Sie sind auf Seite 1von 190

TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CÁC DỰ ÁN FDI TRONG 31 KCN TỈNH ĐỒNG NAI (15/7/2015)

SOÁ VÑT LUYÕ KEÁ LAO ÑOÄNG


TEÂN KHU COÂNG DIEÄN TÍCH
MAÕ KCN DÖÏ
NGHIEÄP CHO THUEÂ TOÅNG VIEÄT
AÙN ÑAÊNG KYÙ THÖÏC HIEÄN
SOÁ NAM
AMATA KCN01 140 2,694,044 2,329,613,490 1,861,070,306 42,542 42,076
BIÊN HÒA I KCN02 23 346,778 235,191,335 211,779,401 6,871 6,771
BIÊN HÒA II KCN03 103 2,494,770 2,263,592,165 1,889,313,826 80,088 79,251
GÒ DẦU KCN04 19 999,593 582,292,594 536,566,563 3,882 3,779
HỐ NAI KCN05 83 1,180,641 398,305,050 329,340,299 15,063 14,734
LOTECO KCN06 51 803,496 528,695,062 387,781,808 21,720 21,494
NHƠN TRẠCH I KCN07 68 2,358,788 974,174,591 847,574,334 30,604 30,019
NHƠN TRẠCH II KCN08 56 2,645,750 1,309,532,074 1,118,400,683 20,898 20,546
NHƠN TRẠCH III KCN09 82 5,335,009 2,683,556,754 2,429,249,998 15,348 14,772
NHƠN TRẠCH V KCN010 22 2,091,763 2,018,920,375 1,172,551,976 10,814 10,624
DỆT MAY KCN011 40 421,584 123,794,121 70,144,083 2,339 2,258
SÔNG MÂY KCN012 49 1,526,198 462,894,981 396,055,228 37,823 37,621
AN PHƯỚC KCN013 7 114,734 95,896,000 22,450,000 46 45
TAM PHƯỚC KCN014 56 1,692,364 546,678,295 463,040,487 21,497 21,129
LONG THÀNH KCN015 85 1,961,156 1,224,152,639 892,438,905 14,440 14,011
ĐỊNH QUÁN KCN016 3 105,562 10,022,000 10,022,000 243 228
XUÂN LỘC KCN017 2 535,004 83,500,000 80,000,000 14,225 14,201
NHƠN TRẠCH II-LỘC
KHANG KCN018 3 282,760 113,000,000 51,239,000 261 255
THẠNH PHÚ KCN019 4 399,796 168,000,000 127,000,000 24,446 24,361
BÀU XÉO KCN020 16 3,449,448 599,900,000 370,031,391 46,283 45,932

NHƠN TRẠCH II-NHƠN PHÚ KCN021 3 102,262 15,790,244 4,234,208 29 27


TÂN PHÚ KCN022 2 65,796 8,800,000 - - -
NHƠN TRẠCH VI KCN023 - - - - - -
AGTEX LONG BÌNH KCN024 11 147,595 122,236,191 8,585,984 416 410
LONG ĐỨC KCN025 41 1,285,215 926,177,062 318,890,781 426 403
ÔNG KÈO KCN026 5 1,774,480 364,541,000 100,943,882 211 203
LONG KHÁNH KCN027 3 111,647 29,000,000 - - -
GIANG ĐIỀN KCN028 11 400,935 62,358,000 9,135,943 201 199
DẦU GIÂY KCN029 3 141,583 30,500,000 - - -
LỘC AN - BÌNH SƠN KCN030 7 460,167 126,674,263 - - -
SUỐI TRE KCN031 7 268,270 44,800,000 13,905,000 1,428 1,422
VỊ TRÍ KHÁC KCN032 1 163,300 95,000,000 95,000,000 23,892 23,788
TỔNG CỘNG 1,006 36,360,488 18,577,588,283 13,816,746,086 436,036 430,559
NAI (15/7/2015)
ĐVT:USD

KIM NGAÏCH XUAÁT


DOANH THU THUEÁ
NHAÄP KHAÅU KHAÅU

315,931,707 607,381,740 383,953,310 25,630,510


88,435,450 150,072,110 37,779,798 13,733,380
940,711,647 1,221,187,828 360,433,574 55,243,130
145,621,261 271,498,957 41,150,406 16,612,581 0
68,625,195 164,941,262 72,500,704 8,406,013
102,156,407 325,953,219 162,468,155 14,996,747
219,277,844 609,486,478 331,022,410 27,373,205
144,820,971 226,797,517 109,918,883 5,999,198
285,185,914 474,104,437 280,058,531 12,163,434
395,682,077 712,439,807 594,297,957 22,077,777
9,281,941 31,667,052 15,156,464 6,492,978
170,670,239 392,987,539 231,990,278 9,841,514
2,497,279 9,712,631 11,023,878 33,597
50,935,681 193,757,354 152,266,811 2,336,348
166,274,275 340,509,986 241,408,439 16,971,319
2,006,260 10,184,130 - 347,630
19,130,000 84,986,000 82,528,000 -

22,701,110 54,459,130 29,308,410 484,270


93,747,310 149,894,950 149,786,570 1,236,401
11,121,650 172,794,096 150,212,257 2,562,382

64,541 440,473 - 44,048


- - - -
- - - -
666,970 946,075 630,980 71,700
4,963,345 12,289,356 7,646,791 651,029
- 1,575,450 - 281,788
- - - -
625,727 3,138,302 2,697,922 31,225
- - - -
- - - -
132,396 3,299,917 83,186 140,427
- - - -
3,261,267,197 6,226,505,796 3,448,323,714 243,762,630
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN
TRONG 31 KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH ĐỒNG NAI - Thống kê đến 15/7/2015
(PHÂN THEO HÌNH THỨC ĐẦU TƯ VÀ QUỐC GIA)

VOÁN Ñ.TÖ LUÕY KEÁ LAO ÑOÄNG


NHAÄP KHAÅU DOANH THU
STT DIEÃN GIAÛI TÖØ ÑAÀU DÖÏ AÙN (Ngöôøi)
SOÁ
DÖÏ AÙN
ÑAÊNG THÖÏC Tr ñoù: TOÅNG Tr ñoù: TOÅNG
MAÕ TS
KYÙ HIEÄN VN SOÁ SXKD SOÁ

I HÌNHTHỨC ĐẦUTƯ:

1 Liên doanh với NN 2 79 1,193.92 901.47 8,438 8,146 227.93 227.69 624.27

2 Vốn đầu tư 100% NN 3 927 17,383.67 12,915.28 427,598 422,413 3,033.33 2,899.65 5,602.24
TỔNG CỘNG 1,006 18,577.59 13,816.75 436,036 430,559 3,261.27 3,127.34 6,226.51

II QUỐC GIA ĐẦU TƯ

1 Hàn Quốc 6 254 4,046.45 2,975.32 124,313 122,866 833.31 793.29 1,849.86

2 Đài Loan 5 236 3,780.06 3,438.06 68,463 66,874 461.46 392.63 797.89

3 Nhật Bản 3 192 3,487.36 2,342.20 47,212 46,778 795.40 783.47 1,064.20

4 Trung Quốc 16 48 749.95 606.50 71,815 71,290 171.32 171.08 414.70

5 Singapore 7 42 817.01 537.46 10,023 9,889 78.02 74.45 325.06

6 Bristish Virgin Island 31 30 1,209.66 1,090.15 57,334 57,111 272.93 269.18 570.01

7 Thái Lan 8 26 705.42 685.46 8,451 8,087 296.58 296.58 404.07

8 Malaixia 12 24 430.29 397.30 9,621 9,491 52.11 51.91 160.41

9 Brunei 28 22 199.34 138.63 3,799 3,685 28.39 25.71 100.22

10 Mỹ 2 23 135.18 98.50 4,429 4,363 14.45 12.72 61.59

11 Samoa 26 19 502.89 332.73 10,498 10,297 15.36 15.35 48.47

12 Pháp 4 14 99.74 96.97 4,433 4,393 61.45 61.22 104.71

13 Hà Lan 18 13 592.25 349.86 2,362 2,297 30.88 30.88 90.47

14 Thụy Sĩ 14 7 530.27 495.27 3,595 3,566 93.78 93.78 100.75

15 Úc 10 8 39.31 28.63 397 393 11.15 11.15 27.75

16 Mahe Republic Seychelles 41 6 27.19 7.15 439 424 1.39 1.17 2.34

17 Đức 9 5 139.90 23.43 1,313 1,307 4.02 3.82 7.82

18 Italy 29 5 14.85 10.63 110 109 0.03 0.03 0.94

19 Cayman Islands 34 4 211.00 10.61 1,053 1,043 7.89 7.88 14.35

3
20 Panama 22 3 8.50 8.50 754 733 4.28 4.28 8.21

21 Tây Ban Nha 21 3 6.60 1.27 18 16 0.03 0.03 0.07

22 Thổ Nhĩ Kỳ 44 2 660.25 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

23 Mauritius 33 1 45.00 45.00 1,680 1,654 5.57 5.44 12.95

24 Anh 20 2 43.00 22.60 101 100 0.00 0.00 30.03

25 Nga 15 2 16.70 11.64 22 22 0.00 0.00 0.00

26 Indonesia 17 2 12.00 11.09 112 108 5.80 5.80 7.77

27 Ba Lan 36 2 11.66 11.66 139 139 0.00 0.00 0.83

28 Đan Mạch 40 1 25.40 25.00 46 46 5.41 5.41 10.47

29 Luxembourg 42 1 12.58 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

30 Belgium 43 1 6.00 6.00 1,071 1,067 4.56 4.56 5.45

31 Philipine 25 1 3.00 1.49 36 31 0.29 0.10 0.09

32 Republic of Dominica 39 1 3.00 3.00 2,305 2,295 0.00 0.00 0.00

33 Israel 30 1 1.00 1.00 17 17 0.00 0.00 0.00

34 NewZealand 27 1 0.60 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

35 Áo 24 1 0.57 0.57 35 34 0.00 0.00 0.20

36 Ấn Độ 45 2 3.62 3.06 40 34 5.42 5.42 4.82

37 Channel Islands 35 1 0.00 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

38 Canada 23 0 0.00 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

39 Guine-Bissau 32 0 0.00 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

40 Phần Lan 37 0 0.00 0.00 - - 0.00 0.00 0.00

41 Hawaii 0

42 Brazil 0

CỘNG DỰ ÁN CÓ VỐN ĐẦU TƯ


1,006 18,577.59 13,816.75 436,036 430,559 3,261.27 3,127.34 6,226.51
NƯỚC NGOÀI

Ghi chú:
Có 3 quốc gia tham gia góp vốn với tỷ lệ thấp
1/ Hawaii(Vietbo), vốn đăng ký 420.108 chiếm 1,97%
2/
Luxembourg, Brazil(Cafeco), vốn của Luxembourg là 666.600USD chiếm 33,3%, vốn của Brazil là 400.000USD chiếm 20% trong tổng vốn đầu tư của Cty Cafeco

4
ĐVT: Tr USD
THUEÁ
DOANH THU
VAØ

Tr ñoù: NOÄP
X.KHAÅU NSNN

72.06 38.24

3,376.26 205.52
3,448.32 243.76

1,255.52 67.46

429.14 25.06

588.95 51.54

287.23 13.42

48.94 12.41

411.65 11.75

49.06 14.76

66.56 5.74

77.49 2.09

24.60 6.79

37.87 0.91

40.45 5.90

43.69 13.77

0.41 8.45

9.77 0.60

2.12 0.05

5.36 0.47

0.45 0.02

14.35 0.04

5
4.48 0.10

0.00 0.01

0.00 0.00

12.95 0.00

29.60 0.19

0.00 0.00

0.04 0.49

0.00 0.03

0.00 1.16

0.00 0.00

5.45 0.03

0.00 0.03

0.00 0.02

0.00 0.00

0.00 0.00

0.20 0.00

2.01 0.49

0.00 0.00

0.00 0.00

0.00 0.00

0.00 0.00

3,448.32 243.76

6
PHÂN NGÀNH VỐN ĐẦU TƯ FDI TRONG 31 KCN ĐỒNG NAI - Đến 15/7/2015

(PHÂN THEO NGÀNH NGHỀ KINH TẾ CẤP 1 & CẤP 2)

VOÁN ÑAÀU TÖ SOÁ DÖÏ


MAÕ VOÁN AÙN LAO ÑOÄNG
Soá LUÕY KEÁ TÖØ NHAÄP KHAÅU
NG THÖÏC TAÊNG (Ngöôøi)
ÑAÀU DA
TT NGAØNH KINH TEÁ HIEÄN TRONG
Döï ÑAÊNG THÖÏC TRONG NAÊM Tr ñoù:
KT TS TS
aùn KYÙ HIEÄN NAÊM THEO VN
VTHTN
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THỦY SẢN A

1 Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan 1 3 19.84 12.36 0.33 1.00 283 266 2.01

CÔNG - NGÀNH NÔNG NGHIỆP . 3 19.84 12.36 0.33 1.00 283 266 2.01

KHAI KHOÁNG: B

1 Khai thoáng khác 8 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

CÔNG - NGÀNH KHAI KHOÁNG . - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO C

1 Sx chế biến thực phẩm 10 50 910.81 703.32 47.19 7.00 13,649 13,269 354.09

2 Sx đồ uống 11 9 667.00 585.53 0.00 0.00 3,480 3,446 3.42

3 Sx sản phẩm thuốc lá 12 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

4 Dệt 13 93 5,268.63 4,152.32 108.21 9.00 49,765 48,774 693.09

5 Sx trang phục 14 42 344.82 233.49 12.22 4.00 46,598 46,312 78.66

6 Sx da và các sản phẩm có liên quan 15 54 1,404.77 904.85 47.45 4.00 162,603 161,856 244.29
Chế biến gỗ và sx sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ gường, tủ, bàn, ghế), sx
7 sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện 16 44 590.88 454.05 14.90 3.00 31,504 31,061 48.74

8 Sx giấy và sản phẩm từ giấy 17 19 115.53 70.12 0.30 4.00 2,124 2,077 18.96

9 In, sao chép bản ghi các loại 18 6 54.00 51.95 0.36 1.00 1,059 1,037 9.51

10 Sx hóa chất và sản phẩm hóa chất 20 91 1,026.48 834.80 30.51 10.00 11,471 11,167 352.21

11 Sx thuốc, hóa dược và dược liệu 21 9 118.32 107.54 0.00 0.00 1,341 1,314 7.20

12 Sx sản phẩm từ cao su và plastic 22 103 1,078.70 951.28 9.81 10.00 19,213 18,775 182.87

13 Sx sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 23 27 424.88 345.48 0.60 1.00 6,225 6,068 18.80

14 Sx kim loại 24 19 666.90 404.79 1.98 3.00 1,453 1,406 143.50

7
15 Sx sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 25 129 1,918.83 1,270.55 51.43 11.00 20,851 20,322 249.90

16 Sx sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 26 32 812.86 660.41 2.74 5.00 13,764 13,658 413.63

17 Sx thiết bị điện 27 39 540.26 450.45 3.06 2.00 10,405 10,252 160.88

18 Sx máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 28 46 194.53 149.78 13.98 6.00 2,956 2,831 35.16

19 Sx xe có động cơ 29 83 1,003.11 661.88 8.24 10.00 16,431 16,111 125.65

20 Sx phương tiện vận tải khác 30 5 146.91 116.15 12.13 2.00 1,060 1,030 5.52

21 Sx gường, tủ, bàn, ghế 31 7 25.57 12.23 0.15 1.00 434 421 0.98

22 Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 32 53 666.24 309.82 13.37 13.00 17,459 17,281 95.15

23 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn 33 4 2.14 1.62 0.00 0.00 110 104 0.36
CÔNG - NGÀNH CN CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO . 964 17,982.14 13,432.40 378.63 106.00 433,955 428,572 3,242.55

SX VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI


NƯỚC VÀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ D

1 Sx và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng và điều hòa không k 35 4 220.74 202.22 94.67 1.00 149 144 0.51

2 Thoát nước và xử lý nước thải 37 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00


CỘNG - NGÀNH SX, PP ĐIỆN, KHÍ ĐỐT VÀ NƯỚC . 4 220.74 202.22 94.67 1.00 149 144 0.51

XÂY DỰNG F

1 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng 42 6 31.30 30.90 4.00 1.00 875 838 7.09

2 Hoạt động xây dựng chuyên dụng 43 6 31.45 10.06 0.62 1.00 227 209 0.26
CỘNG - NGÀNH XÂY DỰNG . 12 62.75 40.96 4.62 2.00 1,102 1,047 7.35

BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA ÔTÔ, MÔ TÔ, XE MÁY G


VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

1 Bán,sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 45 1 1.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00
2 Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 46 3 66.86 36.60 0.00 0.00 132 128 7.85
CỘNG - NGÀNH THƯƠNG NGHIỆP . 4 67.86 36.60 0.00 0.00 132 128 7.85

VẬN TẢI, KHO BÃI H


1 Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống 49 1 1.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00
2 Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải 52 4 27.31 1.95 0.27 2.00 16 15 0.00
3 Bưu chính và chuyển phát 53 1 2.50 2.50 0.00 0.00 36 36 0.00
CỘNG - NGÀNH VẬN TẢI, KHO BÃI . 6 30.80 4.44 0.27 2.00 52 51 0.00

DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG I

1 Dịch vụ ăn uống 56 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

8
CỘNG - NGÀNH DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG . - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG J

Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan
1 đến máy vi tính 62 1 1.19 0.00 0.00 0.00 - - 0.00
CỘNG - NGÀNH THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG . 1 1.19 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM K

1 Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00
CỘNG - NGÀNH TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM . - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN L

1 Hoạt động kinh doanh bất động sản 68 7 187.36 82.92 0.14 1.00 174 170 0.00
CỘNG - NGÀNH KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN . 7 187.36 82.92 0.14 1.00 174 170 0.00

HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ M

1 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán 69 2 1.80 1.75 0.70 1.00 10 9 0.00

2 Hoạt động kiến trúc, kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

3 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác 74 1 0.30 0.30 0.00 0.00 23 18 0.00
CỘNG - NGÀNH CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ . 3 2.10 2.05 0.70 1.00 33 27 0.00

HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ N

Cho thuê MMTB (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá
1 nhân và gia đình, cho thuê TSVH phi tài chính 77 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh
2 doanh khác 82 - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00
CỘNG - NGÀNH CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ . - 0.00 0.00 0.00 0.00 - - 0.00

HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC S


1 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 96 1 0.80 0.80 0.00 0.00 18 17 0.00
CỘNG - NGÀNH DỊCH VỤ KHÁC . 1 0.80 0.80 0.00 0.00 18 17 0.00

HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ


GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ T
TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

1 Hoạt động sản xuất vật và tự tiêu dùng của gia dùng 98 1 2.00 2.00 0.00 0.00 138 137 1.01
. 1 2.00 2.00 0.00 0.00 138 137 1.01

45 TỔNG CỘNG 1,006 18,577.59 13,816.75 479.36 114.00 436,036 430,559 3,261.27

9
ĐVT: Tr USD
THUEÁ
KHAÅU DOANH THU
VAØ

TOÅNG Tr ñoù: NOÄP


SXKD
SOÁ X.KHAÅU NSNN

2.01 10.83 0.00 0.48

2.01 10.83 0.00 0.48

0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 0.00 0.00 0.00

352.06 707.70 84.22 15.48

3.42 29.11 0.55 1.21

0.00 0.00 0.00 0.00

620.17 1,136.67 875.32 25.86

78.66 113.71 106.05 1.78

219.02 741.76 719.92 7.96

43.24 165.76 161.76 2.50

18.96 36.52 3.69 2.48

9.21 20.76 12.29 0.45

348.18 616.34 135.58 47.56

7.20 23.79 3.26 2.21

180.03 404.94 213.32 21.57

18.63 75.11 44.68 1.33

143.50 200.46 72.73 12.15

10
248.82 621.89 220.50 33.02

409.35 279.19 151.74 13.92

157.55 325.06 231.04 4.63

34.91 64.05 39.46 7.50

118.65 283.04 168.92 19.62

5.51 68.79 17.82 3.68

0.98 5.19 4.06 0.57

90.21 203.76 178.90 11.15

0.36 1.25 0.00 0.06


3,108.62 6,124.85 3,445.83 236.72

0.51 12.02 0.00 0.28

0.00 0.00 0.00 0.00


0.51 12.02 0.00 0.28

7.09 30.78 0.18 1.96

0.26 3.48 0.00 0.19


7.35 34.26 0.18 2.15

0.00 0.00 0.00 0.00


7.85 21.96 0.00 2.36
7.85 21.96 0.00 2.36

0.00 0.00 0.00 0.00


0.00 0.05 0.00 0.00
0.00 0.00 0.00 0.00
0.00 0.05 0.00 0.00

0.00 0.00 0.00 0.00

11
0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 0.00 0.00 0.00


0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 0.00 0.00 0.00


0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 19.17 0.00 1.70


0.00 19.17 0.00 1.70

0.00 0.07 0.00 0.01

0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 0.92 0.00 0.00


0.00 0.99 0.00 0.01

0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 0.00 0.00 0.00


0.00 0.00 0.00 0.00

0.00 0.00 0.00 0.00


0.00 0.00 0.00 0.00

1.01 2.37 2.32 0.06


1.01 2.37 2.32 0.06

3,127.34 6,226.51 3,448.32 243.76

12
13
14
15
1 5 9 10 11

MÃ KCN
NGƯỜI ĐẠI
MÃ SỐ THUÊ TRỤ SỞ CHÍNH DIỆN THEO QUỐC TỊCH
PHÁP LUẬT

KCN1 3600265395 Amata Bà SOMHATAI PANI Thái Lan


KCN1 3600246811 Amata Ông TSUNEO OBA Nhật Bản
KCN1 3600257958-1 Amata Ông JAN MARKUS Thái Lan
KCN1 3600263817 Amata Ông Toshiro Yamam Nhật Bản
KCN1 3600263944 Amata Ông Takayoshi Sako Nhật Bản
KCN1 3600359371 Amata
KCN1 3600359484 Amata
KCN1 3600255100 Amata
KCN1 3600390692 Amata
KCN1 0300850801 Amata Ông Nguyễn Vũ Hào Việt Nam
KCN1 3600465041 Amata
KCN1 3600470683 Amata
KCN1 3600481734 Amata Ông Hsu, Chia-Lin Đài Loan
KCN1 3600485577 Amata
KCN1 3600487239 Amata
KCN1 3600507301 Amata Ông Tsai, Jung-Yuan Đài Loan
KCN1 3600509651 Amata Ông Trần Quốc Thảo Việt Nam
KCN1 3600512608 Amata Ông Yasuhiro Arai Nhật Bản
KCN1 3600515020 Amata
KCN1 3600515662 Amata
KCN1 3600523448 Amata
KCN1 3600545709 Amata Ông Shuji Nagakura Nhật Bản
KCN1 3600552086 Amata
KCN1 3600574185 Amata
KCN1 3600580855 Amata Ông Yoon Seok Tae Hàn Quốc
KCN1 3600603809 Amata
KCN1 3600618890 Amata Ông Tan Kean Seng Malaysia
KCN1 3600609663 Amata Ông HIDEKI KAWA Nhật Bản
KCN1 3600644900 Amata Ông Hideki Kawasak Nhật Bản
KCN1 3600654867 Amata
KCN1 3600666693 Amata
KCN1 3600668186 Amata
KCN1 3600666686 Amata
Loteco
KCN1 200109445002
KCN1 3600677381 Amata
KCN1 3600681571 Amata Ông Nobuya Fuse - Nhật Bản
KCN1 3600688545 Amata
KCN1 3600689323 Amata Ông Ikezaki Masato Nhật Bản
KCN1 3600691643 Amata Ông Ko Murakami Nhật Bản
KCN1 Amata
KCN1 3600701228 Amata
KCN1 3600711392 Amata Ông Noboru Sakaguc Nhật Bản
KCN1 3600713600 Amata Ông MINAMI YOSH Nhật Bản
KCN1 3600715894 Amata
KCN1 KCN Nội Bài, Hà Nội
KCN1 3600718101 Amata Ông JOO WOO SE Hàn Quốc
KCN1 3600533527 Amata
KCN1 3600718951 Amata Ông LIU CHIA LU Đài Loan
KCN1 3600725250 Amata Ông Fujita Hideki Nhật Bản
KCN1 3600725726 Amata Ông Chang Te-Hsiun Đài Loan
KCN1 3600726550 Amata
KCN1 3600728621 Amata
KCN1 3600731141 Amata Ông Ono Takeshi Nhật Bản
KCN1 3600738387 Amata
KCN1 3600744895 Amata
KCN1 3600753931 Amata
KCN1 3600630601 Amata Ông Wang, Ching-ti Đài Loan
KCN1 3600771923 Amata
KCN1 3600786729 Amata
KCN1 3600790161 Amata Ông Hee Jeong Kwo Hàn Quốc
KCN1 3600807993 Amata Ông BHASKARA S Úc
KCN1 3600816236 Amata
KCN1 3600823515 Amata Ông Tomoyasu Tsuts Nhât Bản
KCN1 3600817751 Amata
KCN1 3600817381 Amata Ông Lee Boon Wang Singapore
KCN1 3600819692 Amata
KCN1 3600818307 Amata Ông Phan Thanh Ho Việt Nam
KCN1 3600840221 Amata Bà LÊ MỸ THIỆN - Việt Nam
KCN1 Amata
KCN1 3600861101 Amata
KCN1 3600873386 Amata Ông An Sung Joon - Hàn Quốc
KCN1 3600900745 Amata
KCN1 0304379252 Amata Ông Park Seung Hun Hàn Quốc
KCN1 3600913127 Amata Ông Michel Jean- Ja Pháp
KCN1 3600918132 Amata
KCN1 3600932916 Amata Bà Leung Po Yee Hong Kong
KCN1 3600938918 Amata Ông JOU, YUN-CH Đài Loan
KCN1 3600964996 Amata Ông SHOGO ODA Nhật Bản
KCN1 3600967316 Amata
KCN1 3600975684 Amata
KCN1 3600979128 Amata Ông HO, CHIEN-H Đài Loan
KCN1 3600994768 Amata Ông Kenichi Saito Nhật Bản
KCN1 3601000200 Amata Ông HIDETAKA GOTO Nhật Bản
KCN1 3601009316 Amata
KCN1 3601022437 Amata
KCN1 3601051082 Amata
KCN1 3601117199 Amata Ông Himorichi Yama Nhật Bản
KCN1 3601324879 Amata
KCN1 3601404806 Amata Ông MASASHITO K Nhật Bản
KCN1 3600248569 Biên Hoà I
KCN1 3602178162 Amata
KCN1 3602217291 Amata Ông Fujieda Atsushi Nhật Bản
KCN1 3602231151 Amata
KCN1 3600478837 Amata
KCN1 3602257664 Amata
KCN1 3602328918 Amata
KCN1 3602375322 Amata Ông KOICHIRO K Nhật Bản
KCN1 3602387173 Amata Ông Chun, Jae Hwan Hàn Quốc
KCN1 3602403932 Amata ÔngTakayuki Suzuki Nhật Bản
KCN1 3602401808 Amata Ông RYAN ROSWEL Mỹ
KCN1 Biên Hoà II
KCN1 3602464741 Amata Ông Kazuo Maeda Nhật Bản

KCN1 3602482363 Amata Ông Ông MASAYOS Nhật Bản


KCN1 3602496038 Amata
KCN1 3602519687 Amata Ông Nobuyasu Ohas Nhật Bản
KCN1 3602600962 Amata Ông Akira Murakam Nhât Bản
KCN1 3602651420 Amata
KCN1 Biên Hoà II
KCN1 3602707401 Amata
KCN1 3602703340 Amata Ông SEIJI NOHARA Nhật Bản
KCN1 ồng Khởi, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
KCN1 3602807396 Amata Ông Koji Oda - TGĐ Nhật Bản
KCN1 3602819497 Amata Ông Haruki Nakanis Nhật Bản
KCN1 3602832459 Amata Ông Toshiharu Matsu Nhật Bản
KCN1 3602938342 Amata Ông TAN SIAK SO Singapore
KCN1 3602978585 Amata
KCN1 3602986868 Amata
KCN1 3603050447 Amata Ông Hiroyuki Nagao Nhât Bản
KCN1 3600856422 Amata Ông Ng Yih Pyng Malaysia
KCN1 Amata
KCN1 Amata Ông MASAHARU S Nhật Bản
KCN1 Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam
KCN1 Long Thành
KCN1 Amata Ông OTSUKA YAS Nhật Bản
KCN1 Amata Ông Ju Youn Gen Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông HUANG, SHIA Đài Loan
KCN1 TPHCM
KCN1 3603199334 Amata Ông Nobuhara Oku Nhật Bản
KCN1 Amata Ông Sung, Kai-chun Đài Loan
KCN1 3600723976 Tam Phước Ông Hwang Gun Il Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông Woo Sang Seok Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông Ikeda Yohei Nhật Bản
KCN1 Amata Ông LEE JONG KO Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông Rocky Smart - Thái Lan
KCN1 Amata Ông Trần Chí Thạch Việt Nam
KCN1 Amata Ông Dominik Woffe Đức
KCN1 Amata Ông LEE BYEONG Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông YOON SEOK T Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông YOON SEOK T Hàn Quốc
KCN1 Amata Ông Tsuda Katsuhisa Nhật Bản

KCN01

KCN2 3600580301-001
KCN2 3600244645 Biên Hoà I Ông Hiroharu Motoh Nhật Bản
KCN2 Biên Hoà I
KCN2 3600234213 Biên Hoà I
KCN2 3600248569 Biên Hoà I
KCN2 Biên Hoà I
KCN2 3600236891 Biên Hoà I Ông Loh Meng Kiat Malaysia
KCN2 3600253223 Biên Hoà I Ông Jeong Su Man Hàn Quốc
KCN2 3600242824 Biên Hoà I Ông Chongchintaraks Thái Lan
KCN2 3600241669 Biên Hoà I Ông Atsushi Katsuta Nhật Bản
KCN2 3600451024 Ông Cheong Yew Ho Malaysia
KCN2 3600484622 Biên Hoà I Ông Yuan, Hsin - Je Đài Loan
KCN2 3600525195 Biên Hoà I Ông Trần Thanh Toà Việt Nam
KCN2 3600525212 Biên Hoà I
KCN2 3600861447 Biên Hoà I Ông Liang, Sung-Hs Đài Loan
KCN2 3600716714 Biên Hoà I
KCN2 36003761883 Biên Hoà I Bà Ngô Hoàng Kim Việt Nam
KCN2 3600760569 Biên Hoà I
KCN2 3700393224 Biên Hoà I
KCN2 3600869661 Biên Hoà I
KCN2 3600568216 Biên Hoà I Ông ZHU WEI CHA Trung Quốc

KCN2 3602651413 Biên Hoà I Ông Đinh Trí Nhân- Việt Nam
KCN2 ng Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội

KCN02

KCN3 3600241468 Biên Hoà II


KCN3 3600264514 Biên Hoà II Ông Narasinha Nara Srilanka
KCN3 3600262806 Biên Hoà II
KCN3 3600401760 Biên Hoà II Ông TSUTSUMI M Nhật Bản
KCN3 3600267635 Biên Hoà II
KCN3 3600237824 Biên Hoà II Ông Phùng Quốc Đi Việt Nam
KCN3 3600263422 Biên Hoà II
KCN3 3600255799 Biên Hoà II Ông ROBERT ALFO Bỉ
KCN3 3600249587 Biên Hoà II Ông Moo Hong Shin Mỹ
KCN3 3600254629 Biên Hoà II
KCN3 3600263020 Biên Hoà II
KCN3 3600244941 Biên Hoà II Ông EE Soon Hean Malaysia
KCN3 3600266046 Biên Hoà II Ông CHUNG JOO Hàn Quốc
KCN3 3600253135 Biên Hoà II Ông Yukio Saito Nhật Bản
KCN3 3600245712 Biên Hoà II
KCN3 3600243377 Biên Hoà II Ông Daniel Le Cerf Pháp
KCN3 3600264641 Ông Jacques Rostain Pháp
KCN3 3600255943 Biên Hoà II Ông Santip Arp Riya Thái Lan
KCN3 3600243747 Biên Hoà II Ông Toshiaki Muram Nhật Bản
KCN3 Biên Hoà II
KCN3 3600235305 Biên Hoà II Ông Ganesan R Amp Malaysia
KCN3 3600254361 Biên Hoà II
KCN3 3600256520 Biên Hoà II
KCN3 3600232833 Biên Hoà II Ông Shu Woo Seok Hàn Quốc
KCN3 3600253061 Biên Hoà II Ông NODA HARUT Nhật Bản
KCN3 3600240425 Biên Hoà II Ông Stuart Fraser Ba Úc
KCN3 3600238602 Biên Hoà II
KCN3 3600240030 Biên Hoà II ÔNg Akira Motomiy Nhật Bản
KCN3 3600243539 Biên Hoà II
KCN3 3600246593 Biên Hoà II Bà Dinh Thi Barbar Pháp
KCN3 3600255340 Biên Hoà II Ông Kuo, Chia-Min Đài Loan
KCN3 3600233178 Biên Hoà II Ông JORGE ALBE Mexico
KCN3 3600249795 Biên Hoà II Ông Choi Jung Ho Hàn Quốc
KCN3 360044713 Biên Hoà II
KCN3 3600247893 Biên Hoà II
KCN3 3600257517 Biên Hoà II Ông Li Pan Trung Quốc
KCN3 3600263581 Biên Hoà II Ông Chu, Tzu-Chi Đài Loan
KCN3 3600245416 Biên Hoà II
KCN3 3600258422 Biên Hoà II Ông HARUHIKO Y Nhật Bản
KCN3 3600249837 Biên Hoà II
KCN3 3600239483 Biên Hoà II
KCN3 3600240707 Biên Hoà II Ông IMAMURA T Nhật Bản
KCN3 3600242246 Biên Hoà II
KCN3 Biên Hoà II
KCN3 3600358427 Biên Hoà II
KCN3 3600262362 Biên Hoà II
KCN3 3600251554 Biên Hoà II
KCN3 3600275957 Biên Hoà II Ông Kim Jong Sung Hàn Quốc
KCN3 3600239229 Biên Hoà II Ông Phan Quốc Tuâ Việt Nam
KCN3 3600264144 Biên Hoà II
KCN3 0300771645 Biên Hoà II Ông Trần Văn Phú Pháp
KCN3 3600259680 Biên Hoà II Ông Cheah Eng Chu Malaysia
KCN3 3600251699 Biên Hoà II
KCN3 3600254499 Biên Hoà II Ông Takanori Suzuki Nhật Bản
KCN3 3600264867 Biên Hoà II
KCN3 3600241242 Biên Hoà II
KCN3 3600253022 Biên Hoà II Ông David Peter Mat Úc
KCN3 3600234703 Biên Hoà II Ông Lee Tien Chi Đài Loan
KCN3 3600259881 Biên Hoà II
KCN3 Biên Hoà II
KCN3 3600488793 Biên Hoà II
KCN3 3600361204 Biên Hoà II
KCN3 3600411423 Biên Hoà II Ông Yoshitaka Take Nhật Bản
KCN3 3600416862 Biên Hoà II Ông Lee, Yu-chi Đài Loan
KCN3 3600224423 Biên Hoà II Ông Sooksunt Hiumj Thái Lan
KCN3 3600450091 Biên Hoà II Ông INBONG HA - Hàn Quốc
KCN3 Biên Hoà II
KCN3 3600458894 Biên Hoà II
KCN3 3600478731 Biên Hoà II
KCN3 3600477110 Biên Hoà II
KCN3 3600499883 Biên Hoà II
KCN3 3600492687 Biên Hoà II
KCN3 3600496882 Biên Hoà II
KCN3 3600504928 Biên Hoà II Ông HOÀNG QUỐC Việt Nam
KCN3 3600523938 Biên Hoà II Ông Liu Yi Sung Đài Loan
KCN3 3600517525 Biên Hoà II
KCN3 3600523744 Biên Hoà II
KCN3 3600525526 Biên Hoà II
KCN3 3600583091 Biên Hoà II Ông Kwon Kwang H Hàn Quốc
KCN3 3600606479 Biên Hoà II
KCN3 3600633200 Biên Hoà II Ông YAP KEE KEO Malaysia
KCN3 3600611983 Biên Hoà II
KCN3 3600627535 Biên Hoà II
KCN3 3600456424 Biên Hoà II
KCN3 3600698198 Biên Hoà II
KCN3 3600685086 Biên Hoà II
KCN3 3600692936 Biên Hoà II Ông Richard Dean C Mỹ
KCN3 3600723736 Biên Hoà II Ông Gill Tae Sik Hàn Quốc
KCN3 3600737062 Biên Hoà II
KCN3 3600899264 Biên Hoà II Ông WU, CHEN-KU Đài Loan
KCN3 0304680974 Ông George Edmund Anh
KCN3 3601040394 Biên Hoà II
KCN3 Ông Shobhit Agarwa Ấn Độ
KCN3 Amata
KCN3 Loteco
KCN3 0101431115-008 Ông Mitsunori Naka Nhật Bản
KCN3 3603053141 Biên Hoà II
KCN3 Biên Hoà II
KCN3 3600693792 Biên Hoà II
KCN3 3603197619 Biên Hoà II Ông Suvanhongkul Thái Lan
KCN3 3603207659 Biên Hoà II Ông Osamu Miwa Nhật Bản
KCN3 3600874686 Sông Mây Ông Lu, Ching-Yu - Đài Loan
KCN3 Biên Hoà II Ông SUH WOO SEO Hàn Quốc

KCN03

KCN4 3600241228 Gò Dầu


KCN4 3600254001 Gò Dầu Ông CHEN, SIN-SI Đài Loan
KCN4 3600258817 Gò Dầu Ông ARNAUD CLA Pháp
KCN4 3600248368 Gò Dầu Ông Piyapong Jriyas Thái Lan
KCN4 3600242888 Gò Dầu
KCN4 3600524089 Gò Dầu Ông Panot Triroj Thái Lan
KCN4 3600360169 Gò Dầu Bà Trần Thị Thanh Việt Nam
KCN4 3600462957 Gò Dầu
KCN4 3600649634 Gò Dầu Ông Lim Ho Geun Hàn Quốc
KCN4 3600655437 Gò Dầu
KCN4 3600725564 Gò Dầu Ông Thanet Jiraprac Thái Lan
KCN4 3600749484 Gò Dầu Ông Panat Krairoja Thái Lan
KCN4 3600745306 Gò Dầu Ông RAMZULHAKIM Việt Nam
KCN4 3600892935 Gò Dầu Ông Si Myung Hun Hàn Quốc
KCN4 3601045297 Gò Dầu
KCN4 3602029555 Gò Dầu
KCN4 3602396516 Gò Dầu Ông Chen, Wen-Chi Đài Loan
KCN4 Hà Nội
KCN4 3602456934 Gò Dầu

KCN04

KCN5 Hố Nai
KCN5 3600245568 Hố Nai
KCN5 3600712484-001 Sông Mây
KCN5 3600245014 Hố Nai
KCN5
KCN5 3600245670 Hố Nai
KCN5 3600244282 Hố Nai
KCN5 3600245399 Hố Nai
KCN5 3600245208 Hố Nai
KCN5 3600244765 Hố Nai
KCN5 3600255171 Hố Nai Ông Lee Shui Yuan Đài Loan
KCN5 3600255125 Hố Nai Ông Chung Lin Yu Đài Loan
KCN5 3600248720 Hố Nai
KCN5 3600267868 Hố Nai
KCN5 3600263870 Hố Nai
KCN5 3600428667 Hố Nai
KCN5 3600450302 Hố Nai
KCN5 3600445366 Hố Nai
KCN5 3600454681 Hố Nai
KCN5 3600476318 Hố Nai
KCN5 3600477142 Hố Nai Ông Yang Chia Yin Đài Loan
KCN5 3600487253 Hố Nai
KCN5 3600490111 Hố Nai Bà Chang, Hsiu Mei Đài Loan
KCN5 3600488313 Hố Nai
KCN5 3600488786 Hố Nai
KCN5 3600505706 Hố Nai
KCN5 3600505696 Hố Nai Ông Kao, Chen-Tsun Đài Loan
KCN5 3600525533 Hố Nai
KCN5 3600511964 Hố Nai
KCN5 3600520704 Hố Nai
KCN5 3600521465 Hố Nai Ông YANG, HUAN Đài Loan
KCN5 3600525170 Hố Nai Ông Jacques Rostain Pháp
KCN5 3600529577 Hố Nai
KCN5 3600526600 Hố Nai Ông Chen Ming Hsi Đài Loan
KCN5 3600532114 Hố Nai Ông CHEN, CHIEN Đài Loan
KCN5 3600532844 Hố Nai Ông Yu Sheng Yen Đài Loan
KCN5 3600555048 Hố Nai
KCN5 3600541969 Hố Nai Ông Chang, Chin-W Đài Loan
KCN5 3600552223 Hố Nai
KCN5 3600564476 Hố Nai
KCN5 3600592233 Hố Nai
KCN5 3600609695 Hố Nai
KCN5 3600609688 Hố Nai
KCN5 3600612112 Hố Nai
KCN5 3600614825 Hố Nai Ông Chen, Mao-Hen Đài Loan
KCN5 3600622230 Hố Nai Ông TAI, SHENG-Y Đài Loan
KCN5 3600630055 Hố Nai Bà Liu, Mei Chun Đài Loan
KCN5 3600631482 Hố Nai Ông Kang, Te-chieh Đài Loan
KCN5 3600653158 Hố Nai
KCN5 3600658646 Hố Nai
KCN5 3600663597 Hố Nai Ông Lee Hsuan ting Đài Loan
KCN5 3600665280 Hố Nai Ông Bae Keuk Hwa Hàn Quốc
KCN5 3600675377 Hố Nai
KCN5 3600696257 Hố Nai
KCN5 3600713985 Hố Nai Ông Chen, Chien-Tu Trung Quốc
KCN5 3600717299 Hố Nai
KCN5 3600717108 Hố Nai
KCN5 3600726462 Hố Nai
KCN5 3600725892 Hố Nai
KCN5 3600727586 Hố Nai
KCN5 3600728029 Hố Nai
KCN5 3600728082 Hố Nai Ông Tien, Kun-Chan Đài Loan
KCN5 3600738637 Hố Nai
KCN5 3600752790 Hố Nai Bà Chen I Yin Đài Loan
KCN5 3600758760 Hố Nai Ông Hsu, Chi -Yao Đài Loan
KCN5 3600768913 Hố Nai Ông Shen, Feng - Ch Đài Loan
KCN5 3600793684 Hố Nai
KCN5 3600727836 Hố Nai
KCN5 3600813482 Hố Nai
KCN5 3600817303 Hố Nai Ông ISHIKURA HI Nhât Bản
KCN5 3600869608 Hố Nai
KCN5 3600883962 Hố Nai Ông Chu, Wen-Tsao Đài Loan
KCN5 3600922403 Hố Nai Ông Liu, Pang Chin Đài Loan
KCN5 3600958061 Hố Nai Ông JENG HOW YI Đài Loan
KCN5 3601047738 Hố Nai
KCN5 3602232324 Hố Nai
KCN5 0302755896 Hố Nai
KCN5 3602504828 Hố Nai Ông CHEN CHUN Đài Loan
KCN5 3603054508 Hố Nai Ông Kang Meung H Hàn Quốc
KCN5 Hố Nai Ông Nguyễn Thanh Việt Nam
KCN5 3602314457 Amata Ông Nathaniel Sands Mỹ
KCN5 Hố Nai Ông CHOU, SHU - Đài Loan
KCN5 Hố Nai Ông MICHAEL CH Hoa Kỳ

KCN05

KCN6 3600266060 Loteco Ông Yoji Horio Nhật Bản


KCN6 3600243024 Loteco Ông Toshinao Moroh Nhật Bản

KCN6 3600242574 Loteco Ông Masahiko Sato Nhật Bản


KCN6 3600241066 Loteco Ông Ryoichi Kondo Nhật Bản
KCN6 3600240432 Loteco Ông Shigemi Yokoi Nhật Bản
KCN6 3600241718 Loteco Ông Yukio Jikihara Nhật Bản
KCN6 3600506273 Loteco Ông Osamu Itokawa Nhật Bản
KCN6 3600504910 Loteco Ông Osamu Miwa Nhật Bản
KCN6 3600533693 Loteco Ông Lim Teik Hian Malaysia
KCN6 3600563401 Loteco
KCN6 3600591014 Loteco Ông Shin Bo Young, Hàn Quốc
KCN6 3600610838 Loteco
KCN6 3600631524 Loteco Ông Park Hee Gone Hàn Quốc
KCN6 3600630626 Loteco
KCN6 3600630619 Loteco Ông Kim Sung Dae Hàn Quốc
KCN6 3600637861 Loteco
KCN6 3600648623 Loteco
KCN6 3600648630 Loteco
KCN6 3600655941 Loteco Ông Hyo Seon Shin Hàn Quốc
KCN6 3600660518 Loteco Ông Kim Jin Gon Hàn Quốc
KCN6 3600663685 Loteco Ông Cho Hyun Geun Hàn Quốc
KCN6 3600672129 Loteco
KCN6 3600674743 Loteco
KCN6 3600676035 Loteco Ông Hà Văn Minh Việt Nam
KCN6 3600677078 Loteco
KCN6 3600686259 Loteco LIU, HAN-CHIEH Đài Loan
KCN6 3700426920 Loteco Ông LEE, CHIEN-T Đài Loan

KCN6 3600696715 Loteco Ông James hiếu Nhơ Úc


KCN6 3600718648 Loteco
KCN6 3600719200 Loteco Ông Jung Chi Young Hàn Quốc
KCN6 3600563401-001 Loteco
KCN6 3600728011 Loteco Ông Song Jong Hee Hàn Quốc
KCN6 3700446081 Loteco
KCN6 3600731166 Loteco
KCN6 3600244035 Loteco Ông Shozo Ono Nhật Bản
KCN6 3600786736 Loteco
KCN6 3600805869 Loteco Ông Nambu Masaki Nhật Bản
KCN6 3600804456 Loteco
KCN6 3600811319 Loteco Ông Lu Hsueh Lung Đài Loan
KCN6 3600902365 Loteco Ông Lee Joon Mo Hàn Quốc
KCN6 3601056595 Loteco
KCN6 3600646792 Loteco Ông Bae Yong Hyo Hàn Quốc
KCN6 3601128472 Loteco Ông Matsuzawa Yuk Nhật Bản
KCN6 3601405373 Loteco Ông Sato Takeshi Nhật Bản
KCN6 3602028015 Loteco
KCN6 3602552652 Loteco Ông Shohei Onishi Nhật Bản
KCN6 3602778120 Loteco Ông Yap Chor Wen Malaysia
KCN6 3602851564 Loteco Ông Wirat Phatinavi Thái Lan
KCN6 Ông Ravindran Ath B Ấn Độ
KCN6 3603128037 Loteco Ông Toru Kobayashi Nhật Bản
KCN6 Loteco

KCN06
KCN7 3600254227 Nhơn Trạch I Bà Kan, Yumi Trung Quốc
KCN7 3600249192 Nhơn Trạch I
KCN7 3600254851 Nhơn Trạch I Ông Oh Young Wha Hàn Quốc
KCN7 3600253375 Nhơn Trạch I Ông HSIAO CHUN Đài Loan
KCN7 3600265853 Nhơn Trạch I
KCN7 Nhơn Trạch I
KCN7 3600365047 Nhơn Trạch I Ông Naoto Hirora Nhật Bản
KCN7 3600358441 Nhơn Trạch I Ông Tseng, Min-tang Đài Loan
KCN7 3600436298 Nhơn Trạch I Ông PAI YUNG SU Đài Loan
KCN7 3600462308 Nhơn Trạch I
KCN7 3600477135 Nhơn Trạch I
KCN7 3600477128 Nhơn Trạch I Ông Jung Pil Ho - Hàn Quốc
KCN7 3600487246 Nhơn Trạch I Ông Cho Young Ho Hàn Quốc
KCN7 3600492366 Nhơn Trạch I Ông Yen, Lai-An - Đài Loan
KCN7 3600497815 Nhơn Trạch I Ông Tang Chong Chi Malaysia
KCN7 3600505181 Nhơn Trạch I Ông Lin, Chung-Son Đài Loan
KCN7 3600505223 Nhơn Trạch I
KCN7 3600505495 Nhơn Trạch I Ông JOACHIM RI Đức
KCN7 Nhơn Trạch I
KCN7 3600526174 Nhơn Trạch I Ông Cheah Eng Chu Malaysia
KCN7 3600523053 Nhơn Trạch I Ông Jun Duksung Hàn Quốc
KCN7 3600523430 Nhơn Trạch I
KCN7 3600606704 Nhơn Trạch I
KCN7 3600526625 Nhơn Trạch I Ông Chun Young Wo Hàn Quốc
KCN7 3600526590 Nhơn Trạch I Ông Lee Gie Yeong Hàn Quốc
KCN7 3600573294 Nhơn Trạch I Ông Kwa Chang Ho Hàn Quốc
KCN7 3600573093 Nhơn Trạch I
KCN7 3600594921 Nhơn Trạch I
KCN7 3600606655 Nhơn Trạch I
KCN7 Nhơn Trạch I
KCN7 3600612137 Nhơn Trạch I
KCN7 3600625344 Nhơn Trạch I Ông Lee Wang Chun Đài Loan

KCN7 3600630217 Nhơn Trạch I


KCN7 3600654320 Nhơn Trạch I
KCN7 3600663269 Nhơn Trạch I
KCN7 3600667224 Nhơn Trạch I
KCN7 3600670844 Nhơn Trạch I Ông Park Jun Joung Hàn Quốc
KCN7 3600685382 Nhơn Trạch I
KCN7 3600691668 Nhơn Trạch I Ông Cheah Eng Chu Malaysia
KCN7 3600691629 Nhơn Trạch I Ông Bae Jae Tak - Hàn Quốc
KCN7 3600695207 Nhơn Trạch I Ông Lim Joung Dae Hàn Quốc
KCN7 3600727258 Nhơn Trạch I
KCN7 3600726575 Nhơn Trạch I
KCN7 3600743147 Nhơn Trạch I
KCN7 3602428616 Nhơn Trạch I
KCN7 3600772853 Nhơn Trạch I
KCN7 3600805266 Nhơn Trạch I
KCN7 3600795561 Nhơn Trạch I Ông Ling, Chung-Sh Đài Loan
KCN7 3600841225 Nhơn Trạch I Ông Park Joon Goo Hàn Quốc
KCN7 3600891032 Nhơn Trạch I
KCN7 3600895157 Nhơn Trạch I Ông Lai, Ching-in Đài Loan
KCN7 3600938812 Nhơn Trạch I Ông WANG, CHIH Trung Quốc
KCN7 3600991622 Nhơn Trạch I Ông KIM HYUNGJ Hàn Quốc
KCN7 3600999244 Nhơn Trạch I Ông LEE GIE YEON Hàn Quốc
KCN7 3601019917 Nhơn Trạch I Ông CHO MOON H Hàn Quốc
KCN7 3601985269 Nhơn Trạch I
KCN7 Nhơn Trạch I Bà Tang, Ni-Ping Đài Loan
KCN7 3602677387 Nhơn Trạch I
KCN7 3602789563 Nhơn Trạch I Ông PARK HYUN B Hàn Quốc
KCN7 3602837577 Nhơn Trạch I
KCN7 3603069906 Nhơn Trạch I Ông Shim Chang Lae Hàn Quốc
KCN7 Nhơn Trạch I
KCN7 3603126978 Nhơn Trạch I Ông Liu, Shang Jui Đài Loan
KCN7 Nhơn Trạch I Ông Nguyễn Việt Th Việt Nam
KCN7 3602703358 Nhơn Trạch I Ông Junzo Uegaki Nhât Bản
KCN7 Nhơn Trạch I
KCN7 Nhơn Trạch I Ông Jang Yunsug - Hàn Quốc
KCN7 Nhơn Trạch I Ông CHOI YOUNG Hàn Quốc

KCN07

KCN8 3600249019 Nhơn Trạch II Ông Chan Yi Chiang Đài Loan


KCN8 3600261552 Nhơn Trạch II Ông WANG CHIN D Đài Loan
KCN8 3600248801 Nhơn Trạch II Ông Lee Heung Bok Hàn Quốc
KCN8 3600250335 Nhơn Trạch II Ông Kim Jung Heon Hàn Quốc
KCN8 3600254869 Nhơn Trạch II Ông Yang Yong Koo Hàn Quốc
KCN8 3600515630 Nhơn Trạch II
KCN8 3600531128 Nhơn Trạch II
KCN8 3600580044 Nhơn Trạch II
KCN8 3600591021 Nhơn Trạch II Ông Lee Day Seob Hàn Quốc
KCN8 3600595770 Nhơn Trạch II
KCN8 3600603799 Nhơn Trạch II
KCN8 3600625432 Nhơn Trạch II
KCN8 3600617858 Nhơn Trạch II Ông Lin, Shin-Fu Đài Loan
KCN8 3600641177 Nhơn Trạch II Ông Huang, Hong-Je Đài Loan
KCN8 3600661381 Nhơn Trạch II Ông Chang, Ta-Fu Đài Loan
KCN8 3600660483 Nhơn Trạch II
KCN8 0302481250 Nhơn Trạch II Ông Han Wil Won Hàn Quốc
KCN8 3600679597 Nhơn Trạch II
KCN8 3600725684 Nhơn Trạch II Ông Wen Wen Tsao Hàn Quốc
KCN8 3600726543 Nhơn Trạch II
KCN8 3600728195 Nhơn Trạch II Ông Jeong Hyun Che Hàn Quốc
KCN8 3600789864 Nhơn Trạch II
KCN8 3600753794 Nhơn Trạch II Ông Park Ji Woon Hàn Quốc
KCN8 3600816268 Nhơn Trạch II Ông Wu, Shih - Tse Đài Loan
KCN8 3600846424 Nhơn Trạch II Ông HUR WON Hàn Quốc
KCN8 Nhơn Trạch II
KCN8 Nhơn Trạch II
KCN8 Nhơn Trạch II
KCN8 3600899313 Nhơn Trạch II
KCN8 3600899539 Nhơn Trạch II
KCN8 Nhơn Trạch II Ông Lee Byung Nam Hàn Quốc
KCN8 3600905260 Nhơn Trạch II Ông Wang, Ching-T Đài Loan
KCN8 3600905366 Nhơn Trạch II Ông Kang Dae Ok Hàn Quốc
KCN8 3600938788 Nhơn Trạch II
KCN8 3600953659 Nhơn Trạch II Ông MUN MYOUN Hàn Quốc
KCN8 3600964989 Nhơn Trạch II
KCN8 3600973013 Nhơn Trạch II Ông Lee Jaekwang Hàn Quốc
KCN8 3600892847 Nhơn Trạch II Ông Huanong Zhang Trung Quốc
KCN8 3600999484 Nhơn Trạch II Ông Chen, Yu-jen Đài Loan
KCN8 3601094946 Nhơn Trạch II Ông LEE SEUNG Hàn Quốc
KCN8 Biên Hoà I
KCN8 3602226088 Nhơn Trạch II
KCN8 3602279234 Nhơn Trạch II
KCN8 3602349315 Nhơn Trạch II
KCN8 3602629351 Nhơn Trạch II
KCN8 3602874113 Nhơn Trạch II
KCN8 3603027631 Nhơn Trạch II
KCN8 3601018448 Nhơn Trạch II
KCN8 3603054593 Nhơn Trạch II Ông Kim Bongman Hàn Quốc
KCN8 Nhơn Trạch II
KCN8 Nhơn Trạch II
KCN8 Nhơn Trạch II Ông Boo Young Bo Hàn Quốc
KCN8 Nhơn Trạch II Ông Okagawa Kazuy Nhật Bản
KCN8 Nhơn Trạch II Ông Chung Yunso Hàn Quốc
KCN8 Nhơn Trạch II Ông Jonathan Martin Anh
KCN8 Nhơn Trạch II Ông MISHIMA RYO Nhật Bản
Biên Hoà II

KCN08

KCN9 3600250060 Nhơn Trạch III


KCN9 3600517557 Nhơn Trạch III Ông Hong, Fu-Yuan Đài Loan
KCN9 3600533703 Nhơn Trạch III
KCN9 3600574837 Nhơn Trạch III Ông Yu Chang li Đài Loan
KCN9 3600586328 Nhơn Trạch III Ông Chen, Chieh Ch Đài Loan
KCN9 3600595763 Nhơn Trạch III
KCN9 3600595756 Nhơn Trạch III
KCN9 3600595788 Nhơn Trạch III Ông Hsu, Hou-Yuan Đài Loan
KCN9 3600602273 Nhơn Trạch III
KCN9 3600610098 Nhơn Trạch III
KCN9 3600633176 Nhơn Trạch III
KCN9 3600639065 Nhơn Trạch III
KCN9 3600643248 Nhơn Trạch III
KCN9 3600645037 Nhơn Trạch III
KCN9 3600653415 Nhơn Trạch III Ông CHIN, TSU-H Đài Loan
KCN9 3600663847 Nhơn Trạch III
KCN9 3600663854 Nhơn Trạch III
KCN9 3600667383 Nhơn Trạch III
KCN9 3600672295 Nhơn Trạch III
KCN9 3600674052 Nhơn Trạch III
KCN9 3600676902 Nhơn Trạch III
KCN9 3600676892 Nhơn Trạch III
KCN9 3600679607 Nhơn Trạch III Ông LEE, CHIEN- Đài Loan
KCN9 3600711988 Nhơn Trạch III
KCN9 3600731871 Nhơn Trạch III Ông Hung, Yung -I Đài Loan
KCN9 3600748794 Nhơn Trạch III
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 3600777989 Nhơn Trạch III
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 3600785524 Nhơn Trạch III
KCN9 3600807979 Nhơn Trạch III
KCN9 3600810160 Nhơn Trạch III
KCN9 3600878627 Nhơn Trạch III
KCN9 3600882782 Nhơn Trạch III
KCN9 3600893174 Nhơn Trạch III Ông Lee Jin Woo Hàn Quốc
KCN9 3600925891 Nhơn Trạch III Ông Lee, Fang-Hsin Đài Loan
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 3600929173 Nhơn Trạch III
KCN9 3600932923 Nhơn Trạch III Ông Naup Kumar Da Ấn Độ
KCN9 3600975620 Nhơn Trạch III
KCN9 3601004861 Nhơn Trạch III Ông Nguyễn Anh Kiệ Việt Nam
KCN9 Biên Hoà II
KCN9 3602352678 Nhơn Trạch III
KCN9 3602379888 Nhơn Trạch III Ông SUL YOO SA Nhât Bản
KCN9 3602458794 Nhơn Trạch III
KCN9 3602590993 Nhơn Trạch III
KCN9 3602651389 Nhơn Trạch III Ông Hidetoshi Hase Nhât Bản
KCN9 Amata Ông Toru Shikita Nhât Bản
KCN9 3602787661 Nhơn Trạch III
KCN9 3602794690 Nhơn Trạch III
KCN9 3602917430 Nhơn Trạch II Ông Hiroyuki Yoshi Nhật Bản
KCN9 3602994756 Nhơn Trạch III Ông Ishikawa Satosh Nhât Bản
KCN9 0309839873 Nhơn Trạch III
KCN9 Nhơn Trạch III Ông Kenji Watanabe Nhât Bản
KCN9 Nhơn Trạch III Ông Yamamoto Go Nhât Bản
KCN9 Nhơn Trạch III Ông Oya Hideo Nhât Bản
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 Nhơn Trạch III
KCN9 3602125812 Nhơn Trạch III Ông Pan Enshu - T Trung Quốc

KCN9 3603074617 Nhơn Trạch III


KCN9 3603110329 Nhơn Trạch III Ông Takasugi Yukihi Nhât Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Ryosuke Fujiwa Nhât Bản

KCN9 3603116200 Nhơn Trạch III Ông Seiji Ichiju Nhât Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông MIYAZAWA KU Nhât Bản

KCN9 3603144913 Nhơn Trạch II Ông Yukio Sakata Nhật Bản


KCN9 Nhơn Trạch III Ông Kondo Yoshihar Nhât Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Daiki Iida Nhât Bản

KCN9 Thành phố Hồ Chí Minh


KCN9 3603190596 Nhơn Trạch III Ông Yamashita Hiros Nhât Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Shimotsuya Mas Nhât Bản

KCN9 3603213003 Nhơn Trạch III Ông Lee, Che - Yu - Đài Loan

KCN9 3603211302 Nhơn Trạch III Ông Cheng Wen Hun Đài Loan

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Wu, Chung-lon Đài Loan

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Ishikawa Taihei Nhật Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Nagayama Masa Nhật Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Yeh Shuang Tsa Đài Loan

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Park Soon Jung Hàn Quốc

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Fujino Naotaka Nhật Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông Masuza Singo Nhật Bản

KCN9 Nhơn Trạch III Ông QUÁCH VĂN Việt Nam


KCN09

KCN10 3600631041 Nhơn Trạch V


KCN10 3600672993 Nhơn Trạch V
KCN10 3600685840 Nhơn Trạch V
KCN10 3600815289 Nhơn Trạch V
KCN10 3600837370 Nhơn Trạch V
KCN10 3600836923 Nhơn Trạch V
KCN10 3600852146 Nhơn Trạch V
KCN10 3600879846 Nhơn Trạch V Ông Chang Bok Mo Hàn Quốc
KCN10 3600890952 Nhơn Trạch V Ông Kwon Gi Soo Hàn Quốc
KCN10 3600895358 Nhơn Trạch V Ông Kim Dae Uo Hàn Quốc
KCN10 3600921745 Nhơn Trạch V
KCN10 3600922386 Nhơn Trạch V Ông Lee Man Chun Hàn Quốc
KCN10 3600933282 Nhơn Trạch V
KCN10 3600942745 Nhơn Trạch V Ông Kim Il Hwan Hàn Quốc
KCN10 3600943192 Nhơn Trạch V Ông PARK ICK SU Hàn Quốc
KCN10 Nhơn Trạch V
KCN10 Nhơn Trạch V
KCN10 Nhơn Trạch V Ông Chang Bok Mo Hàn Quốc
KCN10 Nhơn Trạch V Ông Yun Myung Le Hàn Quốc
KCN10 Nhơn Trạch V Ông Park Juntoung Hàn Quốc
KCN10 Nhơn Trạch V Ông PARK JEONGT Hàn Quốc
KCN10 Nhơn Trạch V Ông SONG KEE CH Hàn Quốc

KCN010

KCN11 3600915678Dệt May Nhơn Trạch


KCN11 3600916216Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3600919312Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3600955617Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3600965686Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3600975853Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3600526632Dệt May Nhơn Trạch Ông KIM NAM HOO Hàn Quốc
KCN11 3601035073Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3602018377Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3602314217Dệt May Nhơn Trạch Ông Nguyen Van Kh Úc
KCN11 3602327657Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Park Chul Woo Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3602363535Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3602387166Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3602417558Dệt May Nhơn Trạch Ông Park Chul Soo Hàn Quốc
KCN11 3602470093Dệt May Nhơn Trạch Ông SHIM EUILIM Hàn Quốc
KCN11 3602568853Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 3602572514Dệt May Nhơn Trạch Ông PARK JAE DO Hàn Quốc
KCN11 3602713839Dệt May Nhơn Trạch Ông Nguyễn Văn Ph Việt Nam
KCN11 3602936190Dệt May Nhơn Trạch Ông Choi Sung Man Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Bà Lee Bokh Wa Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Chen, Chun-Hsi Đài Loan
KCN11 3603078185Dệt May Nhơn Trạch
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Henry Nghiep Mỹ
KCN11 3603082914Dệt May Nhơn Trạch Ông Tae Woong Eom Hàn Quốc
KCN11 3600370960Dệt May Nhơn Trạch Ông Jeong Byung W Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông KIM YONG JU Hàn Quốc
KCN11 3603200318Dệt May Nhơn Trạch Ông Shin Gyong Sik Hàn Quốc
KCN11 1101393990Dệt May Nhơn Trạch Ông Ina Takanobu - Nhật Bản
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Park, Gi Soo - Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông KOKI KANEYU Nhât Bản
KCN11 3602692106 Nhơn Trạch II Ông Chung Soon Yo Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Bà Nguyễn Thị Lạc Việt Nam
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông WANG DONG - Trung Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Cho Hyun Geun Hàn Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Jia Yuru Trung Quốc
KCN11 Dệt May Nhơn Trạch Ông Le Steven Úc

KCN011

KCN12 3600233925 Sông Mây Ông Lu, Ching Fu Đài Loan


KCN12 3600265726 Sông Mây
KCN12 3600450214 Sông Mây
KCN12 3600233805 Sông Mây Ông Su Meng - Chih Đài Loan
KCN12 3600245832 Sông Mây
KCN12 3600785348 Sông Mây Ông Lee, Hai - Ming Đài Loan
KCN12 3600410356 Sông Mây
KCN12 3600456375 Sông Mây
KCN12 3600492775 Sông Mây
KCN12 3600491845 Sông Mây Ông Kuo, Shun-Te Đài Loan
KCN12 3600618918 Sông Mây Ông Phạm Trung Lâ Việt Nam
KCN12 3600659583 Sông Mây Ông WANG CHOU Đài Loan
KCN12 3600662804 Sông Mây
KCN12 3600674278 Sông Mây
KCN12 Sông Mây
KCN12 3600690008 Sông Mây
KCN12 3600692397 Sông Mây
KCN12 3600692943 Sông Mây
KCN12 3600708431 Sông Mây
KCN12 3600710582 Sông Mây
KCN12 3600712484 Sông Mây Ông Yang Ming Wei Đài Loan
KCN12 3600717041 Sông Mây
KCN12 3600724426 Sông Mây
KCN12 3600725733 Sông Mây
KCN12 3600728075 Sông Mây
KCN12 Sông Mây
KCN12 3600745497 Sông Mây
KCN12 3600751074 Sông Mây
KCN12 3600792024 Sông Mây
KCN12 3600836994 Sông Mây
KCN12 3600838159 Sông Mây Ông Hong Jin Soo Hàn Quốc
KCN12 3600841666 Sông Mây Ông Liao, Chih - ch Đài Loan
KCN12 3600877581 Sông Mây
KCN12 3600883881 Sông Mây Ông Tseng, Hsu-Jun Đài Loan
KCN12 3600895206 Sông Mây Ông Lin Yu Chang Đài Loan
KCN12 3600909949 Sông Mây Ông Chao, Wan - Lai Đài Loan
KCN12 3600919425 Sông Mây Ông Chuang, yung-S Đài Loan
KCN12 3600934159 Sông Mây Ông Song Jong Ho Hàn Quốc
KCN12 3600958079 Sông Mây Ông Liao, Tsung-Mi Đài Loan
KCN12 3600993186 Sông Mây
KCN12 3600564525 Sông Mây
KCN12 1100598642-019
KCN12 Sông Mây
KCN12 3602630325 Sông Mây
KCN12 3602881833 Sông Mây
KCN12 Sông Mây Ông CHEONG YEW Malaysia
KCN12 Sông Mây Ông Dao TONY Mỹ
KCN12 3602800464 Long Thành Bà lee, Fang-Yu Đài Loan
KCN12 Sông Mây Bà WANG JUO HS Đài Loan

KCN012
KCN13 3600732258 An Phước
KCN13 An Phước
KCN13 An Phước Ông ADRIEN DE C Pháp
KCN13 quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
KCN13 An Phước Ông Kaneko Yoshiyu Nhật Bản
KCN13 An Phước Ông Stefan Frieda E Tây Ban Nha
KCN13 An Phước Ông Thomas Michae Đức

KCN013

KCN14 3600525205 Tam Phước


KCN14 3600525188 Tam Phước
KCN14 3600528100 Tam Phước Ông Chien, Yu - Che Đài Loan
KCN14 3600529584 Tam Phước
KCN14 3600585927 Tam Phước Bà FENG, LI-CHU Đài Loan
KCN14 3600563391 Tam Phước
KCN14 3600568216 Tam Phước
KCN14 3600580848 Tam Phước
KCN14 3600585941 Tam Phước Ông SAM KON KI Hàn Quốc
KCN14 3600629758 Tam Phước
KCN14 3600633539 Tam Phước Ông LIU HSU CHOU Đài Loan
KCN14 3600635582 Tam Phước
KCN14 3600655980 Tam Phước Bà Huang, Yu-Tseng Đài Loan
KCN14 3600666679 Tam Phước
KCN14 3600674542 Tam Phước Ông Huang, Chin - F Đài Loan
KCN14 3600677180 Tam Phước
KCN14 3600685720 Tam Phước Ông CHIU, CHUAN Đài Loan
KCN14 Tam Phước
KCN14 3600691650 Tam Phước
KCN14 3600690600 Tam Phước Ông QIANG ZHAN Trung Quốc
KCN14 3600712389 Tam Phước
KCN14 3600725571 Tam Phước
KCN14
KCN14 3600745507 Tam Phước Ông Alain Philippe A Úc
KCN14 3600748755 Tam Phước
KCN14 3600756509 Tam Phước
KCN14 3600777139 Tam Phước Ông SEO CHANG S Hàn Quốc
KCN14 3600809133 Tam Phước Ông Ho, Wen-Chang Đài Loan
KCN14 3600873996 Tam Phước
KCN14 3600897411 Tam Phước Ông Lim Meng Lion Malaysia
KCN14 3600245631 Tam Phước Ông Michio Nagabay Nhật Bản
KCN14 3600954356 Tam Phước Ông CHOI DAEHYU Hàn Quốc
KCN14 3600961219 Tam Phước
KCN14 3601010551 Tam Phước
KCN14 3600914716 Tam Phước Ông CHIEN, CHIH Đài Loan
KCN14 3601047505 Tam Phước
KCN14 3601275004 Tam Phước Ông Tan Xiao Zhuan Trung Quốc
KCN14 3601413448 Tam Phước
KCN14 Tam Phước
KCN14 3602270954 Tam Phước
KCN14 3602291496 Tam Phước
KCN14 36002290421 Tam Phước
KCN14 3602519630 Tam Phước
KCN14 3602549963 Tam Phước Ông Francesdo Domi Italy
KCN14 3602867892 Tam Phước
KCN14 3602904946 Tam Phước
KCN14 3602962105 Tam Phước Bà Fawng Wan Chun Đài Loan
KCN14 Tam Phước
KCN14 Tam Phước
KCN14 Tam Phước Ông YUN KWON K Hàn Quốc
KCN14 3603080882 Tam Phước Ông Hoàng Tuấn Dũ Việt Nam
KCN14 3700406681 Tam Phước Ông Kim Jong Ill Hàn Quốc
KCN14 Tam Phước Ông Choi, Ming - C Hàn Quốc
KCN14 3603207401 Tam Phước Ông Larsen Carlos H Đan Mạch
KCN14
KCN14 Tam Phước Ông Xu Sheng Shan Trung Quốc

KCN014

KCN15 0301948302 Long Thành Ông KANG DEOG Hàn Quốc


KCN15 3600661374 Long Thành
KCN15 3600672150 Long Thành Ông Lin Kuo Tang
KCN15 3600672104 Long Thành
KCN15 3600685093 Long Thành Ông Chien, Yung-Ch Đài Loan
KCN15 3600690618 Long Thành Ông Kim Young Bo Hàn Quốc
KCN15 Long Thành
KCN15 3600696225 Long Thành
KCN15 3600711402 Long Thành Ông YEH, FU - YU Đài Loan
KCN15 3600718912 Long Thành Ông Kim Ju Hwan Hàn Quốc
KCN15 3600716048 Long Thành
KCN15 3600724458 Long Thành Ông Kim Ki Soo - Hàn Quốc
KCN15 3600717820 Long Thành
KCN15
KCN15 3600721626 Long Thành
KCN15 3600723655 Long Thành
KCN15 Long Thành
KCN15 3600729671 Long Thành Ông Wang Ching Hw Đài Loan
KCN15 3600728396 Long Thành Ông Jacques Rostain Pháp
KCN15 3600729826 Long Thành
KCN15 3600747367 Long Thành Ông Cho Young Oh Hàn Quốc
KCN15 3600777040 Long Thành
KCN15 3600784457 Long Thành
KCN15 3600790154 Long Thành
KCN15 3600797311 Long Thành
KCN15 3600812993 Long Thành
KCN15 3600811291 Long Thành Ông Wang Ching Hw Đài Loan
KCN15 3600823561 Long Thành Ông Lee Jung Ho Hàn Quốc
KCN15 3600828344 Long Thành
KCN15 3600823508 Long Thành
KCN15 3600840239 Long Thành Ông Han Sang Jo Hàn Quốc
KCN15 3600849520 Long Thành
KCN15 3600855877 Long Thành Ông BYUNGJU CH Hàn Quốc
KCN15 3600857264 Long Thành Ông KIM DONGSU Hàn Quốc
KCN15 302869558 Long Thành Ông Yang Tae Sun Hàn Quốc
KCN15 3600872008 Long Thành Ông BAE IN SOO - Hàn Quốc
KCN15 3600873058 Long Thành Ông Choi Hochul - Hàn Quốc
KCN15 3600873643 Long Thành
KCN15 3600874340 Long Thành Ông Oh Myung Chu Hàn Quốc
KCN15 3600886321 Long Thành Ông Nguyeễn Mạnh Việt Nam
3600892847
KCN15 3600884363 Long Thành
KCN15
KCN15 3600886314 Long Thành Ông ANDREA FOR Italy
KCN15 Long Thành
KCN15 3600909667 Long Thành
KCN15 3600939069 Long Thành Ông MAMORU KAT Nhật Bản
KCN15 3600916826 Long Thành Ông Janisset Franck Pháp
KCN15 3600660490 Long Thành Ông Soon Kok Peng Singapore
KCN15 3600788934 Long Thành Ông Jun Bin Son Hàn Quốc
KCN15 3600974465 Long Thành Ông Park Jong Heon Hàn Quốc

KCN15 3601018800 Long Thành Ông WHA SUNGW Hàn Quốc


KCN15 3601019882 Long Thành
KCN15 3601047897 Long Thành Ông Wang Yong Trung Quốc
KCN15 3601050184 Long Thành Ông Hoiae chin Hàn Quốc
KCN15 3601065938 Long Thành Ông PARK BYOUN Hàn Quốc
KCN15 3601192647 Long Thành Ông Pyo Do Hak Hàn Quốc
KCN15 3602115797 Long Thành
KCN15 3602364916 Long Thành Ông SRI HARMEN Singapore
KCN15 3602456500 Long Thành Ông Kang Deog Ho, Hàn Quốc
KCN15 3602569310 Long Thành Ông Joe David East Anh
KCN15 3602593514 Long Thành Ông CHOI JUN KI- Hàn Quốc
KCN15 3602632594 Long Thành
KCN15 3602706341 Long Thành
KCN15 3602727373 Long Thành Ông Ko, Nam Young Hàn Quốc
KCN15 3602789161 Long Thành
KCN15 3602803627 Long Thành Ông Kang Deog Ho, chức vụ Tổng Giám
KCN15 3602814717 Long Thành Ông Mera Michio Nhật Bản
KCN15 3602903251 Long Thành
KCN15 3602903244 Long Thành
KCN15 Long Thành
KCN15
KCN15 3602987766 Long Thành Ông HERRY THEN Indonesia
KCN15 Long Thành Ông Miyashita Shige Nhật Bản
KCN15 3603078234 Long Thành Ông Hitoshi Sugita Nhật Bản
KCN15 3603119522 Long Thành Ông Võ Quang Huệ Việt Nam
KCN15 3603014819 Long Thành Ông Chen, Chien Yu Đài Loan
KCN15 Long Thành Ông FERNANDO P Tây Ban Nha
KCN15 Long Thành Ông Dong Ok You Hàn Quốc
KCN15 3603157528 Long Thành Ông Shin Seung Soo Hàn Quốc
KCN15 Long Thành
KCN15 3603199278 Long Thành Ông Park Young Mo Hàn Quốc
KCN15 TPHCM Ông Chen Chien Tsu Đài Loan
KCN15 Long Thành Ông KANG SIG RY Hàn Quốc
KCN15 Long Thành Ông KIM KWANG B Hàn Quốc
KCN15 TP Hồ Chí Minh

KCN015

KCN16 3600358402 Định Quán Ông WARA ROJSIRI Thái Lan


KCN16 3600807986 Định Quán Ông Pierre Vanel Pháp
KCN16 3601405158 Định Quán

KCN016
KCN17 3600834796 Xuân Lộc Ông PETER DALE Mỹ
KCN17

KCN017

KCN18 3600840729 Trạch II Lộc Khang Ông SONG WOO SUHàn Quốc
KCN18 3600918365 Trạch II Lộc Khang
Ông HONG KI
KCN18 Nhơn Trạch II Lộc Khang HYUN Hàn Quốc

KCN018

KCN19 3600265469 Thạnh Phú


KCN19 3600727240 Thạnh Phú
KCN19 3600867304 Thạnh Phú Ông HANK HYUNHO Hàn Quốc
KCN19 Thạnh Phú

KCN019

KCN20 3600487052 Bào Xéo


KCN20 3600515013 Bào Xéo Ông Tony Sulimro Indonesia
KCN20 3600520091 Bào Xéo
KCN20 3600676042 Bàu Xéo Ông CHAO CHUNG Đài Loan
KCN20 3600710751 Bàu Xéo
KCN20 3600880182 Bàu Xéo
KCN20 3600526311 Bàu Xéo Ông Kim Dong Woo Hàn Quốc
KCN20 3600905246 Bàu Xéo
KCN20 3600777971 Bàu Xéo
KCN20 3600965005 Bàu Xéo
KCN20 3602453676 Bàu Xéo
KCN20 3602814724 Bàu Xéo Ông Lin, Yu - Fong Đài Loan
KCN20
KCN20 Bàu Xéo Ông Joo Yong Chul Hàn Quốc
KCN20 Bàu Xéo Ông Yongkyu Shin Hàn Quốc
KCN20 Bàu Xéo Ông SEOL DONG Hàn Quốc

KCN020

KCN21 3600993316 Nhơn Trạch II Nhơn Phú


KCN21 Nhơn Trạch II Nhơn Bà Tạ Thị Thanh Tâ Việt Nam
KCN21

KCN021

KCN 22 Biên Hoà II


KCN 22 Tân Phú Ông Atapattu Herat Sri Lanka

KCN022
KCN023

KCN24 Biên Hoà II


KCN24 0305051873 Agtex Long Bình
KCN24 3602456885 Agtex Long Bình Ông Lee In Hiug Hàn Quốc
KCN24 3701850032 Agtex Long Bình
KCN24 3603078241 Agtex Long Bình ÔNg Cho Byungkwo Hàn Quốc
KCN24 Agtex Long Bình Ông Lee Won Kwon Hàn Quốc
KCN24 Biên Hoà II
KCN24 Ông Lê Việt Nam Việt Nam
KCN24 KCN Biên Hòa II
KCN24 Agtex Long Bình Ông Kim Myoung H Hàn Quốc
KCN24 3600932560 Agtex Long Bình

KCN024

KCN25 Long Đức


KCN25 3602788489 Long Đức Ông Masashi WakiyaNhật Bản
KCN25 3602789549 Long Đức Ông NAKAGAWA YNhật Bản
KCN25 0310432024-001
KCN25
KCN25 Long Đức
KCN25 3603046063 Long Đức
KCN25 3603045422 Long Đức Ông Masamichi MimNhật Bản
KCN25 3603046546 Long Đức
KCN25 3603046539 Long Đức Ông TERUNORI OGNhật Bản
KCN25 3603048173 Long Đức Ông Masarono Ibara Nhật Bản
KCN25 3603049554 Long Đức Ông SHINYA INOUENhật Bản
KCN25 3603057040 Long Đức Ông Toshimitsu Yam Nhật Bản
KCN25 3603068934 Long Đức Ông Odori YoshiyukiNhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Takayuki HosonNhật Bản
KCN25 3603072419 Long Đức Ông Atsushi Urakam Nhật Bản
KCN25 Ông Oishi Satashi Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Masayoshi nish Nhật Bản
KCN25 Ông Eiji Hirayama Nhật Bản
KCN25 36033132192 Long Đức Ông Mikio MinamimNhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Yoshiharu Asan Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Yukihiro Taketa Nhật Bản
KCN25 3603151692 Long Đức Ông Akihiro Kimura Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Takaki Hiromor Nhật Bản
KCN25 3603186423 Long Đức Ông Masayoshi Yam Nhật Bản
KCN25 Tòa nhà Alpha Tower, tầng 5, số 151, đường Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
KCN25 3603202516 Long Đức Ông Mitsugu Hirook Nhật Bản
KCN25 3603205933 Long Đức Ông HIROYUKI T Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Tetsuya Hasega Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông HIROSHI TO Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Ho Juay Kenh GSingapore
KCN25 Long Đức Ông Toshiro Amano Nhật Bản
KCN25 3603240166 Long Đức Ông KIKUO SHINKNhật Bản
KCN25 3602947410 Long Đức Ông EIJI HIRAYA Nhật Bản
KCN25 Lô số 10, đường TS2 Ông TSUJI YOSHI Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Toshiharu Tsun Nhật Bản
KCN25 Long Đức
KCN25 Hưng Yên Ông Wakao Tadashi Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Hidekazu Nakaj Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Koki Okumoto Nhật Bản
KCN25 Long Đức Ông Hiroyasu Baba Nhật Bản

KCN025

KCN26 Ông Kèo


KCN26 3600532315 Ông Kèo Ông Patrick Úc
KCN26 3600237278 Ông Kèo Ông Lee Kun Jong Hàn Quốc
KCN26 3600622216 Ông Kèo Ông Paul Eric Richar Pháp
KCN26 Ông Kèo Ông Liu, Chin-Wen Đài Loan

KCN026

KCN27 Hố Nai

KCN27 Ông Chiang, Jen-pin Đài Loan

KCN27 Long Khánh Bà HUANG, SU-CH Đài Loan

KCN027

KCN28 Giang Điền Ông Chang Kwang H Đài Loan


KCN28 3602987727 Giang Điền Ông Park Jong Jun Hàn Quốc
KCN28 Giang Điền
KCN28 Long Thành
KCN28 Giang Điền Ông KUO, FENG-N Đài Loan
KCN28 3603051539 Giang Điền Ông KIM BYUNG I Hàn Quốc
KCN28 Giang Điền Bà Nguyễn Thị Hồng Việt Nam
KCN28 Hồ Chí Minh
KCN28 3600669831 Hố Nai Ông BENNER GAY Hoa Kỳ
KCN28 Giang Điền Ông Lee Dong Hee Hàn Quốc
KCN28 Giang Điền Ông Sanjay Panduran Ấn Độ

KCN028

KCN29
KCN29 xã Mỹ Yêu, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
KCN29 Dầu Giây Ông Jung Yeonsun - Hàn Quốc

KCN029

KCN30 Ông CHOON TAEK Hàn Quốc


KCN30
KCN30 Lộc An Bình Sơn Ông Fumio Tabei Nhật Bản
KCN30 Loteco
KCN30 Lộc An Bình Sơn Ông Lee Jong Yeong Hàn Quốc
KCN30 Lộc An Bình Sơn Ông Tan Loo Lee Singapore
KCN30 Lộc An Bình Sơn Bà WEON SEUNG Y Hàn Quốc

KCN030

KCN31 3601027019 Suối Tre


KCN31 3601010061 Suối Tre
KCN31 3700662244 Suối Tre
KCN31
KCN31 Suối Tre Ông CHOI KYUNG Hàn Quốc
KCN31 Suối Tre Ông HE JIANXIONG Trung Quốc
KCN31 Suối Tre Ông Tseng Rong Shi Đài Loan
KCN031

KCN32 3600265571

KCN032

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
BẢNG KÊ DỰ ÁN FDI TRONG 31 K
CẤP MỚI
NỘI DUNG ĐIỀU CHỈNH
ĐI VÀO HoẠT ĐỘNG
NGƯNG HOẠT ĐỘNG
12 14 15 16

STT SỐ GIẤY PHÉP ĐẦU TƯ


NGÀNH NGHỀ VỐN ĐIỀU LỆ

Tham gia vận động đầu tư vào KCN trên cơ sở quy hoạch phát triển đã được duyệt; Thiết kế,20,400,000
san lấp mặt bằng, xây 1dựng hoàn chỉnh các công trình kỹ thuật cơ sở hạ tầng, tiện
1100/GP
Sản xuất các chất hoạt động bề mặt có độ phân hủy sinh học cao, các sản ph 59,500,000 2 1431/GP
Sản xuất điện, hơi nước, nước nóng cung cấp cho KCN Long Bình hiện đại; thiết kế thi công33,000,000
và nghiệm thu đường dây
3 phân phối, trạm biến
1618/GP
áp từ cấp điện áp 22 KV trở xuống
Sx các loại quần áo lót phụ nữ và các loại sp may mặc khác. Thực hiện quy 2,500,000 4 1723/GP
Sản xuất đồ lót, phụ kiện đồ lót và quần áo bơi; thực hiện quyền XNK, thực 4,500,000 5 1934/GP
Sản xuất và in ấn các loại bao bì mềm phức hợp kỹ thuật cao 6,000,000 6 4/GP-KCN-ĐN
Sx, gia công đóng gói thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, diệt nấm, các chất kích 10,045,380 7 1980/GP
Sx các loại khóa kéo, các SP có liên quan, sx nguyên phụ liệu dùng cho ng 16,800,000 8 18/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, gia công, pha chế, sang chai, đóng gói, tái đóng gói thuốc thú y 1,010,000 9 25/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, gia công các loại sơn và các NVL liên quan đến sơn sử dụng cho 7,603,000 10 394A/GP-BKH-HCM
SX xích xe đạp, xe máy, xích động cơ, xích lăn và phụ kiện xích, đĩa xích, 3,000,000 11 45/GP-KCN-ĐN
Thiết kế, chế tạo, gia công các loại khuôn mẫu cho các SP nhựa và kim loại. 1,000,000 12 48/GP-KCN-ĐN
Sản xuất trục xích lăn, phụ kiện xích các loại, ốc vít, dây thép tròn và dây t 1,949,817 13 58/GP-KCN-ĐN
SX bàn đạp xe đạp, các bộ phận của bàn đạp, các chi tiết bằng nhựa của xe 1,680,000 14 61/GP-KCN-ĐN
SX nam châm và các chi tiết của nam châm. Thực hiện quyền xuất khẩu và 1,800,000 15 70/GP-KCN-ĐN
SX màng film CPP, PE, VMOPP, VMOPP và VMPET 10,700,000 16 89/GP-KCN-ĐN
SX bao bì, In sách truyện thiếu nhi xuất khẩu, in gia công truyện thiếu nhi 2,700,000 17 93/GP-KCN-ĐN
Sx, gia công chăn, gối, nệm, may mặc hàng dệt, tơ sợi, sản phẩm trang trí n 620,000 18 94/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm may mặc. Thi công xây dựng công trình dân dụng và công 10,000,000 19 100/GP-KCN-ĐN
Sx mỹ phẩm, bao bì mỹ phẩm, dụng cụ phụ trợ cho việc sử dụng mỹ phẩm, sả 1,488,988 20 101/GP-KCN-ĐN
Sx các loại hóa chất làm sạch, đánh bóng và phủ bề mặt k.loại, nhựa. Thực 600,000 21 107/GP-KCN-ĐN
Sx phụ tùng bằng kim loại dùng cho xe ôtô, xe gắn máy. Thực hiện quyền x 6,917,128 22 134/GP-KCN-ĐN
Sx các sp nhựa dùng cho bảng phân phối, phụ tùng xe ôtô, Sx khuôn các lo 750,000 23 137GP-KCN-ĐN
Sx quần áo len các loại 3,150,000 24 146/GP-KCN-ĐN
Sx mũ các loại (trừ mũ bảo hiểm), túi xách và thú nhồi bông và các sản ph 2,000,000 25 148/GP-KCN-ĐN
Chế biến các loại hải sản. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu. 20,000,000 26 167/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các chất tạo màu, các loại sơn và một số sản phẩm có liên quan dùng trong xây dựng công
400,000
nghiệp và dân 27
dụng với quy mô
173/GP-KCN-ĐN
9.800 tấn/năm; Thực hiện dịch vụ tư vấn k
Sản xuất, gia công các bộ phận dây dẫn lắp đặt trong các sản phẩm điện gia dụng; Gia công, lắp722,222
ráp các bộ phận của
28 sản phẩm gia179/GP-KCN-ĐN
dụng; sản xuất, gia công các loại khuôn đúc
Xử lý bề mặt và gia công cán mỏng kim loại; Sx các sp từ nhựa và cao su 1,650,000 29 221/GP-KCN-ĐN
Sx và gia công gối, đệm và hàng may mặc, gia công, lắp ráp các sản phẩm tran 304,000 30 238/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại mũ vải, bao tay bằng sợi, khăn choàng, khăn tay, túi xách, 600,000 31 258/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại mực in, hóa chất ngành in, chất kết dính cho màng phim dù 9,250,000 32 262/GP-KCN-ĐN
Sx các loại trang phục đi mưa (quần, áo, nón…) và các sản phẩm may mặc. 240,000 33 265/GP-KCN-ĐN
Sx mô tơ khởi động, bộ phát điện, còi, rơ le điện, dây dẫn điện, cuộn phát sung và một số sp điện tử khác của xe gắn 47212000834
Sx các loại vải giả da và tấm PVC mềm 34 1946/GP
Sx các sp may mặc (bao gồm công đoạn in trên sản phẩm của Cty). Thực hi 5,500,000 35 284/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại hoá chất dùng trong ngành dệt nhuộm, ngành giấy, ngành sơn, ngành mỹ phẩm
3,500,000
và các loại hoá chất
36 tẩy rửa ; Sản298/GP-KCN-ĐN
xuất hóa chất dung trong ngành công nghiệp
Sx các loại linh kiện, phụ tùng dùng cho xe ô tô và xe chuyên dùng, SX cá 1,000,000 37 301/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các thiết bị chắn kín bằng kim loại và nhựa (phớt làm kín/ phớt c 27,000,000 38 310/GP-KCN-ĐN
Sx các loại bàn ghế dùng cho hội trường, nhà hát, trường học (sử dụng ngu 1,978,327 39 313/GP-KCN-ĐN
Sx các loại kính chiếu hậu, chi tiết kính chiếu hậu dùng cho xe ô tô và x 400,000 40 316/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại nến 1,800,000 41 324/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm nhựa dùng trong xây dựng và văn phòng; Thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu; 42
3,320,000 Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lậ
328/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, lắp đặt bảo trì các thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị thoát hiểm; Gia công hàn,1,300,000
dập, uốn… (không bao
43 gồm công đoạn xi mạ), các sản phẩm kim loại như: hộp, t
331/GP-KCN-ĐN
Sx, lắp đặt, bảo trì các thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị thoát hiểm 900,000 44 341/GP-KCN-ĐN
Nhà thép tiền chế 45 1937/GPĐC6-KCN-HN
Sản xuất các loại hạt nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất giày và các lo 12,000,000 46 357/GP-KCN-ĐN
Sx các loại sơn và dung môi tổng hợp 730,533 47 40/GPĐC2-ĐN-KCN
Sx các loại đĩa CD và DVD (đĩa chưa ghi thông tin). Đòng gói và gia công i 160,000,000 48 360/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại khuôn đúc với quy mô 1.500 khuôn/năm; Sản xuất các sản phẩm từ khuôn đúc (Engine parts, Automotive
1,500,000 49 parts,365/GP-KCN-ĐN
Transmission parts, Axle parts, Computer par
Sx các loại sơn, véc-ni, nhựa tổng hợp, vật liệu chống cháy. Sx các loại m 15,000,000 50 367/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm tổng hợp từ nguyên liệu chính là dầu hạt điều dùng cho ph 750,000 51 375/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại sơn dùng cho các sản phẩm làm bằng gỗ; thực hiện quyền 2,000,000 52 377/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại ron cao su dùng cho cửa thang máy và cửa lưới; sản xuất đ 264,700 53 384/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm điện tử 1,808,747 54 402/GP-KCN-ĐN
Sx các loại thuốc bảo vệ thực vật và thuốc dệt côn trùng 3,780,000 55 405/GP-KCN-ĐN
Sx các loại trang phục cưới, trang phục nghi lễ, Album ảnh đính kèm CD 4,400,000 56 422/GP-KCN-ĐN
Sx, gia công các loại khuôn mẫu chưa hoàn chỉnh bằng thép và sx các chi ti 3,529,188 57 207/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm từ đá quý nhập khẩu 1,000,000 58 427/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm.
Sx đai dán, dây thun. Thực hiện quyền xuát khẩu, nhập khẩu. 3,000,000 59 429/GP-KCN-ĐN
Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
Nghiên cứu, lai tạo, thử nghiệm và sản xuất các loại hạt giống (không
Sx các loại sản phẩm và các chi tiết sản phẩm trang trí nội thất bằng gỗthực hiện tại trụ sở chính).
1,200,000 60 446/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại hóa chất diệt côn trùng (gián, muỗi, ruồi,…)
900,000 61 457/GP-KCN-ĐN
Sx các loại sản phẩm gỗ từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu. 4,000,000 62 460/GP-KCN-ĐN
Sx bột than, chổi than và các linh kiện, cụm linh kiện có liên quan. Sx các 1,365,500 63 469/GP-KCN-ĐN
Sx đồ nội thất và các chi tiết, phụ kiện đồ nội thất bằng gỗ 1,500,000 64 478/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, gia công, pha trộn, pha chế các sản phẩm tiêu dùng bao gồm: mỹ 17,000,000 65 482/GP-KCN-ĐN
Gia công thép và các sản phẩm kim loại màu. Thực hiện quyền xuất khẩu, n 6,500,000 66 484/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại sơn dùng cho tàu biển và chất phủ bảo vệ bề mặt; thực h 2,800,000 67 485/GP-KCN-ĐN
Sản xuất chất phụ gia, chế phẩm sinh học dùng để chế biến thức ăn cho gia súc, thức ăn cho gia cầm
90,000
và thức ăn thủy
68 sản; Thực hiện
486/GP-KCN-ĐN
các dịch vụ hỗ trợ việc tiêu thụ sản phẩm d
Thiết kế và sx các sản phẩm may mặc 3,800,000 69 472023000018
Sx hàng may mặc. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng phù 130,000 70 472043000021
Sản xuất plastic dạng nguyên sinh và cao su tổng hợp (sản xuất Polyurethane cho da tổng hợp);
3,000,000
Sản xuất Polyester71
polyol, tiền chất Polymer
472043000048
của MDI (hóa chất sử dụng trong
Gia công các loại thép tấm (không bao gồm công đoạn xi mạ); Sản xuất các sản phẩm (các loại tủ điện, vỏ hộp
500,000 72 các sản phẩm 472043000176
như củ CPU, vỏ điện thoại iphone,...)
Sản xuất ổ bi tròn, ổ bi đũa và các linh kiện có liên quan; cung cấp các di 20,000,000 73 472043000199
Sx và gia công các sp từ da và vải sợi 250,000 74 472043000208
Gia công các loại khuôn dùng để sản xuất các phụ kiện bằng nhựa, thiết kế, 6,000,000 75 472043000233
Sản xuất các sản phẩm điện, điện tử và in trên các sản phẩm do Công ty sả 4,200,000 76 472043000274
sản xuất chất có hoạt tính bề mặt cho công nghiệp dệt và giấy với quy mô từ 120 tấn/năm lên230,000
250 tấn/năm; sản77xuất các loại hoá chất khác (không bao gồm sản xuấ
472043000288
Sản xuất sơn dùng cho các sản phẩm nhựa và kim loại; sản xuất mực các loại: mực in, mực viết
3,500,000
hoặc mực vẽ và các
78loại mực khác; sản
472043000356
xuất hỗn hợp dung môi hữu cơ và các c
Sản xuất bao bì nhựa dùng cho thực phẩm. Chế biến nguyên liệu dùng sản x 21,900,000 79 472023000371
SX và gia công bao bì giấy (bao gồm công đoạn in) 3,000,000 80 472043000398
sản xuất thiệp, kính, quà lưu niệm, văn phòng phẩm có trang trí hoa khô ép 600,000 81 472033000407
Sản xuất nước dưỡng da, sữa dưỡng da, kem dưỡng da, sản phẩm làm sạch d 59,040,000 82 472043000448
Sản xuất túi khí của máy đo huyết áp;Sản xuất các loại linh kiện, phụ tùng 500,000 83 472043000465
Sx và lắp ráp máy nén khí các loại, máy làm lạnh nước bằng trục vít, máy sấ 1,800,000 84 472033000469
Sx tăm bông, bông ráy tai. Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu, phân ph 600,000 85 472043000514
sản xuất các sản phẩm may mặc bằng vải Jean (không bao gồm công đoạn nhuộm); Sản xuất4,000,000
các loại túi xách, ví,
86 tạp dề, thắt lưng và giày bao gồm công đoạn giặt m
472043000675
Saản xuất các loại mút xốp , khay bằng nhựa, bao bì bằng corton; thực hiệ 500,000 87 472043000705
Thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản xuất. Lắp ráp, gia công các loại độn 29,000,000 88 472023000721
Sản xuất các linh kiện cơ khí dùng cho máy móc, công cụ bơm thủy lực (không bao gồm công đoạn
200,000
xi mạ); thực hiện
89 quyền xuất khẩu,
472043000724
nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ
Sản xuất nước giải khát, các loại bánh và chế biến các mặt hàng nông sản t 6,660,000 90 47212000752
Sản xuất các loại co nối bằng thép; Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động
3,000,000 91sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; Thực hiện q
472043000768
Sản xuất, gia công khóa kéo các loại bằng kim loại và bằng nhựa; Sản xuất, 300,000 92 472043000782
Sản xuất các loại bảng hiệu và bảng quảng cáo; thiết kế, lắp đặt thành phẩm, 2,500,000 93 472043000785
Sx các loại chất phủ bề mặt kim loại có công dụng đặc biệt. 6,200,000 94 57/GP-KCN-ĐN
Sx các saản phẩm chăm sóc cá nhân, sản phẩm gia dụng và sản phẩm dưỡng 700,000 95 472043000794
Sx các dụng cụ y tế. 5,555,555 96 472043000822

Sản xuất các loại bao bì giấy (từ nguyên liệu là giấy bìa, giấy cuộn) và ba 2,000,000 97 472043000837
Sản xuất khuôn mẫu, sản xuất sản phẩm bằng nhựa bằng công nghệ ép phun; 1,779,130 98 472043000840
Sản xuất các sản phẩm từ cao su tổng hợp và cao su tự nhiên đã qua tinh 2,650,000 99 472043000843
Sx vỏ bọc chịu nhiệt, vỏ bọc cách nhiệt và thiết bị kiểm soát nhiệt độ sử dụ 300,000 100 472043000844
SX và chế biến các loại sản phẩm cà phê (bao gồm cà phê hạt dã khử chất cà-phê-in); sản xuất các sản 101 47221000848
Thiết kế, sản xuất các loại máy sản xuất chất bán dẫn, tấm hiển thị tinh thể lỏng, tấm hiển thị plasma, tấm pin năng
2,500,000 lượng mặt trời; Sản
102 xuất tấm hiển thị tinh thể lỏng; sản xuấ
472043000864
Sản xuất máy may (không bao gồm công đoạn xi mạ); sản xuất máy cắt (vải, da, giấy…); sản28,000,000
xuát các loại linh kiện,
103 vật tư, phụ tùng472043000868
cho các sản phẩm máy may; cung cấp dịc
Sản xuất đồ kim hoàn và các phụ kiện kim hoàn, các phụ kiện thời trang và v 2,800,000 104 472043000872
Sản xuất nồi cơm điện (thành phẩm và bán thành phẩm), sản xuất bình thủ 6,000,000 105 472043000880
Sản xuất các loại cần câu cá 4,000,000 106 472023000896
Sản xuất linh kiện điện di động; sản xuất thiệt bị điện tử và quang học 2,593,993 107 472023000902
Sản xuất, chế biến và đóng gói các loại thức uống dinh dưỡng, các sản phẩm ngũ cốc, các sản phẩm cà phê 108 47221000903
Sản xuất các loại sản phẩm chăm sóc cá nhân và sản phẩm gia dụng bao gồm 1,000,000 109 472043000913
Sản xuất, chế biến sản phẩm thực phẩm ăn liền đóng gói dạng bột như món tráng miệng, nước
14,000,000
trái cây; sản xuất, chế
110 biến hỗn hợp chất
472043000914
tạo ngọt các loại với quy mô công suất
Sản xuất các loại nước giải khát, nước uống tinh khiết 111 47211000919
Sản xuất các loại khuôn nhựa và các bộ phận có liên quan của khuôn nhựa dùng trong gia dụng400,000
và công nghiệp; sản
112xuất các linh kiện
472043000936
điện tử cho sản phẩm điện gia dụng như
Sản xuất các lọai thiết bị thu tín hiệu truyền hình và vệ tinh; thiết bị truyề 4,796,163 113 472043000940
Sản xuất mồi giả dùng câu cá 800,000 114 472043000941
SX sản phẩm thép gia công(thép tấm, thép thanh, thép hình..); SX thép xử lý 200,000 115 472043000965
Sản xuất các sản phẩm may mặc (trang phục dùng cho múa ba lê, áo cưới … 500,000 116 472043000974
SẢn xuất các sản phẩm da, giả da và nylon 718,907 117 472043000978
Sản xuất, gia công các sản phẩm làm từ nhựa (sản phẩm công nghiệp nói chung, vật liệu xây dựng,
3,000,000
vật liệu trang trí
118nội ngoại thất cho
472023001009
trung tâm thương mại và nhà ở, vật liệu
Sản xuất, chế tác đồ trang sức các loại bằng kim loại như vàng, bạc, đồng, 631,038 119 473042000013
Sản xuất các loại thực phẩm đóng gói (nước sốt, cà ri, súp và các sản phẩm 8,595,588 120 472023001020
Sản xuất các sản phẩm nhựa (chai, hộp, nút, lọ, linh kiện, phụ kiện, sản p 1,000,000 121 472043001023
Sản xuất các loại bao bì hộp carton; Sản xuất các loại bao bì tấm đệm lót 122 47212001037
Chế biến thực phẩm từ rau, củ, quả sấy giòn 123 47222001069
Sản xuất linh kiện điện tử 190,150 124 472043001034
Sản xuất bột silicate làm men sành sứ 1,200,000 125 472023001085
Sản xuất quần áo len các loại, sản xuất bán thành phẩm áo len các loại và c 5,000,000 126 472043001101
Dịch vụ kho bãi, làm thủ tục hải quan với quy mô doanh thu dự kiến là 20.000.000.000 đồng 127 47212001124
sản xuất bao bì bằng nhựa hoặc nhựa và nhôm như ống tuýp in laminate toàn 10,000,000 128 472043001138
Sản xuất linh kiện điện, điện tử , không bao gồm công đoạn xi mạ; sản xuấ 400,000 129 472023001141
Nghiên cứu và phát triển dự án, dịch vụ tư vấn đầu tư; sản xuất, gia công cá 700,000 130 349/GP-KCN-ĐN
Sản xuất cuộn cmar Bobbin Assy với quy mô 15.000.000 sản phẩm/năm; sả 300,000 131 472043001174
Sản xuất thiết bị kết dẫn thông tin liên lạc (jack cắm ổ điện, ổ điện, đầu 1,800,000 132 472043001180
Sản xuất phụ tùng cho máy giặt và tủ lạnh 6,000,000 133 472043001198
Sản xuất bột cà phê sữa uống liền các loại; sản xuất bột dinh dưỡng các loại 1,000,000 134 472043001202
Sản xuất và gia công vali, hộp, thùng, rương, túi xách, giỏ xách, túi và ba 180,000 135 472043001227
Sản xuất
Sản xuất các
bộ nguồn cung
loại mũ (trừcấp
mũđiện, bộ sạcvới
bảo hiểm) điện vàmô
quy linh7.200.000
kiện với quy mô 400
sản phẩm/năm; 500,000 136 472043001238
-Sản
Sảnxuất
xuấtplastic
bán thành phẩm
nguyên sinhcác
vớiloại
quimũ
mô(trừ mũtấn/năm
9.000 bảo hiểm) với quy mô 1.800.000 sản phẩm/năm.
5,000,000 137 472023001240
Trong quy trình sản xuất các sản phẩm của Công ty không có công đoạn nhuộm
Sản xuất các loại mũ (trừ mũ bảo hiểm) với quy mô 7.200.000 sản phẩm/năm. 138 47212001246
Trong quy trình sản xuất các sản phẩm của Công ty không có công đoạn nhuộm
139 47212001247
Sản xuất thép cuộn cắt dọc với quy mô 50.000 tấn sản phẩm/năm; sản xuất 1,000,000 140 472043001251

843898054.34 140

Chế biến gỗ 1 52/ĐTNNG


Sản xuất bột ngọt bằng phương pháp len men; bột nêm (bột nêm và bột nêm 50,255,495 2 165/GP
Sx các loại vải không dệt, vải lọc, nỉ, chăn, ra trải gường, gối, nệm, túi xác 6,759,186 3 355/GP
Sx hàng gia dụng băng mây gỗ và các mặt hàng khăn bàn, khăn ăn, tạp dề, ba 1,540,000 4 246A/GP
Sản xuất các loại nước giải khát từ trái cây, sâm cao ly; nước tinh khiết; các loại bánh nhân trái phẩm; cho thuê nhà xưởng dôi d
cây và chế biến các 5mặt hàng nông sản thực 833/GP
7,991,999
Sx kinh doanh các tấm khuôn, trụ giàn giáo, cấu kiện xây dựng bằng thép, 1,654,570 6 1176/GP
Sx tôn mạ màu 29,670,222 7 1264/GP
Sx nguyên vật liệu bao bì và bao bì xốp polyethylen 1,100,000 8 1685/GP
Sản xuất vật liệu điện cao cấp, các phụ kiện chính để lắp ráp các sản phẩm bao gồm công tắc,3,500,000
ổ cắm điện, quạt hút gió,
9 tủ điện vỏ kim loại,1786/GP
cầu dao tự động, ống luồn điện, khớ
Sx dây đồng làm nguyên liệu sản xuất dây điện và cáp điện.Sx dây đồng trán 8,000,000 10 1576/GP
Sx Sơn cao cấp, Dung môi 11 269/GP
Sx, Gc chế biến các SP trang trí nội thất từ nguồn gỗ nguyên liệu nhập 154,000 12 62/GP-KCN-ĐN
Sx tấm lót nguội và vật liệu chịu lửa 750,000 13 97/GP-KCN-ĐN
Sx các loại mảnh gốm định hình rãnh hàn dùng trong công nghiệp hàn kim l 470,000 14 114/GP-KCN-ĐN
Giặt mài các sản phẩm may mặc; cho thuê nhà xưởng dôi dư với diện tích 1 800,000 15 348/GP-KCN-ĐN
Sx các loại linh kiện, phụ tùng dùng cho xe ô tô, xe gắn máy và các ngành c 190,000 16 352/GP-KCN-ĐN
Sx các hệ thống bơm định lượng hóa chất, hệ thống bơm truyền động, hệ thố 300,000 17 424/GP-KCN-ĐN
Sx các loại sợi 350,000 18 425/GP-KCN-ĐN
Sx phụ tùng cơ khí ngành dệt may, gia công, khuôn mẫu phục vụ cho ngành 64,000 19 129/GPĐC2-KCN-BD-ĐN
Sx và in thông tin trên túi xách bằng nhựa 1,000,000 20 472023000028
Tái chế cao su theo công nghệ xay khô từ nguồn săm lốp các loại đã qua sử 1,500,000 21 472043000206

Sản xuất, chế biến gỗ (thanh gỗ, trục gỗ dạng hình vuông, tròn,...) từ nguồ 600,000 22 472043000904
Sản xuất vải không dệt, vải lọc nỉ, chăn, ga trải giường, ối, nệm, túi ngủ, ba lô, túi xách, đồ lót và 23 47211000909

116,649,472 23

Sản xuất các loại dây điện, dây điện từ, dây thông tin, dây đồng không bọc; 16,556,728 1 414/GP
Sx hàng may mặc xuất khẩu 3,810,280 2 438/GP
Sx sản phẩm may mặc 1,252,000 3 482/GP
Sản xuất gốm cao cấp dùng cho máy móc điện tử; sản xuất linh kiện điện thoại di động; thực10,149,007
hiện quyền xuất nhập khẩu;
4 sản xuất khuôn (mold)
497/GP bằng thép, hợp kim và p
Sx các loại đàn ghi ta. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu 400,000 5 508/GP
Thiết kế kết cấu khung nhà thép, sx thép xây dựng và thực hiện các dịch vụ 2,145,000 6 576/GP
Sx các sp may mặc; cho thuê nhà xưởng 7,115,131 7 663/GP
Nhập kim cương thô, kim cương bán thành phẩm để chế tác, sx các dụng cụ 1,801,398 8 677/GP
Sx sợi và dệt vải. Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu. 4,250,000 9 679/GP
Sx các loại ống nước và các chi tiết bằng gang cầu. Thi công, lắp đặt các 2,527,000 10 696/GP
Sx các sản phẩm may mặc 333,751 11 843/GP
Sản xuất các loại sơn cao cấp, dung môi pha loãng sơn, hóa chất xử lý bề mặt và bột trét tường
6,000,000
với quy mô 20.00012
tấn/năm; thực hiện quyền909/GP
Xk, NK, phân phối
Sx giầy thể thao và các bộ phận của giầy, khuôn đúc và các bộ phận của giày 15,000,000 13 910/GP
Sãn xuất các sản phẩm vỏ nhựa cao cấp dùng trong công nghiệp điện, điện t 10,000,000 14 920/GP
Sx kinh doanh các loại dược phẩm y tế trị bệnh ngoài da như băng dán y tế 14,420,000 15 954/GP
Sx các loại hạt nhựa PVC; sản xuất các loại hạt nhựa dùng để sản xuất bao b 4,778,325 16 966/GP
sản xuất, gia công các loại sản phẩm may mặc, bảo hộ lao động; sản xuất, gia công giày và bán 600,000
thành phẩm giày; sản
17 xuất, gia công các loại981/GP
ba lô, túi xách (không bao gồm cô
sản xuất đồ trang sức bằng vằng, bạc có gắn đá quý từ nguồn nguyên liệu nh 1,500,000 18 1004/GP
Sx các loại sp diệt côn trùng gia dụng, bao gồm nhang trừ muỗi, thuốc xông mu 8,000,000 19 1092/GP
Sx keo dựng vải, keo dựng giấy và gia công hoàn tất vải thành phẩm từ vải t 375,000 20 1145/GP
Sản xuất, chế biến và đóng gói các loại thức uống dinh dưỡng, các sản phẩm ngũ cốc, các sản phẩm cà phê, các sản21phẩm từ sữa, các loại nước
155,266,000 hoa quả không ga, nước sốt và
1152/GP
Sx các sp nhôm ở dạng thanh nhôm, ống nhôm, lá nhôm, lưới nhôm, dây nhôm 14,025,069 22 1191/GP
Sản xuất kim bấm, đồ bấm và các loại văn phòng phẩm khác và mạ gia công các sản phẩm; In nhiều màu trên sản phẩm
10,100,000 23 do Cty sản xuất; thực hiện quyền XNK; sản xấut khu
1232/GP
Sản xuất ván ép phủ tráng keo, mặt bàn ghế dùng trong trường học, khung bàn, khung ghế, thanh
2,830,000
giường, ván ép, ván
24 dăm, ván sợi, ván lạng
1267/GP
và các sản phẩm từ gỗ; Sản xuất c
Sản xuất các loại khuôn chính xác; sản xuất và sơn các chi tiết nhựa; thiết kế các bảng mạch12,800,000
điện tử cho các thiết bị
25dân dụng và công nghiệp;
1277/GP
Sản xuất các loại khuôn dập cho
Sản xuất polymer nhũ tương, nhựa Alkyd, Polyester, Gelcoat và hạt nhựa mà 3,500,000 26 1284/GP
Sản xuất các loại ống bằng thép; Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối mặt14,447,450
hàng thép có mã HS
277208 1342/GP
Sx lắp ráp các loại bảng mạch in điện tử và đế bảng mạch in điện tử 77,930,000 28 1377/GP
Sx các loại biến thế trung tần, lõi cuộn cảm và bộ ăng ten song công. 6,000,000 29 1393/GP
Sx các loại dược phẩm, nông dược và hạt giống. 2,850,000 30 1405/GP
Sản xuất linh kiện, phụ tùng dùng cho xe ô tô, xe gắn máy và máy nổ với quy mô 2.400.0003,055,999
bộ/năm; Sản xuất31
động cơ điện (có công suất từ 0,1 đến 25 HP) và cân
1410/GP
sản xuất, chế biến các loại nông sản thực phẩm, dầu thực vật (dầu dừa, dầu 23,838,000 32 1411/GP
Sx các chi tiết và phụ tùng dùng cho xe ô tô, xe gắn máy, sx các sp: bình t 4,000,000 33 1435/GP
Sx các loại thuốc chữa bệnh cho người, các chế phẩm dinh dưỡng, mỹ phẩ 14,469,052 34 1438/GP
Sx mica và các sản phẩm từ mica. Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu 1,350,000 35 1449/GP
Sx các loại máy giặt, tủ lạnh, các loại máy điều hòa, các loại máy nước nón 44,000,000 36 1466/GP
Sản xuất, gia công sản phẩm may mặc các loại (quần áo, nón, khăn choàng, b 3,000,000 37 1464/GP
Sx các loại sơn công nghiệp và gia dụng. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập 4,800,000 38 1471/GP
Sx các loại gas công nghiệp, gas y tế, thiết kế, chế tạo, lắp đặt hệ thống 76,928,181 39 1475/GP
Sx sợi và dệt vải các loại. 145,000,000 40 1491/GP
Sx tấm lợp, tấm vách ngăn và các loại thép hình phục vụ xây dựng bằng thé 3,000,000 41 1494/GP
p trong ô tô và các thiết bị nghe nhìn; Chế tạo và cải tạo thiết bị liên quan đến sản xuất motor nhỏ, linh kiện motor nhỏ; sản xuất trục42kim loại, trong quy trình
34,000,000 sản xuất không bao gồm công đoạ
1495/GP
Sx, lắp ráp các loại động cơ truyền động, thiết bị điều khiển cho ngành hàn 1,023,000 43 1533/GP
Sx các loại xích truyền động dùng trong công nghiệp, xích xe máy, xe đạp và 3,600,000 44 1572/GP
Sx cải tạo các loại khung giàn kéo, thiết bị rơ-moóc, thùng, bồn chứa chuy 3,100,000 45 1607/GP
Sx các loại sản phẩm từ PP, PE, HDPE; sx các loại sản phẩm từ PP, PE, HD 2,200,000 46 1608/GP
Sx các sản phẩm thêu ren cao cấp xuất khẩu, sx và gia công các phụ liệu 6,000,000 47 1672/GP
SX các loại thuốc chữa bệnh cho người và cho các công ty phân phối chính 9,500,000 48 1694/GP
Gia công và cung cấp dịch vụ cắt tôn cuộn, thép tấm, sx thép hình, thép ống 3,772,429 49 1767/GP
Sx đồ bơi, áo tắm, nón bơi, bình nước nóng, quần trẻ em, đồ chơi trẻ em bằ 600,000 50 1779/GP
Sx các sản phẩm may mặc bằng vải và da xuất khẩu. Thực hiện quyền xuất 18,108,945 51 26/KTĐN-GPĐT
Sx dây thun và dây đai. Thực hiền quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyề 5,000,000 52 1811/GP
Sx sợi O.E và găng tay bảo hộ lao động 3,750,000 53 1830/GP
Sản xuất và thực hiện dịch vụ lắp đặt, bảo trì đối với các loại bồn áp lực; bồn không áp; thiết bị
1,400,000
trao đổi nhiệt; ống 54
thép; dàn, khung thép kết
1853/GP
cấu dùng trong xây dựng; sản xuất
Sx các loại túi xách, ví tay và các sp may mặc. 1,550,000 55 1857/GP
Sx các loại công tơ điện theo tiêu chuẩn IEC-521. SX mô tơ, linh kiện ô tô 2,400,000 56 1290A
Sx phôi chai PET và chai PET một mảnh chất lượng cao. 7,105,802 57 1924/GP
Sản xuất các sản phẩm gỗ cao cấp dùng cho trang trí nội thất và văn phòn 2,940,000 58 03/GP-KCN-ĐN
Sản xuất và lắp ráp các loại máy nén khí, máy sấy khô không khí, bình chứa khí, máy nén tác 5,000,000
nhân lạnh, gậy đánh 59
gôn và linh kiện07/GP-KCN-ĐN
phụ tùng thay thế; thực hiện các dịch vụ: ch
Sx rượu sâm panh và rượu vang. 4,800,000 60 1160A/GPĐC1
Sx các loại quần trẻ em, quần short, quần jean và một số sp may mặc khác. 2,700,000 61 17/GP-KCN-ĐN
Sx các loại vòng đệm, vòng chắn đầu, cao su bọc kim loại, một số loại linh 4,000,000 62 19/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại bao bì chất lượng cao (bao gồm công đoạn in ấn trên sản 15,000,000 63 26/GP-KCN-ĐN
Sx thùng, bể chứa và dụng cụ đựng bằng kim loại (bồn chứa nước); sx sản phẩ 1,333,333 64 30/GP-KCN-ĐN
Sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và tôm, cá; Sản xuất và kinh doanh dụ 113,838,907 65 545/GP
Sản xuất keo dạng nước, keo dạng dung môi, chất tẩy rửa, sơn lót, chất là 13,250,000 66 36/GP-KCN-ĐN
Sx các loại linh kiện, phụ tùng cơ khí dùng cho xe máy, sx phụ tùng máy n 3,250,000 67 37/GP-KCN-ĐN
Sx các loại bộ dây đấu nối điện và dây điện (không bao gồm dây cáp điện tr 600,000 68 43/GP-KCN-ĐN
Sản xuất bao dệt bằng sợi PP, bao dệt bằng sợi PP lót, vải dệt bằng sợi 1,642,000 69 53/GP-KCN-ĐN
Sản xuất nông dược và hạt giống với quy mô 19.800.000 lít (kg)/năm, thực h 45,000,000 70 55/GP-KCN-ĐN
Sx lưới đựng thực phẩm. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu 300,000 71 74/GP-KCN-ĐN
Chế biến thức ăn và một số sản phẩm liên quan để nuôi tôm (hóa chất xử lý n 800,000 72 77/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại dây điện từ bọc sơn men cách điện, dây đồng hợp kim, dây đồng mạ thiếc, dây điện có đầu cắm liền,
1,500,000 73 sản xuất đèn79/GP-KCN-ĐN
led và chi tiết của đèn led; thực hiện quyền
Sx sợi và vải 1,300,000 74 88/GP-KCN-ĐN
Chế biến thức ăn và một số sản phẩm liên quan để nuôi tôm; sản xuất các loạ 4,800,000 75 99/GP-KCN-ĐN
Sx các sp may mặc, vải, sợi 7,000,000 76 105/GP-KCN-ĐN
Sx, lắp ráp, nhận gia công, đặt gia công và cung cấp các dịch vụ liên quan 5,000,000 77 113/GP-KCN-ĐN
Sx các loại da phủ màng PU để sx giày 600,000 78 116/GP-KCN-ĐN
Sản xuất đồ dùng bằng nhựa cho nhà bếp, nhà ăn và nhà vệ sinh; sản xuất đ 4,186,900 79 147/GP-KCN-ĐN
Sx hộp bảo vệ cụm công tắc điều khiển gắn trên tay lái xe gắn máy 63,000 80 162/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các tấm plastic được định hình bằng nhiệt; sản xuất các linh kiện hoặc sản phẩm bằng
2,790,000
nhựa thông qua máy
81 phun ép nhựa
165/GP-KCN-ĐN
Sản xuất nhựa tổng hợp nhân tạo, tấm ép, que, ống tẩm nhựa phenol; bảng mạ 3,000,000 82 177/GP-KCN-ĐN
Sản xuất dịch truyền, thực hiện uyền xuất khẩu và nhập khẩu, máy móc thiết bị y tế…
Dịch vụ tư vấn quản lý tiếp thị 12,350,000 83 1438A
Chế biến thuỷ, hải sản đông lạnh; SX thức ăn cho tôm, cá để tạo nguồn ngu 7,590,874 84 42/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại bao bì bằng kim loại (bao gồm công đoạn in trên sản phẩm bao bì bằng kim 2,500,000
loại do doanh nghiệp85
sản xuất); gia 282/GP-KCN-ĐN
công in trên sản phẩm bao bì kim loại (không
Cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, hỗ trợ, tư vấn kỹ thuật các loại máy m 1,000,000 86 294/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các mạch tích hợp lai với quy mô 50.000.000 sản phẩm/năm (tương đ 30,683,229 87 312/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm bằng nhựa (ABS, PP, PE, HDOP, OPP, PC), sx nhựa Phenolic, 500,000 88 371/GP-KCN-ĐN
Sx các loại ván từ nguồn gỗ và ván gỗ nhập khẩu chính ngạch và các vật li 1,200,000 89 409/GP-KCN-ĐN
sản xuất công trình nhà kín tự động hóa để phục vụ sản xuất nông nghiệp; sản xuất các loại máy200,000
dùng trong nông nghiệp
90 và lâm nghiệp;
472023000160
sản xuất các loại thiết bị, phụ tùng dùn
Dịch vụ bưu chính 2,496,148 91 47212000461
Sản xuất hộp đựng mỹ phẩm (bao gồm công đoạn in và sơn phủ bề mặt các lo 2,000,000 92 472043000623
Chế biến nhân điều; Sơ chế hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào chưa tách vỏ và đã tách vỏ đạt tiêu chuẩn
93 chất lượng xuất khẩu phù hợp với các quy địn
47212000744
Sx các sản phẩm may mặc bằng vải jean (không bao gồm công đoạn nhuộm)- 100,000 94 47212000750
Dệt các sản phẩm từ sợi polyester; sản xuất các loại ống giấy dùng cho ngà 1,170,000 95 47212000981
khách hàng sử dụng sản phẩm của Công ty - dịch vụ sau bán hàng; thực hiện 48,012 96 47212000982
Sản xuất, lắp ráp thiết bị, phụ tùng xe ô tô, xe gắn máy, máy bay công ngh 250,000 97 472043001012
Phục hồi, bảo trì bình điện cho các loại xe có động cơ 90,800 98 472023001015
Sx các loại khuôn mẫu bằng kim loại; thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩ 600,000 99 321/GP-KCN-ĐN
Thiết kế kết cấu khung nhà thép; sản xuất thép xây dựng và thực hiện các 1,155,000 100 472043001134
Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện ô tô và các linh kiện khác 2,000,000 101 472023001151
In và các dịch vụ liên quan đến in (In các sản phẩm nhãn, thẻ treo, phù hiệu, logo trên các chất liệu
600,000
bằng vải, giấy,102
nhựa và da); Dệt vải
472023000084
và hoàn thiện các sản phẩm dệt (dệt các
Sản xuất các loại mặt kính của điện thoại thông minh, máy tính bản và kính 500,000 103 472023001218

1,149,041,750 103

Sản xuất các hoạt chất tẩy rửa LAS và SLS/SLES; thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu; thực
2,500,000
hiện quyền phân phối
1 bán buôn, bán lẻ các557/GP
mặt hàng có mã HS 3402, 3817, 2
Sx gạch thạch anh, gạch men. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù 21,174,238 2 764/GP
Tồn trữ, phân phối gas đặc biệt (butan), nhựa đường lỏng không đóng thùng; đóng thùng và 15,800,000
phân phối nhựa đường đóng
3 thùng; pha chế dầu809/GP
nhờn và dung môi theo công thức
SX hạt nhựa PVC. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu. 35,000,000 4 1287/GP
Sx các loại phân tổng hợp NPK. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu. 22,200,000 5 1383/GP
Sản xuất và phân phối các loại dầu nhờn, mỡ công nghiệp; nhập khẩu, tồn chứa, pha chế, đóng
25,580,262
thùng và phân phối các
6 loại nhựa đường; sản
1461/GP
xuất, pha chế, tồn trữ, phân phối c
Sx các loại keo và formalin sử dụng cho các ngành công nghiệp chế biến gỗ, 5,000,000 7 1506/GP
Sx các sp gốm sứ gia dụng (không bao gồm sứ vệ sinh), gốm sứ mỹ nghệ, giấ 12,000,000 8 38/GP-KCN-ĐN
Sx các loại keo polyester không bão hòa và các loại sơn lót trên chất liệu 7,740,000 9 232/GP-KCN-ĐN
Sx các loại hoá chất dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ. 3,000,000 10 234/GP-KCN-ĐN
Tồn trữ, đóng bình và phân phối khí hóa lỏng (PLG), thiết kế, lắp đặt, bảo t 11,626,000 11 1461B/GP
Sản xuất các loại sản phẩm Calcium carbonate; Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các sản phẩm từ Calcium carbonate;
11,000,000 12 Thực401/GP-KCN-ĐN
hiện quyền phân phối các mặt hàng có
Tồn trữ, chế biến và phân phối khí hóa lỏng, khí Amoniac; Công ty được ph 7,450,000 13 809A/GP
Tồn trữ, pha trộn, chế biến và xử lý các loại hóa chất được phép lưu hành 4,000,000 14 472023000145
Sản xuất formalin, sx UF Resin (không phát sinh nước thải công nghiệp) 6,300,000 15 472023000663
Sản xuất, chế biến, tinh chế, pha chế, xử lý, đóng gói các loại dung môi, c 20,000,000 16 472043000745
Sản xuất gạch, ngói và gốm sứ xây dựng chịu lửa; thi công công trình dân d 14,000,000 17 472031000842
Sản xuất, pha chế nhựa đường và nhũ tương nhựa đường 18 47201200841
Sản xuất gạch, ngói và gốm sứ xây dựng chịu lửa 700,000 19 472023000862

Sx phân bón. Mua bán, ký gởi phân bón, hóa chất. Dịch vụ vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa

225,070,500 19

Sx các loại thùng thiếc 400,000 1 47212000796


Sx ốc vít xe gắn máy và ô tô, các linh kiện bản lề cửa tự động, băng tải h 1,287,130 2 1069/GP
Sx yên xe gắn máy và ô tô, miếng đệm và bộ lọc gió xe gắn máy, các sp nhựa 1,260,000 3 47212000827
Sx linh kiện, phụ tùng xe oô tô và xe gắn máy, sx các sp và chi tiết các sp 4,000,000 4 1071/GP
Sx các loại ắc quy chất lượng cao dùng cho xe máy, ô tô và các loại ắc quy đặc chủng khác. 5 1896/GPĐC2-KCN-VS
Sx linh kiện, phụ tùng cho xe ô tô và xe gắn máy. Sx khung dụng cụ thể tha 4,401,124 6 1073/GP
Bổ sung mục tiêu sản xuất xe mô tô, xe ô tô điện; máy rửa chén; sản phẩm mô 20,240,000 7 1074/GP
Sản xuất linh kiện, phụ tùng giảm xóc xe ô tô, xe gắn máy, xe đạp; sản xuất 7,234,173 8 1075/GP
Sx gương chiếu hậu, các loại còi điện, cuộn dây đánh lửa IC…, sx các loại 1,200,000 9 1076/GP
Sx ống xả, linh kiện ống xả và các chi tiết rèn, chi tiết dập xe gắn máy và ô 3,100,000 10 1077/GP
Sx linh kiện, phụ tùng điện dùng cho xe gắn máy và ô tô. Thực hiện hoạt đ 4,168,000 11 1087/GP
Gia công mạ (đồng, kẽm, crom…) các chi tiết xe máy, cơ khí, đồ gia dụng v 1,400,000 12 1451/GP
Sx săm, lốp cao su, đắp và tái chế cao su; sx các chi tiết bằng cao su dùng 12,000,000 13 1873/GP
Sx nhựa đường dạng nhũ tương, gạch bằng nhựa đường nhũ tương, xd cầu 2,100,000 14 2001/GP
Thiết kế kỹ thuật, lắp đặt các hệ thống xử lý chất thải công nghiệp và dân dụ 2,200,000 15 07/GP-ĐN
Sx các loại vòng đệm, lá đệm bằng cao su, chất dẻo tổng hợp, nhôm và đồng, 10,000,000 16 32/GP-KCN-ĐN
Sx bộ phận giảm xóc xe máy và gia công các linh kiện cơ khí, rèn, dập và é 1,500,000 17 39/GP-KCN-ĐN
Thiết kế chế tạo, lắp ráp, lắp đặt hệ thống thông, lọc gió, hệ thống điều hò 400,000 18 35/GP-KCN-ĐN
Gia công sơn các loại linh kiện bằng kim loại 507,111 19 40/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại bình xịt áp lực (Aerosol); các loại vỏ hộp, bao bì bằng kim loại (bao gồm công đoạn sơn trên 20
1,260,000 sản phẩm của 51/GP-KCN-ĐN
Công ty sản xuất)
Sx gia công, chế biến các sp trang trí nội thất gỗ từ nguồn gỗ nhập khẩu c 4,650,000 21 56/GP-KCN-ĐN
Sx các linh kiện motor, máy điều hòa, kho lạnh, thùng lạnh, động cơ điện, SP 2,400,000 22 64/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các linh kiện, phụ tùng bằng kim loại và và nhựa dùng cho xe ôtô và xe gắn máy; các8,000,000
loại công cụ và thiết23bị điện với quy69/GP-KCN-ĐN
mô 5.199.300 sản phẩm/năm; Sản xuất khu
Sản xuất linh kiện, phụ tùng bằng kim loại, nhựa và nhựa phản quang dùng c 1,500,000 24 72/GP-KCN-ĐN
Sx và gia công các sp may mặc 1,050,000 25 73/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện, phụ tùng điện của xe ô tô và xe gắn máy, động cơ một số thiết 450,000 26 82/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện xe ô tô và gắn máy,trang thiết bị văn phòng, mút ngồi các loại, 500,000 27 85/GP-KCN-ĐN
Sx, gia công các linh kiện xe ô tô, xe gắn máy, sx các chi tiết sp bằng hợp 660,000 28 95/GP-KCN-ĐN
Sản xuất và gia công các loại linh kiện, phụ tùng xe ô tô và xe gắn máy; 3,132,500 29 96/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại dụng cụ nấu bếp bằng nhôm và thép không ghỉ, sản xuất cá 500,000 30 103/GP-KCN-ĐN
Sản xuất và gia công các loại linh kiện, phụ tùng bằng kim loại dùng cho xe ô tô và xe gắn máy;
1,000,000
sản xuất một số loại
31 linh kiện điện,
108/GP-KCN-ĐN
điện tử; sản xuất và gia công khuôn mẫu k
Sx các loại găng tay bảo hộ lao động 200,000 32 115/GP-KCN-ĐN
Sx lắp ráp dây điện linh kiện, phụ tùng điện dùng cho xe ô tô và xe gắn máy 240,000 33 121/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các chi tiết và phụ tùng dùng cho xe ô tô và xe gắn máy; sản xuất cá 800,000 34 122/GP-KCN-ĐN
Sản xuất phụ tùng dùng cho xe ô tô và xe gắn máy; sản xuất linh kiện cơ khí 4,500,000 35 124/GP-KCN-ĐN
Sx và gia công các loại linh kiện, phụ tùng bằng kim loại và nhựa dùng cho 1,830,000 36 126/GP-KCN-ĐN
Sx các loại lò xo bằng kim loại 300,000 37 130/GP-KCN-ĐN
Sx mô tơ khởi động, bộ phát điện, cuộn phát sung dùng cho xe ôtô, gắn máy 2,600,000 38 131/GP-KCN-ĐN
Sx sản phẩm từ cao su, nhựa dùng cho xe ôtô, gắn máy; dùng trong công ngh 1,050,000 39 132/GP-KCN-ĐN
Sx lò xo, pít tông dầu, SX và lắp ráp cửa cuốn 900,000 40 133/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện, phụ tùng dùng cho xe gắn máy, xe ô tô, máy nông nghiệp 600,000 41 150/GP-KCN-ĐN
Sx mô tơ khởi động, bộ đèn nháy tín hiệu, công tắc sang số, cuộn dây kích 800,000 42 160/GP-KCN-ĐN
Sx các linh kiện, phụ tùng dùng cho xe ôtô và xe gắn máy, sx dao tiện kim lo 2,600,000 43 161/GP-KCN-ĐN
Sx bộ lọc gió, tấm xốp lọc gió, lọc xăng, hộp chống hơi độc, lọc nhớt, van 2,567,690 44 183/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại linh kiện bằng nhựa dùng cho xe đẩy, xe và ghế tắm dành c 1,140,000 45 187/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại khuôn bằng kim loại và nhựa; sản xuất máy bán hàng tự độ 11,000,000 46 198/GP-KCN-ĐN
Sx các loại vật liệu tổng hợp phủ trên bề mặt các loại sp để chống thấm, n 500,000 47 201/Gp-KCN-ĐN
Dịch vụ thiết kế, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa các loại máy móc, trang thiết 370,000 48 208/GP-KCN-ĐN
Mạ
Sản và sơncác
xuất cácloại
sảngăng
phẩmtaykim loại;
bằng vải,Sxda,
cácsợiloại
và thiết bị, dụng
len (sử dụng da
cụ thành
dùng trong
phẩm);n Sản xuất các loại khẩu
600,000 49tay, nón bằng225/GP-KCN-ĐN
trang, yếm, ống vải và da (sử dụng da thành phẩm); Dệt vải (
500,000 50 244/GP-KCN-ĐN
Sx các linh kiện, các sp nhựa dùng cho xe ô tô, xe gắn máy, điện gia dụng v 1,800,000 51 257/GP-KCN-ĐN
Sản xuất thức ăn gia súc, chế biến bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy 4,000,000 52 264/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện xe ô tô và xe gắn máy, linh kiện xe đạp điện, bình nhựa; sx c 195,007 53 274/GP-KCN-ĐN
Sx các loại khóa, ống khóa, SX linh kiện dùng cho xe ôtô & xe gắn máy; Đ 300,000 54 323/GP-KCN-ĐN
Sản xuất bộ tản nhiệt, hệ thống thông gió, hệ thống làm lạnh cho xe ô tô và xe gắn máy; sản xuất
300,000
linh kiện, phụ tùng
55cho xe ô tô và
332/GP-KCN-ĐN
xe gắn máy; sản xuất, gia công khuôn cho n
Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng (lắp đặt hệ thống điện 400,000 56 347/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm gia dụng, các loại ốc vít và các loại sản phẩm kim khí điệ 650,000 57 350/GP-KCN-ĐN
Sx các loại đàn piano. Sửa chữa & tân trang các loại đàn piano (không t 420,000 58 361/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm may mặc 400,000 59 373/GP-KCN-ĐN
Sx các loại động cơ điện và linh kiện động cơ điện, sx các loại máy phát điệ 930,000 60 379/GP-KCN-ĐN
Sx khuôn các loại; gia công cơ khí các sản phẩm kim loại. Sx cầu dao ngắt đ 500,000 61 386/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện, phụ tùng xe hơi và xe gắn máy. Sx các loại khuôn mẫu cho các 1,195,709 62 389/GP-KCN-ĐN
Sx các loại phanh xe và các chi tiết của phanh 400,000 63 393/GP-KCN-ĐN
SẢn xuất các loại khuôn mẫu; sản xuất các loại xe đẩy tay sử dụng cho người tàn tật và dùng 4,800,000
trong ngành y tế; Sản64xuất các loại bàn, ghế văn phòng bằng kim loại; sản xuất ch
410/GP-KCN-ĐN
Sản xuất linh kiện, phụ tùng xe gắn máy và xe ô tô; sản xuất các loại đèn chiếu sáng, sản xuất bộ
300,000
phanh xe; sản xuất
65và gia công các
426/GP-KCN-ĐN
sản phẩm bằng kim loại (sắt, thép, đồng, i
Sx các sản phẩm đúc từ kim loại bằng công nghệ đúc áp lực . Gia công các l 900,000 66 428/GP-KCN-ĐN
Sx các loại khuôn mẫu. Sx linh kiện, chi tiết bằng kim loại dùng cho xe ô t 1,200,000 67 445/GP-KCN-ĐN
Sx thức ăn và các loại dưỡng chất hỗn hợp cho gia súc, gia cầm và thủy sả 2,000,000 68 390/GP-KCN-ĐN
Sản xuất linh kiện, phụ tùng dùng cho xe ô tô với quy mô 2.300.000 sản phẩm/năm;2,000,000
Sản xuất linh kiện,
69 phụ tùng dùng cho xe gắn máy với quy mô 17.500.
474/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại khuôn với quy mô 750 cái/năm (tương đương 41,45 tấn sản phẩm/năm); sản2,522,671
xuất linh kiện, phụ tùng
70 chi tiết bằng kim loại cho xe ôtô, xe gắn máy và máy mó
476/GP-KCN-ĐN
Gia công xử lý nhiệt, cắt, gọt, tiện, tôi cứng, ủ mền các loại khuôn mẫu, chế t 1,500,000 71 472023000046
Sản xuất linh kiện điện tử, sản xuất máy, thiết bị chuyên dụng (các loại khuôn định dạng, máy1,000,000
dập khuôn, thiết bị dây
72 chuyền sản xuất (tự động hóa), các loại máy, thiết bị chuy
472043000103
Gia công các loại thép và hợp kim như: thép tấm; thép cán nóng; thép cán n 12,000,000 73 472033000247
Gia công cắt thép cuộn; gia công thép tấm; sản xuất và gia công thép ống; 2,500,000 74 472033000340
Sản xuất các sản phẩm gỗ, các chi tiết sản phẩm gỗ từ nguồn gỗ hợp pháp. Sản 300,000 75 472023000673
Sx và gia công các loại bố thắng và chi tiết của bố thắng (không bao gồm c 606,000 76 472023000788
Sx các sp nhựa cao cấp 1,000,000 77 472023000846
Sản xuất giày dép và khuôn đóng giày, Sản xuất các phụ kiện và các bộ phận 1,500,000 78 472023000877
Sản xuất các ống kim loại và ống kim loại bện thép (không bao gồm công đoạn xi mạ); Sản xuất các ống kim loại xếp dợn sóng (không bao gồm công đoạn xi mạ); Sản xuất cá
-SảnSản xuất
xuất, lắpống
ráp dẫn bằng
đồ nội thất:nguyên vậttủ,liệu
ghế, bàn, tổng hợp
kệ, giường (Composite)
và các sản phẩm trang 200,000 79 472043001013
-Sản xuất
Sản xuấtcácđầu
sản nối
phẩmvàtừlinh
nhựa: dao,
kiện muỗng,
gắn vào ốngnĩa, dẫn
khay,bằng
ly, nắp ly, loại
kim móc... với quy mô 900 tấn/năm;
Sản
+ xuất
Sản xuấtcác sản phẩm, linhmôkiệntấn/năm;
từ nhựa phục vụ dân dụng và các nguyên l 567,375 80 472033001088
(Quy trìnhlysảngiấy với các
xuất quy mục1 tiêu nêu trên không bao gồm công đoạn xi mạ)
+ Sản xuất, gia thanh kẹp bằng kim loại với quy mô 25 tấn/năm;
+ Sản xuất móc quần áo bằng sắt với quy mô 25 tấn/năm; 2,389,215 81 472043000812
+ Sản xuất móc quần áo bằng gỗ với quy mô 50 tấn/năm.
Sản xuất, gia công , chế biến sản phẩm đồ gỗ nội ngoại thất; thực hiện qu 1,500,000 82 472043001177
Công ty không thực hiện công đoạn xi mạ tại trụ sở chính
139,972 83 472043001252

186,013,677 83

Kinh doanh phát triển hạ tầng ; Tham gia vận động đầu tư vào KCN trên cơ sở qu 12,500,000 1 1537/GP
Sx , lắp ráp các loại ăng ten, cáp mở rộng và bộ phận khởi động cho máy lạn 3,500,000 2 1823/GP

Gia công, lắp ráp, sx các linh kiện chống nhiễu điện từ, máy biến dòng, biến 8,600,000 3 1832/GP
Sản xuất các loại mô tơ khởi động, bộ phát điện, còi, rơ le điện, dây dẫn điện, cuộn phát xung
17,000,000
và một số sản phẩm điện
4 tử khác của xe
2/GP-KCN-ĐN
gắn máy; sản xuất đinamô cho xe đạp, rơ
Sx các loại ruy băng dùng cho máy in và máy đánh chữ, lắp ráp các loại linh 1,700,000 5 5/GP-KCN-ĐN
Tinh chế hoá chất, nguyên liệu cung cấp cho các công trình xử lý nước thải 10,000,000 6 13/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm may mặc; thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và p 700,000 7 83/GP-KCN-ĐN
Sản xuất và lắp ráp các sản phẩm bằng nhựa và kim loại dùng cho các chi tiết, thiết bị điện và8,472,955
điện tử; sản xuất các linh
8 kiện dùng cho
87/GP-KCN-ĐN
xe ô tô và xe gắn máy; sản xuất các sản
Sx các loại sp làm từ hạt nhựa; sp lưu niệm, gia dụng làm từ nhựa, kim loại 1,740,000 9 128/GP-KCN-ĐN
Sx các loại mũ (nón), găng tay va khăn choàng bằng vải. SX nguyên phụ li 6,000,000 10 138/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, Giặt các sản phẩm may mặc 1,300,158 11 153/GP-KCN-ĐN
Sx cửa và ống thép để chế tạo tàu thủy; kết cấu thuộc thân, khung, vỏ của 800,000 12 178/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm keo lót dùng cho hàng dệt may, sx chỉ thêu (không bao g 3,900,000 13 202/GP-KCN-ĐN
sản xuất vải thành phẩm từ sợi polyester (bao gồm công đoạn nhuộm); sản 7,002,284 14 204/GP-KCN-ĐN
Dệt các sản phẩm từ sợi polyster; thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh
3,464,158 15 doanh của205/GP-KCN-ĐN
doanh nghiệp, nhập khẩu; sản xuất các
Sx các loại quạt tản nhiệt, môtơ truyền động dùng cho xe ôtô và máy công nghiệ 2,000,000 16 209/GP-KCN-ĐN
Sản xuất giấy lụa tráng nhôm; sản xuất băng P/S (polyester) dùng cho sản 1,458,690 17 226/GP-KCN-ĐN
Dệt vải 247,330 18 229/GP-KCN-ĐN
Sản xuất mực in các loại và keo sử dụng cho ngành sản xuất mực in. Sx các 2,350,000 19 239/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại túi xách bằng nylon, polyester, da PU, da P.V.C, Sản xuất 2,700,000 20 249/GP-KCN-ĐN
Sx vải, vải keo, vải áo khoát, vải lót 11,000,000 21 259/GP-KCN-ĐN
SẢn xuất keo acrylic các loại, sản xuất album (không chứa thông tin, hình ảnh), sản xuất hộp 1,931,540
đựng điện thoại di động
22 bằng giấy phủ plastic; thực hiện quyền xuất khẩu, nhập k
270/GP-KCN-ĐN
Sx khuôn mẫu và các sản phẩm từ khuôn mẫu bằng kim loại. SX sản phẩm hộ 600,000 23 280/GP-KCN-ĐN
Sx thức ăn cho gia súc, gia cầm & thức ăn nuôi trồng thủy sản 420,000 24 288/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại dungftrong gia dụng và công nghiệp; sả 2,670,000 25 292/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các lọai sơn và dung môi dùng trog ngành dân dụng và công nghiệ 1,200,000 26 299/GP-KCN-ĐN
Sx, gia công các loại bu-lông, tán, loong đền, đinh, vít, ngũ kim; các loại l 500,000 27 203/GP-BD

Chế biến thực phẩm từ gia cầm, gia súc và ngũ cốc; sản xuất các suất ăn chế biến sẵn; sản xuất
6,500,000
thức ăn nhanh; cho28
thuê nhà xưởng
325/GP-KCN-ĐN
dôi dư; ché biến thức ăn từ thủy hải sản, rau
Sx các loại nến 700,000 29 358/GP-KCN-ĐN
Sx, chế biến và bảo quản thịt, thủy sản, rau quả, dầu mỡ động thực vật (thự 150,000 30 359/GP-KCN-ĐN
Sx các loại mũ vải; Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu 1,000,000 31 472120000833
Sản xuất thành phẩm và bán thành phẩm của giày thể thao; sản xuất các linh phụ kiện cho ngành lót khuôn giày, khoen nhựa gắn túi xách,…); S
giày dép, túi xách32(miếng nhựa 374/GP-KCN-ĐN
2,100,000
Sx các loại linh kiện xe ô tô, xe gắn máy. Sx và gia công các loại linh kiện, 1,500,000 33 216/GPĐC4-BD-KCN-ĐN
Sx các loại dụng cụ bàn ăn (dao, muỗng, nĩa các loại), sx các loại bao bì và 8,000,000 34 397/GP-KCN-ĐN
Lắp ráp và sản xuất xe tải đa dụng loại nhỏ, xe chở khách loại nhỏ, xe máy 57,900,000 35 1212/GP
Sx các sản phẩm cao su dùng cho công nghiệp sản xuất xe ô tô 500,000 36 443/GP-KCN-ĐN
Sx bảng mạch điện tử FPC (Flexible print circuit) 24,236,004 37 458/GP-KCN-ĐN
Dệt, thêu và in trên các sản phẩm may mặc 2,000,000 38 459/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm may mặc 1,320,000 39 471/GP-KCN-ĐN
Saản xuất các loại linh kiện, phụ tùng cho xe ô tô và xe gắn máy; sản xuất cá 360,000 40 382/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại tám trang trí nội thất, ngoại thất; sản xuất các chi tiê 958,000 41 472023000527
Sản xuất, lắp ráp thiết bị lục nước; sảm xuất các loại quai và tay cầm bằn 1,070,000 42 219/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại hóa chất và chất phụ gia lỏng, nén viên và bột dùng trong công nghiệp chế biến thực phẩm và công
3,000,000 mỹ phẩm; Sản xuất các loại hóa chất v
43 nghiệp sản xuất472023000704
Sx các loại bơm có kích thước nhỏ dùng cho các thiết bị y tế, máy in và các t 1,200,000 44 472043000723
Sx vải thành phẩm (không bao gồm công đoạn nhuộm) 4,358,809 45 472043000739
Sản xuất các loại máy khoan: máy khoan tốc độ cao, máy khoan cầm tay, má 200,000 46 472043000885
Sản xuất xúc xích tiệt trùng, sản xuất thịt nguội, thịt đóng hộp 1,097,189 47 472023000927
sản xuất tấm nhựa ABS, HíP, PE, PP…từ chính phẩm; sản xuất các sả phẩm n 1,600,000 48 472043000943
Chế biến hạt tiêu, gia vị và các sản phẩm nông nghiệp khác 3,300,000 49 47212001003
Sản xuất sản phẩm tấm vật liệu ốp tường 333,333 50 472023001073
51 47222001130
Sx nồi cơm điện, quạt điện, bếp điện, lò viba, máy lọc nước, bếp ga, các loại đồ dùng nấu bếp cao cấp bằng nhôm, thép không gỉ và nhựa Phonolic, thực phẩm làm từ rong biển

237,140,450 51
Sản xuất các chất phụ gia sử dụng trong xây dựng; thực hiện dịch vụ tư vấn 3,978,000 1 758/GP
Sx các sp sợi và vải 27,056,000 2 1009/GP
Chế tạo, lắp ráp các kết cấu, cột tháp, thùng chứa và bể chứa bằng thép, tham gia thầu xây lắp các công trình dân dụng
25,833,333 3 và công nghiệp có liên quan tới việc cung cấp sản phẩm
1243/GP
Sx thiết bị vệ sinh cao cấp bằng sứ, sx bồn tắm, vòi nước và phụ kiện bằng 19,854,921 4 1516/GP
Sx giày dép da mũ giày và phụ kiện giày 7,000,000 5 1649/GP
Thiết kế, chế tạo, lắp đặt hệ thống bồn chứa hóa chất, hóa dầu, đường ống v 1,000,000 6 1897/GP
Sx khuôn mẫu kim loại và một số loại chi tiết cơ khí dùng để lắp ráp linh ki 600,000 7 6/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại lều bạt, túi ngủ, ba lô; sản xuất các loại bàn, ghế, cọc l 810,000 8 22/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện và phụ tùng xe đạp, sx và lắp ráp hoàn chỉnh xe đạp (gồm xe 2 5,643,188 9 33/GP-KCN-ĐN
Kéo sợi, dệt, nhuộm vải 9,030,000 10 41/GP-KCN-ĐN
Sx các loại gạch men và gạch mỹ thuật trang trí chất lượng cao, xây dựng c 4,879,128 11 52/GP-KCN-ĐN
Nhuộm vải 2,200,000 12 54/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại đèn chiếu sáng, trang trí và chiếu hình với quy mô 15 13,426,000 13 66/GP-KCN-ĐN
Sx, gia công các loại ống giấy phục vụ ngành sợi và dệt 900,000 14 75/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm may mặc 2,200,000 15 78/GP-KCN-ĐN
Sx phụ kiện bằng nhựa dùng cho thiết bị vệ sinh 1,000,000 16 81/GP-KCN-ĐN
Sx nguyên liệu gạch men 1,000,000 17 84/GP-KCN-ĐN
Sx gia công các loại sơn và các nguyên vật liệu liên quan đến sơn; sx pha 2,500,000 18 90/GP-KCN-ĐN
Sx, chế biến da và các sản phẩm từ da, sx chế biến da nhân tạo và các sp từ 14,900,000 19 98/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại dây thun và nguyên liệu cao cấp để sản xuất quần áo xuấ 2,100,000 20 110/GP-KCN-ĐN
Sx thép thanh, thép dây không gỉ các loại, thép dây carbon các loại, thép dâ 6,000,000 21 111/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại túi xách và vali; Cho thuê nhà xưởng dôi dư; Sản xuất các l 2,400,000 22 112/GP-KCN-ĐN
Sản xuất bình chứa khí; gia công, lắp ráp máy nén khí và hệ thống cung cấp 500,000 23 118/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, nhuộm sợi các loại; Dệt, nhuộm và hoàn tất các loại vải cao cấp; thực hiện quyền XK,
26,500,000
NK và phân phối 24
bán buôn bán lẻ119/GP-KCN-ĐN
các mạt hàng cosmax HS: 5105, 5107, 5112
Sx giày thể thao và các bộ phận của giầy; sx keo dán công nghiệp 30,000,000 25 123/GP-KCN-ĐN
Sản xuất sợi và dệt vải (không bao gồm công đoạn nhuộm) với quy mô 18. 1,200,000 26 143/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại dụng cụ ăn, nấu ăn và đồ dùng gia đình bằng kim loại; sản 2,500,000 27 144/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, gia công các loại đồ gỗ văn phòng, đồ gỗ gia dụng từ nguồn gỗ nh 1,624,000 28 158/GP-KCN-ĐN
Sx kẽm cuộn, các sản phẩm từ sợi kẽm. Sx Sp gia dụng và dụng cụ thể thao 2,000,000 29 168/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, gia công và lắp ráp thành phẩm, bán thành phẩm: mô-tơ, các loại quạt điện, linh kiện điện tử, linh kiện nhựa, kim loại và dụng cụ thể thao;Sản xuất các sản phẩm từ s
Sx dây kẽm, dây thép, dây thép không gỉ, dây thép mạ và các loại đinh, kim 471,712 30 180/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm từ ống kim loại (không bao gồm công đoạn xi mạ);Sản xuất và lắp đặt các loại hệ thống trang thiết bị kho bãi chứa hàng hóa vật tư;Sản xuất, gia công v
2,000,000 31 188/GP-KCN-ĐN
Sx bộ truyền động, trục hộp số, trục bánh răng, bánh răng hộp số và một s 5,818,800 32 189/GP-KCN-ĐN
Thiết bị điện
Sx, gia công chi tiết, linh kiện bằng nhôm dùng cho động cơ điện, sx các l 450,000 33 200/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện phụ tùng ô tô, gắn máy, sx các công cụ bằng kim loại, sx khuôn 800,000 34 237/GP-KCN-ĐN
Sx các loại khuôn giày, sx các loại chi tiết bằng nhựa dùng cho giày da, s 2,600,000 35 256/GP-KCN-ĐN
SX các loại gạch đá granit nhân tạo bóng kính và gạch kín cao cấp; xử lý b 480,000 36 268/GP-KCN-ĐN
Sx và nhuộm các nguyên liệu, phụ liệu dành cho ngành giày. Cho thuê máy m 1,680,000 37 278/GP-KCN-ĐN
Sảm xuất dây thép không ỉ và các loại dây thép đặc biệt, sản xuất dây cáp k 2,000,000 38 303/GP-KCN-ĐN
Sx khung kim loại và các chi tiết bằng kim loại dùng cho sản phẩm gỗ 2,600,000 39 311/GP-KCN-ĐN
Sx thép không gỉ cán nguội, xử lý và hoàn thiện bề mặt các loại thép khôn 115,000,000 40 317/GP-KCN-ĐN
Sản xuất cacsloaij cửa gió, linh kiện, phụ tùng cửa gió dùng cho hệ thống 9,500,000 41 319/GP-KCN-ĐN
Sx thành phẩm và bán thành phẩm các loại hóa chất dùng trong ngành dệt, nhu 300,000 42 354/GP-KCN-ĐN
Sx găng tay cao su 400,000 43 380/GP-KCN-ĐN
Sản suất chất tẩy rửa, chất tạo bọt, chất làm mềm và các loại hóa chất khác dùng trong ngành dệt, sợi; Sản xuất các
259,000 44 loại hóa chất phụ gia dùng trong ngành sản xuất bê
394/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại giày; sản xuất các loại túi 1,200,000 45 414/GP-KCN-ĐN
Sx các loại hộp, túi đựng nhạc cụ, sx các loại vali, túi xách, sx các loại dâ 3,000,000 46 433/GP-KCN-ĐN
Sx sắt tấm từ tôn (tole) cuộn, và các sản phẩm từ sắt tấm. SX lưới từ tôn c 400,000 47 455/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm và các chi tiêt bằng cao su tổng hợp dùng cho ngành dệt. 300,000 48 456/GP-KCN-ĐN
Sx các loại bọc dây điện và dây cáp. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu 2,000,000 49 473042000003
Sx phụ tùng, linh kiện của máy cán thép, máy tiện, máy xử lý nhiệt, sx bộ 2,000,000 50 472043000140
Sản xuất bột đồng, bột thiếc, bột kẽm, bột inox, bột đòng thiếc, bột đồng 300,000 51 472043000158
Sản xuất các cấu kiện kim laọi; Dập, ép và cán kim loại; SẢn xuất các thiiết 1,993,769 52 472045000280
Sản xuất và gia công các loại nhãn nhựa (TPR, PU, Silicon); gia công, in, ép và thêu vi tính các568,000
loại nhãn mác sử dụng
53 cho giày thể thao;
472023000424
Sản xuất, chế tạo khuôn mẫu (từ nhô
Sx giày thể thao và các bộ phận của giầy 5,000,000 54 472043000454
Sản xuất bao bì carton từ nguyên liệu giấy; sản xuất và gia công các nguyên phụ liệu ngành giày220,000
như: gia công in, 55
ép và miếng lót cung
472023000512
cấp cho giày thể thao; sản xuất giày dé
Sx quần áo may sẵn, sản xuất và gia công bâu áo, tay áo, lai áo, mắc sợi; T 430,000 56 472023000741
Sản xuất sợi và chỉ các loại (không bao gồm công đoạn nhuộm); sản xuất các 200,000 57 472043000831
Sản xuất bê tông đóng gói hỗn hợp khô với quy mô 50.000 tấn sản phẩm/năm; Sản xuất vữa đóng
660,000
gói hỗn hợp khô,58vữa trát đóng gói472023000906
hỗn hợp khô với quy mô 20.000 tấn sản p
Sản xuất các thiết bị cơ khí, thiết bị điện, trong quy trình sản xuất không có công đoạn xi mạ; 3,000,000
Kinh doanh kho bãi, 59
kho ngoại quan, thực
472043000933
hiện dịch vụ khai thuê hải quan (không
Sản xuất phụ kiện cho ngành giày 2,500,000 60 472043000942
Sản xuất các loại mạch điện; sản xuất các linh kiện, thiết bị và phụ tùng điện 500,000 61 472043001032
Sản xuất các loại sản phẩm may mặc; sản xuất nguyên phụ liệu ngành giày. 1,950,000 62 472023001036
Sản xuất các sản phẩm và các chi tiết của sản phẩm gỗ từ nguồn nguyên liệu 225,000 63 472043001072
Sản xuất và lắp ráp xe đạp, linhkienej và phụ tùng xe đạp, xe đạp diện và x 1,100,000 64 472023001112
Sản xuất ống thép lót polyethylene, các sản phẩm sử dụng ống thép và ống t 400,000 65 472043000915
Sản xuất giày thể thao với quy mô 12.000.000 đôi/năm; sản xuất các bộ phận của giày với quy mô 2.400 66 47212001183
Sản xuất tấm lợp tole dợn sóng, tấm vách tole và vách ngăn văn phòng cách â 500,000 67 472023001192
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại dùng cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn v 2,028,837 68 472023001245

393,469,688 68

Kéo sợi, dệt vải thủy lực, sx sợi POY-FDY, sợi polyester chip -POLY 131,237,962 1 757/GP
sản xuất các loại lưới, dây, sợi đánh bắt cá và lưới nuôi cá; thực hiện dịch vụ lắp ráp, hướng 13,001,104
dẫn kỹ thuật, gia công và
2 sửa chữa các sản phẩm919/GP
do Công ty sản xuất và các dịch v
Sx và kinh doanh các loại sợi và vải. Cho thuê nhà xưởng dôi dư; sx các 24,000,000 3 1320/GP
Nhuộm, hòan tất vải do các nhà máy dệt tại VN sản xuất; May gia công khăn 16,237,867 4 1877/GP
Sản xuất các sản phẩm dưỡng da, trang điểm, tạo mùi thơm; sản phẩm làm sạ 7,500,000 5 10GP-KCN-ĐN
Sx các hóa chất phụ trợ cho việc nhuộm vải, sợi. Thực hiện quyền xuất khẩ 300,000 6 80/GP-KCN-ĐN
Sản xuất, lắp ráp tấm sàn chịu lực bằng thép và phụ kiện có liên quan; Sản xuất, gia công và lắp đặt các loại ống dẫn7 bằng kim loại,
4,550,000 nhà xưởng và trụ điện bằng kết cấu thép, tr
109/GP-KCN-ĐN
Nhuộm, gia công nhuộm và sx các loại sợi, chỉ, dây, lưới, vải, xe các loại sợ 5,000,000 8 135/GP-KCN-ĐN
Sản xuất thép dây với hàm lượng carbon thấp, đinh thép, dây kẽm gai. Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân
5,198,217 9 phối 159/GP-KCN-ĐN
Thi công các công trình dân dụng, công trình công nghiệp …Thực hiện quy 4,406,000 10 166/GP-KCN-ĐN
Thiết kế, thi công xây dựng công trình công nghiệp và dân dụng, thiết kế c 500,000 11 176/GP-KCN-ĐN
Sx sản phẩm điện gia dụng & linh kiện mô tơ 14,000,000 12 185/GP-KCN-ĐN
sản xuất bê tông tươi, bê tông nhựa nóng, các cấu kiện bê tông đúc sẵn; xây 860,000 13 199/GP-KCN-ĐN
Dệt, nhuộm và hoàn tất vải các loại, sx, nhuộm sợi chỉ các loại 17,242,631 14 210/GP-KCN-ĐN
Sx dây thừng, dây thắng, má phanh, dây cáp cẩu hàng, dây thép, cửa đóng 12,000,000 15 231/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại tấm nhãn mỹ thuật bằng nhựa và kim loại; Lắp ráp linh kiện máy may (cần kết nối ziczac, chốt
1,200,000 16 kết nối ziczac, ốc định vị, trục đồng tâm,…), sản
242/GP-KCN-ĐN
SX thiết bị khuếch đại âm thanh, các loại linh kiện và phụ kiện cho đàn ghi 2,150,000 17 288/GP-HCM-KCN-ĐN
Sản xuất và nhuộm các loại sợi, chỉ, dây, lưới, vải; Sản xuất và nhuộm phụ liệu giày dép; Thực hiện quyền xuất 18
2,260,000 khẩu, nhập khẩu
295/GP-KCN-ĐN
Sx các chất liệu từ sợi, vải để làm nguyên liệu cho ngành sản xuất giày, dệt, 6,500,000 19 343/GP-KCN-ĐN
Sx xốp PU, các sp được ghép, ép từ mút xốp, vải và da thành phẩm. 5,000,000 20 378/GP-KCN-ĐN
Sx và gia công các loại thép không gỉ. Gia công các loại thép (trừ thép k 5,000,000 21 391/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm may mặc 22,000,000 22 449/GP-KCN-ĐN
Dệt vải, sợi các loại. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân 10,805,500 23 419/GP-KCN-ĐN
Dệt, nhuộm các loại vải, nghiền, ép nhựa, phế liệu xuất khẩu 9,000,000 24 475/GP-KCN-ĐN
Sx bê tông trộn sẵn, cọc bê tông, đá cấp phối, VLXD và các sản phẩm từ V 15,250,000 25 473024000010
Sx dược phẩm theo tiêu chuẩn GMP. Sx dược phẩm dạng dung dịch thuốc uố 1,500,000 26 472033000031
Sx nhạc cụ, dụng cụ thể dục thể thao, linh kiện điện tử, các sp điện tử dân 2,000,000 27 472023000166
Sx linh kiện điện tử, điện tử dân dụng và các linh kiện có liên quan 2,000,000 28 472023000167
Sản xuất vật liệu sợi, vật liệu chỉ và các sản phẩm liên quan; sản xuất bă 1,200,000 29 472043000170
Sản xuất câần trục tháp, cần trục công nghiệp, cầu trục, băng tải, máy nâng 6,000,000 30 472043000172
Sx bộ giảm tốc cần trục tháp, bộ giảm tốc cần trục công nghiệp, máy nâng, c 1,800,000 31 472043000177
sản xuất, lắp ráp động cơ ô tô, linh kiện xe ô tô, xe ô tô tải nhẹ dưới 3,5 tấn và xe ô tô từ 6 đến
43,000,000
9 chỗ ngồi; sản xuất,32lắp ráp xe ô tô từ472043000178
05 chỗ ngồi trở xuống; sản xuất, lắp ráp x
Sx các loại dầu nhờn để gia công kim loại (dầu cắt, dầu thủy lực, dầu làm 4,000,000 33 472023000192
Sản xuất, gia công các loại sản phẩm bằng sắt và thép chuyên dụng dùng tro 2,500,000 34 472043000283
Sx lắp ráp tủ hạ thế, trung thế, tủ đóng cắt, tủ điều khiển, tủ bảo vệ, tủ 300,000 35 472023000329
Sản xuất thiết bị thông tin, viễn thông và các sản phẩm công nghệ thông tin trọng điểm; sản xuất và lắp đặt các loại36dụng cụ, máy móc
1,000,000 thiết bị đo lường điện và điện tử trong n
472043000353
Sản xuất các loại cọc bê tông nén, chịu lực, bê tông trộn sẵn, các sản phẩm 17,000,000 37 472043000377
Sx và gia công các loại pin dùng cho các sản phẩm điện tử. Sản xuất các ng 9,700,000 38 472043000120
Sx các loại sơn và nguyên liệu để sx sơn, (k bao gồm hóa chất cơ bản) dùn 9,000,000 39 472023000456
Sản xuất, gia công các linh kiện điện tử (mạch in, USB) (không bao gồm công đoạn xi mạ); sản xuất, gia công các 40
6,000,000 loại đèn led (không bao gồm công đoạn xi mạ); sản xuất, gia
472023000703
Sản xuất tôn mạ màu với công suất 70.000 tấn sản phẩm/năm 21,000,000 41 47212000756
Kéo sợi (sợi Poly, Poy/Fdy, Dty) và dệt vải thủy lực Weaving (không bao g 23,000,000 42 472043000783
Sx nhãn vải các loại (không bao gồm công đoạn nhuộm); in và ép nổi trên chất liệu da tổng hợp 43 472043000800
SX các sản phẩm gỗ dùng trong lĩnh vực công nghiệp; sx các sản phẩm gỗ tr 230,000 44 472023000826
Sản xuất mũ giày các loại 1,476,820 45 472023000899
Thi công xậy dựng các công trình kỹ thuật dân dụng với quy mô 3.500.000 U 748,000 46 472023000948
Sản xuất các sản phẩm ngành dệt may bao gồm công đoạn thiết kế các loại 300,000 47 472043000990
Sản xuất dụng cụ bảo hộ bóng đá kiểu mỹ; dụng cụ bóng chày, dụng cụ bảo hộ 300,000 48 472023000497
Se sợi, dệt sợi thành vải và hoàn tất vài thành phẩm (không bao gồm công đ 500,000 49 472043001017
Se sợi, dệt sợi thành vải và hoàn tất vải thành phẩm - trong quy trình sản 250,000 50 472043001053
Sản xuất sợi và dệt vải các loại (trong quy trình sản xuất không có công đo 70,000,000 51 472045001066
Sản xuất sợi (bao gồm quay và dệt sợi, không có công đoạn nhuộm) 10,000,000 52 472043001084
Sản xuất, lắp ráp các linh kiện, phụ tùng, các bộ phận chi tiết, thiết bị, sả 95,000 53 472043001119
Sản xuất các loại trục, lõi, ống, vỏ dùng cuốn chỉ, sợi, giấy, nhựa… không 1,150,000 54 472043001123
Sản xuất thết bị khuếch đại âm thanh ch o đàn ghita, các loại linh kiện và p 500,000 55 472043001205
Sản xuất, gia công bộ phận, thiết bị, phụ tùng, động cơ xe hơi, xe máy, tàu 150,000 56 472043001217
Sản xuất sợi các loại 47212000384
472043000922

571,899,101 56

Sx các loại vải từ sợi polyester. Sx các sản phẩm may mặc (không bao gồ 9,345,000 1 1740/GP
Sản xuất sợi nhân tạo, hạt polyester; Xe, dệt, nhuộm, hoàn tất, chế biến sợi; Lắp đặt, vận hành nhà máy điện với công
700,000,000 2 suất thiết kế 300MW2244/GP
(bao gồm tổ máy 1 và tổ máy 2 với
Sx các loại khoá kéo, dây đai 5,000,000 3 125/GP/KCN-ĐN
Sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và thức ăn cho thủy, hải sản; cung cấp tôm giống, cá giống
20,000,000
chất lượng cao; thực
4 hiện dịch vụ
145/GP-KCN-ĐN
hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi; dịch vụ hỗ trợ vi
Sx bê tông tươi, các cấu kiện bê tông đúc sẵn, nhận thầu xd các công trình 861,375 5 157/GP-KCN-ĐN
Sx các cấu kiện bê tông đúc sẵn, thi công các công trình phủ nhựa đường, th 1,650,000 6 169/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các cấu kiện bê tông đúc sẵn, thi công các công trình phủ nhựa đường; thầu xây dựng1,000,000
các công trình dân dụng
7 và công nghiệp; lắp đặt, sửa chữa, bảo trì máy móc, thi
170/GP-KCN-ĐN
Sx bê tông tươi, bê tông nhựa nóng, các cấu kiện bê tông đúc sẵn, xây dựng 600,000 8 171/GP-KCN-ĐN
Chế biến thủy hải sản, sx các loại thức ăn nhanh được chế biến từ thủy, hải 2,000,000 9 175/GP-KCN-ĐN
Sx đèn và công tắc các loại dùng trong công nghiệp và dân dụng, sx sản phẩ 1,200,000 10 181/GP-KCN-ĐN
Dịch vụ kiểm tra chất lượng các loại mối hàn kim loại. Thiết kế, lắp ráp, b 133,798 11 211/GP-KCN-ĐN
Sx các loại phụ gia sử dụng trong công nghiệp dệt, sx keo dán trong ngành g 257,591 12 217/GP-KCN-ĐN
Thi công các công trình phủ nhựa đường; Thầu xây dựng các công trình dân 3,300,000 13 224/GP-KCN-ĐN
Sx que hàn các loại và bột để sản xuất que hàn 13,550,000 14 227/GP-KCN-ĐN
Sx và gia công các loại da đã thuộc dùng làm nguyên liệu cho ngành công ng 4,700,000 15 235/GP-KCN-ĐN
Sx các loại ống lõi và bao bì bằng giấy 1,227,000 16 254/GP-KCN-ĐN
Sx các loại ống lõi và bao bì bằng giấy 822,000 17 255/GP-KCN-ĐN
Tái chế các sản phẩm bông, vải, sợi từ nguồn nguyên liệu mua lại Việt Nam; gia công các sản phẩm từ bông, sợi; Sản
600,000 18 xuất đầu lau (của cây lau nhà) từ nguyên liệu chủ
269/GP-KCN-ĐN
Sx các loại đế giày, hóa chất, chất xúc tác sử dụng trong ngành nhựa và ca 800,000 19 275/GP-KCN-ĐN
Sx các loại bulon, đinh ốc, đinh vít, đinh ri-vê, các loại chốt, dây kéo tă 35,000,000 20 279/GP-KCN-ĐN
Sx bìa carton, bao bì & một số sản phẩm từ giấy 19,000,000 21 289/GP-KCN-ĐN
Sx các loại mút xốp, keo dán, sx phụ liệu dùng cho ngành sx giày dép, đồ tran 600,000 22 290/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại vải thành phẩm, sợi và chỉ màu; Sản xuất các loại mành du 83,440,000 23 300/GP-KCN-ĐN
Sản xuất
Sx các cácbanh
loại loạiđánh
da từgolf
nguyên liệuđánh
& gậy da đã qua sơchế (da Wet Blue) với quy mô 6.000 tấn da thành
golf phẩm/năm và 23.000
14,000,000 24 tấn da bán339/GP-KCN-ĐN
thành phẩm/năm; thực hiện quyền xuất khẩu
+ Công ty được thực hiện toàn bộ quy trình sản xuất và gia công tại địa điểm thực hiện dự án với quy mô không quá 1.800 tấn da thành phẩm và bán thành phẩm/năm;
+ Phần công suất còn lại Công ty chỉ thực hiện tại điểm nêu trên các công đoạn không phát sinh
13,000,000
nước thải như: ép 25
hoa văn, quay ềm,
395/GP-KCN-ĐN
đo da, đóng gói
Sx vật liệu Hydro kim loại, vật liệu hợp kim sắt và vật liệu khác thuộc nhó 5,500,000 26 416/GP-KCN-ĐN
Sản xuất bánh các loại, kẹo các loại; sản xuất đường mạch nha; chế biến ca 1,000,000 27 431/GP-KCN-ĐN
Sx săm lốp xe các loại, cao su tái sinh, các loại đai và thiết bị chánh kín 62,000,000 28 432/GP-KCN-ĐN
Sx sản phẩm từ nhựa cao phân tử và khuôn mẫu các loại. Sản xuất ống xi mă 400,000 29 436/GP-KCN-ĐN
ngăn, mặt dựng bằng30nhôm; sán xuất
Sản xuất các loại cửa, vách ngăn bằng PVC; sản xuất các loại cửa bằng nhôm, sắt, gỗ và vách3,500,000 các loại vách ngăn, vách kính
440/GP-KCN-ĐN
Tư vấn đầu tư, khai thuế hải quan, giao nhận bốc xếp, vận chuyển hàng hóa 15,000 31 462/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm dệt may, sx nguyên liệu dùng trong ngành nhuộm, sx thiết bị 20,000,000 32 468/GP-KCN-ĐN
Sx ắc quy năng lượng kỹ thuật; ắc quy nguyên liệu, bán thành phẩm, sx bộ sạc 20,000,000 33 472043000105
sản xuất các sản phẩm van và linh phụ kiện lắp ráp các loại van từ inox và 10,500,000 34 472043000112
Sx MMTB cho ngành công nghệ sx sắt, thép v inox tấm, lá gồm: dây chuyền c 4,000,000 35 472043000146
Sx dược phẩm, thuốc thú y và thủy sản, thuốc đông dược, thuốc bổ sung sức 3,600,000 36 472023000245
Sx kết cấu thép dùng trong xây dựng, gia công các loại sắt dùng trong xây 340,000 37 472023000253
Sx dây và lưới inox các loại 1,209,000 38 472043000261
Sản xuất kết cấu thép, nhà thép tiền chế; Thực hiện các dịch vụ lắp đặt kết c 19,059,497 39 472043000275
SX đồ gia dụng bằng nhựa và kim loại, đồ trang trí nội thất. Thực hiện quy 4,200,000 40 472023000396
Sản xuất các loại sản phẩm hóa học; thực hiện các dịch vụ về tư vấn hỗ trợ có mã CPC 86721,3,300,000
86725, 86729, 85102,
41 85104; thực hiện
472043000443
quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối
Sản xuất các loại văn phòng phẩm khác (kim kẹp, kẹp từ tính, bìa hồ sơ…) với quy mô 19.202,744 tấn/ 42 47212000732
Sx các cấu kiện thép và thép không gỉ; sx các loại ván công nghiệp; sx các loại máy trong xây dựng; sx c 43 472043000825
Sản xuất, thi công, lắp đặt các thiết bị công nghiệp: thiết bị hút bụi, thiết 400,000 44 472043000838
Đúc kim loại, sản xuất các cấu kiện kim loại, sửa chữa máy móc thiết bị, b 3,000,000 45 472023000860
Thiết kế và sản xuất các loại cần cẩu, máy móc vận tải: hệ thống băng chuyền, 5,000,000 46 472043000894
Sản xuất cân xe tải, cân sàn, các loại cân công nghiệp khác, sản xuất quả câ 4,400,000 47 472043000905
Sản xuất đầu khóa kéo, dây kéo vòng, băng vải, chuỗi khóa kéo và các sản phẩm có liên quan 48 47221000910
Chế tạo khuôn mẫu liên quan đến sản xuất các loại mắt kính bằng plastic và 6,000,000 49 472043000930
Sản xuất các chi tiết, linh kiện máy móc thiết bị từ hợp kim nhôm, như: má 625,000 50 472043000931
Sản xuất linh kiện, phụ tùng (như vỏ nhôm, ống dẫn bộ phận lái,…) cvuar m 1,250,000 51 472043000957
Sản xuất đồ gia dụng (bàn sưởi điện, chăn điện, thảm trải phòng điện, thảm lót chân điện, thiết3,000,000
bị khử độ ẩm...) và 52
các linh kiện đồ gia
472043000983
dụng; dệt vải các loại từ sợi tổng hợp, sợ
Thiết kế khuôn đúc kim loại và chi tiết cơ khí trên máy tính bằng phần mềm 33,000 53 472023000991
Sản xuât phụ tùng máy sản xuất, máy công nông nghiệp, máy xây dựng. T 250,000 54 472043000997
Sản xuất phụ tùng, thiết bị máy nông nghiệp, máy công nghiệp, máy xây dựng, trong quy trình sản
250,000
xuất không bao55
gồm công đoạn xi472043000998
mạ với quy mô 3.000 tấn/năm; thực hiện
Sản xuất máy công nghiệp, máy gia dụng, công cụ cầm tay như mũi khoan, phụ tùng liên quan đến
700,000
điện, khí áp, dầu
56áp... và các thiết472043001008
bị liên quan; Sản xuất, lắp ráp tay cân lực
Đóng gói các sản phẩm giấy vệ sinh và giấy tiêu dùng; Sản xuất các loại sả 1,440,369 57 472043001010
Sản xuất cấu kiện kim loại; Gia công cơ khí chính xác công nghệ cao; Sản xuất 1,200,000 58 472023001016
Sản xuất trang phục, đồ bảo hộ, dây đai Karate 110,000 59 472043001022
Sản xuất các sản phẩm cơ khí phục vụ cho ngành xây dựng (không bao gồ 110,000 60 472043001024
Sản xuất vaà gia công sản phẩm Vonfram, Molypden các loại với quy mô 60 300,000 61 472043000759
Sản xuất các loại bánh răng, bơm bánh răng, máy rửa cao áp; máy dùng tron 500,000 62 472043001041
Sản xuất chất phụ gia hỗn hợp bột Hydrated zeolite, Calcium A; Sản xuất ch 200,000 63 472043001064
Sản xuất các bộ phận thép không gỉ, đồng…dạng tấm, trụ, ống, dạng chữ U 1,000,000 64 472023001067
Sản xuất, lắp ráp chi tiết, linh kiện và máy móc thiết bị dùng trong ngàn 200,000 65 472043001068
Sản xuất công cụ khoan cắt dùng trong gia công kim loại; bảo trì, sửa chữa công cụ khoan cắt dùng
150,000
trong gia công66
kim loại 472023001077
Sản xuất, lắp ráp, lắp đặt, bảo trì các chi tiết máy, các bộ phận cơ khí và 300,000 67 472043001089
Sản xuất các chi tiết máy, các linh kiện phụ tùng, các bộ phận cơ khí của d 3,000,000 68 472043001103
Sản xuất sản phẩm bình chữa cháy 150,000 69 472023001106
70 47212001109
Sản xuất, lắp ráp các linh kiện phụ tùng, các bộ phận chi tiết bằng nhựa của 280,000 71 472043001122
Sản xuất các linh kiện phụ tùng, các bộ phận chi tiết trong các loại máy móc thiết bị in ấn có quy
180,000
mô 24.000 cái/ năm
72 (tương đương 1,9 tấn/năm). Trong quá trình sản xuất khô
472043001132
Sản xuất khung ảnh, đồ lưu niệm, móc chìa khóa, dây đeo điện thoại di động 2,000,000 73 472043001150
Sản xuất sản phẩm may mặc các loại 3,000,000 74 472043001154
Sản xuất và gia công dệt các loại dây bện và lưới (không có công đoạn nhu 200,000 75 472023001188
Sản xuất Gioăng, miếng đệm cao su cho trống, các loại thùng chứa và các 140,000 76 472043001189
Sản xuất các loại van điều khiển và các loại van khác 600,000 77 472043001201
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ hàng 500,000 78 472043001210
Sản xuất da nhân tạo từ nhựa tổng hợp với quy mô 900.000 tấn/năm; sản xuấ 3,000,000 79 472043001233
Sản xuất thiết bị lọc dạng thùng quay trong thiết bị lọc nước làm mát với 250,000 80 472043001241
Sản xuất linh kiện cho các loại kệ với quy mô công suất 41 tấn/năm; linh 167,000 81 472043001250
Đầu tư xây dựng nhà xưởng cho thuê tại Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, huyện Nhơn Tr 82 472033001253
1,134,595,630 82

Sản xuất da nhân tạo 3,089,000 1 63/UBT

Sx da, da nhân tạo, vải nhân tạo, nguyên liệu dệt nhuộm, sp nhựa tổng hợp 2,164,160 2 276/GP-KCN-ĐN
Sx PU làm cứng bề mặt, keo PU, nhựa tổng hợp, sơn dùng cho ngành xây d 2,000,000 3 304/GP-KCN-ĐN
Sx các loại thiết bị điện, điện tử 2,600,000 4 473/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm nội thất; lắp đặt đồ gỗ nội thất; Thực hiện quyền xuất nhập khẩu; Thực hiện quyền phân phối
4,902,641 5 472023000001
Sx kết cấu nhà thép tiền chế, sx gia công các loại tôn, xà gồ hình chữ C v 1,500,000 6 473022000004
Sx các loại sợi 30,000,000 7 472033000309
Gia công các sản phẩm thép với quy mô khoảng 100.000 tấn sản phẩm/năm 2,788,510 8 472043000102
Sản xuất sợi vải mành, các loại sợi như spandex, nylon, polyester (không 69,400,000 9 472023000143
Gia công sản phẩm thép, thực hiện quyền xuất khẩu , nhập khẩu và quyền p 27,775,045 10 472023000152
Sản xuất vật liệu hàn và máy hàn; thực hiện quyền xuất khẩu; thực hiện q 5,000,000 11 472043000248
Sản xuất các sản phẩm thép (dây cáp thép, thanh thép, cột thép, vòng, khung và bê tông thép);5,000,000
Sản xuất dây cáp kim
12loại sơn phủ cách
472043000252
điện, chống bào mòn (epoxy coating) từ
Sx các chi tiết của hộp số ô tô 4,500,000 13 472043000277
Sản xuất và gia công các sản phẩm dây đai thép và dây đai nhựa PET; sản xuấ 9,949,000 14 472023000300
40,000,000
Thiết kế, sản xuất các sản phẩm nhựa; thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với ngành,
15 nghề kinh doanh
472043000310
của Doanh nghiệp; cho thuê nàh xưởn
Sx nhựa PE Polyol, PU Resin, TPU, nguyên liệu hóa chất như: Polyisocyana 3,000,000 16 472043000379
Sx và tiêu thụ sợi nhựa từ chai PET 1,790,000 17 472023000440
Sản xuất và gia công các loại da thành phẩm và bán thành phẩm từ nguyên li 7,011,490 18 472043001168
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại; sản xuất sản phẩm điện tử dân dụn 200,000 19 472043001191
Sản xuất nguyên liệu, phụ liệu dùng cho ngành giày 3,000,000 20 472043001194
Sản xuất nhựa PET; sản xuất xơ nhựa staple nhân tạo, sản xuất xơ nhựa stape 1,450,000 21 472023001197
Sản xuất và gia công các loại sợi như: sợi vải mành, sợi spandex, nylon, pol 30,000,000 22 472043001215

257,119,846 22

Sx các sản phẩm may mặc, gia công các loại vải (không bao gồm công đoạ 410,000 1 472043000221
Sx ghế ngồi bọc da (da đã qua xử lý và nhập khẩu) và ghế ngồi bọc vải, các 200,000 2 472043000223
Sx lõi cao su các loại phục vụ cho ngành dệt và in ấn (không bao gồm công 2,180,000 3 472043000232
1,100,000
Sản xuất nguyên liệu nhựa tổng hợp như: PE, HDPE, LDPE, PP, PS/ABS, PVC, Acrylic…; sản xuất tấm nhựa, tấm 4phẳng, thanh nhựa, ống nhựa và các sản phẩm bằng nhựa n
472023000237
Sx các sp tấm nhựa định hình, sp phun nhựa định hình, các loại ống giấy v 3,500,000 5 472043000339
1,600,000
sản xuất và gia công các loại máy móc, thiết bị cơ khí công nghiệp dùng cho ngành dệt may, đóng tàu và các phụ tùng
6 liên quan.; Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu; Sả
472043000368
Chế biến gỗ 11,000,000 7 087/GP-KCN-HCM
Sản xuất màng nhựa, tấm nhựa các lọai , vải tráng phủ keo nhựa (PVC, PU, P 5,383,000 8 472043000400
Sx kết cấu thép và một số loại máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, sx k 400,000 9 117/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm dạng tấm, dạng thỏi từ hợp kim nhôm, kẽm và kim lo 1,829,000 10 472023000620
Sản xuất, gia công (không bao gồm công đoạn xi mạ) các sản phẩm dạng tấm, 900,000 11 472043000743
sản xuất các loại kính công nghiệp 208,750 12 472043000813
Sx bao nylon, lơ đánh bóng kim loại, bánh xe đánh bóng kim loại 116,000 13 472043000817
Sản xuất các nguyên phụ liệu ngành giày da 200,000 14 472043000823
Sx, lắp ráp và thực hiện dịch vụ sửa chữa, bảo trì các loại máy bơm, van, phớt cơ khí, phụ tùng, phụ kiện 15 472043000828
Sx, gia công, lắp đặt tủ hạ thế, trung thế, tủ đóng cắt, tủ điều khiển, tủ b 500,000 16 472043000830
Sx tóc giả các loại (không bao gồm công đoạn nhuộm) 400,000 17 472043000839
Sx các loại nội thất quảng cáo và các sản phẩm trưng bày như trưng bày, gi 2,000,000 18 472023000852
Sản xuất các loại sản phẩm cấu tạo bằng sắt như hộp máy hàn, dầm, lam gió … không bao gồm500,000
công đoạn xi mạ; dịch
19 vụ sửa chữa các
472043000865
loại máy hàn (do công ty sản xuất); cho
Sản xuất ống đúc và ống đúc cán nóng, các loại ống và phụ kiện ống chuyê 6,000,000 20 472043000890
750,000
Sản xuất bấc chống thấm các loại, ống nhựa HDPE dùng để xử lý nền đất yếu trong các công trình xây dựng và cầu21đường; sản xuất 472043000891
màn chống thấm các loại, màn HDPE dùn
5,689,361
Sản xuất các cấu kiện kim loại (khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng, công nghiệp, nhà đúc sẵn bằng kim loại, 22
vách ngăn, cửa kim
472033000918
loại, cửa sổ,…); rèn, dập, ép và cán kim
SẢn xuất găng tay 1,250,000 23 472043000967
5,200,000 24
Sản xuất các loại vải thành phẩm (bao gồm công đoạn nhuộm và in) với quy mô 30.000.000 mét/năm 472043001014
Sản xuất ống nhựa quấn sợi; sản xuất vỏ bình ắc quy. 400,000 25 472043001027
Sản xuất các sản phẩm bằng cao su, nhựa, nhựa tổng hợp như: con lăn, chất k 600,000 26 472043001046
Sản xuất vật liệu tổng hợp thay thế gỗ 125,000 27 472043001051
Sản xuất và gia công các loại khăn; sản xuất, gia công dệt vải may khăn 900,000 28 472033001056
Sản xuất các loại sản phẩm dạng tấm, dạng thỏi từ nhôm, thép và kim loại màu; thực hiện dịch5,700,000
vụ gia công xử lý nhiệt
29 các sản phẩm kim loại, sản xuất các loại thùng phuy và c
27/GP-KCN-ĐN
Chế tạo, sản xuất, lắp ráp khuôn, trong quy trình sản xuất không bao gồm côn 300,000 30 472043001135
Sản xuất, lắp ráp các loại đèn, thiết bị điện, điện tử. Không bao gồm công đ 700,000 31 472043001142
Sản xuất, gia công hạt nhựa và nguyên liệu ngành nhựa với quy mô 5.000 t 64,000 32 472043001203
Sản xuất các loại xe nâng - thiết bị nâng (lifter) và các chi tiết, phụ tùng củ 150,015 33 472023001209
Sản xuất các loại xe nâng - thiết bị nâng (lifter) và các chi tiết, phụ tùng 150,015 34 472023001211
Sản xuất và lắp ráp các loại đèn, thiết bị điện và điện tử; sản xuất phụ tùng xe máy, xe ô tô, xe gắn
407,400
máy; Sản xuất các
35 loại mạch điện 472043000908
Sản xuất gạch bằng xi măng, gạch men với quy mô 6.000 m2/năm 100,000 36 472022001226
Sản xuất các chi tiết, linh kiện, khuôn mẫu từ kim loại (sắt, thép, inox, 100,000 37 472043001225
Sản xuất, gia công dệt vải (có bao gồm công đoạn nhuộm) với quy mô 40.000.000 yards/năm, tương đư 38 47222001222
Sản xuất và gia công giấy trang trí các loại: dán tường, giấy dán tủ bếp; s 1,200,000 39 472023001239
Sản xuất các loại bao bì với quy mô 990 tấn sản phẩm/năm (không thực hiệ 100,000 40 472043001242

62,312,541 40

Sản xuất hàng mộc dân dụng cao cấp như xa lông khung gỗ bọc da, bàn, ghế 2,300,000 1 623/GP-KCN-ĐN
Sản xuất giày thể thao, sản xuất bán thành phẩm giày; sản xuất linh kiện, chi tiết giày 35,400,000 2 949/GP
Sx và gia công vải lót giày thể thao, vải và khăn các loại, nhãn hàng hóa bằ 7,000,000 3 86/GCNĐC9-BKH
Sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và thức ăn nuôi trồng thủy sản; chất phụ gia cho thức ăn
14,000,000
gia súc, gia cầm và nuôi
4 trồng thủy hải sản; 1219/GP
sản xuất thuốc thú y thủy sản; chế b
Bào chế, sx các loại thuốc tăng trọng, thuốc thú y. Bào chế, SX các loại v 1,640,000 5 1970/GP
Thi công các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thi công lắp đặ 1,000,000 6 28
Sx các loại dầu bóng (vecni) bảo vệ bề mặt, mực dạng dầu cho ngành điện tử 1,300,000 7 29/GP-KCN-ĐN
Sx các loại khuôn giày thể thao và các loại khuôn dùng cho ngành công ngh 3,100,000 8 34/GP-KCN-ĐN
Sản xuất giày dép (các loại giày); sản xuất đồ uống không cồn (nước uống tinh khiết); sản xuất bán thành phẩm giày;
30,000,000 9 sản xuất nguyên phụ liệu giày; đầu tư nhà trẻ không nh
46/GP-KCN-ĐN
Dệt các loại nhãn hiệu, dệt dây đai, dây túi xách, in các loại nhãn hiệu. In é 1,400,000 10 71/GP-KCN-ĐN
Chế biến thức ăn gia súc và thức ăn thủy sản; thực hiện quyền xuất khẩu và 11,771,630 11 197/GP-KCN-ĐN
Sản xuất bán thành phẩm giày với quy mô 55.000.000 đôi/năm; Sản xuất các loại giày với qui
44,000,000
mô 10.000.000 đôi/năm;
12 Gia công 240/GP-KCN-ĐN
nguyên phụ liệu giày với quy mô 600.000 yar
Sản xuất phụ tùng ô tô, phụ tùng xe máy, phụ tùng máy nông nghiệp; sản xu 2,548,000 13 250/GP-KCN-ĐN
Sx khuôn và các sản phẩm từ thép dùng cho máy móc, thiết bị ngành nông 2,500,000 14 281/GP-KCN-ĐN
Sx dây đồng tráng vecni. Cắt, dập tole silic, bình ắc quy. Thực hiền quyền x 1,994,903 15 306/GP-KCN-ĐN
Sx ống gang đúc và các phụ kiện 2,250,000 16 308/GP-KCN-ĐN
Sx các cấu kiện bê tông đúc sẵn, thi công các công trình phủ nhựa đường, xây 300,000 17 315/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện xe ô tô và xe gắn máy, tàu thuyền 2,900,000 18 318/GP-KCN-ĐN
Sx các loại linh kiện, phụ tùng bằng kim loại và nhựa dùng cho xe đạp, xe g 3,200,000 19 330/GP-KCN-ĐN
Sx thiết bị lọc nước giếng, hệ thống xử lý nước sạch dùng trong công nghiệp. 120,000 20 334/GP-KCN-ĐN
Sx các loại linh kiện, phụ tùng dùng cho xe ôtô, xe gắn máy và xe chuyên d 18,585,216 21 340/GP-KCN-ĐN
Sản xuất phôi nhôm và hợp kim nhôm; thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng6,000,000
phù hợp với hoạt động
22 sản xuất kinh
344/GP-KCN-ĐN
doanh của doanh nghiệp; sản xuất linh kiện
Gia công sơn tĩnh điện các loại sản phẩm 750,000 23 366/GP-KCN-ĐN
Sản xuất bánh và kẹo các loại; sản xuất dầu đậu phộng, dầu mè; Sản xuất và chế biến thực phẩm từ nông sản:24khoai lang, khoai
450,000 tây, khoai môn, khoai mỡ, bí đỏ, cà
369/GP-KCN-ĐN
Sx các loại nhãn hiệu 900,000 25 388/GP-KCN-ĐN
Thi công, lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, chiếu sáng, vệ sinh và xử 480,000 26 396/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại van và chi tiết của van. Sản xuất các mặt hàng ống gang 1,250,000 27 403/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện, phụ tùng xe đạp, xe gắn máy và xe ô tô , sx trang thiết bị y tế , 392,000 28 420/GP-KCN-ĐN
Sx tấm cách nhiệt dùng trong ngành xây dựng, sx các loại bao bì, bao nilon 2,500,000 29 451/GP-KCN-ĐN
Sx các linh kiện xe ô tô, gắn máy, thiết bị cơ khí 450,000 30 473042000002
Sx các sản phẩm may mặc 23,000,000 31 473042000006
Sản xuất các loại nến và giá đỡ nến với công suất 7.500.000 sản phẩm/năm; s 2,000,000 32 473024000009
Sx phụ tùng xe ô tô, gắn máy; khuôn mẫu, khuôn dẫn, đồ gá 2,200,000 33 472023000092
Sản xuất cao su tổng hợp và các sản phẩm từ cao su tổng hợp dùng cho ngành 2,500,000 34 472043000119
Sx các sp từ cao su tổng hợp dùng cho ngành công nghiệp xe hơi. Sx các SP t 1,400,000 35 472043000157
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp và nhà ăn; cho thuê nhà xưởng dôi dư với diện tích800,000
5.000 m2 36 472043000211
sản xuất tủ điện cao áp, tủ điều khiển, tủ MCC, thiết bị điều chỉnh tần suất, hệ thống khống chế
1,500,000
bằng mô tơ; sản xuất
37 máng cáp điện, 472023000242
giá đỡ máng cáp điện; thực hiện dịch vụ s
Sản xuất các loại túi xách và các phụ kiện kèm theo; Sản xuất các loại quần áo, mũ nón và các4,900,000
phụ kiện kèm theo; 38
In ấn (in lôgô, chữ, tên lên các sản phẩm do Công ty sản xuấ
472043000296
Sản xuất klinh kiện, cụm linh kiện CVT và khớp ly hợp cho phương tiện vận 1,600,000 39 472043000342
Sx các loại chi tiết, linh kiện và phụ tùng cho xe có động cơ, sx va gia con 800,000 40 472043000432
Sx, lắp đặt các loại máy hút bụi công nghiệp, máy hút bụi nhà xưởng và lò t 600,000 41 136/GP-KCN-ĐN
Sx thức ăn gia súc và gia cầm. Thực hiện quyền xuất nhập khẩu 3,000,000 42 47212000774
Sản xuất sản phẩm nội thất cao cấp bằng gỗ (từ nguồn nguyên liệu gỗ nhập khẩu chính ngạch), kết hợp kim loại, nhựa,
3,000,000 dệt, gương, kính, đá hoa cương,...; thi
43 cao su và cải 471043000085
SẢn xuất ván lót sản xe tải, dâm gỗ, pallet gỗ sử dụng nguyên liệu gỗ rừng 300,000 44 472043000897
Sản xuất các loại giường và các chi tiết, phụ tùng có liên quan; sản xuất các 2,000,000 45 472043000950
Sản xuất và chế biến thức ăn gia súc, gia cầm; Chăn nuôi heo và gia súc (th 3,171,720 46 472033000971
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản với quy mô 140.000 tấn/năm 1,400,000 47 472043001178
Sản xuất các nguyên vật liệu làm giày như: TPU da, TPU màng mỏng, TPU 2,300,000 48 472043000934
Sản xuất, chế biến các sản phẩm sữa với quy mô 8.000 tấn sản phẩm/năm; 1,000,000 49 472023001243
Ap trứng

257,953,469 49
Sx các loại linh kiện, phụ tùng cho xe ô tô, xe gắn máy 246,000 1 381/GP-KCN-ĐN
Thực hiện dịch vụ sơn v mạ kẽm linh kiện, phụ tùng xe ô tô v xe gắn máy, sx 130,000 2 383/GP-KCN-ĐN
Chế biến nông sản (sơ chế, chế biến cà phê); cho thuê văn phòng, nhà kho, 300,000 3 472043001028
Chế biến các sản phẩm cà phê 4 47212001090
Sản xuất giấy và các sản phẩm từ giấy, bìa; sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 300,000 5 472043001096
Chế biến cà phê, ca cao; thực hiện quyền xuất khẩu các sản phẩm cà phê và 16,000,000 6 472043001125
Sản xuất, chế biến và bảo quản cà phê; dịch vụ cung cấp thông tin thống kê 970,000 7 472043001190

17,946,000 7

Sản xuất, gia công các sản phẩm gỗ gia dụng, sản phẩm kim loại gia dụng và linh phụ kiện, từ6,000,000
nguyên liệu gỗ nhập khẩu
1 chính ngạch và29/GP-ĐN
các loại vật liệu khác; sản xuất ván dă
Sx sản phẩm gỗ xuất khẩu. Sản xuất gia công, bù loong, ốc vít, sp nhựa dùn 7,800,000 2 30/GP-ĐN
7,500,000
Sản xuất các sản phẩm gỗ gia dụng từ nguyên liệu gỗ nhập khẩu chính ngạch và các loại vật liệu khác; Cho thuê nhà3 xưởng dôi dư với diện
42/GP-ĐN
tích 28.800 m2 trong thời hạn 05 n
Sx sản phẩm gỗ (bao gồm công đoạn in trên sản phẩm của Cty) 4,800,000 4 43/GP-ĐN
Sx sản phẩm và chi tiết gỗ gia dụng từ nguồn gỗ hợp pháp và các loại vật l 5,000,000 5 44/GP-ĐN
Sản xuất thực phẩm chế biến gồm nước trái cây giải khát, nước uống tinh kh 5,000,000 6 48/GP-ĐN
Sản xuất gia công quần áo và các sản phẩm may mặc khác; sản xuất, gia cô 750,000 7 51/GP-ĐN
Sx sản phẩm gỗ gia dụng xuất khẩu 4,400,000 8 53/GP-ĐN
Sx sản phẩm may mặc 3,930,000 9 55/GP-ĐN
Sx gia công sản phẩm mộc gia dụng và các bộ phận chi tiết sản phẩm gỗ từ 4,500,000 10 57/GP-ĐN
Sx sơn, dầu, chất phụ gia của sơn và dung môi dùng trong công nghiệp, xây 400,000 11 64/GP-ĐN
Gia công giặt các sản phẩm may mặc và vải sợi 1,900,777 12 70/GP-ĐN
Sx sản phẩm trang trí nội thất, đồ dùng gia dình và chi tiết sản phẩm gộ nhậ 7,500,000 13 241/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm bằng gỗ và chi tiết sản phẩm gỗ từ nguồn gỗ nhập khẩu ch 8,300,000 14 260/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm gỗ, các chi tiết sản phẩm gỗ từ nguồn gỗ nhập khẩu 15,000,000 15 283/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm gỗ từ nguồn gỗ nhập khẩu chính ngạch; cho thuê nhà xưởn 6,000,000 16 291/GP-KCN-ĐN
Sản xuất sơn các loại.; Sản xuất các sản phẩm từ giấy và bìa (sản xuất các loại giấy phủ bề mặt
6,000,000
dùng trong lĩnh vực17sản xuất hàng305/GP-KCN-ĐN
trang trí nội thất); Sản xuất các sản phẩm từ
Sx các loại bạt bằng nhựa; cho thuê nhà xưởng 7,000,000 18 307/GP-KCN-ĐN
Sx các loại hạt nhựa, nguyên phụ liệu, chi tiết, bộ phận bằng nhựa phục v 700,000 19 314/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm gỗ gia dụng từ nguồn nguyên liệu gỗ nhập khẩu chính ngạc 4,500,000 20 91/GP-KCN-ĐN
Sx các loại sản phẩm gỗ từ nguồn gỗ nhập khẩu chính ngạch. Thực hiện quy 4,300,000 21 336/GP-KCN-ĐN
Saản xuất các sản phẩm nội thất gia dụng, văn phòng, trường học; nhập khẩu bán thành phẩm2,508,397
sản phẩm nội thất để22
gia công, sản xuất, xuất khẩu; thực hiện quyền xuất khẩu, n
356/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại có bao gồm công đoạn sơ tĩnh điện, không đoạn xi mạ 23 145/GPĐC3-KCN-BD
Thu mua, chế biến cà phê, ca cao, hạt điều và các loại nông sản Nhập khẩu và 500,000 24 408/GP-KCN-ĐN
Sx các loại dụng cụ bàn ăn và nhà bếp (dao, muỗng, nĩa…) 700,000 25 418/GP-KCN-ĐN
Sx thiết bị bảo vệ môi trường và máy lọc nước, thiết kế, thi công, lắp đặt 300,000 26 423/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại hạt nhựa PP và PE, các loại ống giấy, các loại dây đai bằng nhựa PP, các loại dây
800,000
thừng bằng nhựa
27PP, bình trồng
437/GP-KCN-ĐN
hoa, cắm hoa; sản xuất góc nhựa, ke nhựa,
Sx các loại nến 750,000 28 463/GP-KCN-ĐN
Sx các loại đầu nối phanh hãm xe, các loại đầu nối ống máy làm lạnh 1,491,421 29 472043000069
Sx các loại linh kiện điện tử, vật liệu cách điện, vật liệu đệm các loại, vật liệ 150,000 30 472023000163
Chế biến nông sản, thủy sản thành phẩm đóng hộp, sấy khô, ướp đông muối, n 23,772,517 31 270/GP
Sản xuất các loại băng dính thông thường, băng keo dính bảo vệ cho các sản phẩm (dùng cho sản
500,000
phẩm điện tử, xe32
cộ); sản xuất các loại
472043000334
băng dính bảo vệ cho các sản phẩm (d
Sản xuất, gia công các loại sản phẩm phối kiện dùng trong gia đình bằng nhựa PU mô phỏng gỗ,700,000
vật dụng trang trí,33phối kiện trang trí472043000349
nội thất (thân giường, thân bàn, đế chân
Sx bao bì thực phẩm và bao bì nước giải khát. Thực hiện quyền xuất khẩu, 23,000,000 34 472033000464
Thi công xây dựng công trình công nghiệp và dân dụng; thi công lắp đặt cô 4,000,000 35 472023000220
Sản xuất băng keo OPP, băng keo hai mặt, băng keo giấy, băng keo mt xốp, b 150,000 36 472043000671
Sản xuất các sản phẩm làm từ nhựa dẻo nam châm (tầm lót từ nhựa dẻo nam 1,200,000 37 472043000714
Sản xuất các loại đồ gỗ gia dụng (bàn, ghế…) 500,000 38 472023000731
Sản xuất, chế tạo các sp cơ khí như ống dẫn khí, dẫn hơi và ống hút bụi, Lắp 815,000 39 472043000441
Sx màng PE, màng PVC 40 472043000799
Sx các loại linh kiện xe ô tô, xe gắn máy, đồ ngũ kim, đồ điện gia dụng, c 480,000 41 472023000807
Sx linh kiện, phụ tùng chi tiết xe ô tô, mô tô, máy nén khí, pano dùng cho 201,000 42 472023000808
Sản xuất các loại bạt nhựa PE, lưới nhựa PE, túi lưới nhựa PE; Sản xuất các 800,000 43 472043000881
Sản xuất nhãn, logo, decal từ nguyên liệu giấy, vải, da, nhựa và kim loại 200,000 44 472023000886
Sản xuất phụ kiện bằng kim loại có mạ hợp kim cho ngành may mặc, giày d 450,000 45 472023000947
Sản xuất các sản phẩm may sẳn như: chăn, túi ngủ, khăn trải giường, chăn, 6,500,000 46 472043000956
Sản xuất, gia công các loại mặt hàng gia dụng bằng gỗ 2,000,000 47 472043000970
Sản xuất các loại ván ép, hàng mộc dân dụng 2,000,000 48 472023001019
Sản xuất các loại khuôn và chi tiết, bộ phận của khuôn; sản xuất các sản phâ 500,000 49 472043001031
Sản xuất mè hạt các loại, sản xuất dầu mè 885,000 50 472043001044
Saản xuất thiết bị hồ bơi, thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt h 250,000 51 472023001052
Sản xuâất và gia công hàng may mặc, ba lô, túi xách, đồ chơi may bằng vải 1,870,000 52 472023001043
Sản xuất, gia công các loại sản phẩm phối kiện dùng trong gia đình bằng nhự 550,000 53 472043001147
sản xuất xô pha và ghế bành bằng gỗ được bọc vải và da 250,000 54 472043001149
Sản xuất và gia công các loại sản phẩm phối kiện dùng trong gia đình bằng nhựa PU mô phỏng gỗ, vật dụng 55 47212001139
Sản xuất, gia công ván lạng từ nguồn gỗ hợp pháp 500,000 56 472043001214

190,554,112 56

Sản xuất các loại màng bao bì phức hợp thoáng khí và kín khí với quy mô 2,735,000 1 134/GPĐC4-HCM-KCN-ĐN
Sản xuất vải không dệt và các sản phẩm từ polypropylene (không bao gồm 11,040,186 2 246/GP-KCN-ĐN
Sx các loại găng tay từ bột nhựa PVC. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền n 3,600,000 3 266/GP-KCN-ĐN
Sản xuất dây điện, cáp điện và cáp quang các loại; quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân15,000,000
phối (bán buôn, bán4lẻ) các mặt hàng có mã số HS 3403, 3901, 3921, 681
273/GP-KCN-ĐN
Sx và lắp ráp các loại máy biến thế, máy phát điện, tủ điện cao thế và hạ th 1,200,000 5 296/GP-KCN-ĐN
Sản xuất vải thành phẩm (có công đoạn nhuộm và in trên sản phẩm của Cty) 64,500,000 6 309/GP-KCN-ĐN
Sx lắp ráp máy móc thiết bị ngành nhựa để kinh doanh 400,000 7 87A/GPĐC1-HCM-KCN-ĐN
Sx nhà container (bằng kim loại), nhà gỗ (từ nguồn gỗ nhập khẩu chính ngạ 300,000 8 320/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại khuôn mẫu và linh kiện khuôn mẫu;
2,000,000
Sản xuất các loại linh kiện xe ô tô, xe gắn máy, máy, thiết bị công nghiệp bằng ngũ kim (sắt, nhôm, chì, thiếc, kẽm);9Cho thuê nhà327/GP-KCN-ĐN
xưởng dôi dư; Sản xuất và gia công xe đạp t
Sx các loại sơn, vecni và matít. Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân 30,000,000 10 329/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại cưa và lưỡi cưa; sản xuất dụng cụ cầm tay; các linh kiện 2,500,000 11 337/GP-KCN-ĐN
Dệt, nhuộm và hoàn tất các loại vải; se sợi các loại (không có công đoạn n 1,500,000 12 345/GP-KCN-ĐN
Sx các sản phẩm bằng da 500,000 13 355/GP-KCN-ĐN
Lưới thép hàn và các sản phẩm thép khác 14 627/GPĐC3BKH-HCM
Sx các loại vải thành phẩm 4,500,000 15 362/GP-KCN-ĐN
Chế biến các loại nông sản, cho thuê nhà xưởng dôi dư 635,000 16 364/GP-KCN-ĐN
Sx các loại nến và giá đỡ nến 1,600,000 17 368/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại mô tơ điện, bộ chuyển mạch, máy bơm, máy đổi điện, máy b 2,500,000 18 376/GP-KCN-ĐN
Sx các loại da từ nguyên liệu da đã qua sơ chế, sx các sản phẩm từ da 3,200,000 19 385/GP-KCN-ĐN
900,000
SẢn xuất các loại dầu bôi trơn, dầu làm mát dùng trong ngành cơ khí; sản xuất hoá chất dùng trong 20 thực hiện
ngành công nghiệp; quyền XNK các mặt hàng có mã HS 2
392/GP-KCN-ĐN
Sản xuất khăn lau, băng vệ sinh, sản phẩm may mặc (áo choàng tăm, khăn 6,750,000 21 412/GP-KCN-ĐN
Sx các loại dây và cáp điện trung thế, hạ thế, cáp quang, cáp viễn thông. S 28,000,000 22 434/GP-KCN-ĐN
Sx các loại dây đai bằng nhựa, các loại khóa dây đai bằng nhựa. Thực hiện 1,240,000 23 438/GP-KCN-ĐN
Sx sợi và dệt vải. Hoàn thiện sp dệt. In trên các sp dệt 10,000,000 24 441/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại hóa chất dùng trong ngành công nghiệp; thực hiện quyền 426,312 25 454/GP-KCN-ĐN
Chế biến các loại cà phê; Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng mã HS 3,500,000 26 461/GP-KCN-ĐN
Sx linh kiện, thiết bị, phụ tùng dùng trong ngành điện và thực hiện dịch vụ t 9,750,000 27 472/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm da tổng hợp hợp; sản xuất vải không dệt thành phẩm; 22,174,000 28 480/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các sản phẩm nội thất và ngoại thất làm từ gỗ, kim loại, mây, tre, lá 350,000 29 487/GP-KCN-ĐN
Sx các loại chỉ 900,000 30 488/GP-KCN-ĐN
Sản xuất các loại vỏ nang rỗng dùng trong dược pẩm và thực phẩm chức nă 9,210,000 31 473042000007
Sx hoá mỹ phẩm bao gồm mỹ phẩm, sp vệ sinh cá nhân, sp vệ sinh gia dụng, 3,000,000 32 473042000012
Sx các loại keo Polyurethane và keo màu 8,000,000 33 472023000020
Sản xuất các loại nhựa tổng hợp PVC, Polyethylene khâu mạch (XLPE), PE 4,030,000 34 472023000025
Sx chất xử lý bề mặt, phụ liệu kích hoạt nhuộm, chất hồ vải 430,000 35 457/GP-HCM-KCN-ĐN
9,000,000
Sản xuất sản phầm khác bằng kim loại (sản xuất dây hàn và que hàn điện), thực hiện quyền XNK các mã HS 8311,367213, 3903, 3810,472023000061
2839, 7229, 7223, 7213, 3923 và 6903
Thiết kế, lắp đặt và bảo trì các loại két sắt; Lắp đặt, bảo trì các loại tủ lạnh; 2,000,000 37 472023000068
Sx các sản phẩm từ công nghệ đúc sẵn, xử lý và tráng phủ kim loại, cung cấ 10,700,000 38 472043000077
In trên các loại vải và các sản phẩm bằng vải. Cho thuê nhà xưởng đến 1/11 6,425,000 39 472023000091
Sản xuất các loại găng tay chuyên dùng (găng tay công nghiệp, găng tay y t 6,000,000 40 472043000116
Sx và gia công các loại pin dùng cho các sản phẩm điện tử như máy tính, điện thoại… 472043000120
Sx các loại hạt nhựa, nhựa nguyên liệu dùng trong quá trình sx sp nhựa, sx 550,000 41 472043000123
Sơ chế, gia công, chế biến các sp nông nghiệp, chủ yếu là cà phê và ca cao, 200,000 42 47212000127
Sơ chế và chế biến cà phê; cho thuê nhà xưởng dôi dư 3,800,000 43 472023000130
Sx các loại vải thành phẩm; cho Cty TNHH Samil Vina thuê máy móc thiết 300,000 44 472043000204
Sx linh kiện điện tử, pin gia đình và phụ tùng tự động 4,000,000 45 472023000209
Sx và lắp ráp ống kính kỹ thuật số và các thiết bị điện tử khác, sx và lắp r 24,000,000 46 472043000286
Sx, gia công các loại chỉ sợi, dây đai và dây ruy băng, các loại móc khoá và 100,000 47 472023000318
Sản xuất mắc áo và phụ kiện mắc áo bằng kim loại và nhựa, thực hiện quyền xuất khẩu, quyền2,500,000
nhập khẩu, quyền phân
48 phối các mặt
247/GP-KCN-ĐN
hàng có mã HS là 3926, 4421, 8308, 3923,
Sản xuất các loại bình sữa, núm vú dùng cho trẻ em và dụng cụ hút sữa; sản 2,000,000 49 447/GP-KCN-ĐN
Sản xuất vải không dêt; sản xuất vải dệt 2,657,812 50 472043000382
Sx các loại trục in bằng nhựa PU, máy móc thiết bị ngành in, các SP nhựa dù 1,500,000
200,000
Sản xuất các sản phẩm nhựa dùng cho khuôn mẫu bằng thép; sản xuất ống giấy chứa que hàn; sản xuất kệ để đồ bằng
51 gỗ palet; thực hiện
472043000501
quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặ
Sx các loại đầu thép đấu với cọc bêtông, Sx các sản phẩm thép dùng trong 1,400,000 52 472023000509
Saản xuất các loại ống lăn in hoa văn trên gạch men và các thiết bị liên qu 400,000 53 472043000667
Sản xuất các chi tiết nhựa định hình (quai dép và các chi tiết bằng nhựa 1,200,000 54 472043000677
Sản xuất các loại ống bằng nhựa sử dụng cho ngành công nghiệp và dân dụn 1,200,000 55 472043000697
Sx và gia công các loại khung bản in dùng trong công nghệ in kỹ thuật số 450,000 56 472043000706
Tô màu trên vải lụa và da; sản xuất các mặt hàng cao cấp từ da thành phẩm; may các sản phẩm quần áo…
Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu 300,000 57 472023000758
Sản xuất vitamin, khoáng, dinh dưỡng, nguyên liệu, phụ gia chế biến thức ăn 1,800,000 58 472043000829
Sản xuất nhựa hỗn hợp (hạt nhựa và các sp từ Polyethylene, sản xuất vải k 800,000 59 472043000861
sản xuất, gia công, lắp ráp đèn trang trí trong nhà và các chi tiết, bộ phận của 300,000 60 472043000889
Sản xuất giày dép các loại 210,000 61 472023000895
Sản xuất dây, que hàn điện bằng kim loại thường, các bua kim loại hoặc hơ 14,180,000 62 472043000901
Cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ (CPC 7123); cung cấp dịch 100,000 63 472023000912
Se sợi và dệt sợi thành vải thành phẩm 700,000 64 472043000920
Sản xuất máy bơm và van; dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng, van và hệ thống 2,000,000 65 472043000928
Sản xuất các loại mực in ( Lamination Ink, Surface Ink, Co-solvent flexo Ink 500,000 66 472023000935
Sản xuất lắp ráp, chế tạo linh kiện, phụ tùng có liên quan của thiết bị, máy móc và phương tiện 250,000
thi công xây dựng (máy
67 ủi, máy xúc lật,
472043000939
máy đào,..) bao gồm: động cơ, hệ thống
Sản xuất linh kiện, thiết bị, công cụ, dụng cụ phục vụ cho ngành công nghi 250,000 68 472043000953
Sx linh kiện máy diesel quy mô 60.000 sap/năm (tương đương 240 tấn sp/n 375,000 69 472043000955
Sản xuất, chế biến hạt cà phê; thực hiện quyền XNK 2,000,000 70 472043000972
Sản xuất các loại hóa chất và phụ gia dạng lỏng, nén viên và bột dùng trong công nghiệp chế biến thực phẩm và công nghiệp sản xuất mỹ phẩm với quy mô 90 tấn sản phẩm/n
1,000,000 71 47212000977
Thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu đối với mặt hàng: Tấm nhự 500,000 72 472043000980
Sản xuất vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, 1,488,759 73 472043000985
Sản xuất, lắp ráp các linh kiện, phụ kiện bằng nhựa và kim loại dập khuôn 2,500,000 74 472043001048
Thực hiện các hoạt động nghiên cứu và phát triển liên quan đến các loại linh kiện, phụ tùng và
64,922,672
bộ phận phụ trợ cho75ô tô…thực hiện quyền
472043001065
xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối…5
Chế biến thực phẩm từ rau, củ, quả; trồng cây nông nghiệp 10,000,000 76 472043000986
Sản xuất men sứ (glazes); màu gốm sứ và các chất phụ gia cho ngành công nghiệp gốm sứ, gạch men bao gồm: dung môi; chất kết dính và giữ màu; phụ gia điều chỉnh độ nhớ
600,000 77 472043001082
Sản xuất khung xe, khung gầm, hệ thống treo và tất cả các sản phẩm liên qu 2,000,000 78 472023001087
Sản xuất mũ nón các loại (trừ nón bảo hiểm), túi xách, thú nhồi bông và 200,000 79 472043001102
80 47212001115
Sản xuất và kinh doanh các loại mũ; sản xuất bán thành phẩm các loại mũ 500,000 81 472043001137
Sản xuất, chế biến rau, củ, quả và bánh kẹo 1,000,000 82 47212001170
Sản xuất cáp nối cửa và thân xe,
Sản xuất ống dây cáp kéo kiếng 1,000,000 83 472043001193
Sản xuất cụm dây cáp điện cho thiết bị điện tử và xe hời 2,100,000 84 472043001216
Gia công, chế biến cà phê và các mặt hàng nông sản khác với quy mô 25.000 tấn/năm 85 47212001224

448,529,741 85

Nghiên cứu, sản xuất và gia công sản xuất giống bắp lai cao sản và các lo 4,650,000 1 472043000730
Sx lò xo, các chi tiết kim loại định hình dùng trong công nghiệp 270,000 2 411/GP-KCN-ĐN
Sản xuất đá đánh bóng, đá nhám; sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ mây, tre, lá; sản xuất nguyên liệu phụ 3 472022000728

4,920,000 3
Sản xuất các loại giày, sản xuất bán thành phẩm giày; sản xuất phom giày; s 80,000,000 1 479/GP-KCN-ĐN

Sản xuất hàng may mặc xuất khẩu, trong quy trình sản xuất có công đoạn giặt 2 47212001049

80,000,000 2

Sản xuất các loại dây cáp điện với quy mô 27.845 km cáp/năm; Sản xuất các loại máy dùng24,000,000 1 hệ thống điều 473042000008
trong ngành nông nghiệp, hòa không khí, hệ thống phun nhựa; Sản x
Sx các loại thép hợp kim, thép không gỉ và các loại thép hình 15,000,000 2 472043000235
Sản xuất và gia công linh kiện điện tử, máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính, thiết bị1,500,000
truyền thông, sản phẩm
3 điện dân dụng,472043001162
camera, phụ tùng cho xe có động cơ và đ

40,500,000 3

SX Giày thể thao, bán thành phẩm giày thể thao và hàng may mặc xuất khẩ 20,000,000 1 938
Sx các loại khuôn mẫu cho ngành sản xuất giày, sửa chữa các loại khuôn mẫ 3,000,000 2 96/GP-ĐN
Sx sản phẩm may mặc xuất khẩu 2,000,000 3 472042000002
Sản xuất, gia công quần áo 1,000,000 4 472023001042

26,000,000 4

Sx thức ăn gia súc, chất phụ gia cho thức ăn gia súc và thức ăn thủy sản. T 2,527,500 1 26/GP-ĐN
Sx, gia công các sản phẩm gỗ gia dụng cao cấp từ nguyên liệu gỗ xẻ, gỗ ván 19,500,000 2 34/GP-ĐN
Sx, gia công các sản phẩm trang trí nội thất bằng nguyên liệu sắt, kẽm, đồng, 6,000,000 3 35/GP-ĐN
Sản xuất và gia công chế biến các sản phẩm trang trí nội thất, panel, đồ d 171,000,000 4 2395/GP
Sx và gia công giày dép, khuôn mẫu, dao chặt làm giày; sx phụ kiện giày và 57,000,000 5 2445/GP
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại (sản xuất các loại sản phẩm và chi tiết 2,000,000 6 472023000099
Sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; thực hiện quyền xuất kh 16,650,000 7 37/GP-ĐN
Sản xuất lò đốt công nghiệp; sản xuất dây chuyền công nghệ sản xuất tự độn 2,700,000 8 472023000188
Sx các sản phẩm dệt kim và may mặc 2,000,000 9 103/GP-ĐN
SẢn xuất các loại túi xách (túi xách du lịch, túi đựng thiết bị điện tử, cặp xách, ba lô ….); Sản xuất các sản phẩm
2,500,000 10phụ kiện thể thao (băng đô cài tóc các loại, băng đeo
472043000357
Sx hàng may sẵn (trừ trang phục) 7,000,000 11 47212000761
Sản xuất chi tiết, phụ kiện giày (bao gồm: miếng lót giày, miếng đệm già 2,400,000 12 472043000938
Sản xuất các loại đế giày và chi tiết giày ; sản xuất các loại hạt nhựa dùng 5,000,000 13 47212001060
Sản xuát, gia công các loại giày, dép 5,000,000 14 472023001095
Sản xuất các sản phẩm gỗ dân dụng; sản xuất, ép các sản phẩm mùn cưa, dăm 600,000 15 472043001116
Sản xuất các loại hạt nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất giày và các loại hạt nhựa tổng hợp;
2,000,000
sản xuất tấm nhựa16và các sản phẩm nhựa
472023001159
từ tấm nhựa với quy mô 600 tấn/năm

303,877,500 16

Sx va gia công máy công nghiệp và các phụ tùng, máy và phụ tùng dùng cho 3,400,000 1 472043000436
Sản xuất, lắp ráp các loại máy, thiết bị, linh kiện, phụ tùng và chi tiết máy, thiết bị trong ngành xây dự 2 472023000854
Sản xuất vòi nước và phụ kiện bằng kim loại dùng cho phòng tắm và các thiết bị vệ sinh; sản xuất các l 3 47221000911

3,400,000 3

Sản xuất hàng may mặc (bao gồm công đoạn in, thêu; không bao gồm công 600,000 1 47212000859
Sản xuất các sản phẩm may mặc, bao gồm công đoạn in trên sản phẩm do d 1,500,000 2 472043001196

2,100,000 2
- -

Sản xuất giày thể thao; cho thuê nhà xưởng dôi dư (9,929,5 m2) 1 47212000707
Sx hàng may mặc và thực hiện dịch vụ thiết kế thời trang 1,000,000 2 472043000815
Sản xuất, lắp ráp thành phẩm và bán thành phẩm mô tơ điện, động cơ điện, m 100,000 3 472023000863
Sản xuất gọng áo lót, móc gài áo lót, dây áo lót, khoen áo lót 200,000 4 472043000968
Chế tạo, lắp ráp, sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành giày, thực hi 300,000 5 472043001040
Sản xuất khuôn đúc và các thành phần của khuôn các loại, sản xuất dụng cụ 5,000,000 6 472043001107
Sản xuất, gia công giày thành phẩm, các bộ phận chi tiết của giày các loại 7 47222001161
ản xuất bao bì các loại ; sản xuất sản phẩm cơ khí ;sản xuất sản phẩm điện t 95,258 8 472023001165
đầu tư xây dựng nhà kho tại KCN Agtex Long Bình để làm kho chưa hàng của Công ty và cho thuê nhà x 9 47212001173
Sản xuất các loại vỏ sử dụng cho điện thoại di dộng, máy tính bảng, thiết b 120,000 10 472043001181

Sx bao nilon, lơ đánh bóng kim loại, bánh xe đánh bóng kim loại 310,000 11 472033000267

7,125,258 11

Đầu tư xây dựng kinh doanh cơ sở hạ tầng KCN Long Đức. 10,402,919 1 47221000262
Sản xuất và lắp ráp linh kiện của máy móc thiết bị dùng trong y khoa, nha k 7,875,000 2 472023000929
40,700,000
Sản xuất các loại khung cửa, cửa sổ, cửa đi, các phụ kiện, bộ phận kèm theo bằng nhôm và bằng 3 phòng và các công
nhựa cho nhà ở, văn 472043000932
trình dân dụng và công nghiệp; Sản x
Sản xuất trang thiết bị cơ khí được tráng thuỷ tinh (bình phản ứng glass li 3,084,790 4 47211000945
Lắp đặt và vận hành các thiết bị, đường ống tiếp nhận và cung cấp khí 1,450,000 5 47212000975
Sản xuất sản phẩm, thiết bị y tế: túi đựng máu, bộ thiết bị thu thập thành p 33,500,000 6 472043000987
Sản xuất các loại máy móc, thiết bị và linh kiện máy móc thiết bị nhà bếp: 1,615,000 7 472043000996
Sản xuất các sản phẩm, chi tiết, bộ phận, phụ tùng, linh kiện của xe ô tô, 10,300,000 8 472023000999
Sản xuất máy đóng gói và linh phụ kiện, bộ phận của máy đóng gói (dây đai 109,890 9 472043001001
Sản xuất các loại bàn chải đánh răng; Sản xuất các sản phẩm, dụng cụ vệ sinh răng miệng (tăm,219,780 10
chỉ nha khoa…); Nghiên cứu điều tra472043001002
thị trường bàn chải đánh răng; Thực hiện
Sản xuất linh kiện, vật tư ngành xây dựng, linh kiện máy móc thiết bị điện t 3,500,000 11 472043001004
Cho thuê văn phòng, nhà xưởng; cung cấp dịch vụ gia công, tư vấn đào tạo nghề, đào tạo nhân 300,000
sự và Nhật ngữ cho12
các doanh nghiệp472043001007
NB tại VN, tư vấn đầu tư cho các doanh n
Sản xuất bộ phận chính xác; bộ phận gọng kính và các bộ phận chính xác 115,000 13 472043001018
Sản xuất các sản phẩm kim loại phục vụ công trình xây dựng và công trình 3,000,000 14 472043001029
Sản xuất sản phẩm, linh kiện cho thiết bị dùng trong bệnh viện như: giườ 700,000 15 472043001030
Sản xuất các loại bao bì giấy và phụ kiện liên quan đến bao bì giấy từ ngu 8,400,000 16 472023001035
Cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế, phát triển , bảo trì ứng dụng, quản lý mạng máy vi tính; tích hợp và 17 47212001050
10,000,000
Saản xuất các loại hộp Carton và các phụ kiện liên quan đến hộp carton; có công đoạn in trên 18 nghiệp sản xuất472023001063
các sản phẩm do doanh
Sản xuất linh kiện, phụ tùng cho xe ô tô 19 47212001062
5,252,000
Sản xuất các loại keo; sản xuất tất cả các loại nhũ tương; thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu 20 hàng có mã HS:
và phân phối các mặt 472043001074
2916, 2926, 2929, 3209, 3506, 3905
Sản xuất hóa chất dùng trong xây dựng và các ngành công nghiệp; thực hiệ 1,000,000 21 472043001086
Sản xuất chất hoạt động bề mặt 3,000,000 22 472043001093
Sản xuất máy đóng gói và linh phụ kiện máy đóng gói 28,740 23 472043001097
Cho thuê nhà xưởng 14,000,000 24 472043001105
Sản xuất thực phẩm mì 48,810 25 472043001120
guyễn Đình Chiểu, phường 6, quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh 26 47212001126
sản xuất thiết bị sử dụng trong công trình xây dựng 50,000 27 472043001140
49,200
Thiết kế, sản xuất thử nghiệm và chế tạo các khuôn kim loại, sửa chữa khuôn kim loại; hoạt động 28 thực hiện tại trụ472043001144
đào o nghề (không sở chính)
Sản xuất, lắp ráp cụm linh kiện, bán thành phẩm và thành phẩm của các loạ 100,000 29 472043001148
Sản xuất linh phụ kiện, bộ phận giàn giáo (không bao gồm công đoạn xi mạ) 2,800,000 30 472023001152
50,000,000
Sản xuất các thiết bị điều khiển tự động như các loại xi lanh, van, cụm van, đế van,… với công 31 cho
suất sản xuất dự kiến 472043001156
năm ổn định là 1.000.000 bộ sản phẩm/năm (tương đư
sản xuất các loại máy móc, thiết bị công nghiệp như: thiết bị xử lý khí thải 300,000 32 472043001160
Thiết kế, lắp đặt hệ thống đường ống, bình chứa và các thiết bị liên quan tới việc cung cấp khí với doanh thu 500.000
Sản 100,000 33 USD/năm.
472043001179
- Choxuất
thuêốcbồn
vít chứa
các loại
khínhư bu-lông,
và các tán,
thiết bị vítquan
liên các loại; linh kiện
với doanh thu chi tiết gi
50.000 USD/năm. Việc thuê bồn chứa khí và các thiết bị liên quan để cho thuê lại phải được sự đồng ý của bên
-Sản
Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn khí, bồn
xuất linh kiện, phụ tùng cho xe ô tô (bơm dầu điện tử, linh kiện củachứa khí công nghiệp và các thiết bị
2,000,000 liên quan với doanh
34 thu 50.000472043000966
USD/năm.
- Dịch vụ vệ sinh công nghiệp (bằng đá khô, khí công nghiệp) với doanh thu 200.000 USD/năm.
- Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối. - bán các mặt hàng khí gas công nghiệp do chủ đầu tư là Cty 35TNHH Tomoe Vietnam
47212001200
sx
Sản xuất linh kiện, thiết bj, vật tư bằng kim loại dùng trong nội ngoại thấ 2,000,000 36 472023001204
Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán b 37 47212001206
Sản xuất, gia công sản phẩm kim loại các loại với quy mô 60.000 sản phẩm/năm 38 47212001235
Thực hiện dịch vụ gia công xử lý bề mặt cho các sản phẩm công nghiệp (ba 300,000 39 472043001236
Sản xuất các linh kiện, phụ kiện bằng kim loại sử dụng trong ngành xây dựn 83,000 40 472043001244
Sản xuất điện trở chip với quy mô 3.600.000 bộ/năm (tương đương 59 tấn/ 3,000,000 41 472043001248

219,384,129 41

Sản xuất phôi thép, thép gân, thép khung, thép ống, thép tráng kẽm, thép cơ khí, thép tấm cán nguội, 1 1586/GP
29,500,000
Pha chế dầu nhờn, hóa chất và các sản phẩm gốc dầu; sản xuất các loại bao bì như thùng, lon, chai, hộp để đóng gói2sản phẩm dầu nhờn và hóa chất; Xây dựng cầu tàu chuyên
33/GP-ĐN
3,095,310
Cắt dăm mảnh gỗ xuất khẩu, khai thác cầu cảng chuyên dùng Phước Khánh, trồng 10,000 ha nguyên liệu giấy thông3 qua các Hợp đồng kinh tế với các tổ chức, cá nhân trong n
432A/GP
Xây dựng một trạm nghiền xi măng và một cầu cảng chuyên dùng phục vụ cho trạm nghiền xi măng đặt 4 2301/GP
Xây dựng một nhà máy sản xuất dầu nhờn (không có phản ứng hóa học) có dây 30,000,000 5 472023001187

62,595,310 5

1 47212001114
Sàn xuất giày dép 800,000 2 472043001166
Sản xuất đế giày từ cao su; sản xuất đế giày, miếng lót giày từ plastic 6,000,000 3 472043001213

6,800,000 3

Sản xuất linh kiện, chi tiết bằng kim loại và nhựa dùng cho xe ô tô, xe gắn máy, máy thông dụng,
15,000,000
máy chuyên dụng,1máy nông nghiệp, máy lâm nghiệp, máy giặt, máy vi tính,
472043000944
Sản xuất các loại keo dùng trong công nghiệp và sản xuất mực in; thực hiện quyền phân phối bán
800,000
buôn, bán lẻ các mặt
2 hàng có mã HS: 3303, 3304, 3305, 3306, 3307; sản xuấ
472043000979
Sản xuất các sản phẩm từ nhôm phục vụ cho ngành công nghiệp và dân dụng 500,000 3 472043000988
Sản xuất các loại găng tay từ bột nhựa PVC 4 47221000989
Se sợi, dệt sợi thành vải; hoàn tất vải thành phẩm không bao gồm công đoạn 5,000,000 5 472043001047
Sản xuất và gia công vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác ; vải d 500,000 6 472043001117
Giặt công nghiệp; Sản xuất các loại khăn bông, áo choàng tắm, màn, rèm, chăn, drap, áo gối,…
1,500,000
và các sản phẩm dệt7gia dụng khác; cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
472043001118
Sản xuất vật liệu mài món bao gồm: giấy nhám vòng, giấy nhám cuộn khổ lớn, giấy nhám tờ, giấy nhám v 8 47221000871
sản xuất bao bì trọng tải cao, túi lót và các sản phẩm nhựa và dệt liên qu 1,500,000 9 267/GP-KCN-ĐN
Sản xuất tấm lưới, bạt PVC, PE với quy mô 2.500 tấn/năm; sản xuất ống nố 910,000 10 4720430001171
Sản xuất sản phẩm vải dệt từ sợi polypropylene (PP), bao bì dệt từ sợi po 195,000 11 472033001232

25905000 11

Sx thức ăn gia súc và gia cầm 1 47212000849


Sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản 2 47212001092
ất tấm màu bằng nhựa hoặc cao su tổng hợp làm nguyên phụ liệu cho sản xuất giày thể thao với quy mô 600 tấn/năm
700,000 3 472043001223

700,000 3

Sản xuất bán thành, phụ kiện giày thể thao 8,000,000 1 47212001005
Sản xuất và gia công sản xuất các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi, 2 47222001021
Sản xuất thức ăn chế biễn sẵn từ trứng, từ khoai tây nghiền 1,034,400 3 472023001045
4 47222001104
Sản xuất sợi (không có công đoạn nhuộm) 13,000,000 5 472043001113
Sản xuất và gia công hàng may mặc 3,500,000 6 472043001143
Sản xuất bao bì giấy (hộp carton) bao gồm công đoạn in trên sản phẩm. 4,200,000 7 472043001195

29,734,400 7

Sản xuất và gia công sản phẩm may mặc 9,000,000 1 471043000128
Sản xuất và gia công sản phẩm may mặc 3,000,000 2 471043000112
Sản xuất và gia công các sản phẩm biến thế, bộ khuyếch đại, đàn piano, dây đ 200,000 3 472043000949
Sản xuất các loại bóp, ví, cặp, ba lô, túi xách, dây thắt lưng bằng vải da. 4 47212001038
Sản xuất bột nhão nhôm và sản xuất chất pha loãng 700,000 5 472043001146
Sản xuất TPU và nguyên phụ liệu cho ngành công nghệp giày 2,000,000 6 472043001199
Sản xuất, gia công các loại giày thể thao và bán thành phẩm giày thể thao 5,000,000 7 472043001207
19,900,000 7

Sx giày dép các loại, các cấu kiện giày dép và nguyên phụ liệu để sản xuất 36,389,900 1 1045

36,389,900 1
6,961,525,528 1,006
#REF!
#REF!
Ghi chú:

* Mã hoạt động
1: Đang hoạt động
2: Đang triển khai
3: Chưa triển khai
4: Ngưng hoạt động

22 dự án thực hiện xóa tên theo quyết định 74/QĐ_KCNĐN ngày 26/6/2014, thay đổi thành QĐ 91 ngày 31/7/2014
Ự ÁN FDI TRONG 31 KCN - ĐẾN NGÀY 15/7/2015

ĐIỀU CHỈNH
T ĐỘNG
ẠT ĐỘNG 5
17 18 19 20

NGÀY ĐIỀU CHỈNH GẦN


NGÀY CẤP SỐ GCNĐT ĐĂNG KÝ LẠI TÊN DỰ ÁN
NHẤT

KCN AMATA:
31/12/1994 472033000132 24/12/2012 Khu công nghiệp Long Bình
29/11/1995 472043000488 18/08/2014 Cty TNHH Kao Việt Nam
29/06/1996 472023001169 18/11/2014 Cty TNHH Điện lực Amata (Biên Hòa)
31/10/1996 472023000639 3/06/2014 Cty TNHH Quadrille (Việt Nam)
26/06/1997 472043000630 7/05/2014 Cty TNHH Việt Nam Wacoal
16/08/1997 472043001055 3/10/2013 Cty TNHH Bao bì kỹ thuật cao Riches Việt Nam
30/08/1997 472033000017 8/03/2012 Cty TNHH Bayer Viet Nam
08/05/1998 472043000576 24/12/2013 Cty TNHH YKK Việt Nam
26/12/1998 472043000560 17/11/2011 Công ty TNHH Map Pacific Việt Nam
24/03/2000 472043000797 11/05/2015 Cty TNHH Akzo Nobel Coatings Vietnam
31/05/2000 472043000437 14/04/2008 Công ty TNHH Xích KMC (Việt Nam)
17/07/2000 472043000597 28/07/2008 Công ty TNHH Sanko Mold Việt Nam
27/10/2000 472043001175 13/05/2015 Công ty TNHH Cơ khí Kao- Meng (Việt Nam)
11/12/2000 Công ty TNHH VP Components (Việt Nam)
19/01/2001 472043000124 7/08/2013 Công ty TNHH Magx Việt Nam
22/08/2001 472033000452 5/05/2014 Công ty CP Nhựa Reliable (Việt Nam)
15/10/2001 472033000291 22/06/2015 Cty CP Starprint Việt Nam
19/10/2001 472043000540 29/09/2014 Cty TNHH Arai Việt Nam
29/11/2001 472043000333 6/12/2007 Cty TNHH Namyang International Việt Nam
29/11/2001 472043000605 29/07/2008 Cty TNHH Figla - Việt Nam
14/01/2002 472043000466 8/05/2008 Cty TNHH Okuno - Auromex Việt Nam
13/06/2002 472043000515 25/05/2015 Cty TNHH New Việt Nam
19/06/2002 472023000314 23/12/2013 Cty TNHH Fukuyama Gosei (Việt Nam)
09/08/2002 472043000772 20/11/2009 Cty TNHH Jiangsu Jing Meng (Việt Nam)
26/08/2002 472043000603 22/06/2015 Cty TNHH Unipax
31/10/2002 472043000137 23/10/2013 Cty TNHH Thực phẩm Amanda (Việt Nam)
08/11/2002 472043000791 13/11/2014 Cty TNHH Valspar (Việt Nam)
27/11/2002 472043000559 4/03/2015 Cty TNHH Việt nam Cosmos (tên cũ là Cty TNHH
18/06/2003 472023000080 16/04/2014 Cty TNHH Việt Nam Shine
26/09/2003 472043000552 4/07/2008 Cty TNHH Viet Nam International Production
30/12/2003 472043000522 3/10/2013 Cty TNHH Emerald Blue Việt Nam
02/01/2004 472043000354 9/01/2014 Cty TNHH Toyo Ink Việt Nam
16/01/2004 472043000549 8/04/2009 Cty TNHH Okamoto Việt Nam
08/12/2010 Chi nhánh Cty Mitsuba M-Tech
12/07/1997 21/12/2005 Chi nhánh Cty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
23/04/2004 472043000415 26/08/2010 Cty TNHH Asia Garment Manufacturer Việt Nam
25/06/2004 472023000335 21/01/2015 Cty TNHH Nicca Việt Nam
02/07/2004 472043000506 20/06/2013 Cty TNHH BMB
04/08/2004 472043000348 25/06/2014 Cty TNHH Việt Nam Nok
17/08/2004 472043000451 20/10/2014 Cty TNHH Kotobuki Sea (sáp nhập cty Chang Jun
01/09/2004 472023000264 28/12/2010 Cty TNHH Rally's Mirror
12/10/2004 472043000883 13/05/2013 Cty TNHH Quốc tế Fleming Việt Nam
27/10/2004 472043000240 9/04/2015 Cty TNHH Nhựa Sakaguchi Việt Nam
18/11/2004 472043000299 1/04/2015 Cty TNHH Yamato Protec (Đồng Nai) (tên cũ là
27/12/2004 472043000134 23/09/2010 Cty TNHH Shiogai Seiki Việt Nam
29/12/2004 Chi nhánh Cty TNHH Nhà thép tiền chế-Zamil Vi
15/02/2005 472023000767 11/05/2015 Cty TNHH Buwon Vina
12/02/2005 472023000343 17/06/2013 Cty TNHH CN Sơn Nhất Phẩm (I Ping Chemical)
02/03/2005 472043000251 19/06/2015 Cty TNHH Ritek Việt Nam
16/03/2005 472043000474 2/12/2014 Cty TNHH Kỹ thuật Muro Việt Nam
21/03/2005 472043000539 20/05/2014 Cty TNHH Yung Chi Paint & Varnish MFG (Vietn
11/04/2005 472043000622 6/11/2013 Cty TNHH Tohoku Chemical Industries (Việt Nam)
21/04/2005 472043000155 28/02/2013 Cty TNHH Washin Việt Nam
29/04/2005 472023000312 23/04/2014 Cty TNHH Vina Melt Technos
08/07/2005 472043000625 16/04/2013 Cty TNHH Spitfire Controls (Việt Nam)
26/07/2005 472043000685 6/10/2008 Cty TNHH Sundat Crop Science
21/09/2005 472043000567 27/11/2013 Cty TNHH Watabe Wedding Việt Nam
20/03/2003 472033000182 8/05/2014 Cty CP thép đặc biệt Pro-Vision
26/10/2005 472043000681 3/10/2008 Cty TNHH GoldFine Manufactures (Việt Nam)
14/11/2005 472023000680 22/12/2008 Cty TNHH Lovetex Industrial Việt Nam
08/02/2006 472043000504 24/11/2014 Cty TNHH Livart Vina
31/03/2006 472043000749 11/06/2015 Cty TNHH UPL Việt Nam (trước là United Phosp
21/04/2006 472043000500 15/03/2011 Cty TNHH Shirai Việt Nam
26/05/2006 472043000641 25/05/2015 Cty TNHH Fuji Carbon Việt Nam
20/06/2006 9/12/2013 Cty TNHH Whittier Wood Products (Việt Nam)
28/06/2006 472043000651 30/10/2014 Cty TNHH Amway Việt Nam
28/06/2006 472043000516 1/06/2010 Cty TNHH Thép JFE Shoji Việt Nam
30/06/2006 472023000688 7/08/2014 Cty TNHH PPG Yung Chi Coatings Company Limi
30/06/2006 472043000325 21/01/2015 Cty TNHH Alltech Việt Nam
20/11/2006 Cty TNHH Ecosoft (Việt Nam)
21/11/2006 12/08/2011 Cty TNHH Việt Nam Takagi
29/12/2006 11/02/2015 Cty TNHH Dongsung Chemical (Việt Nam)
26/06/2007 21/03/2012 Cty TNHH Shinwa Việt Nam
23/07/2007 30/06/2015 Cty TNHH Schaeffler Vietnam
01/08/2007 12/05/2014 Cty TNHH MTV Perrin Việt Nam
10/09/2007 12/06/2012 Cty TNHH Cam Plas Mould (Việt Nam)
25/10/2007 17/03/2014 Cty TNHH Hossack (Việt Nam)
31/10/2007 472023000288 29/06/2015 Cty TNHH Wang Long (Việt Nam)
02/01/2008 15/04/2015 Cty TNHH Việt Nam Musashi Paint
11/01/2008 472043000371 14/10/2013 Công ty TNHH Kureha Việt Nam
04/02/2008 472023000398 27/08/2013 Cty TNHH Dongsung Vina Printing
28/02/2008 472043000407 11/06/2014 Cty TNHH Shin Hong
24/04/2008 22/09/2014 Cty TNHH Shiseido Việt Nam
06/05/2008 12/02/2015 Cty TNHH Matsuya R&D (Việt Nam)
14/05/2008 14/08/2013 Cty CP CN Thanh Anh
17/06/2008 2/12/2010 Cty TNHH Sanyo Việt Nam
19/09/2008 15/10/2014 Cty TNHH Saitex International Đồng Nai (VN)
07/11/2008 5/02/2015 Cty TNHH EPE Packaging (Việt Nam)
22/12/2008 4/12/2013 Cty TNHH sản phẩm công nghiệp Toshiba Asia
29/12/2008 4/03/2015 Cty TNHH Công nghiệp Sansei Việt Nam
07/09/2009 Chi nhánh Cty CP Thực phẩm nước giải khát Do
11/10/2009 28/12/2012 Cty TNHH Kumkang Vina
01/11/2010 25/08/2014 Cty TNHH Morito Việt Nam
25/1/2010 11/10/2013 Cty TNHH Daikan Việt Nam
24/10/2000 472043000648 8/11/2013 Công ty TNHH PPG Việt Nam
16/03/2010 16/10/2013 Cty TNHH Mỹ phẩm Aria Việt Nam
01/06/2010 21/12/2011 Cty TNHH Việt Nam Create Medic
30/08/2010 3/10/2014 Cty TNHH Gojo Paper (Việt nam)
30/9/2010 24/06/2014 Cty TNHH Chang Dae Vina
09/11/2010 472023000843 6/11/2014 Cty TNHH Suzuki Latex Việt Nam (tên cũ Cty
10/11/2010 4/02/2015 Cty TNHH Briskheat Việt Nam
29/11/2010 5/04/2012 Dự án Nhà máy SX cà phê của Cty TNHH Nestle
28/02/2011 18/11/2014 Cty TNHH Daitoh Industry VN

06/04/2011 3/04/2015 Cty TNHH Công nghiệp Brother Sài Gòn


11/05/2011 12/12/2012 Cty TNHH Ma Ri Got Việt Nam
15/06/2011 16/05/2014 Cty TNHH Tiger (Việt Nam)
13/9/2011 8/12/2014 Cty TNHH Major Craft Việt Nam
24/10/2011 472043000902 17/10/2013 Cty TNHH Thiết bị Tân Tiến Sumiden Việt Nam
01/11/2011 5/04/2013 Nhà máy Sản xuất, đóng gói của Cty Nestle Việt
04/01/2012 30/11/2012 Cty TNHH Silk Việt Nam
04/01/2012 1/04/2015 Cty TNHH Thực phẩm House Việt Nam
09/02/2012 5/01/2015 Chi nhánh Công ty TNHHnước giải khát Suntory P
19/04/2012 2/02/2015 Cty TNHH YUUKI MOLD & PLASTIC VN
05/10/2012 27/10/2014 Cty TNHH Maspro VN
17/5/2012 472023000941 9/01/2014 Cty TNHH Bassday Việt Nam
01/10/2012 6/09/2014 Cty TNHH Thép Assab VN
16/11/2012 Cty Jowel .M Việt Nam
30/11/2012 18/01/2013 Công ty TNHH Crown Asia Leather
04/04/2013 4/12/2014 Cty TNHH Fukuvi Việt Nam
24/10/2006 472043000013 13/01/2014 Cty TNHH Tomei Việt Nam
06/06/2013 1/10/2013 Cty TNHH Việt Nam Nisshin Seifun
12/06/2013 23/07/2014 Cty TNHH Hondaplus Việt Nam
19/08/2013 2/01/2014 Chi nhánh Cty TNHH Kanepackage VN
05/12/2013 Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH VFC Farms
08/08/2013 15/04/2015 Cty TNHH Sanor Electronics VN
15/01/2014 Cty TNHH Zirtec
07/03/2014 Cty TNHH Jade Success (VN)
05/06/2014 Chi nhánh Cty Liên doanh TNHH Nippon Expres
23/07/2014 3/04/2015 Cty TNHH Kyodo Printing (VN)
31/07/2014 Cty TNHH Gentle Vn Enterprise
26/01/2005 472023000687 11/12/2014 Cty TNHH Accendus Việt Nam
12/08/2014 Cty TNHH Tech One Vina
12/12/2014 Cty TNHH Aizaki Việt Nam
02/09/2015 Cty TNHH Daeyeong Vina
09/03/2015 Cty TNHH Unicity Labs Việt Nam (thuê nhà xưởng Cty CP Amata VN)
24/04/2015 Cty TNHH Case Concepts VN
02/06/2015 Cty TNHH Friwo Việt Nam
10/06/2015 Cty TNHH Namsung EPC
22/06/2015 Cty TNHH Unipax - chi nhánh 1 Amata
22/06/2015 Cty TNHH Unipax - chi nhánh 2 Amata
30/06/2015 Cty TNHH Thép Sakai VN
Chi nhánh VMEP (1)
Chi nhánh Meiwa (1)
CỘNG - KCN AMATA
KCN BIÊN HÒA I:

Chi nhánh Công ty Great Veca Việt Nam (trước là Việt Giai)
22/02/1991 472043000321 5/11/2014 Cty Ajinomoto Việt Nam
24/04/1992 Cty TNHH Viko Glowin
01/10/1992 472023000682 18/05/2010 Cty TNHH sản xuất hàng mây gỗ Đồng Nai- Boch
06/04/1994 472033000387 24/09/2013 Cty CP Thực phẩm và Nước giải khát Dona Newt
20/03/1995 Cty Liên doanh Lenex sản xuất vật liệu và thiết b
09/06/1995 472023000615 26/08/2014 Cty Tôn Phương Nam
28/09/1996 472022000801 7/01/2015 Cty TNHH Korea Express-Packsimex
25/12/1996 472043000263 19/11/2014 Cty TNHH Clipsal Việt Nam
27/05/1997 472023000657 4/04/2014 Cty Dây đồng Việt nam CFT
11/07/1991 47222000693 12/12/2014 HĐHT SX Sơn Cao cấp Giữa Cty CP Sơn Đồng Nai
18/12/2000 472043000481 25/12/2014 Công ty TNHH Chiu Yuan
06/11/2001 472023000601 9/01/2015 Cty Vật liệu chịu lửa Nam Ưng
04/02/2002 472043000165 19/11/2013 Cty TNHH DongIl Engineering Việt Nam
24/01/2005 472043000718 30/06/2014 Cty TNHH giặt mài Texma Vina ( tên cũ là Cty T
27/01/2005 472023000690 24/05/2010 Cty TNHH Quan Sheng Việt Nam
14/10/2005 472023000596 9/01/2014 Cty TNHH Iwaki Pumps Việt Nam
14/10/2005 Cty TNHH Woo won Việt Nam
15/11/2001 Cty TNHH Asia Reed Việt Nam
11/12/2006 4/05/2010 Cty TNHH Winner Bags Product
31/07/2007 6/02/2015 Cty TNHH Siêu Phàm
Chi nhánh Công ty UlHwa Việt Nam (2)
11/07/2011 3/02/2015 Cty TNHH Timbalink Việt Nam
21/12/2011 22/04/2014 Chi nhánh Công ty CP Everpia Việt Nam tại Đồng Nai.
Chi nhánh Cty TNHH Sợi DSCM Việt Nam

Cty TNHH Hitech Co (R7) (1)

CỘNG - KCN BIÊN HÒA I


KCN BIÊN HÒA II:
07/09/1992 472033000584 13/05/2013 Cty CP dây & cáp điện Taya Việt Nam
14/10/1992 438/GCNĐNC5/47/2 15/09/2014 Xí nghiệp Epic Designers (Viet Nam)
12/12/1992 472043000463 3/11/2013 Cty TNHH Bultel International (Việt Nam)
08/01/1993 472023000541 15/04/2015 Cty TNHH Việt Nam Meiwa
18/01/1993 472043000445 3/08/2010 Cty TNHH Sản xuất Đàn ghita xuất khẩu (tên cũ l
06/04/1993 472043000696 28/08/2014 Cty TNHH NS Bluescope Lysaght Việt Nam
16/08/1993 472043000475 3/10/2013 Cty TNHH May mặc Toptex (tên cũ là Cty TNHH
09/09/1993 472043000887 10/04/2015 Cty TNHH Kim Cương Sao Sáng
23/09/1993 472043000051 7/01/2015 Cty TNHH Dệt S.Y
20/10/1993 472023000307 14/11/2007 Cty TNHH ống gang cầu Đài Việt
22/04/1994 472043000661 28/04/2009 Cty TNHH Texma Vina (tên cũ là may mặc Civic)
06/07/1994 472043000421 23/03/2015 Cty TNHH Nippon Paint (Việt Nam)
13/07/1994 472043000151 25/08/2014 Cty cổ phần Tae Kwang Vina Industrial
25/07/1994 472043000256 27/04/2015 CÔNG TY TNHH TENMA (HCM) VIỆT NAM (trước
13/08/1994 472043000613 4/07/2012 Cty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam
27/08/1994 472043000467 24/01/2014 Cty TNHH Resinoplast VN (tên cũ là Cty Arkerma
06/09/1994 472043001155 8/12/2014 Công ty TNHH MTV JR France (trước là Xí nghiệ
07/10/1994 472043000835 7/10/2014 Cty TNHH Pranda Việt Nam
23/12/1994 472043000403 16/06/2014 Cty TNHH Fumakilla VN (tên cũ Cty TNHH Techn
23/02/1995 472043000462 6/05/2009 Cty TNHH Công nghiệp Việt Nam I.S.A.
01/03/1995 472043000180 23/01/2015 Cty TNHH Nestlé Việt Nam
05/04/1995 472033000244 6/10/2014 Cty CP Công nghiệp TungKuang
13/05/1995 472043000562 2/10/2014 Cty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam
15/06/1995 472043000050 3/03/2015 Cty TNHH Vinapoly
17/06/1995 472023000231 30/09/2014 Cty TNHH Muto Việt Nam
23/06/1995 472043000858 24/01/2014 Cty TNHH Nuplex Resins (Việt Nam)
08/08/1995 472043000558 7/08/2013 Cty TNHH Thép SeAH Việt Nam
22/09/1995 472043000610 21/11/2014 Cty sản phẩm máy tính Fujitsu Việt Nam TNHH
13/10/1995 472043000548 5/09/2012 Cty TNHH Điện tử Việt Tường
23/10/1995 472043000612 7/08/2014 Cty TNHH Pierre Fabre (trước là Cty TNHH Inte
30/10/1995 472043000493 9/06/2015 Cty TNHH Yng Hua Việt Nam
31/10/1995 472043000219 30/06/2014 Cty TNHH Cargill Việt Nam
30/11/1995 472043000040 27/03/2015 Cty TNHH Boramtek Việt Nam
09/12/1995 472033000196 10/09/2012 Cty CP Dược phẩm OPV
20/12/1995 472023000526 27/07/2009 Cty TNHH sản xuất Mica
29/12/1995 472043000053 25/11/2014 Cty TNHH Điện máy Aqua Việt Nam (tên cũ Cty di
30/12/1995 472043000303 7/08/2014 Cty TNHH Max Succeed (tên cũ là Cty Quốc tế
08/01/1996 472043000606 30/03/2011 Cty Urai Phanich (Việt Nam) TNHH
16/01/1996 472033000599 3/09/2014 Cty CP Gas Việt Nhật
03/02/1996 472043000478 6/08/2010 Cty HH sợi Tainan (Việt Nam)
03/02/1996 472043000699 19/04/2010 Cty TNHH Metecno (Việt Nam)
07/02/1996 472043000712 30/09/2014 Cty TNHH Mabuchi Motor Việt Nam
04/04/1996 472043001059 25/10/2013 CÔNG TY TNHH ARTUS ViỆT NAM
18/05/1996 472043000224 25/02/2008 Cty TNHH sản xuất Xích Chuyên dùng Việt Nam
25/06/1996 472043000212 17/01/2012 Cty CP Chien You Việt Nam
26/06/1996 472023000692 13/04/2010 Cty TNHH Lucky Star Plast
18/09/1996 472023000836 24/08/2010 Cty TNHH Liberty Lace
04/10/1996 472023000345 9/03/2015 Cty TNHH dược phẩm Shin Poong Deawoo
07/12/1996 472023000738 21/01/2015 Công ty TNHH Gia công và Dịch vụ thép Sài Gòn
14/12/1996 472043000266 16/07/2010 Cty TNHH Fashy (Viễn Đông)
28/09/1988 472033000341 15/04/2015 Cty CP Scavi
16/01/1997 472033000358 30/06/2015 Cty CP Furniweb (Việt Nam)
04/02/1997 472043000686 7/10/2008 Cty TNHH Dệt Hoành Thân (Việt Nam)
13/03/1997 472043000122 3/11/2014 Cty TNHH Kobe En & M Việt Nam
14/03/1997 472043000556 7/07/2008 Cty TNHH I Chong
12/06/1997 472043000608 5/08/2008 Cty TNHH Điện Công nghiệp Oriental Việt Nam
14/06/1997 472043000888 11/04/2014 Cty TNHH Bao bì Visy Việt Nam
08/08/1997 472023000083 6/05/2015 Cty TNHH Asy Việt Nam
24/09/1997 472023000236 4/09/2012 Cty TNHH Công nghiệp Fu Sheng (Việt Nam)
10/04/1998 Cty Rượu Sâm panh Mátxcơva
24/04/1998 472043000642 7/08/2013 Cty TNHH Fashion Garments 2 (sáp nhập Cty TN
07/07/1998 472043000457 Cty TNHH Công nghiệp Cao su Tajan
28/12/1998 472043000614 19/05/2015 Công ty TNHH Ojitex (Việt Nam)
21/06/1999 472023000057 8/12/2014 Cty HH Công nghiệp Kiến Hằng
03/11/1993 472033000352 19/05/2015 Cty CP Chăn nuôi C.P Việt Nam
16/12/1999 472043000531 23/03/2015 Cty TNHH Henkel Adhesive Technologies Việt N
21/12/1999 472043000067 22/09/2008 Cty TNHH Daisin Việt Nam
27/04/2000 472023000702 31/12/2008 Cty TNHH Công nghiệp Hung Yih (Việt Nam)
11/09/2000 472043000589 3/12/2012 Cty TNHH Công nghiệp bao C.P (Việt Nam)
29/09/2000 472043000279 12/03/2015 Cty TNHH Syngenta Việt Nam
15/02/2001 472023000545 15/04/2009 Cty TNHH Trunet (Việt Nam)
04/04/2001 472023000476 31/12/2013 Cty TNHH Sitto Việt Nam
11/05/2001 472023000568 25/08/2011 Cty TNHH Công nghiệp Hung Cheng (Việt Nam)
15/08/2001 472023000458 21/01/2015 Cty TNHH E & T Việt Nam
26/11/2001 472043000229 12/06/2014 Cty TNHH Grobest Landfound (trước đây là Cty
21/12/2001 472023001167 5/11/2014 Cty TNHH All Super (Việt Nam)
01/02/2002 472023000393 5/02/2010 Cty TNHH Điện tử Philips Việt Nam
19/02/2002 472043000684 6/10/2008 Cty TNHH Shinkwang Việt Nam
26/08/2002 472043000154 6/03/2014 Cty TNHH Happy Cook
22/10/2002 Cty TNHH Mire
29/10/2002 472043000640 9/02/2015 Cty TNHH Texchem-Pack (Việt Nam)
25/11/2002 472043000502 13/08/2012 Cty TNHH Kỹ thuật điện tử Chính xác Wei-mo (
27/01/2003 472033000635 26/07/2013 Cty CP Otsuka OPV
12/04/2000 472043000717 6/02/2013 Cty TNHH Grobest Industrial VN ( tên cũ là Cty
20/04/2004 472043000429 20/03/2014 Cty TNHH Canpac Việt Nam
09/06/2004 472043000628 24/12/2013 Cty TNHH Kobelco Việt Nam
11/08/2004 472023000131 10/11/2014 Cty TNHH On Semiconductor ( tên cũ là Cty Sany
01/04/2005 472023000590 18/06/2015 Cty TNHH Jin Hung Vina
28/07/2005 472023000404 24/07/2013 Cty TNHH Homer (Việt Nam)
11/06/2007 21/01/2015 Cty TNHH KHKT sinh học nông nghiệp Kiến Pho
06/05/2008 13/02/2015 Chi nhánh Đồng Nai - Cty TNHH chuyển phát nhanh DHL-VNPT
12/08/2008 1/03/2013 Cty TNHH Young Sung Vina
29/07/2009 19/01/2015 Chi nhánh Cty TNHH Olam Việt nam KCN Biên H
25/08/2009 15/09/2014 Chi nhánh Cty TNHH Saitex International Đồng
11/12/2012 19/01/2015 Chi nhánh Cty TNHH Jaeill VN
11/12/2012 23/03/2015 Chi nhánh Cty TNHH Thiết bị nặng Marubeni tại
03/05/2013 Cty TNHH CCN
14/05/2013 Cty TNHH Batteries Plus Biên Hòa
28/09/2004 472023000207 28/05/2013 Cty TNHH Hitech Mould
09/07/2014 14/11/2014 Cty TNHH Bluescope Buildings Việt Nam
29/08/2014 Cty TNHH Dịch vụ sản xuất thiết bị Aureole
05/03/2007 13/02/2015 Cty TNHH Hi-Trans
15/04/2015 Cty TNHH Gnotech

CỘNG - KCN BIÊN HÒA II


KCN GÒ DẦU:
06/04/1993 472043000678 4/03/2015 Cty TNHH U.I.C Việt Nam
11/01/1994 472033000016 3/09/2014 Cty CP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera
26/02/1994 472043000729 13/10/2014 Cty TNHH Total Việt Nam (trước đây là Cty TN
23/06/1995 472023000582 22/08/2014 Cty TNHH Nhựa và Hóa chất TPC Vina
27/09/1995 472023000254 23/03/2015 Công ty Phân bón Việt Nhật
29/12/1995 472043000370 10/11/2014 Cty Shell Việt Nam TNHH
09/03/1996 472043001094 20/02/2014 Cty TNHH Aica Việt Nam (tên cũ Cty TNHH Dyne
28/12/1999 472033000694 17/03/2009 Cty CP Gốm sứ Toàn Quốc
12/08/2003 472033000751 11/06/2015 Cty TNHH AK Vina
27/08/2003 472043000643 1/02/2010 Cty TNHH Công nghiệp Rock Team (Việt Nam)
28/03/2005 472043001098 4/03/2014 Cty TNHH City Gas
08/07/2005 472023000041 15/01/2015 Cty TNHH Surint Omya (Vietnam)
11/08/2005 472043000595 10/02/2015 Cty TNHH Petronas (Việt Nam)
28/05/2007 17/12/2014 Cty TNHH Hóa chất công nghệ Samsung Việt Nam
11/09/2008 12/12/2013 Cty TNHH Công nghệ Hóa chất Haein
29/07/2009 18/08/2010 Cty TNHH Top Solvent (Việt Nam)
26/10/10 26/05/2015 Cty CP Quốc tế Pancera
15/10/10 Chi nhánh Cty TNHH Cung ứng nhựa đường tại Đ
Cty TNHH Taicera Keraben
29/01/2011 26/06/2013

Cty TNHH Hóa chất & phân bón Việt Tân (1)
Chi nhánh Cty TNHH Cung ứng Nhựa đường

CỘNG - KCN GÒ DẦU


KCN HỐ NAI:
16/03/2010 Chi nhánh Cty TNHH Infinity (trước đây là Cty T
09/12/1994 472023000505 6/09/2010 Cty HH Ốc vít Lâm Viễn
25/05/2010 12/09/2012 Chi nhánh Công ty TNHH GSK VN CN Đồng Nai (
09/12/1994 472023000076 19/10/2011 Cty TNHH Vision (sáp nhập Cty Sunshine)
05/04/2002 Chi nhánh Cty HHCN Ac quy GS Việt Nam (trước
09/12/1994 472023000609 7/08/2008 Cty HH Đầu tư See Well
09/12/1994 472033000194 17/12/2014 Cty CP CN Chính xác Việt Nam
09/12/1994 472043000495 22/03/2012 Cty HHCN Kaifa-Việt Nam
09/12/1994 472023000626 26/11/2009 Cty HH K Source - Việt Nam
09/12/1994 472043000114 28/03/2013 Cty HHCN Broad Bright
17/12/1994 472023000770 9/01/2014 Cty HH Điện cơ Shih Lin-Việt Nam
23/12/1995 472023000805 30/06/2015 Cty HHCN Vietshuenn
03/04/1997 472023000074 15/10/2010 Cty Cao su Kenda (Việt Nam)
24/10/1997 472023000652 29/07/2009 Cty TNHH Vina Bitumuls
20/11/1997 472043000327 27/11/2007 Cty Công trình xử lý môi trường Chiline (Việt Na
13/08/1999 472033000271 26/04/2012 Cty CP Tuico (nhận sáp nhập Cty Unionline)
24/01/2000 472023000189 6/05/2013 Cty HHCN Chính Long Việt Nam
08/11/1999 17/09/2013 Cty TNHH Golden Flag Việt Nam
06/03/2000 472023000480 24/05/2008 Cty HHSX Gia công Việt Nhất
29/08/2000 472043000655 20/01/2012 Công ty TNHH Infinity (nhận sáp nhập Cty Thái
18/10/2000 472043000304 11/02/2014 Cty TNHH Việt Hoằng
27/12/2000 472023000388 11/03/2009 Cty TNHH Điện cơ Chen Ho
19/01/2001 472033000071 11/05/2015 Cty CP Đúc chính xác C.Q.S. May's
13/02/2001 472023000090 28/03/2013 Cty TNHH Công nghiệp Eagle
14/02/2001 472043000892 30/08/2011 Cty TNHH May Million Win (Việt Nam) (trước là
12/06/2001 472043000519 23/06/2008 Cty HH Điện Thụy Thái Việt Nam
07/08/2001 472023000486 2/12/2014 Cty HHCN Bảo Việt
24/10/2001 472023000058 23/06/2008 Cty HH KHKT Zoeng Chang Việt Nam
01/11/2001 472023000305 27/06/2013 Cty HHCN Geo-Gear
30/11/2001 472023000198 11/12/2013 Cty TNHH Lunji Vina
14/01/2002 472023000646 10/10/2014 Cty HHCN First Metal Việt Nam
06/02/2002 472043000755 3/04/2015 Cty TNHH Glovintec (trước đây là Cty TNHH Ros
18/03/2002 Cty TNHH Điện và điện tử Yow Guan
28/03/2002 472023000029 3/04/2014 Cty TNHH Yuoyi Việt Nam
12/04/2002 472043000604 24/01/2014 Cty HH Tín Dũng
02/05/2002 472023000431 22/10/2014 Cty HHCN Chính xác Golden Era
23/05/2002 472023000181 4/07/2007 Cty HHCN Lò xo Bát Đức
30/05/2002 472043001185 29/12/2014 Cty TNHH Điện cơ Thụy Lâm Việt Nam
31/05/2002 472043000185 17/09/2012 Cty HHCN Chin Lan Shing Rubber Việt Nam
11/06/2002 472043000278 25/10/2007 Cty TNHH Yang Ching Enterprise (Việt Nam)
30/08/2002 472023000499 10/06/2008 Cty TNHH (Việt Nam) Cơ điện Asia
21/10/2002 472043000141 12/02/2008 Cty HH Điện cơ Lục Nhân
21/10/2002 472023000787 9/02/2010 Cty HHCN Hồng Đạt
11/12/2002 472043000484 20/06/2011 Cty HH Sentec Việt Nam
19/12/2002 472043000294 30/06/2015 Cty TNHH Vật liệu xây dựng Eagle (VN) (tên cũ
27/01/2003 472033000065 22/09/2014 Cty CPCN C.Q.S
25/02/2003 472023000070 23/12/2014 Cty TNHH Công nghiệp Cica
26/03/2003 472023000072 30/09/2014 Cty TNHH Thực nghiệp Đạt Kiến
07/07/2003 472023000479 19/12/2012 Cty HHSX Gia công Việt Sáng
31/10/2003 472043000191 5/10/2012 Cty TNHH Công nghiệp Ho-Hsiang
30/12/2003 472033000019 24/06/2015 Công ty TNHH Công nghiệp Kim Hoàng ( tên cũ
07/01/2004 472043000073 23/04/2014 Cty TNHH Sunjin Vina
12/03/2004 472043000668 2/11/2012 Cty HHCN Crest Top Việt Nam
04/10/2004 472043000331 22/01/2013 Cty TNHH Chiau Hung (Việt Nam)
01/12/2004 472023000135 27/04/2015 Cty HHCN Kao Minh
14/01/2005 472023000055 30/03/2012 Cty TNHH Leadtek
26/01/2005 472043000164 14/06/2007 Cty TNHH Sản xuất kim loại Yu Cheng
02/03/2005 472043000513 18/06/2008 Cty TNHH Action Trading
11/04/2005 Cty TNHH May Pie Rich
22/04/2005 472043000546 4/10/2012 Cty TNHH Tam Hưng
06/05/2005 472023000282 7/08/2014 Cty TNHH Sanlife
19/05/2005 472043000580 4/06/2014 Cty HHCN Chin Chang
08/06/2005 Cty TNHH Công nghiệp Yng Tay Việt Nam
02/08/2005 472043000024 19/03/2014 Cty TNHH Ken Fon
20/10/2005 472043000533 4/11/2014 Cty HHCN Chin Sheng Việt Nam
09/11/2005 472023000094 30/10/2014 Cty TNHH Công nghiệp Master (trước là Ming Tsa
27/01/2006 472023000555 28/08/2012 Cty HH Kỹ thuật Axis Star Việt Nam
30/05/2005 472043000439 27/12/2011 Cty TNHH Farmtech (Việt Nam)

08/06/2006 472043000433 31/10/2012 Cty TNHH Jaan-E


19/06/2006 472023000171 3/06/2015 Cty TNHH Okura
29/12/2006 14/12/2009 Cty TNHH Zheng Zhan
26/03/2007 472023000103 26/06/2014 Cty TNHH công nghiệp Tsung-Chen (Việt Nam)
24/09/2007 30/09/2014 Cty CP kim loại CSGT Việt Nam
17/12/2007 27/01/2014 Cty CP kim loại Comax Việt Nam
19/09/2008 472043000673 13/04/2012 Cty TNHH Meubles Demeyere Việt Nam (tên cũ là Cty TNHH Meuble
02/09/2010 Cty TNHH Công nghiệp Mission
26/11/2010 14/08/2013 Cty TNHH Nam Rong (thuê nhà xưởng Cty CPCN
31/05/2011 472043000877 30/06/2015 Cty TNHH Jones & Vining (Việt Nam) (thuê nhà xưởng Công ty TNHH Ta
09/05/2013 22/09/2014 Cty TNHH Korea Teach & Art Việt Nam (thuê nhà xưởng Công ty TN
21/01/2014 12/09/2014 Cty CP Q.M.T - JP Plastic
11/05/2010 29/06/2015 Cty TNHH Penflex Việt nam (chuyển từ KCN Am
11/12/2014 26/03/2015 Cty TNHH Bắc Hoằng
30/06/2015 Cty TNHH Cuisine Pack Vn

Cty Lạc Viên (1)


Cty Tân Trung Dũng (1)
Cty Hiệp Gia (1)
CỘNG - KCN HỐ NAI
KCN LOTECO:
10/04/1996 472023000629 29/06/2015 Cty phát triển KCN Long Bình
24/01/1997 472043000373 15/04/2015 Cty TNHH Harada Industries Việt Nam
Nhà xưởng sản xuất cty Harada tại KCN Loteco với diện tích 3.322,84 m2
14/02/1997 472023000542 12/08/2014 Cty TNHH Nec Tokin Electronics Việt Nam (DN C
06/08/1997 472023000460 30/12/2014 Cty TNHH Mitsuba M-tech Việt Nam
03/09/1997 472043000062 5/02/2015 Cty TNHH FC Việt Nam (tên cũ Shirasaki VN)
20/12/1997 472023000216 17/06/2015 Cty TNHH Hóa chất và môi trường Aureole Mitani
20/07/2001 472043000523 13/05/2015 Cty TNHH Teijin Frontier Việt Nam (tên cũ cty P
15/08/2001 472023000230 22/12/2014 Cty TNHH Aureole BCD
10/05/2002 472023000386 15/09/2014 Cty TNHH Emico (Việt Nam)
24/06/2002 472043000375 20/02/2012 Cty TNHH Yupoong Việt Nam (nhận sáp nhập Cty
16/09/2002 472043001080 5/06/2015 Cty TNHH Deuck Woo Việt Nam
26/11/2002 472023000769 29/06/2010 Cty TNHH Hasung Việt Nam
06/03/2003 472043000148 28/05/2014 Cty TNHH Dong-Il Interlining
17/03/2003 472043000412 17/07/2013 Cty TNHH UlHwa Việt Nam
17/03/2003 472023000530 19/01/2015 Cty TNHH Jaeill Việt Nam
09/04/2003 472033000383 16/04/2013 Cty CP DongJin Việt Nam (tên cũ là Cty TNHH
18/07/2003 472043000227 9/01/2013 Cty TNHH SM Alupack
05/08/2003 472023000658 8/09/2008 Cty TNHH Kaya Vina
06/10/2003 472023000734 6/10/2014 Cty TNHH liên doanh hóa chất Arirang (tên cũ l
27/11/2003 472043000276 19/05/2015 Cty TNHH Dong Jin Leiports Vina
31/12/2003 472043000222 24/04/2015 Cty TNHH Dongjin Textile Vina (tên cũ là Ilshin
25/02/2004 472043000038 2/10/2012 Cty TNHH Shinhan Vina
19/04/2004 472043000644 29/08/2008 Cty TNHH TTD, INC. Việt Nam
05/05/2004 472043000179 6/05/2014 Cty TNHH Gold Coin Feedmill Đồng Nai (tên cũ
24/05/2004 472043000023 6/11/2013 Cty TNHH Happys Water (trước đây là Cty TNHH
25/06/2004 472023000082 26/05/2014 Cty TNHH CN Việt Nam Uy Tín
10/07/2002 472043000524 13/04/2015 Cty TNHH Công nghiệp Kiến Đạt
Chi nhánh Công ty Muto (2)
12/10/2004 472023000115 23/12/2014 Cty TNHH Koyu & Unitek (trước là Cty TNHH Uni
17/02/2005 472043000654 8/09/2008 Cty TNHH Peaktop (Việt Nam)
02/03/2005 472023000060 3/11/2014 Cty TNHH Green World
12/08/2010 20/02/2012 Chi nhánh Cty TNHH Yupoong Việt Nam (trước đ
11/04/2005 472043000662 12/01/2015 Cty TNHH Tae Kwang MTC Việt Nam (trước đây l
03/06/2005 472023000679 23/03/2011 Cty TNHH CN Three Brother (VN) (trước đây là T
21/06/2005 472043000525 3/03/2010 Cty TNHH Seorim
21/04/1995 472043000564 25/06/2015 Cty TNHH Việt Nam Suzuki
25/01/2006 472043000508 5/03/2012 Cty TNHH Daechang Rubber (VN)
03/04/2006 472043000633 15/01/2015 Cty TNHH Fujikura Electronics VN (tên cũ là Cty
20/04/2006 3/08/2010 Cty TNHH Fu Lien
31/05/2006 472023000272 16/10/2014 Cty TNHH Vega Fashion (sáp nhập Cty Bride & Co
29/04/2005 472043000265 16/06/2014 Cty TNHH Boram Forging (trước ở KCN An Phướ
26/06/2008 18/06/2013 Cty TNHH Solar Rich (tên cũ là Cty TNHH Công
02/06/2003 472043000174 5/05/2015 Cty TNHH Happys (trước là Cty TNHH Chessi; A
07/11/2008 21/01/2014 Cty TNHH Aureole Fine Chemical Products (DN C
24/12/2008 18/06/2015 Cty TNHH Oken Seiko Việt Nam
18/06/2009 11/03/2013 Cty TNHH Young Jin Textile Việt Nam
20/7/2011 7/12/2011 Cty TNHH Onishi (Việt Nam)
20/3/2012 24/06/2015 Cty TNHH Sản xuất và Thương mại OZ Food Solution
14/6/2012 16/06/2015 Cty TNHH Thai Kodama (VN)
26/03/2013 13/11/2014 Chi nhánh Long Bình Cty TNHH Olam Việt Nam
18/12/2013 20/10/2014 Cty TNHH Nihon Panel
02/07/2014 Dự án TMTC

nhựa Phonolic, thực phẩm làm từ rong biển sấy khô… Chi nhánh Cty Happy Cook (1)
Chi nhánh Công ty Muto (1)

CỘNG - KCN LOTECO


KCN NHƠN TRẠCH I:
31/12/1993 472043000184 19/05/2014 Cty Sika hữu hạn Việt Nam
12/10/1994 472043000293 31/12/2008 Cty TNHH Tongkook Việt Nam Spinning
23/05/1995 472043000746 6/10/2014 Cty cơ khí và xây dựng Posco E&C Việt Nam (tên
20/03/1996 472033000147 27/06/2012 Cty CP Thiết bị vệ sinh Caesar Việt Nam
14/08/1996 472043000645 24/12/2013 Cty Splendour TNHH
12/05/1997 26/11/2013 Cty Kỹ nghệ Haileck
15/09/1997 472043000496 11/07/2014 Cty TNHH Hirota Precision Việt Nam
03/09/1998 472023000664 27/06/2014 Cty TNHH Loong Biên Việt Nam
30/08/1999 472023000098 4/04/2014 Cty Xe đạp Con Rồng Việt Nam TNHH
10/04/2000 472043000893 25/12/2013 Cty TNHH KHKT Texhong Nhơn Trạch (tên cũ là
01/09/2000 472033000269 16/11/2010 Cty Cổ phần Gạch men Chang Yih
22/09/2000 472043001208 10/03/2015 Cty TNHH IL Kwang Vina
02/01/2001 472043000554 5/11/2014 Cty TNHH Wooree Vina
20/02/2001 472023000260 13/02/2015 Cty TNHH Đài Đạt
23/04/2001 472043000544 30/06/2015 Cty TNHH may mặc United Sweethearts Việt Na
29/05/2001 472023000588 5/06/2015 Cty TNHH Nhựa Công nghiệp Chung Long Việt
01/08/2001 472023000054 17/01/2007 Cty TNHH Công nghiệp Gốm sứ Xie Xing (trước
22/08/2002 472023000710 27/01/2015 Cty TNHH Sơn Bột tĩnh điện Akzo Nobel (Việt
08/11/2001 472023000410 5/09/2011 Cty TNHH C & H Việt Nam (tên cũ là Cty TNHH
23/01/2002 472043000442 30/06/2015 Cty TNHH sản xuất thun và nguyên liệu may Prem
29/01/2002 472043000104 14/05/2015 Cty TNHH Thép Kos VN ( tên cũ là thép Dongba
31/01/2002 472043000336 26/08/2011 Cty TNHH High Point Việt Nam
14/03/2002 472043000870 25/4/2011 Cty TNHH Công nghiệp Swan Việt Nam
15/03/2002 472043000538 8/12/2014 Cty TNHH Dệt Daewon Việt Nam
02/04/2002 472043000201 29/06/2015 Cty TNHH Hwaseung Vina
25/07/2002 472043000363 24/12/2014 Cty TNHH Seo Incheon Việt Nam (cũ là Cty TN
25/07/2002 472043000434 15/08/2013 Cty TNHH Ace Pacific Việt Nam (tên cũ là Cty
30/09/2002 472043000203 21/12/2010 Cty TNHH Việt Tín (Việt Nam)
31/10/2002 472043000551 14/08/2013 Cty TNHH Nhuận Thái
02/12/2002 Cty TNHH Cổ phần Sắt thép Lực Bảo
19/12/2002 472023000585 19/10/2011 Cty TNHH Quốc tế Nguyên Hưng (tên cũ là CP Cơ
26/12/2002 472023000583 27/10/2014 Cty TNHH Công nghiệp Elma Việt Nam
Chi nhánh Cty Xây lắp Điện cơ Full Power
25/02/2003 200/GCNĐC1/47/2 16/04/2015 Cty TNHH Công nghiệp Thông Thật
26/09/2003 472023000701 26/06/2013 Cty TNHH Công nghiệp Tai-Tech
29/12/2003 26/05/2008 Cty TNHH Hang do Vina
20/02/2004 472023000323 4/05/2012 Cty TNHH công nghiệp gốm sứ Dian-Ya
30/03/2004 472043000426 8/04/2015 Cty TNHH Hong Won Vina (tên cũ là Cty TNHH
09/07/2004 472043000302 20/03/2013 Cty TNHH Fine Cable Vina
04/08/2004 472023000709 21/10/2014 Cty TNHH Furnitech Components Việt Nam
03/09/2004 472023000056 10/02/2015 Cty TNHH Posco VST (tên cũ là Cty TNHH Asia S
20/09/2004 472043000045 31/10/2014 Cty TNHH Công nghiệp T.A Việt Nam
03/02/2005 472023000259 21/12/2007 Cty TNHH Avco Việt Nam
26/04/2005 Cty TNHH White Glove
20/06/2005 472043000593 10/08/2011 Cty TNHH Quốc Tế Samjin
08/08/2005 472023000853 30/01/2013 Cty TNHH Giày Liann Wan VN (tên cũ là Chi nhán
08/12/2005 472043000591 25/08/2008 Cty TNHH Majestic Enterprise
14/03/2006 472043000455 9/10/2008 Cty TNHH Công nghiệp Thép Shin Chang
20/03/2006 472023000557 6/11/2014 Cty TNHH Công nghiệp Chean Shin (Việt Nam)
15/08/2006 22/06/2015 Cty TNHH Sợi DSCM Việt Nam (tên cũ là Cty T
22/05/2007 10/05/2010 Cty TNHH Taeyang Saigon
08/06/2007 3/06/2014 Cty TNHH bột kim loại Julien Việt Nam
30/10/2007 30/10/2014 Cty TNHH Kang Yuan (Trước đây là Cty TNHH M
01/04/2008 10/04/2015 Cty TNHH Phospin
02/05/2008 28/01/2015 Cty TNHH Hóa chất HS Việt Nam
17/06/2008 10/02/2015 Cty TNHH E.Z Sports Vina
14/07/2009 14/10/2013 Cty TNHH Leader Callar
03/08/2010 472023000831 22/05/2014 Cty TNHH An Đạt (tên cũ Cty TNHH Chan Jan)
21/11/2011 24/04/2015 Cty TNHH Sản phẩm Xây dựng Dingo
05/04/2012 472043000933 10/02/2015 Cty TNHH KCTC Vina (tên cũ là Cty TNHH Full
25/5/2012 12/07/2013 Cty TNHH Joowon Vina
06/8/20123 23/04/2015 Cty TNHH Dongha MCT Việt Nam (trước là Cty TNHH GS Tech VN
14/08/2013 Cty TNHH Shinwon VN
18/12/2013 13/05/2014 Cty TNHH Marvellous Land VN
18/04/2014 11/06/2014 Cty TNHH Liên doanh Fusin-Dragon
04/01/2012 6/05/2015 Cty TNHH Vina Tak
26/12/2014 29/06/2015 Cty TNHH Hwa seung vina - chi nhánh Nhơn Trạc
26/01/2015 Cty TNHH Kirin Việt Nam
16/06/2015 Cty TNHH Thương mại và Dịch vụ An Quốc

Chi nhánh Cty Tung Kuang (1)


Cty TNHH Kỹ nghệ Toàn Tâm
Nhà máy sản xuất của Cty Yng Hua

CỘNG - KCN NHƠN TRẠCH I


KCN NHƠN TRẠCH II:
30/12/1993 472023000394 13/03/2014 Cty Hualon Corporation Việt Nam
25/07/1994 472033000528 5/03/2015 Cty CP Sản xuất ngư cụ Ching Fa
17/07/1995 472043000649 25/05/2015 Cty Dệt Choongnam Việt Nam TNHH
04/04/1997 472033000708 15/04/2015 Cty CP SY Vina
22/10/1997 472023000753 25/09/2014 Cty TNHH Mỹ phẩm LG Vina
14/05/2001 472043000419 7/11/2012 Cty TNHH Hóa chất HsinSou Việt Nam
22/01/2002 472043000197 25/07/2011 Cty TNHH King's Grating
13/06/2002 472023000537 30/06/2015 Cty TNHH Sợi chỉ Việt Côn
30/09/2002 472043000447 12/03/2014 Cty TNHH Kosteel Vina
29/10/2002 472043000616 11/04/2009 Cty TNHH Cơ khí công trình Wei-Chien
15/11/2002 472043000587 21/07/2008 Cty TNHH Cơ khí công trình Chang Fu
18/12/2002 8/03/2012 Cty TNHH Vĩ Lợi
28/01/2003 472023000044 23/04/2015 Cty TNHH Chig Feng
16/04/2003 472023000631 21/05/2014 Cty TNHH Dệt nhuộm Nam Phương
12/08/2003 472023000156 29/06/2015 Cty TNHH Công nghiệp Tùng Hòa Việt Nam
29/10/2003 472043000270 19/01/2012 Cty TNHH Mỹ thuật Chin Kong
05/02/2004 472043000385 29/10/2014 Cty TNHH Kimanson Instruments (Việt Nam)
10/06/2004 472043000228 27/07/2012 Cty TNHH Dệt sợi Gi Tai
29/12/2004 472043000126 9/01/2015 Cty TNHH Quốc tế Gold Long John Đồng Nai Việ
21/04/2005 472043000444 21/04/2008 Cty TNHH Foam Hwa Ching DongNai
30/05/2005 472043000063 20/05/2015 Cty TNHH Một Thành viên YGS Vina
15/02/2006 472043000638 18/09/2013 Cty TNHH Dệt may Eclat Việt Nam
07/09/2005 472043000096 23/06/2014 Cty TNHH Wha Il Vina
08/06/2006 472043000569 23/09/2014 Cty TNHH Da Luen (Việt Nam)
26/09/2006 472043000010 12/08/2014 Cty TNHH Halla Việt Nam
12/12/2006 17/08/2011 Cty CP ST Pharma (tên cũ là Cty TNHH ST Pharm
20/06/2007 Cty TNHH Công nghiệp Vietwin
20/06/2007 Cty TNHH Công nghiệp Hồng Xương
26/06/2007 25/12/2013 Cty TNHH Hemmay
26/06/2007 24/07/2013 Cty TNHH Hankook Tower Crane (tên cũ là Cty
28/06/2007 11/11/2014 Cty TNHH Woorim Machinery
29/06/2007 24/06/2015 Cty TNHH Ô tô Sanyang Việt Nam
17/07/2007 13/11/2014 Cty TNHH Vina Buhmwoo
31/10/2007 23/10/2013 Cty TNHH công nghiệp King Tai
27/11/2007 472023000329 16/04/2014 Cty TNHH JSP
31/12/2007 9/01/2012 Cty TNHH Viễn Thông Kinghigh
22/01/2008 13/04/2015 Công ty TNHH AJU Việt Nam
25/04/2007 31/10/2014 Cty TNHH Việt Nam Center Power Tech
05/05/2008 30/06/2015 Cty TNHH Noroo-Nanpao Paints & Coatings (Việ
05/11/2008 15/04/2015 Công ty TNHH Egflex
18/09/2009 18/11/2011 Chi nhánh Cty Tôn Phương Nam tại Nhơn Trạch
21/01/2010 31/10/2013 Cty TNHH Concord textile Corporation
04/06/2010 26/08/2013 Cty TNHH Sunghwa Vina
22/06/2010 Cty TNHH Namu Vina
17/10/2011 26/03/2013 Cty TNHH Moa Vina
17/7/2012 9/12/2013 Cty TNHH W.K.K Đồng Nai
23/01/2013 7/06/2013 Cty TNHH Sejin Process Việt Nam
09/06/2008 472023000497 17/05/2013 Cty TNHH Quốc tế Grande
20/05/2013 17/03/2014 Cty TNHH Daewon Vina
27/09/2013 Cty TNHH Ym Tex VN
19/11/2013 16/04/2015 Cty TNHH Sợi Long Thái Tử
15/01/2014 22/06/2015 Cty TNHH Kuk Il Việt Nam
19/05/2014 Cty TNHH Plus One Việt Nam
02/06/2014 6/11/2014 Cty TNHH Surman (thuê nhà xưởng của Cty TNH
13/03/2015 Ct y TNHH Marshall Amplification (Việt Nam) (thuê nhà xưởng Cty TNHH Kim
15/04/2015 Cty TNHH Marusan Kigata Seisakujo Việt Nam (thuê nhà xưởng của Tổng Cty
Chi nhánh Cty VMEP (1)
29/01/2008 Chi nhánh Cty HH Sợi Tainan Việt Nam (2)
21/02/2012 Kho Cty TNHH Seowon Việt Nam

CỘNG - KCN NHƠN TRẠCHII


KCN NHƠN TRẠCH III:
18/11/1996 472043000037 22/01/2009 Cty TNHH Youngtex Vina
26/12/2001 472023000477 7/10/2014 Cty TNHH Hưng nghiệp Formosa
22/04/2002 472043000128 3/05/2007 Cty TNHH SinPoong Vina
31/07/2002 472023000337 19/06/2015 Cty TNHH King Car ( tên cũ là Cty Harvest)
23/09/2002 472043000665 1/12/2014 Cty TNHH Kim Long
01/11/2002 472023000289 17/8/2009 Cty TNHH Xây dựng Song Hui
01/11/2002 472023000510 4/07/2011 Cty TNHH Hưng nghiệp Der Fuh
04/11/2002 472043001127 10/06/2014 Cty TNHH Công trình Hân Hữu
08/11/2002 472023000344 19/08/2009 Cty TNHH Chế biến thủy hải sản & nước đá Tung
02/12/2002 472043000395 18/11/2008 Cty TNHH Hung Ta Việt Nam
16/04/2003 472043000459 6/03/2013 Cty TNHH Dịch vụ Giám định các kết cấu hàn kim
23/05/2003 472023000592 31/10/2012 Cty TNHH C.T Polymer
27/06/2003 472043000650 28/01/2013 Cty TNHH Thực nghiệp LiShin
18/07/2003 472023000482 31/10/2012 Cty TNHH Kuang Tai (Việt Nam) tên cũ là Nomur
01/09/2003 472043000175 29/06/2015 Cty TNHH Kuo Yuen Việt Nam
23/12/2003 472043000317 6/02/2012 Cty TNHH Bao bì Kaoten (Việt Nam)
23/12/2003 472043000700 12/07/2013 Cty TNHH Palm Paper (trước là Hung Yuan)
20/02/2004 472023000350 13/04/2011 Cty TNHH Chao Hun (Việt Nam)
12/03/2004 472023000376 21/11/2013 Cty TNHH Chánh Đại
08/04/2004 472023000078 12/12/2012 Cty TNHH Chin Well Fasteners (Việt Nam)
06/05/2004 6/06/2012 Cty TNHH Bao bì Việt Long
07/05/2004 472043000492 3/02/2010 Cty TNHH Công nghiệp Caron
25/06/2004 472043000427 24/01/2014 Cty TNHH Formosa Taffeta Đồng Nai
17/12/2004 472043000430 19/04/2012 Cty TNHH Advanced Multitech (Việt Nam)
21/06/2005 472043000563 20/11/2014 Cty TNHH Da thuộc Wei Tai Việt Nam
31/08/2005 472023000378 20/04/2010 Cty TNHH Công nghiệp Vật liệu gốm sứ Shun Yin
08/12/2005 472023000027 2/07/2013 Cty TNHH Cửu Thăng (Việt Nam)
08/12/2005 472043000217 5/12/2011 Cty TNHH Công nghiệp cao su Chính Tân Việt N
28/12/2005 472023000669 15/12/2009 Cty TNHH Công nghiệp Hỗ Thành (tên cũ là Ct
23/01/2006 472033000773 22/10/2012 Cty CP vật liệu xây dựng Châu âu
08/05/2006 472022000106 3/04/2007 Cty Liên doanh Thuận Thêm
24/05/2006 472043000032 1/02/2013 Cty TNHH Promax Textile (Việt Nam) (trước là T
02/04/2007 2/07/2012 Cty TNHH Ắc quy CSB (Việt Nam)
16/04/2007 8/05/2014 Cty TNHH Kỹ thuật Bueno
28/05/2007 13/08/2014 Cty TNHH Velco
20/09/2007 14/02/2015 Cty TNHH Y.S.P (Vietnam)
25/09/2007 3/12/2008 Cty TNHH KLC
15/10/2007 4/03/2009 Cty TNHH Sammi
25/10/2007 30/06/2015 Cty TNHH Kirby Đông Nam Á
04/02/2008 16/05/2012 Cty TNHH Towa Việt Nam
21/04/2008 22/06/2015 Cty TNHH Rohm and Haas Việt Nam
5/02/2009 6/08/2013 Chi nhánh Cty TNHH Plus Việt Nam
28/06/2010 22/01/2013 Cty TNHH Kyowa Việt Nam
17/09/2010 6/06/2014 Cty TNHH Soltec Việt nam
29/01/2011 6/04/2012 Cty TNHH MKTP
08/09/2011 16/10/2013 Cty TNHH JFE Mechanical Việt Nam
11/07/2011 4/06/2014 Cty TNHH Tanaka Scale Việt Nam
26/12/2011 12/11/2014 Dự án nhá máy sản xuất của Cty TNHH YKK Việt
27/3/2012 Cty TNHH Công nghiệp Nhân Đức VN
29/3/2012 Cty Daiwa Light Alloy Industry VN
30/8/2012 25/04/2014 Cty TNHH Nankai Kinzoku Việt Nam
14/12/2012 15/04/2015 Công ty TNHH Koken Việt Nam
28/01/2013 Cty TNHH Meishin Việt Nam (thuê nhá xưởng của
12/03/2013 6/11/2014 Cty TNHH Masakatsu Kouzai Việt Nam
12/03/2013 11/12/2014 Cty TNHH Hogetsu Việt Nam
03/04/2013 15/04/2015 Cty TNHH Tone Việt Nam
08/04/2013 Cty TNHH Một thành viên An Lạc Nhơn Trạch
17/05/2013 Cty TNHH STK Việt Nam
06/06/2013 Cty TNHH Tokyodo Việt Nam
18/06/2013 Cty TNHH TK Industry Việt Nam
12/10/2009 20/01/2015 Cty TNHH Sanher (Việt Nam)
29/08/2013 Cty TNHH Okatsune VN
15/11/2013 19/05/2015 Cty TNHH Winfield Chemical
27/11/2013 22/01/2015 Cty TNHH V-Stainless Steel
29/11/2013 3/11/2014 Cty TNHH Hata International Vietnam
25/12/2013 4/02/2015 Cty TNHH Starhardtech

22/01/2014 Cty TNHH Inoue VN


12/03/2014 Cty TNHH Việt Nam Osaka Fuji
21/03/2014 2/06/2015 Cty TNHH Grai Asia
03/04/2014 Chi nhánh Công ty TNHH Sankyu VN
03/06/2014 18/06/2015 Cty TNHH Yamashita Plastic Việt Nam
04/07/2014 472023001132 26/05/2015 Cty TNHH FSV Industry
26/08/2014 4/05/2015 Cty TNHH Wagon
08/09/2014 24/06/2015 Cty TNHH Soluna
01/12/2015 Cty TNHH Dasheng Enterprise Việt Nam
01/12/2015 22/05/2015 Cty TNHH Ishika Wakasei Việt Nam
04/03/2015 Cty TNHH Việt Nam Kaneko (thuê nhà xưởng Công ty Tín Nghĩa)
23/03/2015 Cty TNHH Allied Việt Nam
25/05/2015 Cty TNHH Joil Vina
10/06/2015 Cty TNHH Mosnic Việt Nam
30/06/2015 Cty TNHH Tohokoki VN
30/06/2015 Cty CP Phát triển Dn Nhỏ và vừa Nhật Bản

Cty CP Nhựa Tân Tiến (1)


Cty Thủy Phát (3)
CỘNG - KCN NHƠN TRẠCH III
KCN NHƠN TRẠCH V:
22/01/2003 472043000210 23/11/2012 Cty TNHH SunYad Việt Nam Technology
17/03/2004 472043000534 28/11/2012 Cty TNHH U-Best Việt Nam Polymer Industry
13/07/2004 472043000487 2/06/2008 Cty TNHH Vật liệu KHKT Triển Vũ Việt Nam
05/06/2006 472023000364 7/01/2008 Cty TNHH Nakagawa Denka Đồng Nai
10/08/2006 29/01/2013 Cty TNHH Jang In Furniture Việt Nam
18/08/2006 473022000004 5/03/2008 Cty TNHH XD Bolster Việt Nam (Cty TNHH kết
24/10/2006 25/12/2013 Cty CP Dệt Texhong Nhơn Trạch
27/03/2007 27/04/2015 Cty TNHH POS-DCS Việt Nam
22/05/2007 16/06/2014 Cty TNHH Hyosung Việt Nam
04/06/2007 2/06/2015 Cty TNHH Trung tâm gia công Posco Việt Nam (s
24/09/2007 22/11/2013 Cty TNHH Hyundai Welding Vina
25/09/2007 3/03/2015 Cty TNHH Young Wire Vina
25/10/2007 11/11/2008 Cty TNHH Oto Vina (tên cũ là Cty TNHH Jase Vi
08/11/2007 25/08/2014 Cty TNHH Sam Hwan Vina
16/11/2007 6/09/2014 Cty TNHH Lock & Lock Vina
22/01/2008 Công ty TNHH Coating Fine Chemical Việt Nam
17/04/2008 25/6/2008 Cty TNHH Polytec
18/11/2014 472023001168 27/04/2015 Cty TNHH Da thuộc Tai Yu (tên cũ là Cty TNHH P
26/1/2015 Cty TNHH Hammer Việt Nam
02/03/2015 Cty TNHH Công nghiệp HW
06/02/2015 Cty TNHH Dae Jae Việt Nam
10/04/2015 Cty TNHH Hyosung Đồng Nai

CỘNG - KCN NHƠN TRẠCH V


KCN DỆT MAY NHƠN TRẠCH:
27/08/2007 13/05/2013 Cty TNHH Jungang Vina
30/08/2007 Cty TNHH Brandon Miles Design (ngưng hoạt độn
10/09/2007 22/06/2010 Cty TNHH Sang Gee Roll Việt Nam
13/09/2007 472043000237 21/04/2008 Cty TNHH Cyma Vina
07/12/2007 10/04/2015 Cty TNHH nhựa Pusan Vina
08/01/2008 7/01/2013 Công ty TNHH Giyeon Vina Machinery
412022000273 24/11/2008 Chi nhánh Cty TNHH Scansia Pacific (trước đây c
05/02/2008 13/09/2012 Cty TNHH Myung Sung Chemical (trước đây là ct

14/03/2002 472043000624 28/01/2015 Cty TNHH Kỹ nghệ J & V


07/08/2008 7/05/2014 Cty TNHH MS Metal Việt Nam
21/07/2009 26/11/2013 Cty TNHH Sun Metallurgy
12/05/2010 472043000813 1/07/2014 Cty TNHH Glassworks
26/05/2010 4/01/2012 Cty TNHH Sim Seong
04/06/2010 20/05/2014 Cty TNHH Nuri Việt Nam
20/07/2010 Cty TNHH Flowserve Solutions Việt nam
02/08/2010 Cty TNHH Dong Kwang Việt Nam
30/09/2010 7/12/2011 Cty TNHH Pearlcoin Việt Nam
10/12/2010 2/06/2015 Cty TNHH Hong Mi (Việt Nam)
11/03/2011 3/11/2014 Cty TNHH Autowel Vina
15/8/2011 25/12/2014 Cty TNHH Sản xuất Ống thép không hàn cán nóng
15/8/2011 472023000891 4/09/2014 Cty TNHH SPE Vina

17/01/2012 25/06/2015 Cty CP Công Nghiệp QH Plus (trước đây là Cty C

10/04/2012 22/05/2014 Cty Nitex Vina

14/05/2013 25/12/2014 Cty TNHH Jungwoo Vina

15/07/2013 30/06/2015 Cty TNHH Ming Feng VN

11/09/2013 Cty TNHH Công Nghệ Yuefa VN


24/09/2013 3/11/2014 Cty TNHH HD RESIST-ALL VN

16/10/2013 12/02/2015 Cty CP Intermaru Vina

25/01/1999 472023000190 15/07/2013 Công ty TNHH Samsun Việt Nam (tên cũ là Cty
15/07/2014 16/09/2014 Cty TNHH Kosa Vina
31/07/2014 26/06/2015 Cty TNHH City Focus Lighting
09/03/2015 Cty TNHH MTV Kankyo Japan Việt Nam
19/03/2015 25/04/2015 Cty TNHH Car Land Vina
25/03/2015 Cty TNHH Asahi Kasei Jyuko Việt Nam
20/12/2011 27/04/2015 Cty TNHH Boseung Vina (trước là Cty TNHH Global Litech)
24/04/2015 Cty TNHH Liên Doanh Carmen
24/4/2015 Cty TNHH Trường Chi Lâm VN
22/4/2015 Dự án Cty TNHH Dong Jin Teextille
09/06/2015 Cty TNHH In Hoa Rujia Việt Nam
10/06/2015 Cty TNHH Phúc Trạch
Cty TNHH Kimanson Instruments (Việt Nam) có nhà xưởng sản xuất thuê tại Cty
Cty Gia Hội (1)

CỘNG - KCN DỆT MAY NHƠN TRẠCH


KCN SÔNG MÂY:
15/06/1993 472043000205 19/11/2014 Cty TNHH đồ gia dụng Ngọc Sinh (VN)
13/08/1994 472043200416 27/02/2012 Cty TNHH giầy Đồng Nai Việt Vinh
25/08/2006 472033000529 31/10/2012 Cty CP Vietbo (tên cũ là Cty TNHH Vietbo)
29/04/1995 472043000470 11/11/2014 Cty TNHH Dinh dưỡng Á Châu (VN)
18/08/1997 472043000306 3/12/2012 Cty TNHH Virbac Việt Nam
26/03/1999 472043000553 8/12/2014 Cty TNHH Xây dụng United Steel (Việt Nam)
03/05/1999 472023000360 18/06/2013 Cty TNHH Tong Jou Việt Nam
08/11/1999 472043000402 27/02/2012 Cty TNHH Dona Victor Molds MFG
16/06/2000 472043000043 15/01/2014 Công ty TNHH Dona Pacific Việt Nam
12/02/2001 472023000374 19/09/2014 Công ty TNHH Dệt nhãn Junmay
24/01/2003 472033000720 6/08/2014 Cty CP Dinh dưỡng nông nghiệp quốc tế
Nhà xưởng sản xuất Cty CP Dinh dưỡng nông
nghiệp quốc tế tại KCN Sông Mây, diện tích
33.346 m2
13/10/2003 472043000125 19/03/2015 Cty TNHH Đông Phương Đồng Nai Việt Nam
03/12/2003 472033000784 17/01/2013 Cty CP Yng Shun Việt Nam
19/04/2004 472043000218 30/12/2010 Cty TNHH Dong Yang Vina Special Metal
16/07/2004 472023000453 2/05/2008 Cty TNHH C & S Tech
02/08/2004 472043000611 19/11/2013 Cty TNHH Shin Fung Industrial
30/08/2004 31/07/2009 Cty TNHH Hòa Khang (trước đây là Tường Lập)
10/09/2004 472043000780 23/01/2013 Cty TNHH Komet Vina ( trước là Cty TNHH Cơ kh
17/11/2004 472023000381 14/12/2010 Cty HHCN Boss
03/12/2004 472023000301 8/11/2007 Cty HHCN Xử lý nước-hóa chất Tân Ước
20/12/2004 472043000535 7/05/2014 Cty TNHH GSK Việt Nam (nhận sáp nhập Cty Việt
04/01/2005 472023000200 17/12/2014 Cty HH Kim Loại Sheng Bang (trước đây là Yu La
21/03/2005 Cty TNHH Công nghiệp Huo Shuenn (trước là Vie
29/03/2005 472023000255 23/11/2012 Cty TNHH Zer-Mat
19/05/2005 472043000547 17/06/2010 Cty TNHH Jia Mei
21/06/2005 472043000536 23/12/2011 Cty TNHH Công trình Cơ Tướng Long Việt Nam
12/07/2005 472033000666 17/10/2013 Cty CP Van Shin Yi
09/09/2005 472023000361 28/04/2008 Cty HHCN Wintek Việt Nam
27/02/2006 472043000268 7/07/2010 Cty TNHH Sofa Tai Yu (cũ là Cty CPHH Đài Ngọ
10/08/2006 31/12/2008 Cty HH Khai thác Quốc tế Heng Tong
31/08/2006 27/04/2015 Cty TNHH Namyang Sông Mây
20/09/2006 28/05/2015 Cty TNHH Far Champion International
08/03/2007 3/01/2012 Cty TNHH Khoa học và kỹ thuật Hong Zheng Việ
23/04/2007 21/03/2014 Cty TNHH Polymeric Products V.&H. (Việt Nam)
08/06/2007 472023000157 11/07/2014 Cty TNHH công nghiệp cao su Cheng Tai
10/08/2007 11/11/2014 Cty TNHH Wei Kang Việt Nam
14/09/2007 11/11/2014 Cty TNHH công nghệ Chiêu Việt Đại
06/11/2007 29/06/2015 Cty TNHH Moland
19/12/2007 15/04/2014 Cty TNHH khoa học và kỹ thuật Hung Li Việt Na
11/04/2008 Cty TNHH Quốc tế Luân Thịnh VN
18/06/2002 472023000634 30/09/2013 Cty TNHH Xử lý nước, hóa chất, cơ khí CN Yuong Hsin
14/12/2009 27/11/2012 Cty CP Greenfeed Việt Nam-Chi nhánh Đồng Nai
29/10/1991 472043000771 19/10/2011 Cty TNHH Nội thất Topmill TCT
04/10/2011 25/12/2012 Cty TNHH Gỗ Xanh
25/7/2012 Cty TNHH Platz Việt Nam
19/10/2012 19/03/2015 Cty CP nông nghiệp Velmar
11/12/2014 Cty TNHH Usfeed
04/05/2012 22/04/2015 Cty TNHH Vật Liệu Công nghệ AMICO
11/06/2015 Cty TNHH Quốc tế Asia Dairy
Chi nhánh Cty TNHH Chăn nuôi CP (1)
Kho Cty Olam (1)
Cty Trường Hải Minh(1)

CỘNG - KCN SÔNG MÂY


KCN AN PHƯỚC:
29/04/2005 Cty TNHH Sin Heung (Việt Nam)
29/04/2005 Cty TNHH Rosa Vina
16/07/2013 472023001028 26/01/2015 Cty TNHH Katoen Natie Việt Nam
25/01/2014 18/08/2014 Chi nhánh Công ty TNHH Noble Resources
25/02/2014 22/05/2015 Cty TNHH Four Nine
10/06/2014 Cty TNHH Volcafe VN
19/1/2015 Cty TNHH Newmann Gruppe VN

CỘNG - KCN AN PHƯỚC


KCN TAM PHƯỚC
02/07/2001 472043000258 15/04/2015 Cty TNHH Công nghiệp Diing Jyuo Việt Nam
02/07/2001 472043000653 5/07/2010 Cty TNHH Homn Reen Việt Nam (Công nghiệp K
05/04/2002 472043000346 5/12/2014 Cty TNHH sản xuất đồ mộc Chien Việt Nam
05/04/2002 472033000503 29/08/2013 Cty CP JohnSon Wood
25/04/2002 472023000713 23/04/2014 Cty TNHH Tân Dương
19/07/2002 472033000355 30/10/2013 Cty CP Thực phẩm Ava
31/07/2002 472043000521 3/09/2013 Cty TNHH Heera Vina
29/08/2002 472023001039 22/08/2013 Cty TNHH Mộc nghệ thuật
30/08/2002 472043000511 30/06/2015 Cty TNHH A First Vina
21/10/2002 472023000428 12/11/2012 Cty TNHH Yuan Chang
12/02/2003 472043000607 1/04/2015 Cty TNHH Farbez (tên cũ là Cty Sơn Đại Hưng)
06/05/2003 472023000802 2/06/2011 Cty TNHH Washi Washi
15/10/2003 472023000550 9/06/2015 Công ty TNHH Home Voyage (tên cũ là Cty TNHH
02/01/2004 472023000586 20/12/2013 Cty TNHH Timber Industries
23/04/2004 472043000330 20/05/2015 Cty TNHH gỗ Lee Fu (Việt Nam)
12/05/2004 23/04/2013 Cty TNHH Huada Furniture Việt Nam
16/07/2004 472023000079 19/03/2015 Cty TNHH Shyange Paint
30/07/2004 472043000786 2/08/2010 Cty Kwang-sung Việt Nam (Chempack Việt Nam)
23/08/2004 472043000095 10/07/2013 Cty TNHH Gi-Wang Việt Nam
28/10/2004 16/06/2014 Cty TNHH Thương mại Quốc tế Gia Mỹ
09/12/2004 472023000561 24/05/2010 Cty TNHH Cariyan Wooden (Việt Nam)
15/02/2005 472023000047 20/01/2012 Cty TNHH Segis (Việt Nam)
02/06/2005 Chi nhánh Cty TNHH Gỗ Poh Huat Việt Nam (đ
27/07/2005 472043000298 13/08/2014 Cty TNHH Armajaro Việt Nam
07/09/2005 472023000417 7/05/2012 Cty TNHH Kumsung Vina (tên cũ là SKS Việt Nam
10/10/2005 472043000281 20/05/2013 Cty TNHH VinaFilter Technology
28/12/2005 472043000049 2/04/2015 Cty TNHH Hàn Việt Plastic
17/05/2006 472043000473 24/06/2014 Cty TNHH Young March Candle
08/02/2007 20/04/2012 Cty TNHH MTV ủy thác CN cầu vồng Việt Nam
14/06/2007 472043000163 8/12/2014 Cty TNHH Symphony Century Việt Nam
16/11/1991 472033000328 14/05/2014 Cty CP Thực phẩm Quốc tế
06/12/2007 5/02/2015 Cty TNHH Choice Pro-Tech
24/12/2007 10/07/2013 Cty TNHH Evertrade Việt Nam
06/05/2008 14/06/2013 Cty TNHH Bao bì Nước giải khát Crown Đồng Na
24/08/2007 20/06/2014 Cty TNHH xây dựng Ho Team
18/09/2008 20/01/2012 Cty TNHH SB Adhesive Specialist Việt Nam
09/12/2008 11/02/2015 Cty TNHH New Force (Việt Nam)
23/01/2009 15/10/2012 Cty TNHH Quốc Tế Designlive
18/04/2008 4/03/2011 Cty TNHH Kumwon Vina (tên cũ là Cty TNHH New Technical Duct
04/02/2010 4/12/2012 Cty TNHH Ngân Thái (tên cũ là Cty TNHH MTV
28/12/2010 1/02/2013 Cty TNHH Shen Xu
22/04/2010 Cty TNHH SD Metal
15/06/2011 6/09/2013 Cty TNHH MTV Cho Won
25/7/2011 10/02/2014 Cty TNHH Esanastri Việt Nam
4/07/2012 2/05/2013 Cty TNHH Golden
24/8/2012 29/05/2013 Cty TNHH Kotop Vina
10/10/2012 19/05/2015 Cty Gỗ Chao Yang
23/05/2013 Cty TNHH Shen Phat Furniture
25/07/2013 2/10/2013 Cty TNHH Tae Young Sang Sa VN
6/09/2013 13/05/2015 Cty TNHH Y.K Vina (trước là Cty TNHH Chamgoeul Vina)
24/09/2013 8/12/2014 Cty TNHH Hồ bơi Châu Á Thái Bình Dương Desjoyaux
05/09/2013 26/06/2014 Cty TNHH Hansoll Kovi Vina
18/08/2014 15/12/2014 Cty TNHH Lại Hồng
20/08/2014 11/05/2015 Cty TNHH Wooden Stories
23/07/2014 Chi nhánh Công ty TNHH Accendus
10/04/2015 Cty TNHH Qing Shan

CỘNG - KCN TAM PHƯỚC


KCN LONG THÀNH:
10/03/2000 472043000572 15/04/2015 Cty TNHH Dae Myung Chemical (Việt Nam) (trướ
07/11/2003 472043000093 20/12/2013 Cty Dệt Jomu (Việt Nam) TNHH
27/01/2004 472043000347 3/12/2014 Cty TNHH Quốc tế Kim Bảo Sơn (Việt Nam)
11/03/2004 472043000578 13/11/2012 Cty TNHH Công nghệ Cao Ức Thái
22/06/2004 472043000367 18/12/2014 Cty TNHH Best Sun Technology
02/08/2004 472043000369 23/03/2015 Cty TNHH Global Dyeing
10/08/2004 Cty TNHH Chế tạo máy D.Y-Vina
20/09/2004 472023000485 2/06/2008 Cty TNHH Hàn Quốc Vina Engineering
22/10/2004 472043000109 10/04/2015 Cty TNHH Cự Hồng (trước là Công nghiệp Đài H
09/11/2004 472043000153 22/09/2014 Cty TNHH KCC Việt Nam (trước là Global HS Vin
17/12/2004 472043000866 1/07/2013 Cty TNHH Công nghiệp Protek
06/01/2005 472023001054 22/01/2015 Cty TNHH Kum Young Vina (trước đây là Cty TN
03/02/2005 472043000168 20/10/2011 Cty TNHH Armapex
06/02/2005 411043000342 9/09/2008 Nhà máy VRC Long Thành (trực thuộc Cty Lưới thép hàn VRC (Việt
10/03/2005 472043000169 4/04/2013 Cty TNHH Jungwoo Textile Vina
16/03/2005 472043000034 12/06/2013 Cty TNHH Mercafe Việt Nam
25/03/2005 472043000566 1/04/2010 Cty TNHH King May Craft (Việt Nam)
15/04/2005 472023000118 27/06/2014 Cty TNHH Điện cơ Teco (Việt Nam)
03/05/2005 385/GCNĐC2/47/2 22/05/2015 Cty TNHH MTV thuộc da Rostaing (Việt Nam)
30/05/2005 472023000969 5/10/2012 Cty TNHH Hóa dầu Great Prosperity
04/08/2005 472033000600 8/04/2015 Cty CP Welcron Global VN (tên cũ là Cty TNHH T
15/12/2005 472023000617 31/12/2013 Cty Liên doanh cáp Taihan-Sacom
12/01/2006 472043000183 11/02/2010 Cty TNHH Dae Duk Band Vietnam
24/01/2006 472023000035 26/12/2012 Cty TNHH Samil Vina
06/03/2006 472023000243 3/09/2013 Cty TNHH Công nghệ Daimosa (Việt Nam)
04/05/2006 472043000900 22/03/2012 Cty TNHH Hiang Kie Industries
02/06/2006 472043000089 21/03/2014 Cty TNHH Công nghệ Teco (Việt Nam)
28/06/2006 472043000241 4/06/2014 Cty TNHH Daewon Chemical Vina
30/06/2006 472043000618 28/09/2012 Cty TNHH AX-Thiết kế
30/06/2006 472023000490 3/06/2008 Cty TNHH Jiin Huei
11/09/2006 20/04/2015 Cty TNHH Suheung Việt Nam
16/10/2006 29/12/2009 Cty TNHH Mao Bảo Việt Nam
21/11/2006 12/01/2015 Cty TNHH ILSam Việt Nam
28/11/2006 15/09/2014 Cty TNHH Polycom
10/05/2005 472023000149 6/11/2014 Cty TNHH Dong Lim Vina Chemical
29/01/2007 472043000061 14/05/2015 Cty TNHH Chosun Vina
08/02/2007 472043000068 21/01/2015 Cty TNHH Nexwell (trước đây làCty TNHH Hai thà
13/02/2007 2/04/2009 Cty TNHH Kỹ thuật và xây dựng KJ
05/03/2007 26/11/2014 Cty TNHH S-Print (tên cũ là Cty TNHH NSK Glob
17/04/2007 25/12/2014 Cty TNHH Ansell Vina (tên cũ là Cty Midas Vina)
25/04/2007 25/03/2008 Chi nhánh Cty TNHH Việt Nam Center Power Tec
02/05/2007 12/04/2013 Cty TNHH Kumo Vina
03/05/2007 8/01/2014 Chi nhánh Cty TNHH cà phê Vĩnh An tại Đồng Na
04/05/2007 3/03/2015 Cty TNHH Cafeco Việt Nam
30/07/2007 15/10/2010 Cty TNHH Intex
03/08/2007 Cty TNHH Perfect Vision
31/10/2007 10/04/2015 Cty TNHH Olympus Việt Nam
22/11/2007 472043000318 9/01/2015 Cty TNHH Janisset Việt Nam
12/11/2003 472043000602 2/12/2014 Cty TNHH Mainetti (Việt Nam)
08/02/2006 472033000322 21/03/2014 Cty CP Angel Việt Nam
29/01/2008 11/05/2015 Cty TNHH DK Vina (tên cũ là NK Bio Vina)
Cty TNHH Tongye (sáp nhập cty Global Dyeing)
11/06/2008 22/06/2015 Cty TNHH MTV Boo Seong Vina
17/06/2008 5/11/2008 Cty TNHH Daeyang Vina Precision
17/09/2008 30/06/2014 Cty TNHH Việt Nam Yuncheng Laser Plate Making
23/09/2008 19/12/2014 Cty TNHH Framas Korea Vina
17/10/2008 25/05/2015 Cty TNHH Ponaflex Việt Nam
07/11/2008 5/05/2015 Cty TNHH Taekwang Screen
06/10/2009 472043000758 8/04/2015 Cty TNHH MTV Kaji (trước đâu là Cty TNHH Can
29/07/2010 8/10/2014 Cty Zagro Việt Nam
29/01/2011 10/03/2015 Cty TNHH Dae Myung N&C (Việt Nam)
10/08/2011 27/02/2014 Cty TNHH Yo Limited
08/09/2011 19/01/2015 Cty TNHH P & F Vina
19/10/2011 25/07/2013 Cty TNHH Acrowel Vietnam
28/12/2011 Cty TNHH Nippon Konpo Hồ Chí Minh
15/02/2012 12/01/2015 Cty TNHH Samil Textile
22/3/2012 21/10/2013 Cty KSB VN
06/04/2012 13/05/2015 Cty Dae Myung Ink
04/05/2012 6/01/2015 Cty Mera VN
21/8/2012 1/07/2013 Cty TNHH Hayamizu Việt Nam
21/8/2012 28/12/2012 Cty TNHH KSM
11/05/2012 21/11/2013 Cty Touton
26/11/2012 16/04/2015 Dự án Nhà máy sản xuất hóa chất của Công ty TN
12/05/2012 9/09/2014 Cty TNHH Impack Việt Nam
02/01/2013 11/08/2014 Công ty TNHH Gia công kim loại NIC
12/09/2013 8/06/2015 Cty TNHH Asaba VN Manufacturing
18/11/2013 10/02/2015 Nhà máy Bosch Gasoline Systems - HcP tại Long
02/01/2013 29/06/2015 Công ty TNHH VFC Farms
02/01/2014 9/06/2015 Cty TNHH Torrecid VN
17/01/2014 Cty TNHH Uni-Red Việt Nam
12/03/2014 30/12/2014 Cty TNHH Anywear
05/05/2014 Chi nhánh Cty TNHH Suheung VN
19/07/2014 Cty TNHH Lexco
18/11/2014 Chi nhánh mới Cty TNHH Lusun
28/01/2015 8/06/2015 Cty TNHH Iljin Autra Việt Nam
14/4/2015 13/05/2015 Cty TNHH Bucheon Việt Nam Đồng Nai
21/4/2015 Chi nhánh Cty TNHH Pcorini VN (thuê nhà xưởng Cty Cafeco VN)
Chi nhánh Công ty Ajinomoto Long Thành, Tel: 061-3514374, Fax: 061-3514225
CỘNG - KCN LONG THÀNH
KCN ĐỊNH QUÁN:
472043000730 27/05/2015 Cty TNHH Hạt giống C.P Việt Nam
04/08/2005 472043000039 23/09/2014 Cty TNHH Lò Xo Việt Nam
31/12/2008 22/06/2012 Cty TNHH Đại Quang Minh

CỘNG - KCN ĐỊNH QUÁN


KCN XUÂN LỘC:
23/06/2006 472043000471 29/05/2015 Cty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
13/09/2013 27/04/2015 Chi nhánh xí nghiệp epic Designers VN tại KCN

CỘNG - KCN XUÂN LỘC


KCN NHƠN TRẠCH II-LỘC KHANG:
12/09/2006 472043000008 23/03/2015 Cty Cáp điện và Hệ thống LS Việt Nam (tên cũ l
12/09/2007 Cty TNHH YGS Việt Nam
16/10/2014 3/04/2015 Cty TNHH Chemtrovina

CỘNG - KCN NHƠN TRẠCH II-LỘC KHANG


KCN THẠNH PHÚ
08/08/1994 472043000422 6/01/2015 Cty Chang Shin Việt Nam TNHH
05/05/2005 472043000246 10/07/2013 Cty Công nghệ Chang Shin Việt Nam
29/09/2006 472043000002 28/01/2015 Cty TNHH Spring Fashion Co., Ltd
30/08/2013 Cty TNHH Hòa Bình

CỘNG - KCN THẠNH PHÚ


KCN BÀU XÉO
07/02/2001 472023000659 27/08/2012 Cty TNHH Nông nghiệp E.H Việt Nam
27/11/2001 472043000420 19/03/2015 Cty TNHH San Lim Furniture Việt Nam
07/12/2001 472023000423 21/05/2013 Cty TNHH Viet Hsiang (tên cũ là Cty Piing Heh)
05/05/2004 472043000066 29/09/2014 Cty TNHH Shing Mark Vina (Sáp nhập Cty TNH
12/01/2005 472043000391 18/09/2009 Cty TNHH Pou Sung Việt Nam
23/03/2007 17/09/2013 Cty TNHH Kỹ nghệ Stand Dragon
22/01/2002 472023000698 28/10/2014 Cty TNHH Woosung Việt Nam
16/07/2007 7/02/2013 Cty TNHH Ooksan Vina
30/12/2005 472043000287 9/12/2013 Cty TNHH KL Texwell Vina (trước đây là Cty TNHH Mastex Việt N
02/01/2008 23/11/2012 Cty TNHH Starite International Việt Nam
26/10/2009 472043000857 15/04/2011 Cty TNHH HanSoll VN (thuê nhà xưởng của Cty Sa
25/4/2012 13/05/2015 Cty TNHH DAH SHENG Việt Nam
08/11/2013 30/05/2014 Chi nhánh Cty TNHH Buwon Vina
19/02/2014 4/02/2015 Cty TNHH Jooco Dona
12/05/2014 Cty TNHH Narea Vina
01/10/2014 472043001159 14/04/2015 Cty TNHH Hyundai Tech Vina
Nhà máy thức ăn thuỷ sản Bàu Xéo và phân xưởng công nghệ sinh học của cty chăn
Nhà máy chế biến hải sản đông lạnh của cty chăn nuôi CP

CỘNG - KCN BẦU XÉO


KCN NHƠN TRẠCH II-NHƠN PHÚ:
14/04/2008 6/05/2009 Cty TNHH Iljin Việt Nam
21/12/2010 472043000854 4/02/2015 Cty TNHH Jacon Việt Nam
28/12/2011 Nhà máy sản xuất của Công ty CP thiết bị vệ sinh Caesar Việt Nam

CỘNG - KCN NHƠN TRẠCH II-NHƠN PHÚ


KCN TÂN PHÚ
18/01/2011 Cty TNHH Fashion Garments 2 - Chi nhánh Tân P
02/06/2015 29/05/2015 Cty TNHH Hi Fashion Vina

CỘNG - KCN TÂN PHÚ


KCN NHƠN TRẠCH VI
CỘNG - KCN NHƠN TRẠCH VI
KCN AGTEX LONG BÌNH
20/11/2008 25/08/2014 Chi nhánh Cty CP Tae Kwang Vina Industrial
14/05/2010 10/05/2012 Cty TNHH W & W Việt Nam

29/01/2011 30/06/2015 Cty TNHH Djempro


04/10/2012 Cty Escaler Textiles
29/08/2013 22/10/2014 Cty TNHH KD VN
31/03/2014 23/12/2014 Cty TNHH Tae Kuang Mold Vina
16/10/2014 Dự án Tae Kwang - Giai đoạn 2
30/10/2014 Cty TNHH Tái chế Việt Âu Châu
02/12/2014 Chi nhánh Công ty TNHH Asy Việt Nam
17/12/2014 30/06/2015 Cty TNHH Coreka Partners (thuê nhà xưởng Cty CP Long Sơn)

18/10/2007 472023000267 30/06/2010 Cty TNHH Samboo

CỘNG - KCN AGTEX LONG BÌNH


KCN LONG ĐỨC
16/10/2007 16/03/2012 Cty TNHH Đầu tư Long Đức
23/3/2012 5/01/2015 Cty TNHH Belmont Manufacturing
04/04/2012 12/01/2015 Cty TNHH SX Toàn Cầu LIXIL VN
02/07/2012 10/09/2013 Cty TNHH Kobelco Eco-Solution Việt Nam - Chi
19/11/2012 3/10/2013 Dự án Đường ống tiếp nhận và cung cấp khí CNG -
07/01/2013 Cty TNHH Terumo BCT Việt Nam
11/03/2013 25/11/2013 Cty TNHH Neosys Việt Nam
20/03/2013 19/05/2015 Cty TNHH Pegasus-Shimamoto Auto Part Việt Na
25/03/2013 Cty TNHH Fuji Impulse Long Đức
25/03/2013 5/02/2015 Cty TNHH Taiyo Brush Việt Nam
28/03/2013 20/05/2014 Cty TNHH Nagae Việt Nam
02/04/2013 3/04/2015 Cty TNHH The Support Việt Nam
21/05/2013 16/10/2014 Cty TNHH Fukuokarashi VN
19/07/2013 29/05/2015 Cty TNHH Hory VN
19/07/2013 15/01/2015 Cty TNHH Paramount Bed VN
12/08/2013 9/10/2014 Cty TNHH Bao Bì Nhật Bản Đồng Nai
24/09/2013 29/06/2015 Chi nhánh Cty TNHH KDDI
14/11/2013 23/09/2014 Cty TNHH Settsu Carton VN
13/11/2013 30/10/2014 Chi nhánh Cty TNHH Aido Industry VN
18/12/2013 18/12/2014 Cty TNHH Koatsu Gas Kogyo
15/01/2014 18/12/2014 Cty TNHH Hóa chất Fuji Việt Nam
12/02/2014 18/11/2014 Cty TNHH Tayca (Việt Nam)
25/02/2014 13/10/2014 Cty TNHH Kimura Seal Việt Nam
20/03/2014 Cty TNHH Phát triển Bất động sản Daiwa House
19/05/2014 Cty TNHH Hikari VN
10/06/2014 Chi nhánh Cty TNHH Logistics Sojitz (VN)
23/07/2014 11/05/2015 Cty TNHH Minami VN
11/08/2014 11/12/2014 Cty TNHH Techno Global VN
20/08/2014 9/01/2015 Cty TNHH Apel Vina
08/09/2014 15/06/2015 Cty TNHH Kyc Machine Industry VN
23/09/2014 5/01/2015 Cty TNHH SMC Manufacturing (VN)
07/10/2014 Cty TNHH Texel-Seikow Việt Nam
12/12/2014 6/05/2015 Cty TNHH Tahara VN

04/10/2012 16/03/2015 Cty Aido Industry VN


14/02/2015 3/06/2015 Cty TNHH Tomoe Vietnam - Chi nhánh miền Nam (thuê văn phòng
10/03/2015 Cty TNHH Việt Nam Shibutani

16/03/2015 Chi nhánh Cty TNHH Aido Industry Việt Nam tại

27/05/2015 Công ty TNHH Daido Amistar (VN) - chi nhánh

29/05/2015 Cty TNHH Nissei Surface Treatment Technology

16/06/2015 Cty TNHH G-Metal Việt Nam (thuê nhà xưởng Ct

24/06/2015 Cty TNHH Taiyosha Electric VN

CỘNG - KCN LONG ĐỨC


KCN ÔNG KÈO
03/06/1996 Công ty TNHH Sun Steel
16/11/2001 471043000012 6/08/2014 Công ty TNHH Vopak Việt Nam
06/02/2002 472043000869 13/02/2015 Công ty TNHH MTV Sanrimjohap Vina
09/01/2003 472022000809 20/08/2014 Công ty TNHH Lafarge Xi Măng
30/12/2014 Cty TNHH Maxihub

CỘNG - KCN ÔNG KÈO


KCN LONG KHÁNH
23/04/2014 Nhà máy ấp trứng - Chi nhánh Cty TNHH Sunjin V
03/11/2014 Cty TNHH Pro Well (Việt Nam)
09/04/2015 Cty TNHH Primo (Việt Nam)

CỘNG - KCN LONG KHÁNH


KCN GIANG ĐIỀN
14/6/2012 20/04/2015 Cty Hữu hạn Cơ khí Động lực Tòan cầu

12/05/2012 24/04/2015 Cty TNHH Sungdo Việt Nam


10/01/2013 Cty TNHH Hokuriku Aluminium Việt Nam
22/01/2013 Dự án Nhà máy sản xuất găng tay của Công ty TN
11/09/2013 20/11/2014 Cty TNHH Men - chuen VN
16/05/2014 472023001117 13/04/2015 Cty TNHH DNS Global
15/05/2014 2/12/2014 Cty TNHH Linen Supply

29/4/2011 6/08/2014 Chi nhánh Cty TNHH Vật liệu xây dựng Saint Gob
27/01/2004 472043000520 9/04/2015 Cty TNHH Greif Flexibles Việt Nam (trước đây là
25/11/2014 4720430001171 25/11/2014 Công ty TNHH Jinmyung

19/05/2015 30/06/2015 Cty CP Flexicon Việt Nam

CỘNG - KCN GIANG ĐIỀN


KCN DẦU GIÂY
01/12/2010 Chi nhánh Cty TNHH De Heus
11/02/2014 7/05/2014 Công ty TNHH CJ Vina Agri-Chi nhánh Đồng Nai
21/4/2015 22/06/2015 Cty TNHH Juksu Vina

CỘNG - KCN DẦU GIÂY


KCN LỘC AN - BÌNH SƠN
29/03/2013 25/03/2015 Chi nhánh sản xuất công ty Chang Shin Việt Nam
06/06/2013 Dự án nhà máy sản xuất của Công ty TNHH MTV
09/09/2013 11/08/2014 Cty TNHH Sanwa Egg VN
17/03/2014 Dự án Cty TNHH Dongjin Textile Vina
18/04/2014 25/05/2015 Cty TNHH Dong Il Việt Nam
05/08/2014 14/04/2015 Cty TNHH Elite Long Thành
02/03/2015 Cty TNHH Vina Sunwoo

CỘNG - KCN LỘC AN - BÌNH SƠN


KCN SUỐI TRE
30/06/2008 472023001057 23/10/2013 Công ty TNHH Great Super (VN)
19/05/2008 Công ty TNHH Kowide Outdoors
10/12/2009 24/07/2012 Công ty TNHH Gum Sung Vina
21/08/2013 22/09/2014 Chi nhánh Cty TNHH BL Leatherbank
14/08/2014 20/10/2014 Cty TNHH CSP
02/12/2015 Cty TNHH Xiong Lin (Viet Nam)
16/03/2015 5/06/2015 Cty TNHH Ci Bao
CỘNG - KCN SUỐI TRE
CÁC VỊ TRÍ KHÁC:
15/11/1994 472043000632 2/07/2009 Cty TNHH Pou Chen Việt Nam ( tên cũ là Cty

CỘNG VỊ TRÍ KHÁC


TỔNG CỘNG
Chia ra: - DA trong nước
- DA có vốn đầu tư nước ngoài

5: Đang Giải thể


6: Vắng chủ
7: 12 tháng chưa triển khai
6 7 14 15 18 19
21 22 29 30 33 34

MÃ MÃ MÃ
DIỆN TÍCH HOẠT NGÀNH KINH TẾ NGÀNH KINH TẾ CẤP QUỐC GIA MÃ QUỐC GIA
ĐỘNG CẤP 4 2

1 6810 68 VN-Thái Lan 8


52,379 1 2023 20 Nhật Bản 3
6,390 1 3510 35 Việt-Thái-Zurich 8
10,078 1 1410 14 Nhật Bản 3
27,687 1 1410 14 Trung Quốc (Hong Kong) 16
21,540 1 1811 18 Đài Loan 5
30,857 1 2021 20 Pháp-Đức 4
35,084 1 2599 25 Singapore 7
11,225 1 2021 20 Singapore 7
40,000 1 2022 20 Hà Lan 18
61,533 1 2814 28 Bristish Virgin Island 31
6,573 1 3290 32 Nhật Bản 3
21,716 1 2814 28 Bristish Virgin Island 31
30,006 1 2220 22 Mỹ 2
10,000 1 2599 25 Nhật Bản 3
17,656 1 2220 22 Đài Loan-British Virgin 5
26,720 1 1811 18 Thái Lan - Việt Nam 8
5,699 1 1323 13 Nhật Bản 3
71,237 1 1410 14 Hàn Quốc 6
10,417 1 2023 20 Nhật Bản 3
4,070 1 2023 20 Thái Lan 8
58,375 1 2930 29 Nhật Bản 3
10,094 1 2220 22 Nhật Bản 3
5,137 1 1430 14 Đài Loan 5
20,364 1 1322 13 Hàn Quốc 6
20,000 1 1020 10 Singapore 7
6,724 1 2022 20 Mỹ 2
6,000 4 2733 27 Nhật Bản 3
10,205 1 2599 25 Nhật Bản 3
2,565 1 1323 13 Áo 24
8,098 1 1322 13 Nhật Bản-TQuốc 3
6,625.8 1 2022 20 Singapore 7
6,000 1 1410 14 Trung Quốc (Hồng Kông) 16
40,091
60,295 1 2220 22 Đài Loan 5
16,890 1 1410 14 Singapore 7
875.0 1 2029 20 Nhật Bản-Hong Kong 3
7,008 1 2814 28 Đài Loan 5
35,365 1 2599 25 Nhật Bản 3
6,987.7 1 3100 31 Nhật Bản 3
2,565 4 2930 29 Nhật Bản 3
14,150 1 2029 20 Bristish Virgin Island 31
16,053 1 2220 22 Nhật Bản 3
6,989 1 3290 32 Nhật Bản 3
10,221 1 2599 25 Nhật Bản 3
45,116 1 2599 25 Channel Islands- Nhật B 35
19,998 4 2220 22 Hàn Quốc 6
4,994 1 2022 20 Đài Loan 5
35,000 1 2680 26 Đài Loan 5
2,500 1 2599 25 Nhật Bản 3
46,887 1 2022 20 Đài Loan 5
10,000 1 3290 32 Nhật Bản 3
4,614 1 2022 20 Nhật Bản 3
4,145 1 2212 22 Nhật Bản 3
4,400 1 2640 26 Cayman Islands 34
11,755 1 2021 20 Singapore 7
20,562 1 1410 14 Nhật Bản 3
6,000 1 2599 25 VN- Đài Loan 5
11,413 4 3211 32 Thái Lan 8
30,164 1 2212 22 Đài Loan 5
11,755 1 1629 16 Hàn Quốc 6
13,881 1 2021 20 Ấn Độ 45
41,090 1 1629 16 Nhật Bản 3
6,000 1 3290 32 Nhật Bản 3
21,495 1 1629 16 Mỹ 2
8,092 1 2023 20 Mỹ 2
22,797 1 2592 25 Nhật Bản 3
30,452 1 2022 20 Hà Lan-Đài Loan 18
5,105 1 1080 10 Mỹ 2
28,823 4 1410 14 Mỹ- British Virgin Island 2
6,073 1 1410 14 Nhật Bản 3
24,455 1 2029 20 Hàn Quốc 6
3,054 1 2592 25 Nhật Bản 3
4,474 1 3290 32 Đức 9
11,968 1 1512 15 Panama 22
15,938 1 2592 25 Singapore 7
10,679 1 2640 26 Trung Quốc (Hồng Kông) 16
2,443 1 2029 20 Đài Loan 5
30,000 1 2022 20 Nhật Bản 3
35,229 1 2220 22 Nhật Bản 3
15,600.50 1 1702 17 Hàn Quốc 6
2,533 1 1709 17 Brunei Darussalam 28
100,000 1 2023 20 Nhật Bản 3
7,268 1 2023 20 Nhật Bản 3
6,091 1 2829 28 Mỹ- Đài Loan-Việt Nam 2
2,705 1 9810 98 Nhật Bản 3
410,258 1 1410 14 Trung Quốc (Hong Kong) 16
3,600 1 1702 17 Nhật Bản 3
80,000 1 2710 27 Nhật Bản 3
2,474 1 2610 26 Nhật Bản 3
35,860 1 1104 11 Việt Nam - Trung Quốc 16
6,819 1 2410 24 Hàn Quốc 6
500 4 2599 25 Nhật Bản 3
2,449 1 2599 25 Nhật Bản 3
800 1 2029 20 Mỹ 2
1,346 1 2023 20 Singapore 7
19,014 1 2599 25 Nhật Bản 3
8,000 1 1709 17 Nhật Bản 3
10,010 1 2930 29 Hàn Quốc 6
9,500 1 2212 22 Nhật Bản 3
4,959 1 2220 22 Nhật Bản 3
80,000 1 1104 11 Thụy sĩ 14
3,456 1 2819 28 Nhật Bản 3
4,400 1 3290 32 Nhật Bản 3
50,000 1 3211 32 Thụy sĩ 14
33,287 1 2750 27 Nhật Bản 3
1 3290 32 Nhật Bản 3
19,747 1 2790 27 Nhật Bản - Đài Loan 3
19,688 2 1104 11 Thụy sĩ 14
1 2023 20 Singapore 7
35,150 1 1075 10 Nhật Bản 3
19,585 1 1104 11 Hà Lan 18
3,328 1 2220 22 Nhật Bản 3
4,895 1 2630 26 Nhật Bản 3
2,687 1 1080 10 Nhật Bản 3
2,986 1 2431 24 Singapoore 7
1,282 1 1410 14 Nhật Bản 3
4,043 4 1512 15 Trung Quốc (Ma cao) 16
2,408 1 2220 22 Nhật Bản 3
1,975 1 3211 32 Malaysia 12
32,417 1 1079 10 Nhật Bản 3
2,408 1 2220 22 Nhật Bản 3
1,346 1 1702 17 Nhật Bản 3
15,296 3 1079 10 Brunei Darussalam 28
1,346 1 2610 26 Nhật Bản 3
5,138 1 2399 23 Hàn Quốc - Việt Nam 6
3,219 1 1430 14 Mahe Republic Seychelle 41
27,767 3 5210 52 Việt Nam - Nhật Bản 3
15,110 2 2599 25 Nhật Bản 3
1 2610 26 Đài Loan 5
2,000 1 6910 69 VN-Hàn Quốc 6
3,430 2 2220 22 Hàn Quốc 6
800 3 2790 27 Nhật Bản 3
60,000 3 2610 26 Hàn Quốc 6
1,524 3 1104 11 Singapore 7
2,087 1 1512 15 Mỹ 2
10,827 3 2710 27 Đức 9
3,626 3 2013 20 Hàn Quốc 6
5,034 3 1322 13 Hàn Quốc 6
2,087 3 1322 13 Hàn Quốc 6
9,986 3 2410 24 Nhật Bản 3

2694043.55

t Nam (trước là Việt Giai) 1 1610 16 Đài Loan 5


144,094.4 1 1079 10 Nhật Bản 3
37,727 4 1323 13 Hàn Quốc 6
14,008 1 1629 16 Đài Loan 5
15,299 1 1104 11 VN-TQ (Hong Kong) 16
3,242 4 2599 25 VN-Hàn Quốc 6
29,235 1 2599 25 VN-Malaysia-Nhật Bản 3
19,136 1 2220 22 VN-Hàn Quốc 6
8,500 1 2790 27 Trung Quốc (Hồng Kông) 16
24,019 1 2599 25 VN-Nhật Bản 3
4,264 1 2022 20 VN-Singapore 7
1 1629 16 Đài Loan 5
10,083 1 2391 23 VN-Trung Quốc 16
18,079 1 2393 23 Hàn Quốc 6
3,615 1 9620 96 Cayman Island-Đài Loan 34
1,320 4 2930 29 Đài Loan 5
1 2651 26 Việt Nam-Nhật Bản-Đài 3
1 1311 13 Hàn Quốc 6
1 2599 25 Hàn Quốc 6
9,304 1 2220 22 Trung Quốc (Hồng Kông) 16
4,853 1 2211 22 Trung Quốc 16

1 1629 16 New Zealand-Việt Nam 27


ệt Nam tại Đồng Nai. 1 1323 13 Hàn Quốc 6

346,778

56,890 1 2732 27 Đài Loan 5


57,700 1 1410 14 Trung Quốc (Hồng Kong) 16
5,625 1 1410 14 Đức 9
18,400 1 2393 23 Nhật Bản 3
4,090 1 3220 32 Đài Loan 5
20,296 1 2410 24 Singapore 7
20,445 1 1410 14 Đài Loan 5
20,043 1 3211 32 Belgium 43
23,805 1 1329 13 Mỹ 2
20,783 1 2220 22 VN-British Virgin Island 31
20,797 1 1410 14 Cayman Island-Đài Loan 34
43,160 1 2022 20 Singapore 7
148,423 1 1520 15 Hàn Quốc 6
35,000 1 2220 22 Nhật Bản-Singapore 3
17,124 1 2100 21 Nhật Bản 3
14,782 1 2220 22 Pháp 4
15,011 1 1520 15 Pháp 4
10,637 1 3211 32 Thái Lan 8
34,062.40 1 2021 20 Malaixia 12
5,129 4 2029 20 Trung Quốc (Hoồng kông 16
70,479 1 1104 11 Thụy Sĩ 14
22,000 1 2599 25 Đài Loan-Mỹ 5
26,410 1 3290 32 Nhật Bản 3
15,926 1 1621 16 Trung Quốc (Hong Kong) 16
11,826 1 2599 25 Nhật Bản 3
13,132 1 2029 20 Úc 10
71,250 1 2599 25 Hàn Quốc 6
93,402 1 2610 26 Nhật Bản 3
15,023 1 2710 27 Đài Loan 5
6,865 1 2100 21 Singapore - Pháp 15
20,000 1 2930 29 Đài Loan 5
60,784 1 1080 10 Singapore 7
22,839 1 2930 29 Hàn Quốc 6
68,220 1 2100 21 Singapore 7
5,122 1 2220 22 Đài Loan 5
77,466 1 2640 26 Singapore 3
4,879 1 1410 14 Đài Loan 5
14,749 1 2022 20 Thái Lan 8
10,043 1 3520 35 Nhật Bản 3
296,756 1 1311 13 Đài Loan 5
10,000 1 2599 25 Hà Lan 18
63,768 1 3290 32 Nhật Bản 3
6,153 1 2814 28 Pháp 4
14,221 4 2814 28 Đài Loan 5
28,649 1 2920 29 Đài Loan 5
9,680 1 2220 22 Thái Lan 8
10,127 1 1321 13 Đài Loan 5
20,000 1 2100 21 Hàn Quốc 6
20,000 1 2591 25 VN-Nhật Bản-Malaixia 3
10,080 1 1322 13 Đức 9
10,000 1 1410 14 Pháp 4
13,986 1 2212 22 Malaixia 12
20,000 1 1311 13 Đài Loan 5
22,752 1 2512 25 Nhật Bản 3
7,493 1 1512 15 Đài Loan 5
11,527 1 2790 27 Thái Lan 8
24,000 1 3290 32 Singapore 7
34,563 1 1629 16 Đài Loan 5
40,000 1 2813 28 Đài Loan 5
33,438 4 1102 11 VN-Nga- Ucraina 15
5,754 1 1410 14 Trung Quốc (Hồng Kong) 16
13,849 1 2212 22 Đài Loan 5
42,600 1 1702 17 Nhật Bản 3
15,380 1 2930 29 Đài Loan 5
83,888 1 1080 10 Thái Lan - British Virgin 8
16,000 1 2023 20 Hà Lan 18
10,191 1 2930 29 Thái Lan 8
8,195 1 2733 27 Đài Loan 5
15,596 1 2220 22 Thái Lan 8
23,862 1 2021 20 Thụy Sĩ 14
1 1324 13 Malaixia 12
10,000 1 1080 10 Thái Lan 8
3,500 1 2732 27 Đài Loan 5
10,000 1 1311 13 Hàn Quốc 6
9,940 1 1080 10 Thái Lan 8
20,840 1 1410 14 Đài Loan 5
13,553.7 1 2740 27 Singapore-Netherland 18
12,016 1 1511 15 Hàn Quốc 6
15,749 1 2599 25 Hàn Quốc 6
4 2930 29 Hàn Quốc 6
4,211 1 2220 22 Malaixia 12
11,187 1 2220 22 Mahe Republic Seychelle 41
68,946 1 2100 21 Nhật Bản - Singapore 3
11,344 1 1020 10 Bristish Virgin Island 31
9,480 1 2599 25 Malaysia 12
5,352 1 3312 33 Singapore 7
23,402 1 2610 26 Nhật Bản 3
3,020 1 2220 22 Hàn Quốc 6
14,921 1 1621 16 Đài Loan 5
2,520 1 2821 28 Đài Loan 5
chuyển phát nhanh DHL-VNPT 1 5310 53 Việt Nam - Úc 10
9,170 1 2220 22 Hàn Quốc 6
15,578 1 1079 10 Singapore 7
4,464 1 1410 14 Trung Quốc (Hong Kong) 16
7,040 1 1319 13 Hàn Quốc 6
8,400 1 3312 33 Nhật Bản 3
6,316 1 2930 29 Nhật Bản 3
4 3314 33 Pháp 4
1,600 1 2599 25 Hàn Quốc 6
20,370 1 2410 24 Singapore 7
3,000 1 2930 29 Nhật Bản 3
600 1 1811 18 Samoa-Đài Loan 26
3,126 3 2610 26 Hàn Quốc 6

2,494,770

40,331 1 2023 20 Indonesia 17


172,959 1 2392 23 Đài Loan 5
77,628 1 4661 46 Trung Quốc (Hong Kong) 16
88,937 1 2220 22 VN-Thái Lan 8
150,000 1 2021 20 VN-Nhật Bản 3
30,946.8 1 2029 20 Hà Lan 18
30,000 1 2029 20 Singapore 7
66,854 1 2393 23 Đài Loan 5
46,836 1 2029 20 Hàn Quốc 6
28,000 1 2029 20 Đài Loan 5
8,742 1 4661 46 Thái Lan 8
31,137 1 2029 20 Thái Lan-Thụy Sĩ 8
38,225 1 2029 20 Malaysia 12
50,026 1 2029 20 Hàn Quốc-Singapore 6
9,355 1 2011 20 Hàn Quốc 6
20,000 1 2029 20 Thái Lan 8
95,600 1 2392 23 Đài Loan 5
14,016 2 2029 20 Singapore 7
1 2393 23 Việt Nam - Tây Ban Nha 21

Việt Nam

999,593

6,060 1 2930 29 Đài Loan 5


1,800 1 2930 29 Đài Loan 5
10,991 1 2930 29 British Virgin Islands 31
21,505 1 2930 29 Đài Loan 5
15,340 1 2720 27 Đài Loan 5
10,200 1 2930 29 Đài Loan 5
145,750 1 2930 29 Đài Loan 5
28,629 1 2930 29 Đài Loan 5
5,100 1 2930 29 Đài Loan 5
16,640 1 2930 29 Đài Loan 5
19,840 1 2930 29 Đài Loan 5
9,120 1 2592 25 Đài Loan 5
57,810 1 2211 22 Đài Loan-British Virgin 5
20,000 1 2029 20 VN-Trung Quốc (Hồng K 16
10,000 1 4329 43 Đài Loan 5
19,760 1 2220 22 Đài Loan 5
7,110 1 2930 29 Đài Loan 5
4,089 1 4322 43 Đài Loan 5
3,360 1 2592 25 Đài Loan 5
4,740 1 2599 25 Đài Loan 5
20,000 1 1629 16 Đài Loan 5
8,250 1 2811 28 Đài Loan 5
29,997 1 2930 29 Đài Loan 5
12,800 1 2930 29 Đài Loan 5
20,000 1 1410 14 VN-Trung Quốc (Hồng K 16
3,735 1 2930 29 Đài Loan 5
15,000 1 2930 29 Đài Loan 5
15,000 1 2930 29 Đài Loan 5
7,500 1 2930 29 Đài Loan 5
6,188 1 2599 25 Đài Loan 5
6,250 1 2599 25 Đài Loan 5
6,622 1 1512 15 Pháp 4
4,016 1 2930 29 Samoa 26
5,020 1 2930 29 Đài Loan 5
12,635 1 2930 29 Đài Loan 5
8,483 1 2930 29 Brunei 28
3,165 1 2599 25 Đài Loan 5
11,700 1 2710 27 Đài Loan 5
15,000 1 2212 22 Brunei 28
14,456 1 2592 25 Đài Loan 5
5,000 1 2930 29 Đài Loan 5
6,500 1 2930 29 Đài Loan 5
6,500 1 2930 29 Đài Loan 5
12,488 1 2930 29 Đài Loan 5
15,008 1 2220 22 Đài Loan 5
32,026 1 2599 25 Đài Loan - Brunei-VN 5
1,650 1 2029 20 Đài Loan 5
3,300 1 3312 33 Đài Loan 5
6,348 1 2592 25 Đài Loan 5
6,250 1 1322 13 Đài Loan 5
6,176 1 2930 29 Đài Loan - Việt Nam 5
25,015 1 1080 10 Hàn Quốc 6
11,911.5 1 2930 29 British Virgin Islands 31
6,050 1 2930 29 Đài Loan 5
7,680 1 2829 28 Đài Loan 5
3,282 1 4290 42 Đài Loan 5
7,800 4 2599 25 Đài Loan 5
4,784 1 3220 32 Đài Loan 5
10,670 1 1410 14 Đài Loan 5
8,043 4 2811 28 Mỹ 2
4,091 1 2592 25 Đài Loan 5
5,525 1 2930 29 Đài Loan 5
15,926 1 2930 29 Brunei-Đài Loan 28
38,750 1 3092 30 Samoa 26
6,840 1 2930 29 Đài Loan 5
5,040 1 2599 25 Đài Loan 5
6,400 1 2930 29 Đài Loan 5
10,000 1 1080 10 Đài Loan 5
11,200 1 2930 29 Brunei Darussalam 28
10,512 1 2930 29 Nhật Bản-Đài Loan 3
8,939.5 1 2592 25 Đài Loan 5
5,500 1 2610 26 Brunei Darussalam-Đài 28
50,037.5 1 2410 24 Nhật Bản- Malaysia - Sa 3
23,245 1 2410 24 Samoa-Đài Loan 26
ệt Nam (tên cũ là Cty TNHH Meuble 1 1629 16 Hà Lan - Singapore - Phá 18
7,045 4 2592 25 Đài Loan 5
4,530 1 2220 22 Đài Loan 5
am) (thuê nhà xưởng Công ty TNHH 1Tam Hưng1520
Việt Nam) 15 Trung Quốc - USA 16
t Nam (thuê nhà xưởng Công ty TN 1 1629 16 Hàn Quốc 6
6,370 1 2220 22 Nhật Bản - Việt Nam 3
7,200 1 2599 25 British Virgin Islands 31
100,000 3 3100 31 Đài Loan 5
5,000 3 2220 22 Hoa Kỳ 2

7,620
10,727.5
1,180,641

1 6810 68 VN-Nhật Bản 3


13,143 1 2930 29 Nhật Bản 3
i KCN Loteco với diện tích 3.322,84 m2
23,360 1 2610 26 Nhật Bản-Singapore 3
40,090 1 2930 29 Nhật Bản 3
9,666 1 3290 32 Nhật Bản 3
8,400 1 2029 20 Nhật Bản-Singapore 3
6,700 1 1410 14 Nhật Bản 3
12,000 1 2220 22 Nhật Bản-Singapore 3
9,605 1 2220 22 Malaixia 12
33,580 1 1322 13 Hàn Quốc 6
7,474 1 1410 14 Hàn Quốc 6
5,638 1 2599 25 Hàn Quốc-Nhật Bản 6
11,321 1 2029 20 Hàn Quốc 6
31,071 1 1329 13 Hàn Quốc 6
15,632 1 1329 13 Hàn Quốc 6
15,016 1 2930 29 Hàn Quốc 6
5,000 1 1709 17 Hàn Quốc 6
4,770 1 1329 13 Hàn Quốc 6
5,040 1 2022 20 Hàn Quốc 6
19,812 1 1512 15 Hàn Quốc 6
10,569 1 1329 13 Hàn Quốc 6
7,458 1 2029 20 Hàn Quốc 6
3,040 1 2599 25 Mỹ 2
4,940 1 1080 10 British Virgin Island 31
4,000 1 2220 22 Hàn Quốc 6
13,409 1 2022 20 Brunei 28
8,355 1 2599 25 Đài Loan 5
40,000 Nhật Bản
25,097 1 1075 10 Trung Quốc (Hong Kong) 16
15,027 1 2029 20 Đài Loan 5
1,608 1 1020 10 Hàn Quốc 6
8,464.6 1 1322 13 Republic of Dominica 39
35,128 1 1520 15 Hàn Quốc 6
30,096 1 2930 29 Đài Loan 5
5,761 1 2599 25 Hàn Quốc 6
159,129 1 3091 30 Nhật Bản 3
3,110 1 2212 22 Hàn Quốc 6
12,810 1 2610 26 Nhật Bản 3
5,480 1 1329 13 Đài Loan 5
5,399 1 1410 14 Đài Loan 5
300 1 2930 29 Hàn Quốc - Nhật Bản 6
10,793 1 2930 29 Đài Loan-Việt Nam 5
4,600 1 2829 28 Hàn Quốc 6
7,455 1 2023 20 Nhật Bản 3
5,280 1 2813 28 Nhật Bản 3
10,584 1 1329 13 Hàn Quốc 6
1,740 1 2829 28 Nhật Bản 3
ại OZ Food Solution 1 1079 10 Malaysia- Việt Nam 12
3,515 1 2220 22 Thái Lan 8
25,947 1 1079 10 Singapore 7
2,688 1 3290 32 Singapore-Nhật Bản-Việ 7
1,692 3 1520 15 Hàn Quốc 6
12,704 Hàn Quốc
40,000 Nhật Bản

803,496
19,980 1 2029 20 Thụy Sĩ 14
140,000 1 1311 13 Hàn Quốc 6
80,000 1 2512 25 VN-Hàn Quốc 6
100,701 1 2393 23 Đài Loan 5
21,652 1 1520 15 Đài Loan 5
10,000 4 2512 25 Singapore 7
17,000 1 2599 25 Nhật Bản 3
7,954 4 3100 31 Đài Loan 5
88,661 1 3092 30 British Virgin Islands 31
112,412 1 1311 13 Trung Quốc (Hong Kong), 16
102,775 1 2393 23 Đài Loan 5
15,021 1 1313 13 Hàn Quốc 6
35,794 1 2740 27 Hàn Quốc 6
10,000 1 1709 17 Đài Loan 5
31,767 1 1410 14 Malaixia 12
6,971 1 2220 22 Đài Loan 5
4,475 1 3290 32 Đài Loan 5
9,963 1 2022 18 Hà Lan 5
36,050 4 1511 15 Hàn Quốc 6
26,083 1 2212 22 Malaixia 12
16,774 1 2410 24 Hàn Quốc 6
61,348 1 1512 15 Panama 22
10,332 1 2512 25 Mỹ 2
46,883 1 1313 13 Hàn Quốc 6
354,107 1 1520 15 Hàn Quốc 6
8,630 1 1311 13 Hàn Quốc 6
17,000 1 2599 25 Đài Loan 5
15,754 1 1629 16 Đài Loan 5
7,000 1 2599 25 Đài Loan 5
10,000 1 2599 25 Đài Loan 5
7,633 1 2710 27 Đài Loan 5
20,786 1 2814 28 Đài Loan 5

8,279 1 2599 25 Đài Loan 5


10,000 1 2930 29 Đài Loan 5
9,937 1 2220 22 Hàn Quốc 6
7,890 1 2393 23 VN-Đài Loan 5
12,090 1 2212 22 Hàn Quốc 6
5,500 1 2410 24 Hàn Quốc 6
22,523 1 2599 25 Malaysia - Trung Quốc - 12
130,443 1 2410 24 Hàn Quốc-TQ (Hồng Ko6 6
58,932 1 2220 22 Mỹ 2
5,012 1 2029 20 VN-Israel 30
9,044 1 2212 22 Hàn Quốc 6
5,332 1 2023 20 Hàn Quốc 6
9,608 1 1520 15 Đài Loan 5
15,760 1 1512 15 Bristish Virgin Island 31
6,969 1 2599 25 Đài Loan 5
5,383 1 2212 22 Đài Loan 5
10,030 1 2220 22 Hàn Quốc 6
28,866 1 2599 25 Hàn Quốc 6
17,658 1 2591 25 Đài Loan 5
17,096 1 2511 25 Xây-sen 41
10,000 1 1329 13 Hàn Quốc 6
69,479 1 1520 15 Hàn Quốc 6
15,000 1 1702 17 Hàn Quốc 6
1 1410 14 Đài Loan 5
6,206 1 1311 13 Đài Loan 5
21,761 1 2395 23 Úc-Việt Nam 10
21,706 1 5210 52 Hàn Quốc - Việt Nam 6
5,000 1 1520 15 Hàn Quốc 6
m (trước là Cty TNHH GS Tech VN 1 2610 26 Hàn Quốc 6
23,050 3 1329 13 Hàn Quốc 6
1 1629 16 Seychelles 41
1 3092 30 Samoa-British Virgin Isl 26
20,001 1 2599 25 Nhật Bản 3
36,050 3 1520 15 Hàn Quốc 6
2,160 3 2599 25 Hàn Quốc 6
173,181 3 2599 25 Việt Nam - Hàn Quốc 6

100,700
4,636

2,358,788

311,674 1 1311 13 Malaixia-B.V.I 31


75,000 1 1324 13 Đài Loan-British Virgin 5
150,000 1 1311 13 Hàn Quốc 6
74,458 1 1313 13 Singapore-Việt Nam 7
30,000 1 2023 20 VN-Hàn Quốc 6
6,200 1 2029 20 Đài Loan 5
77,000 1 2599 25 Bristish Virgin Island 31
9,775 1 1311 13 Đài Loan 5
33,000 1 2599 25 Hàn Quốc 6
10,000 1 4290 42 Đài Loan 5
15,000 1 4390 43 Đài Loan 5
50,000 1 2750 27 Đài Loan 5
10,074 1 2395 23 Đài Loan 5
83,990 1 1313 13 Đài Loan - Hong Kong 5
123,600 1 2599 25 Đài Loan 5
10,400 1 2220 22 Đài Loan 5
16,000 1 3220 32 Trung Quốc (Hồng Kông) 16
30,000 1 1311 13 Đài Loan 5
40,000 1 1311 13 Đài Loan 5
83,000 1 2220 22 Brunei 28
10,074 1 2410 24 Hàn Quốc 6
152,036 1 1410 14 Đài Loan 5
30,000 1 1312 13 Hàn Quốc 6
43,035 1 1312 13 Brunei Darussalam 28
156,400 1 2395 23 Hàn Quốc 6
21,654 2 2100 21 VN-Hàn Quốc 6
10,680 2 3220 32 Đài Loan 5
10,680 1 2610 26 Đài Loan 5
9,775 1 1329 13 Đài Loan 5
35,600 1 2829 28 Hàn Quốc 6
10,000 2 2829 28 Hàn Quốc 6
148,300 1 2930 29 Samoa 26
29,370 1 2029 20 Hàn Quốc 6
30,014 1 2599 25 Samoa 26
10,680 1 2790 27 Hàn Quốc-Singapore 6
5,640 1 2630 26 Đài Loan 5
98,280 1 2395 23 Hàn Quốc 6
12,450 1 2720 27 Trung Quốc 16
34,190 1 2022 20 Trung Quốc (Hong Kong) 16
11,040 4 2610 26 Hàn Quốc 6
105,626 1 2599 25 Việt Nam-Nhật bản-Malai 3
63,826 1 1311 13 Bristish Virgin Island 31
1 1319 13 Hàn Quốc 6
4 1629 16 Hàn Quốc 6
1 1520 15 Hàn Quốc 6
2 4390 43 Nhật Bản 3
1 1812 18 Hàn Quốc 6
30,000 1 3230 32 Đài Loan 5
1 1313 13 Hàn Quốc 6
1 1313 13 Hàn Quốc 6
182,794 1 1311 13 Đài Loan 5
57,174 3 1311 13 Hàn Quốc 6
288 2 2610 26 Nhật Bản 3
1,875 1 2410 24 Hàn Quốc 6
n (Việt Nam) (thuê nhà xưởng Cty TNHH Kimanson
3 Intrusmants
2790 (Việt Nam) 27 Hong Kong 16
648 3 2930 29 Nhật Bản 3
4,000
90,450

2,645,750

30,568 1 1329 13 Hàn Quốc 6


2,990,622 1 1311 13 Đài Loan 5
10,112 1 2599 25 Hàn Quốc 6
46,147 1 1080 10 Đài Loan 5
21,000 1 2395 23 Đài Loan 5
1,500 1 2399 23 Đài Loan 5
2,000 1 2399 23 Đài Loan 5
15,000 1 2395 23 Đài Loan 5
12,000 1 1020 10 Đài Loan 5
28,824 1 4290 42 Đài Loan 5
5,189 1 7490 74 Đài Loan 5
5,500 1 2029 20 Hàn Quốc 6
15,173 4 2395 23 Đài Loan 5
16,900 1 2599 25 British Virgin Island-Sin 31
24,100 1 1511 15 Trung Quốc (HongKong) 16
17,223 1 1702 17 Malaysia 12
5,700 1 1702 17 British Virgin Island-Sin 31
10,400 1 1311 13 Thái Lan 8
5,179 1 2212 22 Đài Loan 5
171,800 1 2599 25 Malaysia-British Virgin I 12
50,000 1 1702 17 Đài Loan-Thái Lan 8
5,800 1 2029 20 Đài Loan 5
208,575 1 1329 13 Đài Loan 5
34,527 1 3230 32 Đài Loan 5
37,433 1 1511 15 Samoa 26
20,000 1 2599 25 Đài Loan 5
15,127 1 1071 10 Đài Loan 5
200,360 1 2211 22 British Virgin Island 31
10,000 4 2220 22 Đài Loan 5
30,000 1 2029 20 Ba Lan 36
52 1 6910 69 Việt Nam- Đài Loan 5
67,000 1 1329 13 Brunei 28
100,000 1 2720 27 Brunei Darusalem 28
68,053 1 2599 25 Đài Loan 5
20,000 1 2829 28 Hàn Quốc-Trung Quốc ( 6
39,012 1 2100 21 Brunei-Malaysia-Singapo 12
3,520 4 2599 25 Hàn Quốc 6
17,052 1 2599 25 Hàn Quốc 6
65,820 1 2599 25 Singapore 7
17,000 1 2220 22 Nhật Bản 3
40,764 1 2011 20 Đan Mạch 40
30,000 1 3290 32 Nhật Bản 3
30,000 1 2410 24 Nhật Bản 3
20,000 1 4290 42 Nhật Bản 3
5,000 1 2432 24 Việt Nam -Nhật Bản 3
25,000 1 3099 30 Nhật Bản 3
1 2651 26 Nhật Bản 3
130,495 1 2599 25 Singapore 7
70,000 1 2220 22 Samoa 26
768 1 2710 27 Nhật Bản 3
18,000 1 3290 32 Nhật Bản 3
50,000 1 3290 32 Nhật Bản 3
512 1 2599 25 Nhật Bản 3
5,590 1 2521 28 Nhật Bản 3
10,000 3 2521 28 Nhật Bản 3
20,000 1 2829 28 Nhật Bản 3
24,000 3 1709 17 Thái Lan 8
15,000 2 2511 25 Nhật Bản-Việt Nam 3
384 4 1329 13 Nhật Bản 3
768 1 2599 25 Nhật Bản 3
7,950 1 2740 27 Trung Quốc 16
5,000 1 2814 28 Nhật Bản 3
1,296 1 2029 20 Nhật Bản 3
10,000 1 2599 25 Nhật Bản 3
768 1 3290 32 Nhật Bản 3
282 1 2822 28 Nhật Bản 3
648 1 3290 32 Nhật Bản 3
13,000 1 3290 32 Nhật Bản 3
1 3290 32 Nhật Bản 3
30,510 3 5210 52 Nhật Bản 3
1,944 1 2610 26 Nhật Bản 3
3 2610 26 Nhật Bản 3
32,000 2 3290 32 Mahe Republic Seychelle 41
22,600 1 1322 13 Đài Loan 5
1,504 3 1324 13 Đài Loan 5
1,152 1 2212 22 Nhật Bản 3
3,240 3 2813 28 Nhật Bản 3
36 3 4659 46 Đài Loan 5
26,538 3 1520 15 Hàn Quốc 6
1,296 3 2829 28 Nhật Bản 3
1,296 3 2599 25 Nhật Bản 3
183,400 3 6810 68 Việt Nam - Nhật Bản 3

50,000
5,335,009

30,000 1 1511 15 Samoa - Đài Loan 26


17,000 1 1511 15 Đài Loan 5
246,000 1 2220 22 Panama 22
17,000 1 2790 27 Nhật Bản-Hàn Quốc 3
30,000 1 3290 32 Hàn Quốc 6
16,000 1 2599 25 Đài Loan 5
192,254 1 1311 13 Trung Quốc (Hong Kong), 16
48,000 3 2592 25 Hàn Quốc 6
746,845 1 1311 13 Hàn Quốc 6
68,208 1 2592 25 Hàn Quốc-Nhật Bản 6
104,863 1 2829 28 Hàn Quốc 6
23,544 1 2599 25 Hàn Quốc 6
30,024 1 2930 29 Hàn Quốc 6
44,380 1 2599 25 Hàn Quốc 6
69,559 1 2220 22 Hàn Quốc 6
37,369 2 2220 22 Brunei 28
11,830 2 2030 20 Hàn Quốc 6
44,870 3 1520 15 Hàn Quốc - Samoa - Đài 6
18,671 3 2733 27 Hàn Quốc 6
50,051 3 1520 15 Hàn Quốc 6
18,671 3 2220 22 Hàn Quốc 6
226,624 3 1311 13 Thổ Nhĩ Kỳ 44

2,091,763

12,000 1 1322 13 Hàn Quốc 6


2,000 4 3100 31 Hàn Quốc 6
9,435 1 2212 22 Hàn Quốc 6
20,000 4 2220 22 Hàn Quốc 6
15,000 1 2220 22 Hàn Quốc 6
15,000 1 2829 28 Hàn Quốc 6
175,000 1 1610 16 Việt Nam- Anh-Nauy 14
20,000 1 2220 22 Hàn Quốc 6
4 2599 25 Hàn Quốc 6
1 2599 25 Hàn Quốc 6
4,250 1 2599 25 Mahe Republic of Seyche 41
1 2310 23 Uc 10
1,000 4 2220 22 Hàn Quốc 6
1,000 1 1520 15 Hàn Quốc 6
4 2930 29 Singapore 7
1 2790 27 Hàn Quốc 6
2,775 1 3290 32 Trung Quoốc (Hồng Kon 16
1,400 1 1629 16 Hàn Quốc 6
1 2829 28 Hàn Quốc 6
5,578 1 2599 25 Trung Quốc 16
1 2399 23 Hàn Quốc 6
44,815 1 2599 25 Nhật Bản-VN 3
1,900 1 1329 13 Hàn Quốc 6
36,169 1 1321 13 Hàn Quốc 6
1 2220 22 Đài Loan 5
1 2212 22 Samoa 26
1,800 3 3290 32 Mỹ 2
1 1329 13 Hàn Quốc 6
6,683 1 2599 25 Hàn Quốc 6
3 2599 25 Hàn Quốc 6
1 2740 27 Hàn Quốc 6
1 2220 22 Nhật Bản 3
1,000 3 2910 29 Hàn Quốc 6
1,000 3 2910 29 Nhật Bản 3
à Cty TNHH Global Litech) 1 2790 27 Hàn Quốc 6
2,125 3 2395 23 Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ 44
1,063 3 2599 25 Trung Quốc 16
33,996 3 1329 13 Hàn Quốc 6
4,595 3 1701 17 Trung Quốc 16
2,000 3 1702 17 Úc 10
s (Việt Nam) có nhà xưởng sản xuất thuê tại Cty CP Việt Tiến Đông Á (1)

421,584

52,645 1 3100 31 Samoa 26


177,659.3 1 1520 15 Bristish Virgin Island 31
36,473 1 1329 13 Đài Loan - Hồng Kông - 26
61,042 1 1080 10 Trung Quốc (Hong Kong) 16
20,020 1 2100 21 VN-Pháp 4
3,000 1 4290 42 Đài Loan 5
4,800 1 2022 20 VN-Đài Loan 5
16,606 1 2599 25 Bristish Virgin Island 31
193,311 1 1520 15 Bristish Virgin Island 31
9,202.3 1 1329 13 Đài Loan 5
33,346 1 1080 10 VN-Malaixia 12
278,017 1 1520 15 Bristish Virgin Island 31
10,000 1 2930 29 Đài Loan 5
15,000 1 2599 25 Hàn Quốc 6
4,986 4 2599 25 Hàn Quốc 6
54,157 1 2599 25 Đài Loan 5
5,090 4 2395 23 Đài Loan 5
5,000 1 2930 29 Hàn Quốc 6
26,584 1 2930 29 Đài Loan 5
830 1 2829 28 Đài Loan 5
26,641 1 2930 29 Bristish Virgin Island 31
27,703 1 2599 25 Brunei - Nhật Bản 28
10,000 1 3290 32 Đài Loan 5
5,000 1 2829 28 Đài Loan 5
12,384 1 3290 32 Đài Loan 5
12,941 1 4321 43 Đài Loan 5
14,823 1 2813 28 Bristish Virgin Island 31
6,440.7 1 2930 29 Đài Loan-Việt Nam 5
20,532.4 1 2220 22 Mỹ 2
20,200 1 2930 29 Đài Loan 5
108,913 1 1410 14 Hàn Quốc 6
21,995.50 1 2029 20 Đài Loan 5
13,044 1 2930 29 Đài Loan 5
26,536 1 2212 22 Đài Loan 5
5,400 1 2212 22 Đài Loan 5
10,023 4 2599 25 Đài Loan 5
7,974 1 2790 27 Samoa 26
33,207 1 1410 14 Hàn Quốc 6
7,900 1 2930 29 Đài Loan 5
6,848 1 2930 29 Brunei 28
cơ khí CN Yuong Hsin 1 2829 28 Đài Loan 5
30,000 1 1080 10 Việt Nam - Thái Lan - 8
5,355 1 1629 16 Đài Loan 5
5,300 1 1629 16 Hàn Quốc 6
1 3250 32 Nhật Bản 3
1 1080 10 Malaysia - Việt Nam 12
16,000 3 1080 10 Mỹ 2
1 1520 15 Brunei Daussalam 25
11,500 3 1050 10 Đài Loan 5
31,000 Thái Lan
20,769

1,526,198
10,000 3 2930 29 Hàn Quốc 6
10,000 1 2930 29 Hàn Quốc 6
1 1079 10 Hà Lan - Việt Nam 18
3 1079 10 Singapore 7
6,180 3 1702 17 Hàn Quốc 6
40,000 1 1079 10 Singapore 7
48,554 1 1079 10 Đức 9

114,734

97,730 1 1629 16 Đài Loan 5


105,000 1 1629 16 Đài Loan 5
140,000 1 1629 16 Mỹ 2
110,000 1 1629 16 Đài Loan-British Virgin 5
30,000 1 1629 16 Đài Loan 5
100,000 1 1079 10 Malaysia - VN 12
1 1410 14 Hàn Quốc 6
56,000 1 1629 16 Đài Loan 5
46,000 1 1410 14 Hàn Quốc 6
45,441.5 1 1629 16 Đài Loan 5
33,000 1 2022 20 Đài Loan 5
8,000 1 3290 32 VN-Hàn Quốc 6
50,000 1 1629 16 Đài Loan 5
190,482 1 1629 16 Malaixia 12
138,921 1 1629 16 Mauritius 33
65,800 1 1629 16 Đài Loan 5
20,000 1 2022 20 Đài Loan 5
30,000 4 2220 22 Singapore 7
5,555 1 2220 22 Đài Loan 5
50,321 1 1629 16 Đài Loan 5
35,000 1 1629 16 Đài Loan 5
10,040 1 1629 16 VN-Italy 29
114,000 1 1629 16 Malaysia 12
10,200 1 1073 10 Anh 20
ũ là SKS Việt Nam 1 2599 25 Hàn Quốc 6
3,000 1 2829 28 Đài Loan 5
2,866 1 2220 22 Hàn Quốc 6
2,976 1 2029 20 Đài Loan 5
10,000 1 2930 29 Brunei Darusssalam 28
3,727 1 2610 26 Malaysia 12
20,772 1 1140 11 Nhật Bản - Malaysia 12
1 2220 22 Hàn Quốc 6
1 2220 22 Đài Loan 5
55,300 1 2220 22 Malaysia-Singapore 12
840 1 4290 42 Brunei-Bristish Virgin Is 28
4 2220 22 Malaysia 12
3,050 1 2013 20 Trung Quốc (HongKong) 16
39,750 1 1629 16 Việt Nam -Úc 10
là Cty TNHH New Technical Duct 4 2599 25 Hàn Quốc 6
1,000 1 2220 22 Trung Quốc 16
1 2930 29 Đài Loan 5
4 2930 29 Việt Nam - Ý 29
1 2220 22 Hàn Quốc 6
1 3290 32 Việt Nam-Ý 29
3,600 1 2599 25 ViỆt Nam - Hàn Quốc 6
13,862 1 1322 13 Hàn Quốc 6
1 1629 16 Đài Loan 5
13,000 1 1621 16 Đài Loan 5
1 2599 25 Hàn Quốc 6
TNHH Chamgoeul Vina) 1 1079 10 Hàn Quốc 6
ình Dương Desjoyaux 1 3290 32 Việt Nam - Thái Lan - Ph 8
1 1329 13 Hàn Quốc 6
19,642 3 2220 22 Hàn Quốc 6
1 3100 31 Trung Quốc (HongKong) 16
3 1610 16 Việt Nam - Hàn Quốc 6
7,488 3 1621 16 Trung Quốc 16

1,692,364

49,879 1 2220 22 Hàn Quốc 6


60,000 1 1329 13 Đài Loan 5
60,000 1 2220 22 Samoa 26
61,325 1 2732 27 Đài Loan 5
14,988 1 2829 28 Brunei 28
147,171.5 1 1329 13 Hàn Quốc 6
2 2829 28 Hàn Quốc 6
10,000 1 2599 25 Hàn Quốc 6
15,238 2 2599 25 Đài Loan 5
110,219 1 2022 20 Hàn Quốc 6
29,987 1 2599 25 Mỹ 2
15,350 1 1329 13 Hàn Quốc 6
10,079 1 1512 15 Pháp 4
thuộc Cty Lưới thép hàn VRC (Việt 1 2599 25 Uc 10
5,470 1 1329 13 Hàn Quốc 6
16,500 1 1079 10 Bristish Virgin Island 31
15,660 4 2029 20 Bristish Virgin Island 31
24,786 1 2710 27 Singapore-British Virgin 7
15,000 1 1512 15 Pháp 4
14,867 1 2029 20 Đài Loan 5
42,800 1 1323 13 Hàn Quốc 6
151,062 1 2732 27 Việt Nam- Hàn Quốc 6
6,060 1 2220 22 Hàn Quốc 6
75,590 1 1311 13 Hàn Quốc 6
7,200 1 2029 20 Đài Loan 5
10,462 1 1079 10 Singapore 7
15,000 1 2790 27 Đài Loan 5
32,516 1 1511 15 Hàn Quốc 6
5,373 1 3100 31 Thái Lan 8
9,600 1 1329 13 Đài Loan 5
30,000 1 3290 32 Hàn Quốc 6
16,470 1 2023 20 Samoa 26
20,600 1 2220 22 Hàn Quốc 6
20,366 1 2220 22 Hàn Quốc 6
14,086 1 2029 20 Hàn Quốc 6
20,612 1 2599 25 Hàn Quốc 6
15,839 1 2599 25 Hàn Quốc 6
79,645 4 2599 25 Hàn Quốc 6
17,009 1 1811 18 Hàn Quốc-Mỹ-Singapore 6
26,691 1 2212 22 Hàn Quốc 6
12,450
6,252 1 2220 22 Hàn Quốc 6
17,101 1 1079 10 Mỹ 2
19,116 1 1079 10 Ý-Luxembour-Brazil 29
1,600 1 1329 13 Hàn Quốc 6
16,490 1 2610 26 Đài Loan-Samoa 5
120,000 1 2640 26 Nhật Bản 3
10,000 1 1329 13 Pháp-Trung Quốc (Hồng 4
30,014 1 2220 22 Singapore 7
20,200 1 2220 22 Hàn Quốc 6
1 1329 13 Hàn Quốc 6
Global Dyeing)
1,200 1 2220 22 Hàn Quốc 6
7,200 1 2599 25 Hàn Quốc 6
aser Plate Making 1 3290 32 Trung Quốc 16
15,291 1 2220 22 Trung Quốc (Hong Kong) 16
26,055 1 2220 22 Hàn Quốc 6
1,700 1 2599 25 Hàn Quốc 6
2,109 1 1520 15 Pháp 4
2,307 1 2100 21 Singapore 7
1 2013 20 Hàn Quốc 6
1 2740 27 Brunei 28
8,871 1 1520 15 Hàn Quốc 6
60,000 1 2599 25 Nhật Bản 3
1 4933 49 Nhật Bản-Việt Nam 3
1 1313 13 Hàn Quốc 6
16,000 1 2813 28 Singapore 7
1,320 1 2022 20 Hàn Quốc 6
1 2819 28 Nhật Bản 3
2,304 1 3290 32 Nhật Bản 3
2,304 1 2610 26 Nhật Bản 3
20,000 1 1079 10 Pháp 4
30,000 1 2011 20 Hàn Quốc 6
4,896 1 2013 20 Indonesia 17
4,836 1 2599 25 Nhật Bản 3
1 3290 32 Nhật Bản 3
86,780 1 2930 29 Hà Lan 18
15,221 1 1030 10 Brunei Darussalam 28
2,448 1 2029 20 Tây Ban Nha 21
4,560 3 2930 29 Hàn Quốc - Úc 6
1 1322 13 Hàn Quốc 6
55,700 3 3290 32 Hàn Quốc 6
10,453 1 1322 13 Hàn Quốc 6
3 1030 10 Đài Loan - Việt Nam 5
10,477 3 2930 29 Hàn Quốc 6
22,400 3 2732 27 Hàn Quốc 6
(thuê nhà xưởng Cty Cafeco VN) 3 1079 10 Ý, Lucxembourg, Brasil 29
ng Thành, Tel: 061-3514374, Fax: 061-3514225
1,961,156

62,562 1 161 1 Thái Lan 8


23,000 1 2599 25 Ba Lan 36
20,000 1 1629 16 Việt Nam - Đài Loan 5

105,562
504,904 1 1520 15 British Virgin Islands 31
30,100 3 1410 14 Trung Quốc (Hong Kong) 16

535,004
LỘC KHANG:
162,760 1 2732 27 Hàn Quốc 6
100,000 2 2410 24 Hàn Quốc 6
20,000 3 2610 26 Hàn Quốc 6

282,760

336,694 1 1520 15 Hàn Quốc 6


16,631.7 1 2599 25 Hàn Quốc 6
39,970 1 1410 14 Mỹ 2
6,500 1 1410 14 Việt Nam - Hàn Quốc 6

399,796

40,767 1 1080 10 Trung Quốc-British Virgi 16


245,648 1 1629 16 British Virgin Islands 31
40,000 1 2599 25 Đài Loan 5
873,459 1 1629 16 British Virgin Islands 26
2,000,000 1 1520 15 Trung Quốc (Hồng Kông) 16
10,000 1 2599 25 Đài Loan 5
70,114 1 1080 10 Hàn Quốc 6
25,000 1 2826 28 Hàn Quốc 6
ớc đây là Cty TNHH Mastex Việt N 1 1321 13 Hàn Quốc 6
10,000 1 1512 15 British Virgin Islands 31
26,842 1 1410 14 Hàn Quốc - Việt Nam 6
1 1520 15 British Virgin Islands 31
46,980 1 1520 15 Hàn Quốc 6
46,670 2 1520 15 Hàn Quốc 6
4,000 3 1622 16 Hàn Quốc 6
9,968 3 2220 22 Hàn Quốc 6
o và phân xưởng công nghệ sinh học của cty chăn nuôi CP
nh của cty chăn nuôi CP

3,449,448
NHƠN PHÚ:
22,262 1 2829 28 Hàn Quốc 6
80,000 1 2930 29 Úc - Việt Nam 10
thiết bị vệ sinh Caesar Việt Nam 3 2393 23 Đài Loan 5

102,262

42,366 3 1410 14 Trung Quốc (Hồng Kong) 16


23,430 3 1410 14 Hong Kong 16

65,796
-

60,000 1 1520 15 Hàn Quốc 6


1 1322 13 Mỹ 2
1 2710 27 Hàn Quốc 6
1 1322 13 Tây Ban Nha 21
1 2826 28 Hàn Quốc 6
9,977 2 2431 24 Hàn Quốc 6
68,705 2 1520 15 Hàn Quốc 6
1,296 3 2220 22 Hà Lan - Việt Nam 18
5,544 3 6810 68 Đài Loan 5
2,074 2 2610 26 Hàn Quốc 6
1 2220 22 Hàn Quốc 6

147,595

1 6810 68 Việt Nam - Singapore 7


10,000 1 3250 32 Nhật Bản 3
550,000 1 2599 25 Nhật Bản 3
10,000 1 2592 25 Nhật Bản 3
7,000 1 3520 35 Nhật Bản 3
98,728 2 3250 32 Nhật Bản 3
9,962 1 2819 28 Nhật Bản 3
19,164 1 2930 29 Nhật Bản 3
1 2829 28 Nhật Bản 3
1 2023 20 Nhật Bản 3
9,977 1 3290 32 Nhật Bản 3
1,024 1 6810 68 Nhật Bản 3
768 1 2930 29 Nhật Bản 3
19,989 1 2599 25 Nhật Bản 3
30,000 1 3250 32 Singapore 7
29,864 1 1702 17 Nhật Bản 3
3 6202 62 Nhật Bản 3
19,950 1 1702 17 Nhật Bản 3
9,998 2 2930 29 Nhật Bản 3
25,000 1 2029 20 Nhật Bản 3
9,977 2 2029 20 Nhật Bản 3
15,000 2 2023 20 Nhật Bản 3
1 2819 28 Nhật Bản 3
59,979 3 6810 68 Singapore 7
100 1 1074 10 Nhật Bản 3
17,921 1 5210 52 Nhật Bản - Việt Nam 3
512 1 2819 28 Nhật Bản 3
1 2431 24 Nhật Bản 3
512 1 2610 26 Nhật Bản 3
30,000 2 4312 43 Nhật Bản - Singapore 3
261,130 3 2599 25 Nhật Bản 3
512 3 2813 28 Nhật Bản 3
100 2 2930 29 Nhật Bản 3
1,700 1 2930 29 Nhật Bản 3
hánh miền Nam (thuê văn phòng 1 3520 35 Nhật Bản 3
19,959 3 2599 25 Nhật Bản 3
47 3 4520 45 Nhật Bản 3
768 3 2592 25 Nhật Bản 3
512 3 2592 25 Nhật Bản 3
100 3 2599 25 Nhật Bản 3
14,964 3 2610 26 Nhật Bản 3

1,285,215

Cayman Islands-Nhật
1,461,088 3 2431 24 Bản 34
87,200 1 2011 20 Singapore 7
72,107 1 119 1 Hàn Quốc 6
60,000 1 2394 23 Việt Nam-Singapore 7
94,085 3 2399 23 Đài Loan 5

1,774,480

9,375 1 146 1 Hàn Quốc 6


70,000 3 1520 15 Brunei 28
32,272 3 1520 15 Brunei Darussalam 28

111,647

Việt Nam - Trung Quốc


200,015 2 2930 29 (Đài Loan) 5
10,100 1 2022 20 Hàn Quốc 6
8,540 1 2599 25 Nhật Bản 3
120,000 3 2220 22 Samoa 26
35,000 1 1313 13 Anh 20
1,152 1 1321 13 Hàn Quốc 6
3,168 3 1322 13 Việt Nam - Nhật Bản 3
2,304 1 3290 32 Pháp 4
2,618 1 2220 22 Hà Lan 18
12,038 3 3290 32 Hàn Quốc - Trung Quốc 6
6,000 3 1312 13 Ấn Độ - Việt Nam 45

400935

52,200 1 1080 10 Hà lan 18


83,300 2 1080 10 Trung Quốc (Hong Kong) 16
6,083 3 2220 22 Hàn Quốc 6

141,583

109,567 1 1520 15 Hàn Quốc 6


40,000 3 3290 32 Luxembourg 42
10,000 2 1079 10 Nhật Bản 3
47,600 3 1329 13 Hàn Quốc 6
120,000 2 1311 13 Hàn Quốc 6
100,000 3 1410 14 British virgin Island 31
33,000 3 1702 17 Hàn Quốc 6

460,167

54,570 1 1410 14 Đài Loan 5


1 1410 14 Đài Loan 5
1 2710 27 Hàn Quốc 6
31,807 1 1512 15 Hàn Quốc 6
12,429 3 2420 24 Hàn Quốc 6
31,839 3 2220 22 Hong Kong 16
137,625 3 1520 15 Samoa 26
268,270

163,300 1 1520 15 Trung Quốc (Hong Kong) 16

163,300
36,360,488

839
30
96
41
33 34 35 36 62
48 49 50 51 77

VỐN ĐẦU TƯ LAO ĐỘNG


LŨY KẾ TỪ ĐẦU DỰ ÁN (Người)
ĐIỆN THOẠI
THỰC TRONG ĐÓ:
ĐĂNG KÝ TỔNG SỐ
HIỆN VN

46,072,890 46,072,890 134 132 061-3991007


100,000,000 92,100,000 321 319 061-3936988/08-381089099
110,000,000 110,000,000 30 29 061-3936669
3,541,000 2,500,000 1,070 1,067 061-39366658-60
14,500,000 9,566,007 2,034 2,033 061 - 3936770/773
20,000,000 20,000,000 139 134 061-3936811-815
34,100,000 34,100,000 556 548 061 - 3892321~322
35,000,000 35,000,000 1,765 1,730 061-3936073
3,100,000 3,100,000 216 215 061-3936902/03
29,600,000 29,600,000 296 282 061-3936390
9,980,000 9,980,000 625 606 061-3936531/532
2,853,000 2,775,588 137 133 061-3936636/5
3,600,000 3,600,000 74 69 061 - 3893867~6
5,600,000 5,014,257 53 52 061-3936579/779
8,356,148 6,390,213 143 142 061-3936671-675
40,000,000 40,000,000 167 160 061-3936174
11,000,000 11,000,000 574 565 061-3936970/71/72
2,060,000 2,060,000 39 38 061-3991494
12,000,000 12,000,000 3,979 3,969 061-3936702
4,694,567 4,694,567 480 476 061-3936961
1,000,000 1,000,000 16 16 061-3936569/68/987
86,157,093 47,943,684 1,253 1,242 061-3936821
5,000,000 2,250,000 258 255 061-3892955
10,500,000 10,500,000 850 840 061-3936513
13,500,000 8,515,000 1,973 1,965 061-3936224
25,000,000 20,000,000 659 658 061-3892976
400,000 400,000 186 186 061-3936186
1,000,000 1,000,000 5 4 061-3936155
5,150,000 3,741,022 139 134 061-3936155
570,000 570,000 35 34 061-3936867
3,000,000 3,000,000 220 217 061-3936420
9,250,000 9,250,000 25 23 061-3936647/8
789,715 617,000 260 259 061-3936638/40
- - - -
36,000,000 36,000,000 429 407 061-3936680-81-83-84-85-88
5,500,000 5,500,000 1,890 1,888 061-3993923
3,500,000 3,500,000 30 26 061-3936041/080/081
3,000,000 1,918,927 5 4 061-6251851
75,000,000 71,366,698 1,774 1,765 061-3936311
5,500,000 5,500,000 133 128 061-3936272/273
1,000,000 968,213 2 2 061-3936957
4,000,000 4,000,000 789 786 061-3936869/71
10,370,000 8,870,000 130 128 061-3936055
1,500,000 1,300,000 91 89 061-3936562
3,000,000 3,000,000 206 204 061-3936450
- - - - 061-3936888
14,000,000 14,000,000 82 72 061-3936345
730,533 730,533 20 15 061-3936666
180,000,000 144,737,645 827 817 061-3936111
9,000,000 4,772,000 131 129 061-3936301/02
15,000,000 14,000,000 102 95 061-3936740
5,000,000 4,168,000 53 51 061-3936014
2,300,000 2,300,000 48 45 061-3936021
1,750,000 1,750,000 38 37 061-3936556
4,695,824 4,308,197 408 407 061-3936801~03
5,000,000 3,925,463 41 38 061-3936456
5,050,000 5,050,000 391 385 061-3936058
8,000,000 5,000,000 30 28 061-3936609
1,000,000 1,000,000 - -
9,000,000 6,476,693 172 166 061-3936439/40/542
3,300,000 3,300,000 154 150 061-3936426
3,058,000 3,058,000 40 34 061-3936380
10,000,000 10,000,000 377 372 061-3936486
4,257,100 4,257,100 88 84 061-3936604
4,681,490 4,681,490 352 352 061-3936334
24,848,000 15,148,000 418 413 08-39529205, 061-8890800
13,000,000 13,000,000 85 83 061-3936461-464-130
2,800,000 300,000 64 62 061-3936123
2,362,000 300,000 20 20 061-3936521
10,000,000 3,306,191 284 279 061-3936550
810,000 810,000 254 253 061-3936496
12,000,000 12,000,000 85 81 061-3936580
1,000,000 1,000,000 30 29 061-3936630/31
116,725,000 17,262,000 193 188 061-3936622
1,500,000 1,500,000 56 53 061-3936733
14,000,000 13,312,942 203 198 061-3936777
5,000,000 5,000,000 2,425 2,418 061-3936919
500,000 200,000 10 8 061-3936588
6,000,000 6,000,000 36 33 061-8877010
38,800,000 37,714,000 289 283 0989106455/0613-936804
4,000,000 4,000,000 446 439 061-3936351/3
2,000,000 910,184 11 10 061-3936753
79,950,000 55,380,000 950 940 061-3936468
8,000,000 700,000 687 682 061-3936861
2,000,000 2,000,000 34 29 061-3936856
2,000,000 2,000,000 138 137 061-3936340/41
8,000,000 8,000,000 2,205 2,200 061-3992942
1,000,000 1,000,000 85 84 061-3936363
100,000,000 81,350,000 446 441 061-3936969
800,000 800,000 30 29 061-8877026-9
7,551,850 - - - 061-38336167
4,300,000 3,028,134 45 42 061-3936576
700,000 600,000 28 26
5,000,000 3,196,203 75 75 061-3936840
14,833,000 14,833,000 19 19 061-3936761
1,000,000 1,000,000 191 191 061-3936342
16,000,000 16,000,000 301 292 061-8877055

6,000,000 6,000,000 28 24 061-8877045


8,000,000 8,000,000 106 101 061-8877036-8
6,500,000 6,500,000 42 42 0618-877032
500,000 500,000 386 384 061-8877058
270,000,000 270,000,000 - -
7,500,000 7,500,000 38 34 061-8877070
28,000,000 28,000,000 1,595 1,589 061-8877017
26,800,000 26,800,000 901 899 061-8877262
24,000,000 12,300,000 - - 061-8877230
4,800,000 2,026,750 140 139 061-8878150
33,993,993 13,593,993 506 502 061-3936516
56,000,000 56,000,000 - -
5,500,000 4,650,000 82 81 061-3936047
16,500,000 16,500,000 63 58 061-38877225/08-39110877
100,000,000 57,412,000 - -
4,000,000 3,577,000 108 107 061-3936172
5,875,300 5,875,300 185 182 061-8877191
1,600,000 1,350,000 32 31 0613-936068
2,000,000 2,000,000 24 23 0618-899099
1,500,000 740,230 42 42 0618-877162
1,198,180 1,197,000 437 430 061-3936266
10,000,000 6,000,000 38 36 0618-877114
3,000,000 2,323,232 74 73 061-8877013
28,522,532 20,296,000 - - 061-8877666
8,000,000 - - -
500,000 498,960 25 24 061-8877095
1,650,000 - - -
1,901,502 - - - 061-3893306
3,000,000 - - -
10,000,000 - - -
10,000,000 - - -
13,514,773 10,000,000 - -
500,000 300,000 - - 061-3936718
1,750,000 1,700,000 3 2 08-39103144

300,000 -
3,600,000 -
10,000,000 -
1,000,000 -
360,000 -
5,000,000 -
5,000,000 -
900,000 -
1,800,000 -
1,000,000 -

- -
2,329,613,490 1,861,070,306 42,542 42,076 -

- 28,005,980 2,183 2,156 061-3836448


70,255,495 70,255,495 2,279 2,265 061-3831289/384
10,000,000 5,663,081 108 100 061-3836227
2,300,000 2,300,000 239 232 061-3836150/416
7,991,999 7,991,999 275 269 061-8877175
2,436,420 2,000,000 97 95 061-3836401
98,900,740 59,065,740 171 170 061-3836614
1,300,000 1,300,000 90 89 061-3834398
5,900,000 5,900,000 676 668 061-3836814
20,000,000 20,000,000 91 89 061 - 3836502
1,411,681 1,411,681 39 38 061-3836663
200,000 200,000 50 49 061-3834826
750,000 750,000 40 39 061-3832370
1,500,000 1,500,000 136 130 061-831857/831675
800,000 800,000 18 17 061-2603555
600,000 379,393 2 1 061-3932475/6
300,000 300,000 6 6 061-3933444/456
600,000 600,000 37 36 061-3933361/362
195,000 195,000 14 13 061-3933403
3,000,000 1,891,429 111 108 061-8830227
1,500,000 1,269,603 209 201 061-8830501
- -
600,000 - - -
4,650,000 - - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
235,191,335 211,779,401 6,871 6,771

21,444,240 21,444,240 257 247 061-3836361-4


4,750,000 4,750,000 1,222 1,203 061-8872083
4,170,355 4,170,355 626 626 061-3899358
24,906,007 18,740,965 991 986 061-3936030/1
800,000 800,000 81 79 061-3899427
13,000,000 13,000,000 101 101 061-3836245
10,000,000 8,918,671 1,322 1,305 061-3897701
6,004,662 6,004,662 1,071 1,067 061-3836324/325
14,220,000 5,675,851 70 66 061-3836003
3,127,500 2,527,500 69 68 061-3836304
5,500,000 5,500,000 627 619 061 - 3992951
20,000,000 18,275,042 285 280 061-3836581
150,000,000 107,491,022 23,219 23,153 061-3836421-30
25,000,000 15,592,355 483 477 061-3836280
25,440,000 25,440,000 272 270 061-3836378
5,628,325 5,628,325 173 171 061 - 3836339
1,650,000 1,650,000 164 158 061-3892142
3,480,000 2,786,470 296 285 061-3836627/739/820
13,800,000 13,800,000 352 350 061-3836499
1,250,000 375,000 54 49 061-3836392/393
08-38126030/ 08-38126066
124,454,600 124,454,600 1,761 1,746 061-3833057/061
45,000,000 22,744,869 281 273 061-3836688
20,450,000 20,450,000 2,400 2,393 061 - 3836592 /593
5,500,000 5,000,000 200 199 061-3836477/478
27,800,000 18,400,000 2,200 2,192 061 - 3836515/516
19,000,000 19,000,000 216 212 061 -3 836503
25,491,500 25,491,500 311 308 061-3833733
198,818,719 165,095,740 2,033 2,020 061-3992441
16,000,000 7,842,929 1,477 1,474 061-3836567/599
6,700,000 2,850,000 22 22 061-3836770
7,919,150 7,919,150 679 666 061-3836611
100,838,527 68,398,141 1,220 1,216 061 - 3836524
10,000,000 10,000,000 753 749 061-3836962
23,875,000 23,875,000 362 356 061-3992999
1,700,000 1,700,000 43 42 061-3836555
75,000,000 69,544,264 1,854 1,848 061 - 3836651
4,000,000 3,405,933 385 380 061 - 3836556/557/558
6,401,140 6,401,140 193 181 061-3836618/08-35101203
108,415,480 92,217,612 119 115 061-3836706
198,040,000 174,735,662 4,479 4,434 061-3836671
5,900,000 2,684,125 21 19 061-3833040
90,836,150 46,825,614 5,314 5,307 061 - 3836711
17,000,000 17,000,000 458 454 061-3836703
10,000,000 4,488,407 104 101 061-3833168
10,286,540 3,656,762 100 96 061-3832911
3,500,000 3,223,054 112 111 061-3836755/757
10,000,000 10,000,000 330 324 061-3836763
14,600,000 12,176,990 93 89 061-3834711
7,360,000 7,360,000 125 123 061 - 3833001
2,000,000 2,000,000 494 493 061-3996001/002/003
23,467,317 23,467,317 2,299 2,296 061-3994994
5,000,000 4,403,364 337 336 061-3834742
10,093,440 10,093,440 161 150 061 - 3832913
4,520,000 4,520,000 160 157 061-3836826
3,000,000 1,784,838 86 83 061-3835835
7,377,500 7,377,500 52 50 061-3836411
13,352,674 9,980,528 24 23 061-3892430
8,200,000 5,800,000 836 823 061-3991901/904
11,585,750 7,809,184 188 179 061-3834566
10,000,000 8,794,132 - - 061-3836176
3,700,000 3,700,000 3,254 3,234 061-3836102/3
8,000,000 7,659,315 487 482 061 - 3836367
29,374,500 27,211,945 503 498 061 - 3835800
4,000,000 3,090,279 147 145 061-3835788
260,816,500 260,816,500 5,616 5,341 061 - 3836251/…/8
15,100,000 15,100,000 171 156 061-3835461
5,900,000 3,250,000 10 9 061-3835432
3,200,000 3,000,000 39 38 061-3835677
17,415,400 9,656,553 59 54 061-3893345
45,000,000 10,000,000 323 322 08-37756251
800,000 800,000 33 33 061-3832742/833089
1,000,000 1,000,000 120 118 061-3834903
3,000,000 3,000,000 31 28 061-3991051~2
2,500,000 1,820,775 53 52 061-3835145/832378/577
5,800,000 5,800,000 128 122 061-3835822/827
7,000,000 7,000,000 1,017 1,004 061-3991360/365
10,000,000 10,000,000 196 193 061-3991616
1,900,000 1,900,000 75 70 061-3832713
9,650,000 4,186,900 590 585 061-3836729
193,000 193,000 53 52 061-3836962
5,000,000 3,669,063 30 27 061-3835661
3,000,000 3,000,000 171 168 061-3831919
21,200,000 21,200,000 326 323 061-3992077
20,500,000 20,500,000 635 626 061-3993511
3,000,000 3,000,000 191 188 061-3994216
1,000,000 1,000,000 42 40 061-3834656
98,583,229 92,175,586 1,178 1,171 061-3994252
800,000 533,900 33 31 061-3932619
2,000,000 2,000,000 166 160 061-3836532
600,000 600,000 6 2 061-8890557/8
2,496,148 2,496,148 36 36 061-8890999
3,000,000 3,000,000 40 38 061-3893507
2,000,000 - - -
100,000 - - -
1,170,000 - - -
48,012 48,012 46 46 061-8890500
1,000,000 446,570 44 43 061-3891356
90,800 - - -
1,200,000 591,796 50 47 061-8899693
7,000,000 7,000,000 140 139 061-8890737
4,600,000 2,005,230 - - 061-3835588
2,000,000 1,320,000 32 30 061-3674888
1,200,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
2,263,592,165 1,889,313,826 80,088 79,251

7,700,000 7,700,000 82 80 061-3543653/652


82,166,667 82,166,667 1,526 1,492 061-3841594
52,600,000 22,841,004 117 113 061-62998400
111,500,000 111,500,000 175 171 061-3841461
39,750,000 39,750,000 276 272 08-62905067/69
45,100,000 37,165,262 90 88 061-841108/314/ 08-3824030
15,285,000 15,285,000 109 109 061-841411
50,000,000 50,000,000 480 466 061-542125/126
15,000,000 15,000,000 93 89 061-3543731~3
5,560,000 5,560,000 91 87 061-541099/100-102
13,761,000 13,761,000 15 15 08-38244362
12,703,260 12,703,260 61 60 08-838422745
21,900,000 21,900,000 50 48 08-54319450
6,300,000 6,300,000 12 12 061-3551829
7,300,000 7,199,004 30 28 061-3551934
40,000,000 40,000,000 19 19 08-38279035
46,666,667 46,666,667 648 624 061-3541905
6,000,000 - - -
3,000,000 1,068,699 8 6 08-38655624
- -
- -
- -
- - 061-3841463
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
582,292,594 536,566,563 3,882 3,779

3,000,000 1,000,000 - -
4,000,000 4,000,000 150 143 061-3983037
1,904,030 1,260,000 78 77 061-983515/156
12,000,000 12,000,000 505 493 061-3983104/105
1,000,000 1,000,000 243 241 061-983180/181
13,200,000 13,200,000 518 510 061-3671182
45,000,000 21,500,000 1,158 1,147 061-3981708
9,000,000 8,539,841 388 383 061-3671704
1,200,000 1,200,000 264 260 061-983291
4,099,500 4,099,500 219 211 061-983432/434
4,168,000 4,168,000 461 454 061 - 983236 /237
4,203,330 1,424,816 82 78 061-983948/981087
30,000,000 30,000,000 1,521 1,511 061 - 983171/173
5,000,000 4,210,231 26 25 061-3671038
6,000,000 6,000,000 115 110 061-3981388
16,500,000 16,500,000 1,193 1,177 061-3671222
5,000,000 5,000,000 183 180 061-3671381
1,200,000 1,200,000 45 40 061 - 982070/071
1,000,000 471,030 60 60 061-982166/167
1,660,000 1,660,000 58 56 061-3982866
6,500,000 5,600,000 1,251 1,236 061-981738
3,000,000 3,000,000 85 82 061-3671768/9
15,500,000 15,500,000 398 376 061 - 981690/89
5,000,000 5,000,000 113 108 061-3983300
2,050,000 2,050,000 419 418 061-3671845
1,500,000 1,500,000 86 81 061-981761/762
1,200,000 653,542 54 53 061-3981851/852
2,500,000 2,500,000 50 48 061-3983112
7,000,000 4,378,759 104 102 061-983991/92
1,000,000 953,723 57 55 061-3671925/6
2,000,000 1,419,343 86 84 061-3983502
600,000 600,000 120 119 061-3892142
1,000,000 1,000,000 66 65 061-3671234
2,000,000 1,370,251 175 169 061-983316/317
8,500,000 7,429,305 238 235 061-984142
3,000,000 2,276,662 124 120 061-3984088
830,000 383,429 26 23 061-984670
3,350,000 3,350,000 82 77 061-3987750
5,000,000 5,000,000 204 196 061-984575/576
5,000,000 5,000,000 95 92 061-3984051
800,000 800,000 43 41 061-3671901/902
1,800,000 1,800,000 243 237 061-3671211
5,550,000 5,550,000 105 103 061-3671257/258
6,000,000 6,000,000 105 103 061-984681/682
3,800,000 2,558,732 132 125 061-984678/679
15,000,000 15,000,000 356 354 061-981689/690
1,000,000 1,000,000 14 13 061-984800/801
1,000,000 567,661 22 18 061-984933
1,000,000 695,604 19 19 061-986517
1,500,000 1,500,000 57 55 061-3671688
2,000,000 2,000,000 124 120 061-3671202
9,000,000 9,000,000 182 178 061-3985995
600,000 600,000 74 71 061-3986105
1,200,000 1,200,000 116 112 061-3671826/827/828
2,500,000 2,500,000 48 47 061-3278666-9
1,000,000 828,523 8 6 061-985439
1,500,000 1,450,000 121 120 061-3967695
500,000 500,000 86 83 061-3278157
1,100,000 1,100,000 252 250 061-3987712/713/714
1,500,000 1,500,000 13 12 061-3671017/18/19
1,000,000 1,000,000 21 18 061-3987685/686
2,500,000 1,051,678 31 30 061-6278585/6
1,200,000 976,981 13 12 061-6278551
15,600,000 9,090,648 412 406 061-3671182/83
1,000,000 1,000,000 29 27 061-6278685
3,000,000 1,200,000 28 27 061-3278675
2,500,000 2,109,489 48 45 061-3278636
3,000,000 3,000,000 31 28 061-3988158

3,050,000 3,050,000 120 117 061-6278569/70

5,000,000 3,026,263 123 119 061-3671056


1,500,000 1,271,278 28 26 061-3671129/30
1,000,000 1,000,000 25 22 061-3671061
18,000,000 18,000,000 107 100 061-3671154/151
9,000,000 9,000,000 30 25 061-3671142-5
300,000 300,000 120 118 061-3671095
2,500,000 2,500,000 75 74 061-3671172/3
3,300,000 1,880,260 98 95 061-6278828
2,000,000 2,000,000 242 230 061-3671206
600,000 500,000 150 142 061-3671010
1,040,190 1,134,750 57 56
2,700,000 2,700,000 55 55 061-8877007
13,000,000 -
1,500,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
398,305,050 329,340,299 15,063 14,734

41,000,000 26,348,684 37 35 061-3891105


15,000,000 13,500,000 944 935 061 - 3892001 / 003

23,814,460 17,400,000 1,658 1,653 061- 3891970/971/972


50,000,000 50,000,000 2,714 2,701 061-3892224
6,000,000 5,800,000 250 247 061-3892145
6,300,000 6,300,000 33 31 061-3892219/222
4,700,000 2,600,000 425 421 061 - 3991021
20,000,000 19,731,240 595 590 061-3991214
3,800,000 3,800,000 80 78 061-3892949
9,000,000 5,000,000 2,380 2,370 061-3991981/984
2,000,000 1,191,466 317 314 061-3991965/966
1,300,000 1,300,000 40 38 061-3992117
4,200,000 4,200,000 99 94 061-3992240
12,000,000 12,000,000 717 703 061-3992552
5,120,000 5,120,000 281 278 061-3992584
11,000,000 11,000,000 318 312 061-3993002/003
1,458,690 1,458,690 21 20 061-3991265
507,400 507,400 25 22 061-3993274
3,000,000 2,350,000 67 65 061-3993334-7
3,000,000 3,000,000 204 200 061-3993340/5
14,000,000 14,000,000 210 200 061-3993368/69/71
2,505,540 2,505,540 39 35 061-3994128
1,500,000 838,173 17 17 061-3993575
4,000,000 4,000,000 66 66 061-3993588
3,400,000 2,500,000 58 58 061-3992549
2,400,000 2,400,000 29 25 061-3994165
5,000,000 2,800,000 161 157 061-3993888
- - 061-3993913
9,500,000 6,500,000 139 137 061-3994780
2,000,000 2,000,000 191 188 061-3994198
250,000 250,000 25 24 08-38980450
3,000,000 3,000,000 2,305 2,295 061-6291768
50,000,000 6,800,000 2,896 2,884 061-3892983
5,000,000 5,000,000 103 98 061-6291816
16,500,000 16,500,000 1,594 1,582 061-3994529/30
109,500,000 85,203,000 474 459 061-3838707
1,100,000 1,100,000 51 50 061-3995390
29,621,783 13,490,000 538 531 061-8890001
4,000,000 2,372,000 107 105 061-3995678
3,320,000 3,320,000 598 588 061-3892970
800,000 597,315 30 28 061-8890631
3,000,000 958,000 10 10 061-3893424
1,700,000 1,181,111 55 50 061-3836729
10,000,000 9,000,000 77 75 061-8899435/36
3,000,000 1,500,000 45 44 061-3992961/2/3
8,000,000 1,539,189 90 84 061-8899586-8
1,000,000 900,000 31 30 061-3893433
1,097,189 1,000,000 17 17 061-3994780
3,500,000 3,500,000 51 47 061-3994033
3,300,000 - 508 503 061-3992124
2,000,000 420,000 - - 061-3893913
1,500,000 - - -
- - 061-3992548
- - 061-3993913
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
528,695,062 387,781,808 21,720 21,494
8,013,000 8,013,000 310 299 061-3560700
51,637,829 51,637,829 621 616 061-3560500-010
66,833,333 66,833,333 1,326 1,157 061-3569387
24,379,000 24,379,000 966 934 061-3569090
12,000,000 7,000,000 961 947 061-3560961/68
2,000,000 1,020,178 5 4 08-4101300
10,500,000 2,691,938 157 155 061-3560687/686
920,000 920,000 13 12 061-3560615
11,810,000 11,810,000 25 23 061-3560025
30,000,000 30,000,000 778 778 061-3569508
15,000,000 15,000,000 432 425 061-3560770/776
4,000,000 4,000,000 79 76 061-3549591-594
90,000,000 81,909,000 1,262 1,241 061-3560860
970,000 857,005 80 76 061-3560898
3,000,000 3,000,000 1,406 1,388 061-3560706-708
1,500,000 1,500,000 135 129 061-3569158-159
1,000,000 1,000,000 12 11 061-3560600-2
4,000,000 4,000,000 124 121 061-3560730
30,000,000 8,829,165 52 50 061-3560827
4,000,000 4,000,000 254 247 061-3560832/3/4
20,000,000 20,000,000 73 68 061-3560812
4,000,000 4,000,000 662 648 061-3560864~6
800,000 800,000 28 25 061-3560045/46/47/48
28,600,000 28,600,000 626 615 08-38755203
100,000,000 70,000,000 12,690 12,591 061-3560800/01/02
1,500,000 1,000,000 69 67 061-3560190/412
2,800,000 2,800,000 82 80 061-3560873
3,290,000 3,290,000 36 36 061-3560839
2,500,000 2,000,000 24 24 061-3569578
1,573,000 1,573,000 16 15 061-3560817
5,500,000 3,611,775 39 39 061-3569236/37
12,000,000 12,000,000 332 324 061-3560088/38
- - 061-3560475
1,500,000 1,500,000 144 144 061-3560095
3,750,000 3,750,000 44 40 061-3560188/89
3,200,000 3,005,996 221 198 061-3560114/549743
1,380,000 980,000 17 16 061-3560076/077/604
4,774,417 2,100,000 200 194 061-3560348/349/350
2,000,000 2,000,000 42 40 061-3560228/328/329
5,000,000 5,000,000 136 133 061-3560408
300,000,000 300,000,000 787 770 061-3560360/363
15,500,000 15,500,000 1,082 1,064 061-3560458
1,000,000 1,000,000 17 17 08-8480810
800,000 800,000 420 413 061-3560421/422
1,000,000 1,000,000 16 13 061-3560902/903
1,410,000 1,102,596 185 181 061-3569895
3,600,000 3,600,000 439 435 061-3560641-645
1,200,000 1,200,000 64 61 061-3569198/202
1,000,000 450,508 47 45 061-3569126/8
3,000,000 2,916,516 36 35 061-3569043
3,000,000 2,000,000 310 306 061-3569253-254
1,000,000 1,000,000 28 25 061-3568088
4,194,012 - 185 178 061-3560844
700,000 700,000 290 287 061-3569667
10,000,000 9,384,951 1,673 1,666 061-3560800
2,000,000 2,000,000 341 338 061-3560841
540,000 540,000 41 38 061-6256021
1,000,000 - - -
2,000,000 660,000 28 28 061-3569780
3,000,000 1,850,000 14 14 061-3568052
2,500,000 2,500,000 31 30 061-3560493/95
2,000,000 600,000 36 34 061-3560860/862
3,000,000 - - -
3,500,000 203,500 55 55 061-3569816
- 318,000 - - 061-3568110
10,000,000 1,837,044 - - 061-3566132
10,000,000 -
500,000 -
11,000,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
974,174,591 847,574,334 30,604 30,019

477,134,598 477,134,598 3,090 3,074 061-3560338/0839301901


24,000,000 22,647,234 1,136 1,127 061-3560292/296
58,000,000 58,000,000 807 802 061-3560270
28,928,476 28,622,215 884 867 061-3560562
15,000,000 15,000,000 642 637 061-3560575
500,000 482,280 15 14 061-3560896/3560054
15,000,000 15,000,000 249 243 061-3521321
5,000,000 5,000,000 109 106 061-3560892-894
10,000,000 10,000,000 44 40 061-3560023
5,000,000 5,000,000 507 493 061-3569636
7,500,000 1,856,895 43 41 061-3521245/3560219
9,000,000 9,000,000 974 967 061-3560266/267
1,290,000 1,290,000 564 556 061-3560285-560631
32,000,000 30,095,980 519 486 061-3560070-074
22,000,000 10,717,767 137 131 061-3560399/376-379
2,000,000 1,132,037 52 48 061-3560171
2,150,000 2,150,000 307 299 061-3560278/279/323
3,500,000 3,500,000 169 154 061-3560371-5
8,500,000 7,986,572 321 312 061-3569039
12,000,000 12,000,000 281 271 061-3560522/26
15,000,000 15,000,000 34 31 061-3560497
52,000,000 42,450,728 5,392 5,348 061-3560751
30,715,000 27,515,000 672 666 061-3560651/652/653
15,000,000 8,000,000 148 140 061-3569215-220
19,000,000 19,000,000 78 75 061-3569300
5,000,000 - - -
2,400,000 795,494 - -
2,400,000 1,664,543 36 35 061-3569648
2,000,000 1,200,000 40 38 061-3569528/569
15,000,000 10,918,857 85 79 061-3569500
2,100,000 - - -
70,230,000 70,230,000 139 126 061-3569000
4,000,000 4,000,000 49 47 0613-569521
3,500,000 3,500,000 17 14 061-3569907/8
1,500,000 1,500,000 16 15 061-3569757
3,000,000 1,094,596 17 15 061-3561312
20,000,000 19,609,550 89 85 061-3569642/3/4
18,500,000 17,722,447 1,224 1,211 061-3569936
10,000,000 9,000,000 119 101 061-3569966/77
6,000,000 6,000,000 85 82 061-3569731~4
70,000,000 54,926,960 246 245
60,000,000 17,999,000 275 272 061-3560338
500,000 467,259 78 75 061-3569885
800,000 605,323 60 58 061-3569904
2,500,000 1,778,058 262 256 061-3510697
1,748,000 - - -
2,000,000 632,000 - -
4,000,000 4,000,000 339 330 061-3560487~9

3,500,000 896,090 - - 0613-560150

250,000 - - -
70,000,000 60,000,000 548 534 061-3568114

55,700,000 - - -
286,000 129,200 - -
1,150,000 1,150,000 - - 061-2814540

600,000 -
650,000 -
- -
- - - -
- -
- -
- -
1,309,532,074 1,118,400,683 20,898 20,546

30,910,000 10,031,171 1,015 1,009 061-3569101/2


1,517,866,000 1,517,866,000 2,449 2,255 061-3560309
7,000,000 3,341,513 109 104 061-3560057-062
22,000,000 20,000,000 55 48 061-3560028/286
1,200,000 1,143,540 53 51 061-3560587/8
6,000,000 5,152,100 15 13 08-38113285
1,000,000 490,608 3 3 061-3560120
2,000,000 666,899 4 1 061-3569057/8
2,500,000 2,500,000 152 148 061-3560066/67
2,000,000 1,773,151 14 13 061-3560025/26/27/80
300,000 300,000 23 18 061-3560083
1,040,000 1,040,000 26 24 061-3560544/545
5,000,000 1,250,997 7 7 061-3560041/042
19,500,000 19,500,000 217 203 061-3560097/100/101
5,500,000 5,500,000 311 282 061-3560146/147
4,090,000 3,683,164 88 83 061-3560226/227
1,500,000 1,500,000 63 60 061-3560211
1,000,000 1,000,000 14 14 061-3560260/261/262
1,200,000 752,918 12 11 061-3560367
85,000,000 85,000,000 868 855 061-3560518-521
21,000,000 21,000,000 352 341 061-3560450
1,000,000 1,000,000 27 26 061-3560388/389
169,660,000 169,660,000 860 806 061-3560255/256
20,000,000 20,000,000 2,269 2,227 061-3560426/27
26,000,000 13,000,000 608 580 061-3560884/886
8,400,000 5,057,012 31 30 061-3566168/9
3,000,000 2,502,026 - - 061-3560716
190,000,000 190,000,000 1,264 1,239 061-3560910-912
1,200,000 1,200,000 40 38 061-3560711/397
10,500,000 10,500,000 121 121 061-3560988
50,000 50,000 7 7 061-3540067
45,000,000 45,000,000 588 567 061-3569116
25,000,000 25,000,000 1,653 1,633 061-3569121
30,000,000 30,000,000 236 224 061-3569311
5,000,000 3,471,453 22 20 061-3569210
15,000,000 15,000,000 66 60 061-3569993
340,000 172,800 - - 061-3569277
4,030,000 4,030,000 33 31 061-3569776
25,000,000 25,000,000 281 276 061-3569404/0854221155
10,200,000 10,200,000 404 402 061-3569723/25
25,400,000 25,000,000 46 46 061-6262949
- - - -
10,000,000 8,347,975 54 52 061-3560761~4
6,800,000 6,800,000 258 247 061-3569946
3,000,000 3,000,000 14 14 061-569048
10,000,000 9,725,935 149 142 061-3568463
10,000,000 10,000,000 32 31 061-3566151
148,000,000 60,000,000 - -
8,000,000 8,000,000 251 247 061-3568339
1,000,000 625,000 - -
3,730,000 1,250,000 22 21 061-3569770
20,000,000 10,659,000 - - 0613-566170
100,000 100,000 - - 0613-566047
3,000,000 - - - 061-3567777
3,500,000 - - -
5,000,000 - - -
1,440,369 - - -
1,200,000 100,000 - -
522,894 100,000 - - Chị Thu - 0982722519
344,000 - - -
1,000,000 1,000,000 65 60 061-3566050

1,400,000 1,400,000 - -
2,500,000 879,086 5 4 08-39390198

10,000,000 - - -
2,000,000 800,500 10 6 061-3566208

750,000 - - -
1,500,000 - - - 061-3566577

6,000,000 - - -
482,600 157,840 - -
12,406,000 - - -
1,850,000 1,470,000 - -
360,000 270,000 - -
5,000,000 2,949,920 5 2 061-3540955

5,000,000 2,279,390 77 70 0933589957

300,000 -
900,000 -
1,666,667 -
500,000 -
7,000,000 -
800,000 -
542,224 -
33,576,000 -
- -
- - 08-8060264
- -
2,683,556,754 2,429,249,998 15,348 14,772

4,000,000 4,000,000 99 92 061-3560156-160

2,300,000 2,300,000 32 28 061-3560440-441


3,000,000 3,000,000 36 32 061-3560236

2,600,000 2,600,000 59 58 061-3569077

5,500,000 5,500,000 348 347 061-3569033

5,000,000 5,000,000 25 24 061-3560468

150,000,000 150,000,000 4,603 4,539 061-3569508

5,000,000 - - -
995,310,000 868,000,000 4,202 4,132 061-3569445

25,334,045 25,334,045 199 191 061-3569350/51/52/54

33,000,000 33,000,000 198 194 061-3569514-19

9,000,000 7,100,000 95 90 061-3569681-3

15,000,000 15,000,000 203 198 061-3569391

9,949,000 9,949,000 69 66 061-3566057

40,000,000 40,000,000 646 633 061-3569743

12,500,000 1,468,931 - -
2,427,330 300,000 - -
26,000,000 - - -
1,000,000 -
7,000,000 -
5,000,000 -
660,000,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
2,018,920,375 1,172,551,976 10,814 10,624

1,350,000 1,350,000 93 89 061-3569345

200,000 - - - 061-2650825

6,192,485 4,892,576 29 26 061-3566071

2,300,000 1,586,147 14 12 061-3569546

4,200,000 4,200,000 104 100 061-3560156

1,800,000 1,800,000 104 99 061-3569427

- - 300 300 061-3560620/22/087507208

7,500,000 4,681,000 93 89 0613-569666

800,000 800,000 110 109 08-38994082


2,103,400 822,609 14 13 061-3569652
1,500,000 1,000,000 23 21 061-3566042/43

1,000,000 1,000,000 16 16 061-3566067

116,000 116,000 12 11 061-3566058


1,000,000 356,895 27 25 061-3566061
600,000 600,000 7 7 061-3566108
1,500,000 1,023,700 - - 061-3566077
400,000 400,000 218 216 061-3566085
2,500,000 1,960,000 20 18 061-3566120
1,000,000 976,173 9 7 061-3566127
6,000,000 3,944,848 282 282 061-3566038

1,000,000 1,000,000 27 26 061-3566055

10,000,000 10,000,000 - -
1,800,000 1,095,000 77 74 0613-566018/019

19,000,000 14,000,000 423 394 061-3566264

800,000 308,919 - -
2,000,000 482,240 25 24 061-3566187

1,000,000 - - -
1,300,000 1,265,250 68 66 061-3566181

9,202,236 9,202,236 88 82 061-3569655


1,500,000 - - -
1,000,000 306,414 - - 061-3566303
980,000 - 061-3566023
1,000,000 -
13,900,000 -
1,000,000 974,076 156 152
250,000 -
300,000 -
13,500,000 -
1,200,000 -
1,000,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
123,794,121 70,144,083 2,339 2,258

5,000,000 5,000,000 240 235 061-3967691


58,400,000 58,400,000 9,194 9,187 061 - 869872/873
32,000,000 32,000,000 647 640 061-8971291
46,666,000 46,666,000 588 577 061 - 3869111
4,500,000 4,393,523 179 174 061 - 869617/618
3,000,000 3,000,000 15 10 08-39208062
1,800,000 1,800,000 104 100 061-968039/042/869885
4,600,000 3,709,227 442 440 061-3869817/818/819
50,000,000 43,366,503 7,991 7,990 061 - 3967171/172
3,500,000 1,797,774 177 171 061-3869166/167
11,771,630 11,771,630 314 310 061-3968705
60,000,000 60,000,000 9,352 9,341 061-968790/968794
2,700,000 2,700,000 77 73 061-8972235
5,000,000 5,000,000 110 108 061-3968870-75
3,449,000 - - - 061-673748/749
4,735,000 4,735,000 217 214 061-3673336
500,000 500,000 7 3 08-38367199/ 08-37584803
3,565,331 815,868 28 28 061-3673689/90
7,200,000 7,200,000 115 113 061-3968968
300,000 274,042 12 9 061-968934/936
14,900,000 14,900,000 121 117 061-3673586
12,000,000 6,478,395 299 291 061-3673006/007/008
2,500,000 1,297,115 35 34 061-3673470/71
1,000,000 924,760 - - 061-8971851/0967467714 chị Nga
4,000,000 3,862,801 220 214 061-3673695/97
1,000,000 1,000,000 24 18 061-6279276-8
3,000,000 3,000,000 60 57 061-36279111
1,500,000 1,500,000 150 147 061-3673662/3
6,000,000 6,000,000 94 88 061-3967695
5,500,000 5,500,000 153 148 061-673692/93
23,000,000 13,000,000 4,113 4,101 061-279337
2,000,000 2,000,000 150 145 061-3674766/768
2,200,000 2,200,000 142 138 061-3674988/987
2,500,000 2,500,000 106 100 061-8971818
1,400,000 1,400,000 46 42 061-8971345
3,000,000 3,000,000 4 4 061-8971201/02/03/04
1,563,300 1,563,300 57 53 0618-971380/81/82/83
30,000,000 15,000,000 1,739 1,720 061-8971360
1,600,000 1,600,000 64 59 061-3674025/8
2,400,000 2,400,000 12 11 061-8971321
1,500,000 888,860 30 27 061-968093/094/095
10,000,000 3,600,000 147 147 061-8972881
3,700,000 2,048,710 36 34 061-3857860/08-54026540
1,100,000 600,000 5 4 0618972774
4,000,000 2,000,000 139 137 0618-972666
3,171,720 3,171,720 32 31 061-8972299
4,673,000 -
3,000,000 1,490,000 36 31 061-3673188

2,000,000 -
- -
- -
- -
- -
462,894,981 396,055,228 37,823 37,621
646,000 - - -
200,000 200,000 46 45 061-3527945
500,000 - - -
550,000 - - -
2,000,000 - - -
80,000,000 22,250,000 - - 061-3520003
12,000,000 - - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
95,896,000 22,450,000 46 45

15,000,000 10,241,460 645 623 061-3512767

15,000,000 15,000,000 284 250 061-6280999/207

10,000,000 10,000,000 921 908 061-512451~455

22,000,000 22,000,000 2,669 2,648 061-3511567

6,000,000 6,000,000 502 495 061-512461

16,000,000 15,240,041 135 135 061-511138

1,500,000 1,396,590 314 308 061-3512270

13,000,000 13,000,000 669 652 061-3510232

5,930,000 5,930,000 1,934 1,928 061-511866/867

10,100,000 10,100,000 407 395 061-511416/417

1,200,000 1,200,000 168 155 061-512777-779

2,181,974 2,181,974 164 158 061-512570

13,000,000 11,183,193 1,232 1,220 061-512651/653

29,600,000 29,600,000 3,301 3,257 061-3512828/830

45,000,000 45,000,000 1,680 1,654 061-3512800-09

11,000,000 11,000,000 3 1 061-3512767

6,424,900 6,424,900 270 260 061-6280252-3

12,000,000 10,402,266 142 131 061-513018

1,400,000 1,400,000 20 17 0613-511888/698

7,000,000 4,800,000 1,169 1,150 061-3512864

5,300,000 5,300,000 262 256 061-6280200/01

6,000,000 3,132,369 36 36 061-3512669

- - - - 061-512880-882

35,000,000 20,103,578 101 100 061-6280221

1,000,000 273,815 206 204 0613-513055

1,000,000 671,071 18 16 061-3513878

900,000 900,000 57 56 061-513193/92

800,000 800,000 97 96 061-3513312

1,691,421 1,691,421 23 20 061-6280291/2


150,000 150,000 27 26 061-3281913

90,000,000 60,877,126 1,444 1,431 061-3511138/089303636

1,000,000 1,000,000 42 39 061-3513881-4

1,050,000 1,050,000 245 238 061-3513617/18

105,800,000 105,800,000 352 352 061-3510299

13,500,000 13,500,000 73 69 061-3510156-9

310,000 310,000 34 33 061-3281913

3,000,000 1,548,413 40 29 061-3510103

1,250,000 1,250,000 31 31 061-3510130

1,700,000 741,092 13 13 061-3510218

150,000 150,000 44 40 061-6285906/6282003

1,000,000 1,000,000 10 10 061-3510412

1,000,000 500,000 28 28 061-6280199

1,020,000 1,020,000 31 30
1,500,000 1,500,000 30 30 061-6281969/70

1,000,000 - - - 061-3513652

13,000,000 2,460,000 1,074 1,065 061-3510810

4,000,000 4,000,000 165 164 061-3512800-9

2,000,000 - - -
1,200,000 - - -
1,000,000 - - -
1,000,000 260,000 12 11 061-3512543

2,520,000 596,178 365 354 061-3510580-1


1,000,000 - - -
500,000 355,000 8 7 08-62800198
1,000,000 - - -
1,000,000 - - -
- -
- -
- -
546,678,295 463,040,487 21,497 21,129

3,535,500 3,535,500 528 519 061-514037/038

12,000,000 10,313,148 236 234 061-514011

36,000,000 20,700,000 954 936 061-514022/025

30,000,000 30,000,000 121 114 061-3514036

4,000,000 3,429,666 148 135 061-514080/081/082

100,000,000 100,000,000 1,157 1,103 061-3514050

400,000 - - - 08-9812878

1,000,000 1,000,000 13 13 061-3514088

3,000,000 1,597,657 - -
50,000,000 30,000,000 87 81 061-3514678

7,000,000 7,000,000 46 44 061-3514791

10,000,000 10,000,000 119 118 061-3514114

1,650,000 1,650,000 161 158 061-3514141


4,560,000 3,097,154 70 70 061-514065

15,000,000 15,000,000 523 509 061-514072-076

1,450,000 1,450,000 81 80 061-3514093/4/5

2,350,000 1,223,915 57 56 061-3514103-106

4,000,000 4,000,000 73 70 061-3514108

2,200,000 2,200,000 65 62 061-3514132

3,000,000 3,000,000 21 16 061-3514699

15,000,000 15,000,000 271 261 061-3514194


38,926,000 38,926,000 236 230 061-3514145

1,500,000 1,489,840 28 26 061-3514046-8

33,000,000 33,000,000 1,125 1,064 061-3514162/88

1,000,000 1,000,000 7 5 061-3514181/222

9,500,000 7,503,102 69 65 061-3514200/01

12,900,000 9,750,000 37 32 061-3514136/37/56/57

31,000,000 23,677,000 278 264 061-3514271/270

450,000 450,000 40 39 061-3514369


2,800,000 1,550,000 23 22 061-3514250/53
69,000,000 34,751,318 321 306 061-3514350
8,000,000 3,525,898 51 48 08-62915600/01 -0983776638
8,000,000 8,000,000 71 61 061-3514313
6,150,000 4,453,986 43 41 061-3512384
900,000 900,000 23 18 061-3514446
10,200,000 7,914,090 77 73 061-3514421/22/23

7,000,000 2,300,000 92 90 061-3514243

16,000,000 16,000,000 200 191 0613-514223

15,000,000 15,000,000 190 187 061-3514220

9,000,000 9,000,000 304 299 061-3514346-8

- -
1,000,000 983,955 19 18 061-3514260/61/62

3,400,000 2,500,000 - -
6,100,000 5,500,000 16 15 061-3514256

1,000,000 309,606 - -
6,000,000 6,000,000 442 434 061-3514515/16

110,000,000 110,000,000 1,882 1,859 061-3514555

2,600,000 2,300,000 64 64 061-3514304/05/06

9,000,000 9,000,000 416 410 061-3514456


6,000,000 2,670,542 336 332 08-35127317

2,775,000 2,775,000 64 60 061-3514337/338

- -
500,000 500,000 26 24 061-2807006/007

3,400,000 3,400,000 8 4 061-3514381

550,000 518,556 7 5 061-3514508

5,500,000 4,295,765 515 508 061-3514400

5,000,000 5,000,000 46 40 061-3514741

1,000,000 320,000 12 11 061-3514220 /0984909735


500,000 500,000 177 174 061-3514030
2,000,000 2,600,000 21 20 061-3514676

1,000,000 1,000,000 54 53 061-3514737

600,000 600,000 43 41 061-3514768

1,000,000 751,665 289 288 061-3514783-5

24,180,000 24,180,000 58 55 0613-514840

1,000,000 - - - 0650-3766941

1,400,000 1,400,000 35 33
2,000,000 2,000,000 9 7
1,500,000 1,500,000 16 15 061-3514900

3,750,000 2,850,000 44 44 061-3514333-lành

2,000,000 2,000,000 10 9 0613-514949

3,000,000 3,000,000 40 38 061-3514910

3,750,000 2,000,000 17 15 061-7305000

10,000,000 - - -
4,300,000 3,391,000 30 28 061-3514919

3,000,000 3,000,000 - - 061-3514922


3,500,000 2,760,000 42 40 A Nam 0946529016-061-351
365,276,139 195,094,542 1,218 1,193 061-6285340
9,350,000 3,450,000 5 5
3,000,000 - - -
2,400,000 - - -
600,000 400,000 156 153 061-3514196
14,000,000 - - -
2,500,000 500,000 377 376 0612-814001
1,000,000 - - -
2,000,000 -
5,000,000 -
250,000 -
- -
1,224,152,639 892,438,905 14,440 14,011

8,300,000 8,300,000 225 210 061-3853586


1,160,000 1,160,000 18 18
562,000 562,000 - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
10,022,000 10,022,000 243 228
80,000,000 80,000,000 14,225 14,201 061-3743800

3,500,000 - - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
83,500,000 80,000,000 14,225 14,201

48,000,000 48,000,000 259 254 061-3569140-5


45,000,000 3,239,000 2 1 061-3560497
20,000,000 - - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
113,000,000 51,239,000 261 255

160,000,000 120,000,000 23,373 23,307 061 -3865201


5,000,000 5,000,000 595 577 061-3966622
2,000,000 2,000,000 478 477 061-3966892/874
1,000,000 - - - 061-3971700/0933039520 ch
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
168,000,000 127,000,000 24,446 24,361

7,000,000 7,000,000 86 79 061-3921919-21


62,000,000 25,486,743 4,068 4,051 061-3923188
6,000,000 6,000,000 158 155 061-3922213/5
251,000,000 150,000,000 6,870 6,776 061-3675085
190,000,000 137,644,648 24,383 24,256 061-3675145-48
2,000,000 2,000,000 51 47 061-3677562
17,000,000 17,000,000 111 106 061-3923354
3,000,000 3,000,000 29 27 061-8951732
5,000,000 2,000,000 3,084 3,053 061-3676677~9
7,500,000 7,500,000 3,585 3,553 061-8951160
7,000,000 7,000,000 3,787 3,764 061-8951900
8,000,000 5,400,000 71 65 061-3864688
16,000,000 - - -
14,000,000 - - -
1,000,000 - - -
3,400,000 - - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
599,900,000 370,031,391 46,283 45,932

3,400,000 3,105,014 29 27 061-3569774

8,000,000 1,129,194 - -
4,390,244 - - -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
15,790,244 4,234,208 29 27

2,800,000 - - -
6,000,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
8,800,000 - - -

- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- - - -

90,000,000 6,000,000 - -
1,000,000 1,000,000 314 312 061-6293447

700,000 675,984 65 64 061-6293503

600,000 200,000 10 10 0915-945758

400,000 400,000 11 9
14,000,000 - - -
14,000,000 - - -
476,191 - - -
350,000 -
400,000 -
310,000 310,000 16 15 061-6291791
- -
122,236,191 8,585,984 416 410

52,014,596 10,399,923 - - 061-3993628

11,000,000 10,500,000 63 62 061-3201100

441,000,000 250,000,000 - - 061-3681111/3681115

3,084,790 3,084,790 21 20 0613-201050

2,170,000 - - - 061-3681176/87

98,900,000 - - -
5,500,000 - - - 061-3681230

20,000,000 3,500,000 38 34 061-3681171

109,890 109,890 5 5 061-3201009

2,197,800 - 4 2
13,000,000 12,769,000 55 52 061-3681178

350,000 96,815 3 3
575,000 515,000 9 7 061-3681200

20,000,000 4,522,570 72 70 061-3681211/0938810898

10,500,000 800,000 37 35 061-3681181

12,000,000 - 81 80 061-3651214/1215 (Ms-205)

1,193,000 - - -
10,000,000 - - - 061-3681194

9,000,000 - - -
12,400,000 10,250,000 4 3 061-3681264

6,000,000 - - -
16,000,000 - - -
97,480 28,740 2 2
14,000,000 - - -
146,430 146,430 - - 01642426569 (Hương)

1,900,000 95,080 2 1 061-3681166

190,476 52,543 - - 061-3681757

147,600 20,000 - -
300,000 - - -
14,000,000 - - -
111,700,000 - - -
900,000 - - -
200,000 -
12,000,000 12,000,000 30 27 061-3681290
150,000 -
10,800,000 -
1,000,000 -
500,000 -
900,000 -
250,000 -
10,000,000 -

926,177,062 318,890,781 426 403

200,000,000 - - -
47,500,000 44,418,372 63 61 061-3570023

9,541,000 4,060,880 58 56 08-35126380/061-35126379

54,000,000 52,464,630 90 86 08-38212582

53,500,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
364,541,000 100,943,882 211 203

2,000,000 - - -
14,000,000 - - -
13,000,000 - - -
- -
- -
29,000,000 - - -

25,000,000 2,208,703 - -
2,600,000 747,240 3 2 061-8966335

2,000,000 - - -
14,000,000 - - -
8,000,000 2,500,000 - -
500,000 - 12 11 061-8966388

4,000,000 - - -
2,000,000 1,480,000 - -
2,200,000 2,200,000 186 186 061-3986698
1,500,000 -
558,000 -

62,358,000 9,135,943 201 199 -

15,000,000 - - -
14,000,000 - - -
1,500,000 -
- -
- -
- -
- -
30,500,000 - - -

8,000,000 - - -
12,583,000 - - -
5,034,400 - - -
6,596,863 - - -
51,960,000 - - -
28,500,000 - - -
14,000,000 -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
- -
126,674,263 - - -

10,000,000 9,805,000 1,340 1,335 061-3647869/870

10,000,000 3,600,000 32 32 061-3647666

500,000 500,000 56 55 061-2224231/2/-3

2,000,000 - - - 061-3783370

2,300,000 - - -
6,000,000 -
14,000,000 -
- -
- -
- -
- -
44,800,000 13,905,000 1,428 1,422

95,000,000 95,000,000 23,892 23,788 061-3955220


- -
- -
95,000,000 95,000,000 23,892 23,788
18,577,588,283 13,816,746,086 436,036 430,559
- - #REF! #REF!
18,577,588,283 13,816,746,086 #REF! #REF!
74.37% 5,477 lao động nước ngoài

-
63
78

FAX

061-3891251
061-3936793
061-3936445
061-3936661
061-3936774
061-3936810
061 - 892208
061-3936075
061-3936065
061-3936386
061-3936085
061-3936637
061 - 893477
061 - 893488
061-936672
061-3936180
061-991018
061-991496
061-3936710
061-3936964
061-991570
061-3936826
061-3892957
061-3991701
061-3936596
061-3892977
061-3936185
061-3936967
061-3936089
061-992722
061-3936419
061-3936649
061-3936641
061-936682-86-87
061-3993924
061-3936040
061-6251766
061-3936310
061-3936275
061-3936959
061-3936872
061-3936056
061-3936563
061-994334
061-3936889
061-3936350
061-3936388
061-936112
0613-3936300
061-3936751
061-3936016
061-936022
061-3936559
061-3936800
061-936455
061-3936060
061-3936610

061-3936441
061-3936428
061-3936381
061-3836483
061-3936571
061-3936290
061-3936575/ 08-39621649
061-3936465
061-3936124
061-3936530
061-3936551
061-3936498
061-3936584
061-3936629
061-3936620
061-3936734

061-3936933
061-3936788
08-2944964/0613-936946
061-3936354
061-3936735
061-3936466
061-3936865

061-3936633
061-3992943
061-3936365
061-3936847

061-3936578

061-3936841
08-8233011
061-3936046
061-8877056

061-8877044
061-8877038-9
0618-877033
061-8877059

061-8877016

061-8878154
061-8877035

061-3936046
061-38877228

061-8877193

0618-899191
0618-877163
061-3936488
061-8877116
061-8877012
061-8877555
061-3936720
08-39103373

061-3836449
061-831288
061-836228
061-836417
061 - 836288
061-836402
061-836698
061-836338
061-3836817
061 - 836608
061-836091
061-834828
061-832551
061-832546
061-3836470
061-3932477
061-933399
061-933360
061-933401
061-8869354
061-38830503
061-836388
061-3897712
061-3899359
061 - 936033
061-899426
061-836220
061-3897706
061-836045
061-836278
061-836512
061-3992956
061-836349
061-836435/436
061-836281
061-836381
061-836372
061-892253
061-991798
061 - 3836498
061-836394
08-38131028
061-836552
061 - 836462
061-836480
061-836410
061 - 836633
061-833734
061-836561/562
061-836406
061-3836570
061-3836613
061 - 836521
061-836961
061-835088
061-3836578
061 - 836658
061 - 836559
061-3836073
061-836710
061-836610
061-833643
061-836712
061-836705
061-3833165
061-832912
061-836664
061-836764
061-834713
061-835135
061-996004
061-3994997
061-833090
061 - 832914
061-836829
061-832915
061-836575
061-892448
061 - 991909
061-834599
061-836177
061-3836125
061 - 836366
061 - 835585
061-835789
061 - 836086
061-835463
061-835433
061- 835680
061 - 893344
08-354318898
061-833090
061-3834906
061-991050
061-831558
061-835828
061-991368/369
061-3991618
061-833319
061-836626
061-3836961
061-835662
061-831413
061-3992088
061-3991801
061-3994215
061-834665
061-994264
061-932620
061-836538
061-8890556
061-8830381
061-3893518

061-8890700

061-3836961

061-3674999

061-543654
061-3841592
061-841670/671
08-8234725/061-841460
08-62905066
061-841042
061-841418
061-542129
061-3541986
061-541098
08-38240300
08-838422745
08-38333628
061-3551831
061-3551936
061-38279030
061-3551158

061-984200
061-984517
061 - 984216
061-883188
061-3671183

061-3671705
061-984410
061-983435
061 - 983473
061-981688
061- 983175
061-3983817
061-981389
061-3671666
061-3671860
061 - 982069
061-982168
061-3984313
061-981731
061-3671767
061-3982894
061-3983960
061-981760
061-981856
061-3983114
061-983280
061-3671923
061-983503
061-983954
061-3671236
061-983318
061-984149
061-984088
061-984672
061-3987677
061-984578
061-3984050
061-3671903
061-3671213
061-3671259
061-984683
061-984677
061-982894
061-984802
061-984932
061-986519
061-3671644
061-3671201
061-3985989/990
061-3986106
061-3671829
061-3987689
061-3278528
061-987199
061-3278158
061-3987715
061-3671611
061-3987684
061-6278587
061-3278553
061-3671185
061-6278687
061-3278677
061-3278637
061-3988159

061-6278571
061-3671057
061-3671131
061-3671060
061-3671163
061-3671022
061-3671094
061-3671174
061-6278718

061-3671005

061-8877009

061-892030
061 - 892004

061 - 891973
061 - 892223
061-892144
061-892220
061 - 991022
061-991060
061-892947
061-991937/985
061-991968
061-992118
061-992239
061-992557
061-992585
061-993005
061-992998
061-3993275
061-3993339
061-3993348
061-993367
061-3994131
061-993576
061-993590
061-3993694
061-3560838
061-993908

061-3994779
0613-994192

061-6291766
061-892986
061-3291820
061-3994531
061-3838706
061-3995391
061-8890004
061-3995681
061-3291829
061-8890629
061-3893428
061-836626
061-8899437
061-3992964

0613-994779

061-3992360
061-3893924

061-992550
061-3560699
061-3560510
061-3560852
061-3569191
061-3848569
08-4101297
061-3560685
061-3560616
061-3560027
061-3560609
061-3560778/779
061-3549590
061-3560858
061-3560900
061-3560709
061-3569160
061-3560603
061-3560740
061-3560495
061-3560835
061-3560811

061-3560049
061-3848832/833090
061-3549804
061 - 3549719
061-3560872
061-3560838
061-3540133

061-3569238
061-3560039
061-3560477
061-3560091
061-3560187
061-3560116
061-3560087/605
061-3560351
061-3560229
061-3560409
061-3560247
061-3560461
08-8480804
061-3560423
061-3560904
061-3560642
061-3569199
061-3569129
061-3569042
061-3560247
061-3568089

061-3569670
061-3560782
061-3560805
061-6256022

061-3560858

061-3567817/3569788
061-3568112
061-3566134

061-3848726
061-3560290
061-560275
061-3560556
061-3560576
061-3560053
061-3521181
061-3569083
061-3848874
061-3569635
061-3521244
061-3560269
061-3560630
061-3560069/112
061-3560398
061-3560169
061-3560320
061-3560364-5
061-3569065
061-3560530
061-3560498
061-3560750
061-3560650
061-3569221
061-3569303

061-3569529
061-3569501

061-3569488
061-3569520
061-369906
061-3569756
061-3561311
061-3569641
061-3569938
061-3569955
061-3569735

061-3560335
061-3569884
061-3569903

061-3560490
0613-560151
061-3569103
061-3560311
061-3848916
061-3560547
061-3560586
061-3560220
061-3560119
061-3569059
061-3560068
061-3560024
061-3560082
061-3560546
061-3560043
061-3560223
061-3560145
061-3560225
061-3560213
061-3560259
061-3560366
061-3560403
061-3560453/454
061-3560387
061-3560257
061-3560428
061-356883
061-3566166
061-3568715
061-3560914

061-3560989
061-3849500
061-3560787
061-3569165
061-3569307
061-3569210
061-3569992
061-3569276
061-3569779
08-54221156
061-3569724
061-6256006

061-3569947

061-3568466
061-3566152

061-3560066

061-3569787
0613-566180
0613-566115
061-3569989

08-39390199

061-3566599

08-8412530
061-3560159

061-3560443
061-3560237
061-3569079
061-3569034
061-3560467
061-3569088

061-3569230
061-3569356/57/58
061-3569251
061-3569684
061-3569393

061-3569755

061-3569347
061-3569436

061-3560086
061-3569426
061-3560621
061-3569619

061-3512318
061-3569650
061-3566045
061-3566068
061-3566059
061-3566060

061-3566076
061-3566083

061-3566128

061-3566056

0613-566518

061-3566128

061-3566182

061-3569656

061-967697
061 - 869802/803
061-8971294
061 - 869110
061 - 869819
08-39208071
061-968043/401/967255
061-869886
061 - 967170
061-869168
061-968176
061-3968645

061-3968876
061-673750
061-3673436
08-39201036
061-3673691
061-3968988
061-968937
061-673585
061-3673005
061-673472
/0967467714 chị Nga
061-3673698
061-6279279
061-36279117
061-673661
061-3674207
061-673694
061-6279338
061-3764769
061-3674989/986
061-8971616
061-8971277
061-8971205
061-3971390

061-3674023
061-8971320

061-968096
061-8972468

08-54026757

061-3673188
061-3527946

061-3512765
061-6280799
061-3512642
061-3511566
061-512460
061-512498
061-512274
061-3510231
061-511868
061-512980
061-512780
061-512474
061-512654
061-512829
061-3512590
061-3512765
061-6280251
061-513021
0613-511668
061-512863
061-6280202
061-3512670
061-512889
061-6280214
0613-513056
061-3513877
061-513194
061-3513314
061-3281914
061-3512498
061-3513841
061-3513616
061-3510245

061-3281914
061-3510104

061-3510218
061-6282006
061-3510413

061-6281971
061-3513671

061-3812590

061-514039
061-514012
061-514023
061-514067
061-514083
061-3514051
08-9812879
061-514090

061-3514684

061-3514115
061-3514144
061-514077

061-3514107
061-3514110
061-892253
061-3514698

061-3514199

061-514049
061-3514160/161
061-3514182
061-3514202
061-3514138
061-3514271

061-3514249
061-3514358
08-62915602
061-3514312
061-3514386
08-37310810
061-3514425
061-3514244
061-3514224
061-3514221
061-3514349

061-3514259

061-3514286

061-3514518
061-3514779
061-3514307

08-35106230
061-3514340

061-2807008
061-3514380
061-3514510

061-3514744
061-3514221
061-3892253

061-3514738

061-3514786
0613-514842
0650-3766942

061-3514902
lành 0989754444
0613-514950
061-3514916
061-3514113

061-3514193
061-6285350

061-3835588
061-3743851

061-3569147/8
061-3560498

061-3865145
061-3966570
061-3966916
061-3791700

061-3921915
061-3922139
061-3922211
061-3675084
061-3675149
061-3677561
061-3923351
061-8951740
061-3676680
061-8951157

061-3864693

061-3569773
061-6391778

061-3992886

061-3681130

061-3681177

061-3681228
061-3671170
061-3681106

061-3681179

061-3681199

061-3681216

061-3681195
061-3681757

061-3681292

061-3570025
08-8999568
0613-570018

061-8966339
061-8966366

061-3986702

061-3876812
061-3954224