.5 4 4.5 13.5 5.25 16.25 5 6 5 5 3 5.75 5 6.75 5.5 15 11 12.75 16.75 ĐTC 20.75 15 17.25 4.5 18 16 22 17.5 7 6 5.5 18 21.75 4.75 6.25 7.5 20.5 6.25 5.25 5.

75 14 13.75 5.25 4.STT Khối 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438 439 440 441 442 443 444 445 446 447 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D850103 D510406 D850103 D480201 D340301 D510406 D850101 D850103 D480201 D850103 D510406 D510406 D520503 D340301 D850103 D510406 D510406 D850101 D850103 D850101 D520503 D520503 D510406 D850103 D340301 D510406 D510406 D520503 D440221 D850103 D520503 C850103 D850103 C510406 D850103 D510406 LT T T T T T T T T T Họ và tên Phùng Văn Phi Nguyễn Ngọc Phong Bùi Xuân Phúc Trương Minh Phúc Nguyễn Đình Phụng Phùng Thị Thu Phương Phùng Linh Phương Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Thu Phương Phạm Thị Bích Phương Khương Thị Phương Nguyễn Thị Việt Phương Phan Hà Phương Nguyễn Thị Phương Cao Minh Phương Nguyễn Linh Phương Phạm Thị Mai Phương Lại Thị Phước Nghiêm Bích Phượng Thân Minh Phượng Trần Thị Phượng Phan Minh Quang Nguyễn Hồng Quân Nguyễn Văn Quân Đinh Thị Quyên Nguyễn Phú Quyết Nguyễn Thị Quỳnh Phan Thanh Quỳnh Lê Thị Quỳnh Đinh Thị Quỳnh Phạm Thị Quỳnh Trần Ngọc Quỳnh Nguyễn Hoàng Sang Phan Thị Sang Cao Ngọc Sáng Trần Văn Sâm Phái Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Ngày sinh 08/07/1993 03/10/1995 01/11/1995 02/12/1995 24/12/1995 02/08/1995 23/06/1995 11/07/1995 23/08/1995 16/03/1995 28/03/1995 18/07/1995 05/02/1994 06/08/1991 21/07/1992 21/08/1992 01/11/1992 23/09/1995 23/06/1995 21/10/1995 08/10/1995 17/12/1994 26/09/1995 10/06/1989 19/12/1995 07/06/1995 02/05/1995 02/09/1993 30/07/1995 02/08/1992 25/10/1991 09/09/1992 11/11/1995 07/05/1992 02/09/1995 04/12/1992 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 5980 1B 5994 1B 6023 26 6027 1B 6048 1B 6050 1B 6074 1B 6115 9 6127 21 6132 21 6176 25 6185 25 6202 1B 6203 30 6241 28 6242 16 6244 15 6245 27 6256 1A 6265 18 6275 26 6335 26 6350 1A 6386 22 6421 25 6436 22 6504 21 6535 34 6551 62 6561 23 6564 25 6565 23 6572 26 6574 18 6583 25 6591 25 17 15 1 29 15 17 22 7 9 10 9 10 21 8 1 6 10 7 6 9 2 1 1 5 5 4 2 1 3 11 10 1 1 5 4 10 6 3 4 Khu vực 2NT 3 2NT 2NT 3 2NT 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2 3 2NT 2NT 2NT 1 2 1 1 2NT 1 2 1 2NT 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 6.75 20.5 6.25 5.5 5.5 4.75 3.5 4.25 6.5 2.5 12 13 13.75 7 7 7 7 4.25 5 6 6.25 4 7 6.75 5.75 4.5 19 20.25 14.5 8.25 4.75 6.75 6.75 7 5 5.25 8.5 17.25 5.75 4.25 6.5 14.25 11.5 11.5 18.25 3.5 5 2.25 2.75 6.5 4.5 19 22 15 16.5 6.25 5.25 5 1.5 12 13 13.75 6.25 5.5 7.25 8 4.5 21 20 14 19.25 7.5 17.5 9.5 4.75 4.5 14.25 4.5 6.25 7.5 6.25 19.5 7.5 15.25 5 7.25 11.75 5 5.25 18.5 15.5 5.5 5.75 5 5.75 5.5 8.5 19.5 5.5 6.75 4.25 4.5 15.25 18 20.5 7.5 5.75 ĐTC 19.75 4.5 3.5 18.5 18 21 14 13.5 4.25 18.25 4 6.25 4.75 5 5.5 4.5 8.5 3.5 15 17.75 22 15 16.75 19.25 21 20 13.5 18.5 5.5 5 3.5 7.5 15.25 2.5 3.5 17.25 6.5 17.25 4.5 5.5 15.75 20 19.5 7.5 15 17.25 15.5 4.5 19 20 19.25 9.5 4.5 6.5 8.75 7 4.25 5 2.75 6 5.5 5.75 3.25 14.5 12 .5 6.5 5.75 6.25 19.

75 13.5 4 4.5 5 4.5 3.5 18.75 5 5 4 5.5 15.5 14 13 19 14 17 15.75 7.25 15.STT Khối 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 491 492 493 494 495 496 497 498 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành C515902 D520503 D520503 D440221 D510406 D480201 D850103 D850101 D850103 C440224 D850101 D510406 D850103 D850103 D480201 C850103 D510406 D340301 D520503 C510406 D340301 D340301 D520503 D850101 D520503 D520503 D340301 D340301 D340301 D510406 D480201 D340301 D510406 D340301 D510406 D440224 LT T T T T T T T T T Họ và tên Nghiêm Văn Sĩ Nguyễn Xuân Sơn Nguyễn Hồng Sơn Ma Hùng Sơn Nguyễn Đình Sơn Lê Thanh Sơn Tống Sỹ Sơn Nguyễn Thành Sơn Hà Hải Sơn Hoàng Ngọc Sơn Trần Tuấn Sơn Nguyễn Hữu Sơn Nguyễn Linh Sơn Phạm Văn Sơn Hờ A Su Nguyễn Ngọc Tài Tiên Thị Tâm Đỗ Thị Tâm Vũ Thị Tâm Nguyễn Thị Tâm Phạm Công Tâm Bùi Thị Tâm Nguyễn Thị Tân Trần Mạnh Tân Nguyễn Hữu Tân Lê Đình Tân Phạm Thị Thanh Đặng Thị Thanh Nguyễn Thị Thái Hoàng Văn Thành Nguyễn Trung Thành Phan Thị Thu Thảo Nguyễn Minh Thảo Nguyễn Thị Thảo Ninh Thị Thu Thảo Nguyễn Phương Thảo Phái Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 10/01/1989 03/04/1995 31/01/1995 16/03/1995 15/12/1995 20/09/1994 15/07/1995 17/05/1995 31/01/1995 29/03/1993 04/12/1995 24/04/1991 09/01/1992 27/12/1991 02/03/1995 12/09/1993 04/08/1995 04/05/1995 22/04/1993 02/04/1991 23/04/1992 03/07/1995 05/11/1992 17/04/1995 20/04/1991 04/12/1990 19/04/1995 12/02/1995 17/04/1995 15/01/1995 01/06/1993 22/05/1995 10/02/1994 13/09/1995 01/06/1995 03/11/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 6603 1B 6649 28 6652 16 6653 10 6660 28 6662 10 6665 26 6671 26 6672 12 6674 10 6677 23 6683 28 6684 13 6687 29 6695 13 6713 15 6729 21 6741 1B 6752 1A 6762 29 6778 25 6780 28 6784 1B 6785 25 6792 29 6793 29 6807 21 6850 28 6886 21 6962 27 6977 15 6992 1B 7008 11 7012 1A 7021 13 7038 12 25 1 9 2 22 7 5 1 8 3 1 3 3 13 8 12 4 25 14 15 4 24 23 10 17 6 10 23 6 8 10 17 4 14 7 1 1 1 1 6 1 6 1 Khu vực 2NT 2NT 1 1 2NT 1 2NT 2 2NT 1 1 2 1 1 1 1 1 2NT 2 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2 1 2 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 2.25 5.5 7.25 2.75 3.5 5 4 2.75 5.5 18.5 5.75 4.25 ĐTC 9 13.5 13 17.5 13 12.25 2.75 4.75 6.5 5.5 14 10 13 15.5 17.75 4.5 4.5 7.5 4.75 8.5 4.25 13.25 2 3.25 22 17.25 5.25 5.5 6 2.5 3.75 5.25 15.75 19.5 22 14.25 5.5 5.25 5.25 16.5 16.25 4.25 7.5 6.5 8.5 21.5 4.5 14 12 19.5 21.25 16 21 17.75 4.25 17.5 4.75 7.25 3.5 6.5 5.75 4.75 5.75 5.75 4.75 13 19 13.5 9.5 3 5.5 3.25 5.75 17 15.5 16 21 17.25 6 5.25 7.5 .5 21.75 17.25 4.25 2 2.25 5.75 5.5 8.25 6.5 15.5 13 10.5 5.75 2.5 5.5 6 4.75 2 6.75 4 4.5 6 3.5 7.25 11.25 4.25 5.75 14.25 14 11.25 13 12.5 14 10 13 15.25 12.25 5.25 6.5 22 18 8.75 6.5 3.5 5.25 3.5 5.25 4.25 4.25 5 5 2.5 6.75 5.5 5.5 6.25 7 4.5 11.25 6.75 6 7.5 5.75 4.5 13 10.5 5.

25 2.75 6.25 4.75 8.75 5.75 17.5 16 21 .5 4.75 14.5 15.5 5.25 5.25 21.5 13 12 11.25 8.5 12.5 16 22 21.25 16 21 ĐTC 15 19.75 18.25 6 4.25 6.25 4.5 19.5 5.5 4.5 5 6.5 4.5 16 18.75 21.25 13 15.5 4 5.5 14.5 17.5 14.5 3.5 12.75 6.5 17 18 19 18.5 5.75 18.5 5.25 9.5 17.5 6 6 3.75 5 5.5 4.75 3.25 7.5 5.5 3.25 14.25 6.5 9.25 6.5 4.25 5 4.STT Khối 499 500 501 502 503 504 505 506 507 508 509 510 511 512 513 514 515 516 517 518 519 520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 530 531 532 533 534 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D340301 D340301 D340301 D340301 D850103 D850103 D340301 D850101 D510406 D340301 D850101 D340301 D850103 D520503 D850103 D510406 D520503 D520503 D850103 D510406 D510406 D440224 D340301 D510406 D850103 D510406 D440221 D340301 D440224 C850103 D340301 D510406 D510406 D510406 D340301 D510406 LT T T T T T T Họ và tên Lưu Thị Thảo Nguyễn Thị Thảo Lê Phương Thảo Phạm Thị Thảo Hoàng Thị Thảo Nguyễn Thu Thảo Đào Thị Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Thị Thảo Vũ Thị Phương Thảo Trịnh Thị Thảo Hoàng Thu Thảo Đồng Văn Thăng Nguyễn Hồng Thắm Trần Thị Thắm Nguyễn Hải Thắng Phạm Minh Thắng Hà Văn Thịnh Triệu Quốc Thịnh Lê Doãn Thịnh Dương Thị Tho Phạm Thị Tho Đoàn Thị Thoa Đinh Thị Thơm Nguyễn Minh Thu Hà Thị Tâm Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Hà Thu Trần Thị Thu Vũ Thị Minh Thu Trần Thị Kim Thu Sầm Thị Thuấn Vi Thị Minh Thuyên Đỗ Thị Thuý Bùi Thị Thuý Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 24/09/1995 11/08/1995 12/12/1995 21/05/1994 26/06/1995 09/06/1995 29/10/1995 13/12/1995 16/04/1995 07/02/1995 10/10/1995 10/03/1995 21/12/1992 10/04/1995 27/11/1994 29/04/1995 07/04/1994 30/04/1992 20/01/1991 14/07/1991 07/01/1995 20/01/1995 12/08/1995 15/06/1995 18/02/1994 16/08/1995 13/01/1995 09/10/1995 02/09/1995 22/07/1995 18/07/1992 12/12/1991 16/01/1991 13/08/1994 12/08/1995 30/01/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 7040 6 7044 21 7050 15 7063 21 7070 22 7071 19 7089 22 7091 26 7109 25 7126 28 7147 28 7152 28 7166 6 7192 1B 7199 10 7210 25 7248 1A 7267 3 7323 1A 7324 10 7328 19 7335 27 7336 27 7348 19 7383 25 7403 25 7422 8 7429 26 7435 26 7446 28 7454 5 7468 1B 7471 6 7488 10 7490 1B 7516 28 1 5 1 4 2 7 4 5 5 27 1 15 1 28 10 4 10 12 13 1 6 7 7 7 4 7 1 1 7 20 1 17 8 8 29 10 1 1 1 1 1 1 Khu vực 1 2NT 2 1 2 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2 2NT 1 2NT 1 2NT 2 2 2 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2 2NT 2NT 1 2NT 1 1 2NT 1 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 5.75 6.5 9.5 4.5 6.25 4 4.5 3.5 3.25 6.75 6.5 12 14.5 13 16 19 17.5 4.5 5.5 2.75 5.25 5.25 5.25 19.25 3.5 3.5 4.75 4.5 6.5 16.5 2 2.5 5.25 6.5 14.25 5.5 12 14.5 12.5 3.5 12 11.75 19.25 4.5 5.5 12 11.5 17.75 12 11.5 6.75 6 6 4.75 18 19 18.5 18 18.25 5.5 6 5.75 21.75 6.75 7.5 6 7 5.5 4 6.5 21.5 5.5 4 6.75 4.5 15.5 5.5 6 8.75 7.5 12.25 6.5 15.75 7.25 5 5.5 3 3 5.5 18 18.5 17.25 15.5 12.5 4.5 3.25 7.5 5.5 6.5 5.5 7 6 7.75 3.

5 6.5 18 14 16.5 16.75 6 6.5 3.75 5.25 17.25 5 6.5 6.75 7.5 9.5 5.75 17.75 3.5 5.5 4.5 14 17 20 16 14.25 18.5 5.75 3 4.5 7.5 15.5 18 16.5 5 6.5 18.5 3.5 18 14.5 4 6.25 5.5 7.75 6.5 6 6.25 4 5.75 7.75 16 14.5 6.25 5.75 5.75 6 5 5 5.5 6.75 7 5 6.5 18.5 5.75 4.5 17.5 13.5 4.5 2 5.25 3 5.25 3.25 5.5 17.75 17.5 7 5.5 .75 14.75 16.5 15.25 6.25 6.5 6 5.5 18 14 17 18 14.75 4 6.5 8.5 5.5 13.5 5.75 17.75 6.5 5.75 6.5 5.5 16.25 19 17.75 19.75 17 16 15 14.5 3.5 8.5 4.5 19 17 17.STT Khối 535 536 537 538 539 540 541 542 543 544 545 546 547 548 549 550 551 552 553 554 555 556 557 558 559 560 561 562 563 564 565 566 567 568 569 570 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D850101 D440221 D850103 C850103 D850103 D850103 D340301 D510406 D510406 D340301 C850103 D510406 D850101 D510406 D850103 D480201 D850103 T D440221 D340301 D520503 D510406 T D850101 D510406 D480201 D510406 D340301 D520503 D510406 D340301 D440221 D850103 D340301 D340301 D340301 D520503 D510406 Họ và tên Nguyễn Thị Thuỳ Nguyễn Thị Thuỳ Nguyễn Thị Thu Thuỷ Thiều Thị Thuỷ Lưu Thị Thúy Trần Thị Thúy Đỗ Thị Thúy Phạm Thị Thùy Kiều Thu Thủy Nguyễn Thu Thủy Khương Thị Hồng Thủy Phạm Thị Thư Trần Thị Thương Nguyễn Thị Thương Hoàng Trọng Thức Trần Trọng Thức Nguyễn Trung Thực Nguyễn Thiện Tiến Lê Việt Tiến Phan Trọng Tiến Phạm Hữu Toản Nguyễn Thị Linh Trang Đỗ Thu Trang Nguyễn Thị Huyền Trang Nguyễn Quỳnh Trang Trần Khánh Trang Vũ Thị Minh Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Hà Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Kiều Trang Vũ Thị Trang Đào Thị Phương Trang Nguyễn Thị Linh Trang Nguyễn Kiều Trang Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 14/10/1995 16/02/1995 17/06/1995 13/02/1995 04/04/1995 20/02/1995 07/02/1995 10/05/1995 04/12/1995 10/10/1995 10/08/1995 01/07/1995 28/07/1995 28/04/1995 11/07/1995 23/09/1994 21/12/1992 03/08/1995 18/09/1995 03/12/1995 29/04/1992 11/04/1995 17/08/1995 11/02/1995 16/02/1995 28/10/1995 06/09/1995 26/06/1995 29/09/1995 25/12/1995 27/04/1995 18/04/1995 30/10/1995 18/12/1995 17/03/1995 21/08/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 7522 22 7523 22 7564 26 7568 28 7585 16 7602 25 7612 25 7651 27 7666 1B 7667 1B 7684 16 7741 26 7783 26 7785 27 7796 18 7797 25 7802 16 7834 1A 7854 24 7855 27 7921 19 8002 3 8007 9 8046 16 8063 18 8064 16 8074 15 8103 19 8106 24 8107 21 8113 19 8119 23 8122 25 8126 25 8129 26 8145 24 4 2 5 20 6 7 10 6 25 17 3 2 7 8 5 8 5 10 1 5 8 2 1 7 1 8 1 4 1 7 1 1 10 10 1 5 6 6 Khu vực 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2NT 2 2NT 2NT 1 2NT 1 2NT 3 2 2 2NT 2NT 3 1 2NT 2 2 2 2NT 2 2NT 2NT 1 2NT 2NT 2 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 6.5 18.75 6.5 18.5 5.25 4.5 4.25 6 6.5 5.25 6.25 5.5 5.75 5.5 14 19.25 5 4.5 4.25 6 6.5 14 19.25 5.5 3.5 ĐTC 18.5 5 6.5 6.5 5.5 4.25 5.5 18 16.75 4.5 20 17 16 15 14.5 6.5 4.5 6.25 5.5 14 17.25 4 5.75 6.5 19 18 19.75 17 19.25 5.25 5.5 18.25 6.5 9.75 4.25 4.75 7 6.75 14.5 19.

5 11.25 6.25 3.25 4.5 19 13.5 5.25 2 6.5 14 8.5 7.75 2.5 13.25 4.25 3 5.75 18 15.5 19.75 15.5 6.5 8 3.75 5.75 10.25 19.25 6 6.25 4.25 4.5 12.5 19.5 13.5 5 4.25 17.5 3.5 6.25 8 2.5 7.25 4.5 4.25 4.5 18 14.75 4.5 3.75 4.25 15.5 3.5 6 5 5.75 4.25 5.75 4.75 4.5 18 16 .25 7.5 18.5 2.25 22 12.5 2 5 5 3.5 2 5 3.75 6.5 4 6 4 2.5 9 12.5 3.5 6.75 3.75 4.75 8 4.25 5.5 4.25 6.25 13 10 21 14.75 5.5 14.5 13.25 18.75 7 4.75 4.5 7.75 4.5 7.5 13 10 21 14.75 5 6 7.5 7.5 6.5 6.75 14.5 4.75 4.75 6.25 6 4.75 3.5 9 12.75 5.75 6 6 4 3.5 6.75 6.75 19.75 5.5 18 14.25 19 14.25 5.25 13.75 6.5 4.75 6.75 3.5 11.5 14 9 18 15.25 14.25 17.75 3.75 4.5 17.5 6.5 5.25 3.5 7.25 20 18.75 4.5 20 18.5 16 14.5 18.75 13.25 8.5 18.5 19 15 11 19.5 12.STT Khối 571 572 573 574 575 576 577 578 579 580 581 582 583 584 585 586 587 588 589 590 591 592 593 594 595 596 597 598 599 600 601 602 603 604 605 606 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D510406 D480201 D340301 D480201 D850103 D510406 D340301 D440224 D510406 D480201 C515902 D510406 D480201 D850103 D510406 D850103 C340101 D850103 D510406 D340301 D510406 D480201 D850103 D850103 D340301 D440221 D440224 D510406 D850101 D480201 D510406 D850103 D520503 D850101 D510406 D480201 LT T T T T T T T Họ và tên Phạm Thị Hương Trang Lương Thị Trang Lê Thị Thu Trang Đỗ Thu Trang Nguyễn Thị Huyền Trang Lê Thị Trang Lê Thị Thu Trang Sầm Phương Trà Dương Thị Thu Trà Ngô Ngọc Trung Phạm Văn Trung Ngô Đạt Trung Mai Hoàng Trung Trần Bảo Trung Hà Anh Trụ Nguyễn Xuân Trường Nguyễn Bá Trường Nguyễn Bá Trường Lê Thế Trường Nhữ Sơn Trường Nguyễn Thị Trường Vũ Trung Trực Hoàng Văn Tuấn Dương Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Đỗ Thị Minh Tuyết Lưu Thanh Tuyền Lầu Thị Tuyền Nguyễn Minh Tú Nguyễn Ngọc Tú Vũ Anh Tú Lê Quang Tú Đào Khắc Tùng Nguyễn Sơn Tùng Nguyễn Sơn Tùng Đặng Thanh Tùng Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Ngày sinh 18/08/1995 16/03/1995 15/09/1995 07/04/1994 26/03/1994 04/01/1995 11/11/1990 28/10/1995 01/02/1992 05/03/1995 12/11/1995 12/11/1995 15/09/1995 17/10/1992 11/02/1995 21/12/1995 13/09/1995 11/10/1992 10/02/1992 28/11/1991 18/03/1995 02/11/1995 20/06/1991 03/09/1995 19/08/1995 26/02/1994 01/02/1995 30/08/1991 30/12/1995 13/08/1995 04/02/1993 07/06/1992 26/10/1995 15/05/1995 15/05/1995 28/07/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 8152 8200 8217 8227 8231 8236 8264 8272 8276 8360 8372 8373 8375 8392 8405 8412 8417 8418 8431 8433 8439 8445 8533 8591 8594 8616 8623 8630 8652 8662 8665 8681 8687 8706 8708 8716 25 26 28 16 1B 29 28 10 1B 1A 26 19 38 22 22 1B 28 29 28 21 1B 1A 6 1B 16 22 1B 18 1A 22 21 1B 1B 1B 1B 1A 4 7 24 8 15 17 22 2 15 10 2 1 1 6 7 28 26 6 1 4 26 10 4 24 5 8 24 3 8 4 1 23 22 15 22 6 1 6 1 1 Khu vực 2NT 2NT 2NT 2 3 2NT 2NT 1 3 2 2NT 2 1 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 2 1 2NT 2 1 2NT 2NT 2NT 2NT 1 3 2NT 2 2NT 2NT 3 2NT 3 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 7.5 19.5 4 3.5 6.75 ĐTC 18.75 5.5 22 12.

5 13.5 4.5 14 13.25 14.75 4.5 15.75 18.5 6.5 4.25 15.5 20.75 5.75 6.25 5.75 14.75 5 3.5 6 6 4.5 18.25 23 17.5 18.75 16.5 6.75 3.5 4.5 23 17.5 19.75 5.25 6.25 19.5 5.5 18 15 12 14.25 7.5 6.25 4.25 19.5 6.5 19 13 17 21 11.25 14.5 7.5 18.25 3.5 12.5 6.5 17.5 13 14 20 18.5 6.5 19 12.25 5.25 5.75 5 6 6 4.5 6.25 18.5 .5 14.25 20.25 19.5 5.5 4.75 4.25 13.5 10.STT Khối 607 608 609 610 611 612 613 614 615 616 617 618 619 620 621 622 623 624 625 626 627 628 629 630 631 632 633 634 635 636 637 638 639 640 641 642 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành C850103 D510406 D480201 D340301 D850101 D850103 D850103 D510406 D510406 D510406 D340301 D340301 D510406 D850103 D510406 D520503 D850101 D340301 D480201 D510406 D850101 D340301 D480201 D510406 D340301 D510406 D520503 D480201 D850103 D510406 D510406 D340301 D340301 D510406 D850103 D850103 LT T T T T T Họ và tên Hoàng Tiến Tùng Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Anh Tùng Vũ Hoàng Tùng Nguyễn Văn Tùng Đào Anh Tùng Nguyễn Văn Tùng Vũ Thu Uyên Đỗ Thị Thuỳ Uyên Dương Thị Uyên Nguyễn Thị Tú Uyên Lê Thùy Vân Nguyễn Thị Cẩm Vân Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Vân Phạm Thị Vân Nguyễn Xuân Văn Hoàng Quốc Việt Phan Đức Việt Nguyễn Trọng Võ Phạm Đức Vương Triệu Thị Vy Đào Xuân Xô Bùi Thị Thanh Xuân Phạm Thị Xuân Bùi Thị Thanh Xuân Lương Thị Kim Yến Vũ Hải Yến Nguyễn Thị Hải Yến Đào Thị Phương Anh Trần Ngọc Anh Nguyễn Thị Lan Anh Phạm Ngọc ánh Đỗ Trung Bắc Nguyễn Đức Cường Đinh Khắc Cường Phái Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Nam Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nam Nam Ngày sinh 27/05/1995 22/09/1994 22/09/1995 08/10/1995 04/11/1994 12/07/1992 04/11/1991 27/05/1995 10/05/1995 20/11/1995 02/02/1995 04/04/1995 04/08/1995 29/08/1995 02/01/1995 25/01/1992 25/09/1995 05/05/1992 05/09/1995 19/04/1995 19/06/1994 28/05/1995 07/12/1995 10/02/1995 27/12/1995 06/09/1992 17/02/1995 24/08/1995 16/07/1995 23/10/1995 17/06/1995 12/06/1995 31/05/1995 24/06/1995 23/11/1995 19/09/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 8734 10 8750 16 8752 23 8760 28 8773 26 8774 17 8778 26 8812 1A 8818 26 8822 27 8830 23 8857 3 8883 28 8885 18 8886 27 8917 27 8926 28 8957 28 8960 26 9000 21 9045 24 9053 25 9063 1A 9070 15 9072 26 9078 26 9118 1B 9126 1B 9133 7 9228 17 9249 3 9254 3 9272 17 9279 3 9299 17 9300 17 10 5 8 21 6 10 1 14 8 7 1 13 24 1 5 2 25 1 7 3 1 7 13 10 3 7 17 22 1 2 12 1 1 12 3 7 1 6 6 Khu vực 1 2NT 1 2NT 2 1 2 2 2NT 2NT 1 1 2NT 2 2 1 2NT 2 2NT 2NT 1 2NT 2 2NT 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2 2 2 2 2 2 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 2.5 5 4.5 17 18.5 3.5 18.25 13.75 4.75 20.5 ĐTC 10.75 11.5 6.25 4.75 4 5.5 15.5 5.25 19 19.75 6.75 6.5 14.5 6.5 5.5 19.75 13.25 2.5 5 7 6.25 2 5.25 6.25 5 4.5 19 19.25 5.75 2.5 7.5 9 6.25 4 3.5 6.75 3.5 16.25 18.25 6.75 3.75 6 4.5 19.75 19.25 5.5 3.5 3.5 7.5 5.5 7 8 5.25 18.25 5.25 6.75 18.75 14.5 6.5 3.5 16.25 4.5 9 5.75 6 7 5.25 6 6 6 6 4.25 6.25 16.5 4.75 5.25 6.5 18.5 6.75 13.5 5.25 7.75 8 5 3.75 11.75 7 8.25 6.5 15.

25 7 5 5.5 6.25 7.75 16 19.5 6.5 5 5.5 6 5.5 7.5 5 6.75 4 6 5.25 ĐTC 15.5 3.75 10 6.5 6.5 19.5 21 14.25 17 14.5 16.5 16.5 16.25 5.5 5 6 6.5 5 4 6.75 6.5 13.25 5 5.5 6 6 4.75 4.5 19.5 9.75 5 5.25 5.5 4.75 6.5 19 14 15 19 21 20.25 19 15.25 20.75 18 14.5 19 15.75 20.25 3.75 4 7.25 6.5 19.75 5.75 6.5 16 21.75 5.75 21.75 14.25 5.5 16.75 4.5 5 5.75 7.5 19.25 8 15.5 8.5 17 15 18 14.75 13.5 19 13.5 4.75 3 6.75 4.5 7 5.25 19.25 6.25 5 6.5 6.5 14.5 3.5 .25 5 7.5 6.25 5.5 19 14 14.75 5.25 4.5 17.25 13.5 21 16 19.5 20.STT Khối 643 644 645 646 647 648 649 650 651 652 653 654 655 656 657 658 659 660 661 662 663 664 665 666 667 668 669 670 671 672 673 674 675 676 677 678 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D340301 D510406 D850103 D340301 D850103 D440221 D340301 D480201 D510406 D520503 D340301 D440221 D850103 D340301 D850101 D440224 D440224 D510406 D850101 D850103 D850103 D510406 D340301 D340301 C440224 D440224 D340301 D440224 D340301 D340301 D850103 D340301 D510406 D850101 D480201 D480201 LT Họ và tên Vũ Thị Giang Phạm Thị Thanh Hằng Lê Minh Hiếu Tạ Thị Hoa Nguyễn Thu Hoài Nguyễn Thị Huế Nguyễn Thị Thu Huệ Vũ Huy Nguyễn Thu Huyền Đỗ Thị Hường Trần Thị Thuỳ Liên Phạm Thị Thuỳ Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Nhật Linh Nguyễn Tuấn Linh Hoàng Thị Minh Đào Hải Nam Đỗ Trung Nam Nguyễn Thị Ngân Vương Thị Ngọc Vũ Thị Phương Trần Hồng Quân Trần Thị Quyên Phạm Hà Tây Vũ Thị Thanh Vũ Hồng Thái Đỗ Thị Thái Nguyễn Quang Thành Bùi Thị Thu Thảo Lê Thị Thoa Phạm Thị Minh Thu Nguyễn Thị Thúy Phạm Thị Anh Thư Trần Tiến Trần Minh Tiến Nguyễn Trung Tín Phái Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nam Nam Ngày sinh 29/08/1994 07/10/1995 01/02/1995 23/04/1995 30/10/1995 10/02/1995 04/11/1995 16/01/1995 07/07/1995 16/11/1995 23/06/1995 02/12/1995 25/07/1995 12/09/1995 07/09/1995 13/11/1995 02/07/1995 24/06/1995 06/01/1995 11/08/1995 17/01/1995 30/10/1995 26/03/1995 25/09/1995 01/06/1995 02/04/1995 05/03/1995 03/08/1994 14/07/1995 10/12/1995 03/03/1995 26/07/1995 01/07/1995 01/12/1995 29/06/1995 19/07/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 9364 9399 9406 9432 9441 9461 9468 9473 9483 9516 9539 9543 9565 9567 9569 9610 9626 9628 9640 9648 9698 9712 9718 9748 9750 9754 9757 9759 9770 9796 9800 9813 9817 9825 9827 9830 17 17 3 17 17 3 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 3 3 17 17 17 17 17 3 3 3 17 17 17 17 17 17 17 17 17 1 10 9 2 2 10 1 1 1 10 1 1 2 1 4 6 13 12 12 3 10 1 11 3 12 11 9 2 1 11 6 2 8 10 1 1 6 6 Khu vực 2 1 2 2 2 2 1 2 2 1 2 2 2 1 2 2NT 1 2 2 2 1 2 1 1 2 2 2 2 2 2NT 2NT 2 2NT 1 2 2 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 5.75 4.5 3.75 18.25 7.5 4.25 2.25 6 8.25 17 14.25 6 5.5 18.5 6.75 6.25 8.25 18.5 17 14.75 20.25 3.25 5.25 20.5 6.75 4.25 19.25 6 1 6.5 7 5 6.25 6.75 6.25 6 5.5 6.25 6.5 17.5 5.25 6 6.75 4.25 18.25 9.25 19.5 5.25 20.25 5.5 14.5 5.25 15.5 19.5 7.5 4.

25 4.5 6 20.5 5.5 6 3 4.25 5.75 3.5 6 6.5 5.25 7.75 5.5 6 6.5 6.25 7.75 4.25 17 14.5 5 5.5 20.75 ĐTC 21 20.25 17 18 12.5 18 14.25 12.75 17.25 3.5 13 18 14.5 13.5 4.25 5.75 7.25 6 5.25 6.25 17 17 17.75 14.75 6 6.25 7.5 17 18 12.5 14 18 19.5 6.5 15 18 19 20.75 17.25 6.5 4.75 18 19 20.25 5.75 19.25 8 8.5 5 5.75 8.25 15.75 7.25 4.25 4.25 5.5 6.5 17 17 18 15.5 15.25 13.75 4.5 3.75 6.25 17 19.5 8.5 18 14.5 6 6.75 4.25 5 6.75 6 3.75 3.5 15.5 17 20 .75 18.75 6.5 7 5.25 5.75 5.5 6.25 14.5 21 17.5 18.5 4.25 6.75 7.5 6.5 5.25 5.75 4 3.25 6.25 6.75 17.5 15.25 4.25 2 3.25 5 5.75 4.5 15.STT Khối 679 680 681 682 683 684 685 686 687 688 689 690 691 692 693 694 695 696 697 698 699 700 701 702 703 704 705 706 707 708 709 710 711 712 713 714 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành D850103 D340301 D480201 D340301 D510406 D510406 D340301 D340301 D340301 D850101 D510406 D340301 D510406 D850103 D340301 D480201 D480201 D340301 D510406 D510406 D510406 D340301 C510406 D440224 D850101 D340301 D480201 D440221 D850103 D510406 D510406 D510406 D480201 D440221 D510406 D850103 LT Họ và tên Vũ Thị Toan Đào Thị Thu Trang Dương Thị Trà Đinh Thị Trinh Hoàng Minh Tuấn Bùi Thị Xuân Lê Thị Kim Thương Nguyễn Thị Ngọc Bích Tạ Thị Thanh Bình Phan Đình Công Nguyễn Thị Dung Nguyễn Thị Kim Dung Nguyễn Thị Duyên Nguyễn Xuân Đức Lê Thị Tuyết Hà Nguyễn Việt Hải Nguyễn Thị Diệu Hằng Nguyễn Thị Hằng Phan Thị Hiền Lê Thị Hiền Nguyễn Thanh Hoa Nguyễn Thị Hoa Đặng Thị Hoa Trần Thị Hoàn Trần Thị Khánh Hồng Đặng Thị Hợi Phạm Thị Hương Dương Đình Tuấn Linh Chu Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Cẩm Ly Nguyễn Đình Mạnh Đậu Thị Kim Ngân Trần Hậu Nhất Nhật Phan Thị Kim Oanh Nguyễn Thị Oanh Trần Thị Hồng Quyên Phái Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Ngày sinh 27/08/1995 14/06/1995 27/05/1995 08/07/1995 21/11/1994 25/04/1995 21/11/1995 20/08/1995 27/04/1995 12/10/1995 17/05/1995 06/12/1995 26/09/1995 28/08/1994 27/05/1995 13/04/1995 07/11/1995 10/03/1994 06/09/1995 14/06/1995 11/11/1995 20/12/1995 21/08/1994 20/08/1995 01/09/1995 16/09/1995 25/05/1994 06/07/1995 29/03/1995 05/01/1995 08/12/1995 19/12/1995 20/01/1995 25/01/1995 22/05/1995 20/07/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 9831 9851 9859 9865 9890 9945 9959 9992 9993 10007 10025 10026 10030 10046 10064 10077 10098 10105 10116 10120 10133 10136 10138 10153 10164 10168 10194 10229 10231 10262 10270 10302 10319 10337 10339 10365 3 17 17 3 17 3 38 38 30 29 29 29 30 30 29 29 29 29 29 29 30 29 30 29 30 29 30 30 29 29 29 30 30 30 29 29 11 1 11 9 1 11 11 16 1 20 15 13 8 9 16 6 13 1 11 17 3 12 5 13 4 14 4 10 14 13 4 1 1 5 15 1 6 Khu vực 2 2 2NT 2 2 2 1 2 2 2NT 1 1 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2 2NT 2NT 1 2NT 2NT 1 2NT 2NT 1 1 2NT 1 1 2 2 2NT 1 2 Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 6.25 7.5 18.5 5.25 4.5 5.5 6.5 18.75 6.5 6.5 14.5 4.25 5.75 6 6.25 20.5 20.25 2.75 4.5 5 7.25 13.25 18.75 20.5 5.5 7 6.5 3.5 5.5 7.5 14.25 6 5.5 17 15 18.5 6.5 5.5 15.5 6 6.5 7 4.75 15.

75 4 6.25 8.5 20 12.75 7.25 17.5 5 4 4.25 5.75 5.5 .25 16.5 16.5 8.5 17.25 5 5 6.5 20 12.5 2.5 18 19.25 10.5 4.75 5.75 13.25 3.75 6.5 4.5 18 20 14 18 14 14.5 16.75 3.5 21.5 18 11.5 5 5.5 7.5 7.25 15 15.25 14 17.5 6 4 5.75 3 5 3 7 5.5 15 15.25 6 2.5 4.5 21.5 15.75 3.25 5 4 5.5 8 5.5 6.5 5.5 4.75 6.5 5.5 18 11.5 3.25 6.25 6.75 18.5 5 5 5.75 3.5 5.25 6.5 18 13.STT Khối 715 716 717 718 719 720 721 722 723 724 725 726 727 728 729 730 731 732 733 734 735 736 737 738 739 740 A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A Ngành LT D510406 D340301 D340301 D850103 D510406 D520503 D510406 D440224 D340301 D480201 D440221 D480201 D340301 D850103 D440221 D340301 D510406 D440221 D440221 D440221 D340301 C850103 D510406 D850103 D850103 T C850103 Họ và tên Tống Ngọc Quỳnh Phan Thị Mai Sương Thái Thị Sương Thái Gia Tài Đậu Thị Thái Nguyễn Phùng Thành Lê Thị Phương Thảo Phạm Văn Thế Nguyễn Kim Thoa Phạm Thị Thơm Đặng Thị Hương Thu Trương Thị Thủy Nguyễn Thị Hoài Thương Nguyễn Thị Bé Thương Nguyễn Tri Thức Nguyễn Thị Thanh Trang Nguyễn Thị Huyền Trang Lê Thị Quỳnh Trang Phạm Thị Trang Chu Thị Trang Đậu Thị Quỳnh Trang Võ Đình Trình Nguyễn Thị Cẩm Tú Hoàng Thị Hải Vân Nguyễn Minh Vũ Đặng Thị Yến Phái Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nữ Nam Nữ Ngày sinh 08/01/1995 04/10/1995 12/07/1995 10/01/1995 02/10/1995 18/02/1995 20/12/1995 25/04/1995 30/12/1995 18/05/1995 06/04/1995 27/07/1995 20/12/1995 24/03/1995 20/10/1995 07/05/1995 11/07/1995 08/12/1994 13/07/1995 10/09/1995 07/03/1995 18/06/1995 15/06/1994 10/04/1995 15/11/1990 19/09/1995 Số báo Đối Tỉnh Huyện danh tượng 10371 10386 10387 10396 10413 10415 10432 10441 10448 10452 10453 10476 10479 10485 10487 10498 10500 10501 10507 10516 10520 10538 10559 10572 10578 10596 29 29 29 29 30 29 30 29 29 29 29 29 29 29 30 29 30 29 29 29 29 29 30 29 30 29 3 1 1 13 8 15 9 6 14 20 11 4 1 17 10 15 1 14 10 14 1 18 9 11 1 11 1 6 Khu vực 1 2 2NT 1 2NT 1 1 2NT 2NT 2NT 2NT 1 2 2NT 1 1 2 2NT 1 2NT 2 2NT 1 2NT 2NT 2NT Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐTC0 6.5 13.75 17.5 5.75 4.75 7 5.75 18 14 14.25 ĐTC 18.5 6.5 6.5 3.5 6.75 5.25 13.25 4.5 16.25 4.5 5 8 2.25 17.5 6.25 15.75 3.75 13.5 11 18.25 4.75 18.5 6.5 4.5 14 18 17.75 5 6 6.